Di chúc kỳ lạ
Mai đến sớm nhưng gia đình bên kia đến sớm hơn.
Cô bước vào phòng họp, thấy ba chiếc ghế phía bên trái đã có người. Minh Anh ngồi ở giữa, mặt thẳng, tay đặt trên bàn. Bên phải cô là một người phụ nữ trung tuổi, tóc nhuộm đen, gầy, lưng thẳng, mắt nhìn vào mặt bàn. Bên trái là một thanh niên vai rộng, tóc cắt ngắn, hàm cứng. Cậu ta nhìn Mai khi cô bước vào, ánh mắt không giấu gì cả. Giận. Rõ ràng, trần trụi.
Mai cúi đầu nhẹ, không nói gì. Cô kéo ghế ngồi phía bên phải bàn, sát tường. Mẹ Trang ngồi cạnh cô, áo sơ mi trắng, quần tây đen, tóc kẹp gọn. Mẹ đã thay bộ đồ ba lần sáng nay trước khi chọn được bộ này, tay run khi cài khuy. Khang ngồi ngoài cùng, đeo kính cận, mặc áo nỉ xám có mũ, vai cúi, như thể cậu muốn biến mất vào lưng ghế.
Sáu người. Một chiếc bàn. Không ai nói chào.
Luật sư Trần Quốc Bảo bước vào cuối cùng, đóng cửa phía sau. Ông đặt cặp hồ sơ cột dây lên bàn, ngồi xuống đầu bàn, nhìn hai bên.
– Cảm ơn cả hai gia đình đã đến. Tôi biết đây không dễ dàng gì. Nhưng đây là nguyện vọng của anh Phúc.
Im lặng. Mai liếc sang phía bên kia. Hạnh ngồi đối diện mẹ Trang, hai người phụ nữ cách nhau chưa đầy hai mét, và không ai nhìn ai. Mẹ Trang nhìn vào tường. Bà Hạnh nhìn vào tay mình. Hai mươi sáu năm, hai người phụ nữ này chia chung một người đàn ông mà không hề biết nhau, và giờ họ ngồi đối diện trong một phòng họp mười hai mét vuông, thở chung một bầu không khí.
Mẹ đừng khóc. Xin mẹ đừng khóc.
Mai nắm tay mẹ dưới bàn, siết nhẹ. Mẹ Trang siết lại, ngón tay lạnh.
Ông Bảo mở cặp hồ sơ, tháo dây buộc. Bên trong là một tập giấy dày, kẹp gọn bằng ghim bướm, và một chiếc hộp gỗ nhỏ được gói trong vải mềm. Ông lấy tập giấy ra trước.
– Đây là di chúc của anh Nguyễn Văn Phúc, lập ngày mười hai tháng tám năm hai nghìn mười chín, tại văn phòng này, có hai nhân chứng và công chứng viên xác nhận.
Ông đọc. Giọng trầm, đều, không nhấn nhá. Đọc từng điều khoản, từng dòng.
Ngôi nhà phố ở quận Hoàn Kiếm để lại cho bà Nguyễn Thị Hạnh và hai con Nguyễn Minh Anh, Nguyễn Hoàng Nam. Căn chung cư tầng mười hai ở quận Long Biên để lại cho bà Lê Thu Trang và hai con Trần Ngọc Mai, Trần Đức Khang. Số tiền tiết kiệm trong hai sổ ngân hàng chia đều cho cả sáu người.
Mai nghe mà không nghe. Những con số, tên ngân hàng, số sổ, trôi qua cô như gió. Cô chỉ nhìn vào chiếc hộp gỗ nhỏ trên bàn, gói trong vải, nằm yên.
– Ngoài các điều khoản tài sản, anh Phúc có một nguyện vọng.
Ông Bảo dừng lại, nhìn hai bên bàn.
– Ông ấy yêu cầu cả hai gia đình gặp nhau ít nhất một lần. Để nghe lý do. Ông ấy viết, nguyên văn...
Ông lật sang trang sau, đọc:
– "Tôi biết mình sai. Tôi không xin tha thứ. Tôi chỉ muốn các con hiểu tại sao tôi đã sống như vậy. Không phải để biện minh. Chỉ để các con không phải tự đoán."
