Chương 56: Một bí mật từ năm 1998
Đèn bàn học vàng nhạt, chiếu xuống cuốn sổ da mở trên bàn, trang giấy ố vàng, mực xanh nhạt dần theo thời gian. Mai ngồi trên giường, chân gập lên, lưng tựa tường, cuốn sổ trên đùi. Ngoài cửa sổ, tháng mười một, gió bắc thổi lạnh qua khe cửa, tiếng xe máy dưới sân chung cư thưa dần, tiếng đêm.
Nhật ký của cha. Cuốn sổ da nâu từ trong hộp gỗ, cuốn mà cô đã đọc lướt nhưng chưa đọc kỹ phần 1998. Minh Anh gọi chiều nay, giọng lạ: "Bệnh án trầm cảm 1999. Tìm xem năm 1998 có gì."
Năm 1998 có gì. Năm mình sinh. Năm cha có đứa con thứ ba mà gia đình kia không biết. Năm lời nói dối đã dài gần hai năm, và sẽ dài thêm hai mươi sáu năm nữa.
Mai lật đến trang có ghi "1998" ở góc trên. Chữ cha, bút bi xanh, nét nhỏ, đều, nghiêng nhẹ sang phải, kiểu chữ mà cô đã quen nhìn trên phiếu bé ngoan, trên giấy xin phép nghỉ học, trên bìa vở mà cha viết tên cô mỗi đầu năm.
Trang đầu tiên, tháng 1/1998:
"Mai sinh rồi. Ngày 15 tháng 7. Con gái. Ba ký hai. Trang đặt tên Mai, vì cô ấy thích hoa mai. Mình ở bệnh viện ba ngày, nói với Hạnh đi công tác Hải Phòng. Hạnh tin. Hạnh luôn tin. Và mỗi lần Hạnh tin, mình lại chết thêm một ít."
Mai dừng lại. Cô đã đọc đoạn này trước đây, lướt qua, biết rồi. Nhưng giờ đọc lại, sau khi biết cha trầm cảm năm 1999, mỗi chữ nặng hơn.
"Mỗi lần Hạnh tin, mình lại chết thêm một ít." Cha viết vậy. Cha biết mình đang giết chính mình bằng lời nói dối. Và cha vẫn tiếp tục.
Cô lật tiếp. Tháng 3/1998. Rồi tháng 5. Rồi tháng 9. Những trang viết rời rạc, không đều, có tuần viết mỗi ngày, có tháng bỏ trống.
Tháng 10/1998. Trang này mực đậm hơn, chữ to hơn, nét bút ấn mạnh vào giấy, kiểu viết của người đang run:
"Trang mang thai lần hai. Cô ấy nói tối hôm qua, tay ôm bụng, mắt sáng, cười. Cô ấy vui. Mình không biết phải làm gì."
Mai đọc lại. Trang mang thai lần hai. Mẹ mang thai lần hai. Sau khi sinh mình, mẹ có thai lần nữa.
Mình không biết điều này. Mẹ chưa bao giờ kể. Hai mươi sáu năm mình sống với mẹ, mình không biết mẹ từng mang thai lần hai.
Tay cô lật trang tiếp, nhanh hơn, tim đập nhanh hơn.
Tháng 12/1998:
"Trang mất con. Thai tám tuần, ra huyết, đưa đi bệnh viện, không giữ được. Trang nằm trên giường bệnh, mắt nhắm, không khóc. Cô ấy không khóc. Và mình ngồi cạnh, cầm tay, không nói được gì."
Mai đọc, tay dừng trên trang giấy. Mẹ mất con. Thai tám tuần. Mẹ nằm trên giường bệnh, không khóc. Mẹ không bao giờ kể chuyện này.
Mẹ mất con mà mình không biết. Mẹ ôm nỗi đau đó hai mươi sáu năm mà không nói với ai. Hay mẹ đã nói, nhưng với ai? Với cha? Cha biết. Cha ngồi cạnh.
Trang tiếp, tháng 1/1999, chữ nhỏ hơn, mực nhạt hơn, kiểu viết của người mệt:
"Trang không biết mình biết. Cô ấy nghĩ mình không biết cô ấy mang thai. Cô ấy giấu, vì sợ mình áp lực, vì biết mình có gia đình khác, vì không muốn thêm gánh nặng. Cô ấy mất con một mình. Và mình ngồi ở nhà Hoàn Kiếm, ăn cơm với Hạnh, nghe Minh Anh đọc bài, trong khi Trang nằm một mình ở Long Biên, ôm bụng trống."
Mai đặt cuốn sổ xuống đùi. Nhìn lên trần nhà, nhìn bóng đèn vàng, nhìn vết ẩm góc trần, nhìn mà không thấy gì.
