Người mẹ thứ nhất sụp đổ
Hạnh dậy lúc năm giờ sáng, như mọi ngày.
Ba mươi năm qua bà đều dậy lúc năm giờ. Không cần chuông báo thức, không cần ai gọi. Cơ thể bà đã thuộc cái giờ đó, như thuộc đường kim trên vải, như thuộc vị muối vừa tay trong nồi canh. Năm giờ, bà mở mắt, nằm im một lúc nghe tiếng chim sẻ ngoài mái nhà, rồi đặt chân xuống sàn gạch lạnh.
Hôm nay cũng thế. Sàn lạnh. Trời chưa sáng hẳn, ánh đèn đường hắt qua khe rèm một vệt vàng nhạt. Bà đi dép lê, xuống cầu thang, tay vịn lan can gỗ mòn nhẵn. Bậc thứ ba từ trên xuống kêu cọt kẹt, như mọi khi. Mùi nhang từ gian thờ tầng một vẫn còn phảng phất, trầm, nặng.
Vào bếp. Bật đèn. Ánh sáng trắng nhảy lên, chói mắt một thoáng.
Bà múc gạo, vo, đổ vào nồi. Thêm nước. Bật bếp. Tay bà làm những việc đó không cần nghĩ, như cách người ta thở, như cách tim đập. Gạo trong nồi bắt đầu sôi, nước đục dần, mùi cháo loãng bốc lên, mùi quen thuộc nhất trong ngôi nhà này.
Hạnh lấy bốn cái bát từ tủ, đặt lên mặt bàn. Bát sứ hoa văn xanh trắng, mua từ hồi Minh Anh cấp hai, giờ đã mẻ vài chỗ nhưng bà không nỡ bỏ. Bốn cái bát. Bốn đôi đũa. Bốn cái thìa nhỏ.
Bà múc cháo vào bát thứ nhất. Bát thứ hai. Bát thứ ba.
Tay bà dừng lại ở bát thứ tư.
Bốn người.
Bà nhìn xuống cái bát trống, nhìn rồi không nhìn, mắt trôi qua mặt sứ trắng như trôi qua một khoảng trống không đáy. Ba mươi năm bà nấu cho bốn người. Ngày nào ông Phúc đi công tác thì ba bát, nhưng bà vẫn nấu đủ phần, để trong nồi, phòng ông về muộn còn có cái ăn. Thói quen đó ăn vào xương, không gỡ ra được.
Bà đặt muôi xuống. Đứng đó, trước bếp, nhìn nồi cháo còn đang sôi nhẹ. Hơi nước bốc lên mặt bà, ấm, ẩm. Bà không lau.
Ông ấy không về nữa. Không bao giờ về nữa.
Bà biết điều đó. Biết từ ngày ông mất. Nhưng sáng nay, đứng trước bốn cái bát, bà mới thực sự hiểu. Hiểu không phải bằng đầu, mà bằng tay, bằng cái cách tay bà đã tự động múc bốn phần mà không cần nghĩ.
Bà rót nước trà vào cốc, ngồi xuống bàn ăn. Ghế bà ngồi phía ngoài, gần cửa bếp. Ghế ông Phúc phía trong, tựa tường, nhìn ra ngõ. Ghế đó trống, đệm hơi lõm ở giữa vì ông nặng hơn bà.
Cháo nguội dần. Trà nguội dần. Bà ngồi đó, hai tay ôm cốc, nhìn ra cửa sổ bếp. Ngoài ngõ, tiếng bà bán phở lục đục dọn hàng, tiếng xô nước, tiếng nồi va nhau. Ngày mới bắt đầu. Ngày thứ tư sau khi chồng bà chết.
Tiếng bước chân trên cầu thang. Nhẹ, đều, quen. Minh Anh.
Con gái bà xuống bếp, tóc buộc vội, mắt quầng thâm. Cô nhìn bốn bát cháo trên bàn, rồi nhìn mẹ. Ánh mắt đó. Hạnh bắt được ánh mắt đó, chỉ một thoáng, nhưng đủ để bà biết con gái đang giấu điều gì đó. Ba mươi năm nuôi con, bà biết khi nào Minh Anh đang giấu. Cô cắn môi hơi lệch sang trái, đúng một thói quen từ hồi sáu tuổi.
– Mẹ dậy sớm thế.
– Mẹ nấu cháo.
Minh Anh kéo ghế, ngồi xuống cạnh mẹ. Không phải ghế cô hay ngồi, mà là ghế gần mẹ nhất. Cô đặt hai tay lên bàn, nhìn vào bát cháo trước mặt, không cầm thìa.