Phòng im lặng. Mai cảm thấy ngực mình co thắt, như có ai bóp chặt lồng ngực từ bên trong. Tại sao cha đã sống như vậy. Câu đó, viết bằng tay cha, bằng mực cha, trong căn phòng này, năm năm trước, khi cha vẫn còn sống, vẫn còn về Long Biên mỗi thứ Bảy, vẫn còn ăn bún bò mẹ nấu, vẫn còn hỏi Mai "hôm nay dạy lớp mấy?"
Cha viết di chúc rồi về nhà ăn cơm với mình, như không có gì.
– Và ông ấy để lại chiếc hộp này.
Ông Bảo đặt chiếc hộp gỗ lên bàn, gỡ lớp vải bọc. Hộp nhỏ, vừa hai lòng bàn tay, gỗ sáng màu, khắc hoa văn đơn giản ở nắp. Mùi long não thoang thoảng.
– Điều kiện: chiếc hộp chỉ được mở khi cả hai gia đình đồng ý.
Nam đứng dậy. Ghế kêu rít. Mọi ánh mắt quay về phía cậu.
– Không cần. Tôi không cần nghe lý do. Tôi chỉ cần ký tên và xong.
Giọng cậu lạnh, gọn, không hét. Nhưng bên dưới sự lạnh lùng đó, Mai nghe thấy thứ gì rung rung, như sợi dây đàn căng quá mức.
Mẹ Trang nhìn xuống bàn, không phản ứng. Mẹ Hạnh vẫn không ngẩng đầu. Minh Anh nhìn em trai, mắt cô nhíu lại, không nói. Khang ngồi co, hai tay đan vào nhau trên đùi.
Ông Bảo gật nhẹ.
– Đây là nguyện vọng, không phải điều kiện pháp lý. Các anh chị có quyền từ chối.
Nam đứng đó một lúc, rồi ngồi xuống. Không phải vì ai bảo, mà vì cậu không biết phải đi đâu trong căn phòng mười hai mét vuông này.
Im lặng kéo dài. Ông Bảo giải thích thêm về thủ tục thừa kế, giấy tờ cần ký, quyền lợi pháp lý của con ngoài giá thú theo luật Việt Nam. Minh Anh ghi chép. Mẹ Trang ngồi nghe, mặt không biểu cảm, nhưng tay bà dưới bàn siết tay Mai chặt đến mức Mai thấy ngón mình tê.
Mai nhìn sang phía bên kia bàn. Lần đầu tiên cô thấy rõ mặt bà Hạnh. Gầy, tóc nhuộm đen, nếp nhăn ở khóe mắt, tay chai. Một người phụ nữ bình thường, giống mẹ cô, giống bất kỳ người mẹ nào ở Hà Nội, giống bất kỳ người phụ nữ nào sống cả đời vì chồng vì con mà không biết mình đang bị phản bội.
Bà ấy cũng bị lừa. Giống mẹ. Cả hai đều bị lừa.
Rồi Mai nhìn sang Minh Anh. Cô gái ngồi thẳng lưng, bút chì trong tay, ghi chép như đang ở cuộc họp công việc. Nhưng mắt cô không bình tĩnh như tay. Mắt cô đỏ ở viền, mi dưới hơi sưng, kiểu khóc xong rửa mặt bằng nước lạnh rồi ra đường.
Và Mai thấy. Thấy rõ ràng, lần đầu tiên.
Đôi mắt Minh Anh giống đôi mắt cô. Không phải giống về hình dáng hay màu sắc. Giống về cái cách chúng nhìn. Nghiêm, thẳng, không chớp khi đau. Đôi mắt của người đang cố giữ mọi thứ bên trong không tràn ra ngoài.
Mắt cha.
Mai giật mình. Cô nhìn xuống tay, hít vào. Đôi mắt giống nhau. Hai đứa con gái có đôi mắt giống nhau vì cùng một người cha.
Buổi đọc di chúc kết thúc. Mọi người đứng dậy. Hai gia đình di chuyển về phía cửa theo hai luồng tự nhiên, như hai dòng nước không trộn lẫn. Mẹ Hạnh ra trước, Nam đi sát bên, Minh Anh theo sau. Mẹ Trang đứng lên chậm, tay bám mép bàn một lúc mới vững.
