Hai gia đình đều là sai lầm
Ngăn kéo bàn học cũ, gỗ sồi, tay nắm đồng xỉn màu. Thư nằm ở đó ba ngày rồi.
Nam ngồi trên giường, phòng ngủ tầng hai nhà Hoàn Kiếm, đèn tắt, chỉ có ánh đèn đường lọt qua cửa sổ, vàng nhạt, lay nhẹ theo tán lá sấu ngoài ngõ. Mười một giờ đêm, thứ Ba, ngày thứ ba kể từ khi Minh Anh đặt phong bì trên bàn cậu, nói: "Cha viết cho em. Em muốn đọc thì đọc, không thì thôi." Rồi chị đi ra, đóng cửa, không hỏi thêm.
Ba ngày cậu đi làm, về nhà, ăn cơm với mẹ và chị, lên phòng, nhìn ngăn kéo. Không mở. Lại đi ngủ. Lại thức giấc lúc ba giờ sáng, nằm nhìn trần nhà, nghĩ đến phong bì, nghĩ đến chữ cha, nghĩ đến những gì có thể viết trong đó, rồi lại nhắm mắt.
Mình sợ gì? Sợ đọc rồi không tức được nữa? Hay sợ đọc rồi tức thêm?
Đêm thứ ba, cậu mở ngăn kéo.
Phong bì trắng, không dán, mép gập gọn. Bên ngoài, chữ viết tay cha: "Nam." Tên cậu, chỉ tên, không thêm gì. Nét bút bi xanh quen thuộc, nét sổ thẳng, giống chữ cha ký trên phiếu bé ngoan, ký trên bảng điểm, ký trên giấy xin phép nghỉ học khi cậu bị sốt hồi lớp năm.
Cậu rút giấy ra. Hai tờ A4, mực xanh, chữ nhỏ, đều, viết cẩn thận, kiểu cha viết khi muốn nói điều quan trọng.
"Con trai,"
"Cha không biết bắt đầu từ đâu. Viết cho mẹ con khó. Viết cho chị con khó. Nhưng viết cho con, khó nhất."
Nam dừng. Ngồi dựa lưng vào tường, chân co lên giường, giấy cầm bằng hai tay. Ánh đèn đường vàng nhạt chiếu xiên qua trang giấy, chữ cha mờ mờ, cậu phải nghiêng giấy cho đúng góc mới đọc rõ.
"Vì con là đứa giống cha nhất. Giận nhanh. Nói thẳng. Không biết cách quay lại. Và khi bị tổn thương, con không khóc, con đánh."
Cha biết. Cha biết mình giống cha. Cái phần mình ghét nhất ở bản thân là phần giống cha nhất.
"Cha xin lỗi vì đã dạy con tự lực. Cha nói: 'Con trai phải mạnh, con trai không cần ai.' Nhưng sự thật là cha không đủ thời gian để ở bên con. Cha thiếu, nên cha dạy con không cần. Đó không phải dạy. Đó là tự bào chữa."
Nam đặt giấy xuống đùi. Nhìn ra cửa sổ. Ngõ nhỏ im, đèn vàng hắt bóng cây sấu lên tường vôi, lá lay nhẹ, bóng đen lung lay trên nền vàng. Cậu thở chậm, nghe tiếng tim mình đập, đếm, một, hai, ba, kiểu đếm để không nghĩ, để cảm xúc không tràn.
"Con gọi điện mà cha không bắt máy. Cha biết con nghĩ cha bận. Thực ra cha đang ở chỗ khác và không thể giải thích. Thực ra cha đang ngồi ở bàn ăn nhà người ta, ăn cơm với con người ta, và điện thoại con rung trong túi mà cha không dám nhấc."
Chỗ khác. Cậu đọc lại. Cha đang ở chỗ khác. Long Biên. Bàn ăn kính bốn ghế. Bún bò do bà Trang nấu. Mai ngồi bên trái, Khang ngồi bên phải, cha ngồi giữa, cười, gắp thịt, rót nước, và điện thoại cậu rung trong túi áo cha, rung rồi dừng, rung rồi dừng.
Cha ngồi đó, nghe điện thoại mình rung, biết mình đang gọi, và không nhấc máy. Không phải quên. Không phải bận. Mà vì nếu nhấc máy, cha sẽ phải nói "cha đang ở nhà" bằng giọng bình thường, trong khi ngồi ở nhà khác, và có lẽ cha biết mình sẽ nghe ra, sẽ nhận ra tiếng nền lạ, tiếng trẻ con khác, tiếng nồi niêu khác. Nên cha không nghe.