Im lặng. Tiếng cháo trong nồi sôi nhỏ, tiếng đồng hồ treo tường nhà hàng xóm gõ sáu tiếng.
– Mẹ.
– Hm.
– Con cần nói với mẹ một chuyện.
Hạnh nhìn con gái. Minh Anh không nhìn lại, mắt cô dán vào mặt bàn gỗ, chỗ có vết xước cũ do Nam kéo ghế hồi nhỏ. Cô hít vào, thở ra, chậm, kìm nén. Rồi cô nói.
Không vòng vo. Con gái bà không bao giờ vòng vo. Cô kể từng sự kiện, từng mảnh, giọng bằng phẳng như đọc báo cáo. Hôm tang lễ, ba người mặc đồ tang đứng bên kia đường. Bức ảnh trong ngăn kéo cha, gia đình khác, hai đứa trẻ, chữ tay cha viết phía sau. Giấy khai sinh mang tên cha. Cuộc gặp ở văn phòng luật sư.
Mỗi câu Minh Anh nói, Hạnh nghe. Nghe rõ, từng chữ. Bà không ngắt lời. Không hỏi. Không thở mạnh. Chỉ ngồi đó, hai tay ôm cốc trà đã nguội ngắt, lưng thẳng, mắt mở nhưng không chớp.
– ... cha có hai gia đình, mẹ. Suốt hai mươi sáu năm. Người phụ nữ ở tang lễ hôm đó là mẹ của hai đứa con cha. Ở Long Biên. Cha nói với bà ấy rằng cha đã ly thân với mẹ.
Ly thân.
Chữ đó rơi vào đầu Hạnh như một giọt nước lạnh. Không ầm ĩ, không vỡ, chỉ thấm. Thấm qua da, qua thịt, qua xương, chảy xuống đâu đó sâu trong người bà mà bà không biết tên.
Ly thân. Ông ấy nói với người khác rằng mình đã ly thân.
Minh Anh vẫn nói, nhưng giọng cô xa dần, như vang qua một lớp kính dày. Bà nghe thấy "luật sư", "di chúc", "chia đều", nhưng những chữ đó không ghép được thành nghĩa. Chúng trôi qua bà như nước trôi qua rổ, lọt hết.
Bà nhìn xuống tay mình. Bàn tay chai vì cầm kéo, móng ngắn, da nứt ở ngón trỏ phải. Bàn tay này đã may cho ông biết bao nhiêu chiếc áo. Bà tay này đã nấu cho ông biết bao nhiêu bữa cơm. Mỗi tối thứ Sáu, bà nấu canh chua cá lóc vì ông thích, vì ông luôn về sớm thứ Sáu, vì ông ngồi ở cái ghế kia, gắp cá cho bà, nói "canh ngon, bà nấu giỏi quá".
Thứ Bảy ông đi.
Thứ Bảy ông xách ba lô nhỏ, hôn trán bà, nói "anh đi công tác, thứ Hai về". Bà đứng ở cửa nhìn theo, thấy lưng ông khuất đầu ngõ, rồi quay vào dọn nhà. Ba mươi năm thứ Bảy nào cũng thế. Bà tưởng ông đi tỉnh xa. Bà tưởng ông đi công trường. Bà tưởng.
Ông đi Long Biên. Cách nhà mười cây số. Mười cây số.
Minh Anh dừng lại, nhìn mẹ. Bà biết con gái đang nhìn. Bà biết con gái đang sợ, sợ bà khóc, sợ bà ngất, sợ bà đập bàn. Nhưng Hạnh không làm gì. Bà ngồi đó, thẳng lưng, mắt nhìn ra cửa sổ bếp, nơi ánh sáng ban mai đang dần sáng, chiếu lên mấy chậu rau mùi trên bệ cửa mà bà trồng vì ông ấy thích rau mùi trong phở.
Rau mùi ông ấy thích. Cháo ông ấy ăn. Áo ông ấy mặc. Giường ông ấy nằm.
Tất cả những thứ đó có thật không? Hay mình đang sống trong một ngôi nhà mà mình tưởng là của mình nhưng thực ra chỉ là một nửa?
– Mẹ.
Giọng Minh Anh nhỏ, dè dặt, giọng của đứa trẻ đang sợ mẹ vỡ.
Hạnh không trả lời. Bà nhìn bát cháo thứ tư, bát cháo bà đã múc theo thói quen, bát cháo không ai ăn. Bốn bát. Ba mươi năm bốn bát. Nhưng trong ba mươi năm đó, có bao nhiêu bữa cha thực sự ngồi ở đây? Có bao nhiêu bữa ông ngồi ở một cái bàn khác, ăn cơm người khác nấu, nhìn ra một ban công khác, cười nụ cười giống hệt?