Mai nán lại.
Cô nhìn chiếc hộp gỗ vẫn nằm trên bàn, lớp vải bọc đã gỡ ra, nắp hộp mộc.
– Ông Bảo.
Ông quay lại.
– Dạ... em xin được nhìn chiếc hộp. Chỉ nhìn thôi.
Ông Bảo do dự một thoáng, rồi gật. Ông đẩy chiếc hộp về phía cô.
Mai cầm lên. Nhẹ, nhẹ hơn cô tưởng. Gỗ mịn, ấm tay, mùi long não quen, mùi tủ quần áo mẹ, mùi những thứ được giữ gìn cẩn thận qua nhiều năm. Cô lật chiếc hộp, nhìn nắp.
Và cô thấy.
Khắc trên nắp hộp, bằng nét chữ nhỏ, rõ, không phải máy, mà bằng tay, có lẽ bằng dao khắc: hai cái tên.
Minh Anh, Mai.
Hai cái tên, nằm cạnh nhau, ngăn bởi một gạch ngang. Chữ cha. Nét chữ cha. Cô nhận ra ngay, vì cha viết thư tay cho cô mỗi sinh nhật, mỗi Tết, nét chữ hơi nghiêng phải, nét sổ hơi dài, dấu nặng đặt chệch.
Cha khắc tên hai đứa con gái lên nắp hộp. Cha biết sẽ có ngày này.
Mai đặt tay lên nắp hộp, ngón tay lướt nhẹ trên hai cái tên. Cô không mở. Không phải vì điều kiện, mà vì cô chưa sẵn sàng. Chưa sẵn sàng biết cha đã giấu gì bên trong, đã viết gì, đã muốn nói gì.
Cô đặt hộp xuống bàn, cẩn thận, nhẹ nhàng, như đặt một thứ dễ vỡ.
– Cảm ơn ông.
Ông Bảo gật, không nói. Ông cầm chiếc hộp lên, gói lại trong vải, đặt vào cặp hồ sơ. Mắt ông nhìn xuống hộp một lúc, như thể ông cũng đang nhìn thấy hai cái tên đó, và nghĩ về người bạn đã chết mà vẫn chưa nói hết.
Ra đến sảnh tầng một, Mai thấy mẹ Trang đứng đợi ở cửa, mắt đỏ nhưng không khóc. Khang đứng cạnh mẹ, tay cầm chai nước, không uống.
– Con.
Mẹ gọi, giọng nhỏ, mỏng.
– Xong rồi mẹ. Mình về.
Mai đỡ tay mẹ, ba mẹ con bước ra vỉa hè. Nắng trưa gay gắt, chói mắt sau căn phòng không cửa sổ. Mai nheo mắt, đưa tay che trán.
Ở phía bên kia bãi đỗ xe, Minh Anh đang mở cửa xe cho mẹ. Hai cô gái nhìn nhau qua khoảng sân xi măng nóng bỏng. Không gật đầu, không vẫy tay. Chỉ nhìn, một thoáng, rồi quay đi.
Minh Anh, Mai.
Hai cái tên trên nắp hộp. Cha đã viết chúng cạnh nhau, bằng tay, bằng dao. Có lẽ ông đã ngồi đâu đó, một mình, trong đêm, khắc từng nét, và nghĩ về hai đứa con gái sẽ đứng đối diện nhau trong một căn phòng nhỏ, mỗi người ở một phía bàn, mỗi người mang một nửa nỗi đau mà ông để lại.
Cha có khóc không, khi cha khắc tên mình?
Mai không biết. Sẽ không bao giờ biết. Cô lên xe, đóng cửa, nhìn qua kính. Mẹ Trang ngồi bên cạnh, mắt nhắm, đầu tựa vào tấm kính xe. Khang ngồi sau, đeo tai nghe, mắt nhìn ra ngoài.
Ba mẹ con về Long Biên. Xe chạy qua cầu, sông Hồng bên dưới đục ngầu, nắng chiếu lên mặt nước lấp lánh, đẹp và thờ ơ. Hai bên cầu, Hà Nội trải dài, hai phía, hai bờ, hai cuộc đời.