Mẹ mất con một mình. Cha biết nhưng không dám nói mình biết, vì nói thì phải giải thích tại sao biết, mà giải thích thì bung ra mọi thứ. Nên cha im. Mẹ im. Hai người cùng biết, cùng đau, mà không nói với nhau.
Cô lật tiếp. Trang cuối cùng viết về năm 1998, chữ cha run, gạch xóa nhiều, viết rồi xóa rồi viết lại:
"Mình đã định nói thật với Hạnh. Với Trang. Mình đã ngồi ở bàn ăn nhà Hoàn Kiếm, nhìn Hạnh nấu canh, nhìn Minh Anh ngồi làm bài, và mình đã mở miệng. Nhưng Minh Anh ngẩng lên hỏi 'Bố ơi bài này khó quá' và mình đóng miệng lại."
"Rồi mình nghĩ đến Trang. Trang vừa mất con. Nếu mình nói thật bây giờ, Trang sẽ mất luôn mình. Cô ấy vừa mất đứa bé, không thể mất thêm người đàn ông. Mình không thể thêm cho cô ấy gánh nặng đó."
"Mình tiếp tục im lặng. Mình biết im lặng là sai. Nhưng nói thật cũng sai. Không có lựa chọn nào đúng. Nên mình chọn cái sai quen thuộc hơn: im."
Mai đóng cuốn sổ. Hai tay ôm cuốn sổ trên ngực, nhìn ra cửa sổ, nhìn đêm tháng mười một, đèn chung cư đối diện, ánh sáng vàng từ bao nhiêu cửa sổ, bao nhiêu gia đình.
Đó là lý do cha không dừng lại được. Không phải vì cha hèn, dù cha hèn. Không phải vì cha ích kỷ, dù cha ích kỷ. Mà vì mẹ mất con. Và cha biết. Và cha không thể rời đi khi mẹ vừa mất con, không thể bỏ mẹ nằm một mình ở Long Biên ôm bụng trống. Nên cha ở lại. Rồi ở lại thêm một năm. Rồi thêm năm nữa. Rồi hai mươi sáu năm.
Cha trầm cảm năm 1999 vì cái này. Vì biết mẹ mất con mà không dám nói mình biết, vì muốn thú nhận mà không thể, vì mỗi ngày thức dậy là thêm một ngày nói dối, và nói dối suốt thì sống cũng giống chết, nên cha nghĩ đến chuyện chết thật.
Rồi cha nhìn con. Nhìn mình, nhìn Minh Anh, nhìn Nam. Ba đứa trẻ. Và cha chọn sống. Chọn tiếp tục nói dối. Chọn hai bàn ăn. Vì sống dối còn hơn chết thật khi con còn nhỏ.
Cha ơi, cha có biết không: không có lựa chọn nào đúng, nhưng cha đã chọn. Và cái giá là tất cả chúng mình phải trả, hai mươi sáu năm sau, khi cha không còn ở đây để trả nữa.
Mai lấy điện thoại. Bấm gọi Minh Anh.
Chuông reo hai lần.
– Chị.
– Em tìm ra rồi hả?
– Mẹ em mất con năm 1998. Thai tám tuần. Cha biết, nhưng mẹ không biết cha biết. Cha định nói thật nhưng không nói được, vì mẹ vừa mất con.
Im lặng bên kia. Lâu. Minh Anh thở nhẹ, kiểu thở người đang xử lý một thông tin nặng.
– Đó là lý do cha trầm cảm năm 1999.
– Đó là lý do cha không rời đi được.
Hai chị em im. Tiếng gió bên này, tiếng gì đó bên kia, tiếng hai đứa con gái của cùng một người cha ngồi ở hai đầu thành phố, cùng cầm điện thoại, cùng nhìn vào bóng tối.
Minh Anh nói, giọng nhẹ:
– Cha mình là người tệ, em à. Nhưng cha cũng đau.
Mai gật dù không ai thấy.
– Đau không phải lý do. Nhưng em hiểu.
Tắt máy. Mai đặt điện thoại xuống, đặt cuốn sổ vào hộp gỗ, đóng nắp, cất vào tủ. Rồi cô nằm xuống, kéo chăn lên ngực, nhắm mắt. Không khóc. Đã qua rồi cái giai đoạn khóc mỗi khi biết thêm điều gì về cha. Giờ chỉ còn mệt, và hiểu, và biết rằng biết thêm không bao giờ làm bớt đau, chỉ làm bức tranh rõ hơn, và bức tranh rõ thì đau khác, đau kiểu nhìn thấy cả hai mặt của một người thay vì chỉ một.
Ngoài cửa sổ, gió tháng mười một thổi qua ban công, qua chậu cúc chết mẹ vẫn tưới, qua dây phơi quần áo rung nhẹ, qua đêm.