Tiếng bước chân nặng trên cầu thang. Nam.
Con trai bà bước xuống bếp, tóc rối, mắt sưng. Cậu nhìn mẹ, nhìn chị, rồi dừng lại ở ngưỡng cửa bếp. Mặt cậu biến sắc.
– Mẹ biết rồi?
Hạnh vẫn không trả lời. Bà nhìn Nam, nhìn Minh Anh, nhìn hai đứa con mà bà sinh ra, nuôi lớn, yêu bằng cả cuộc đời, và bà nhận ra rằng cả hai đã biết trước bà. Đã giấu bà. Đã nhìn bà bằng ánh mắt thương hại suốt mấy ngày qua mà bà không hay.
Cả nhà biết. Chỉ mình không biết.
Nam bước vào, kéo ghế ngồi. Tay cậu nắm chặt dưới bàn, gân nổi xanh. Minh Anh đặt tay lên cánh tay mẹ, nhẹ, cô không nói gì thêm.
Ba người ngồi quanh bàn ăn bốn chỗ. Ba bát cháo, một bát thừa. Ánh sáng sáng dần qua cửa sổ, chiếu lên mặt bàn gỗ xoan đào, lên những vết xước cũ, lên chiếc ghế trống phía trong tựa tường.
Im lặng kéo dài. Không phải im lặng thoải mái. Im lặng nặng, im lặng có trọng lượng, đè lên vai ba người như một tấm chăn ướt. Tiếng cháo trong nồi đã ngừng sôi, chỉ còn xì nhỏ thỉnh thoảng. Tiếng hàng xóm bắt đầu dậy, tiếng bát đũa ở nhà bên, tiếng xe máy rồ ga ngoài ngõ. Thế giới vẫn chạy. Chỉ có căn bếp này dừng lại.
Hạnh đứng dậy.
Cử chỉ chậm, bình tĩnh, như thể bà đang đứng dậy đi rót thêm nước, như mọi buổi sáng. Bà bước đến bếp, cầm bát cháo thứ tư, đổ vào nồi. Cháo đã nguội, đặc hơn lúc mới múc, rơi khỏi bát chậm chạp, nặng. Bà đặt bát vào bồn rửa, mở vòi nước. Rửa bát, xoa xà phòng, xả sạch, úp lên giá. Mỗi động tác cẩn thận, kỹ lưỡng, như thể bà đang rửa thứ gì quý giá lắm, hoặc như thể nếu bà dừng tay thì mọi thứ sẽ sụp đổ.
Nước chảy trong bồn, trong vắt, không màu. Bà rửa xong, tắt vòi, lau tay vào khăn treo cạnh bồn. Quay lại, nhìn qua hai đứa con.
Mặt bà trắng, không phải trắng bệch kiểu sợ hãi, mà trắng như vôi, kiểu tất cả máu đã rút hết khỏi da. Mắt bà khô. Môi bà khép, mỏng, một đường thẳng không gợn. Tay bà đặt trên bàn, không nắm, không mở, chỉ đặt, như đặt hai vật thể không còn thuộc về mình.
– Mẹ cần nằm một lúc.
Giọng bà bằng phẳng, nhỏ, rõ ràng. Không run. Không vỡ. Chỉ là một câu nói bình thường, như "mẹ đi chợ" hay "mẹ xuống tiệm may". Bà quay lưng, đi qua gian thờ, lên cầu thang. Bậc thứ ba kêu cọt kẹt. Tiếng dép lê xa dần, nhỏ dần, rồi mất.
Minh Anh và Nam ngồi lại trong bếp. Cháo nguội trên bàn. Rau mùi trên bệ cửa sổ hơi héo, cần tưới. Ánh sáng ban mai đã tràn đầy căn bếp, sáng trắng, rõ ràng, chiếu lên mọi thứ không thương tiếc.
Nam mở miệng, định nói gì đó, rồi ngậm lại. Minh Anh nhìn cầu thang, nơi mẹ vừa biến mất. Cô biết mẹ sẽ không khóc. Không phải vì mẹ mạnh, mà vì có những nỗi đau vượt quá nước mắt, nằm ở chỗ sâu hơn, chỗ mà không có âm thanh nào chạm tới.
Trên tầng ba, tiếng cửa phòng đóng lại. Khẽ. Gọn. Như tiếng ai đặt nắp lên một chiếc hộp mà bên trong chứa tất cả.