Mấy lần? Mình gọi mấy lần mà cha không nghe? Lần đánh nhau ở trường, lần thi trượt, lần chia tay bạn gái. Mỗi lần mình cần cha, cha đang ở bên kia cầu, ăn cơm, cười, sống cuộc đời khác.
Gió ngoài cửa sổ thổi nhẹ, tán lá sấu rung, bóng trên tường lay, và cậu nghe tim mình đập nhanh hơn, đập trong tai, trong cổ, trong ngực, kiểu tim đập khi cơ thể biết trước rằng đoạn tiếp theo sẽ đau hơn.
Cậu đọc tiếp, nhanh hơn, kiểu người muốn qua đoạn đau cho nhanh.
"Con không cần cha. Con học được điều đó rất nhanh. Sáu tuổi con đã biết sáng thứ Bảy cha đi, chiều Chủ nhật cha về, khoảng giữa con tự chơi, tự ăn, tự ngủ. Mười tuổi con không hỏi cha đi đâu nữa. Mười sáu tuổi con đánh nhau, gọi cha không được, gọi mẹ. Từ đó con gọi mẹ thay cha."
"Cha tự hào vì con mạnh. Và xấu hổ vì chính cha đã buộc con phải mạnh."
Nam nhắm mắt. Nhắm chặt. Sau mi mắt, bóng tối đặc, không có gì, chỉ có chữ cha, từng chữ, nổi lên như phụ đề phim, chạy qua, không dừng.
"Cha tự hào và xấu hổ cùng lúc." Câu đó. Câu đó đúng nhất. Tự hào vì con trai tự lập. Xấu hổ vì lý do con trai tự lập. Hai cảm xúc ngược nhau, cùng tồn tại, giống hai gia đình cùng tồn tại, giống yêu và giận cùng tồn tại.
Ngoài ngõ, tiếng xe máy chạy qua, xa, rồi mất. Tiếng mẹ trở mình phía sau tường, nhẹ, quen, kiểu trở mình của người ngủ không yên nhưng không thức dậy. Ba mươi hai năm mẹ ngủ bên cha, bây giờ mẹ ngủ một mình, vẫn trở mình cùng giờ, cùng nhịp, như thể cơ thể mẹ vẫn đợi ai đó nằm cạnh.
Cậu mở mắt. Cầm giấy lên, đọc nốt.
"Con sẽ hỏi: nếu cha biết mình sai, sao cha không dừng? Cha không có câu trả lời hay. Cha sợ. Sợ mất con. Sợ con nhìn cha bằng mắt khác. Sợ con nói 'bố không phải bố em nữa' — và cha biết con sẽ nói câu đó, vì con là con, nói thẳng, không vòng vo."
"Cha đã nghe con nói câu đó trong đầu mình mỗi ngày. Mỗi ngày cha tưởng tượng con đứng trước mặt cha, mắt đỏ, nói: 'Bố có hai gia đình thì bố không phải bố em nữa. Đơn giản vậy thôi.' Và cha biết con đúng. Nên cha không nói. Vì cha hèn."
Nam đặt giấy xuống. Đứng dậy. Đi ra cửa sổ, mở hé, gió đêm tháng bảy lùa vào, nóng, ẩm, mùi nhựa đường, mùi lá bàng, mùi Hà Nội khuya. Cậu dựa trán vào khung cửa gỗ, gỗ mát, cứng, thật, không phải chữ trên giấy, không phải giọng người chết, chỉ là gỗ.
Cha biết mình sẽ nói câu đó. Cha nghe câu đó trong đầu mỗi ngày. Và mình đã nói thật. Ở phòng luật sư, ngày đọc di chúc. "Bố có hai gia đình thì bố không phải bố em nữa." Mình đã nói đúng câu cha sợ nhất.
Cha viết thư cho mình để nói gì? Xin lỗi? Giải thích? Hay chỉ để mình biết: cha biết mình sai, cha biết mình hèn, cha biết mình không xứng đáng. Và cha viết điều đó ra giấy vì cha không nói nổi khi sống. Giống mọi thứ cha làm, cha chọn cách dễ hơn, cách không phải nhìn vào mắt mình.
Cậu quay lại giường. Ngồi xuống. Cầm tờ giấy thứ hai, trang cuối.
"Con trai, cha không xin con tha thứ. Cha biết con, và cha biết con không tha thứ dễ dàng. Cha chỉ muốn con biết: cha yêu con. Không phải yêu nửa vời. Cha yêu con hết lòng, nhưng cha cũng yêu những đứa con khác hết lòng, và cái 'hết lòng' đó, cha biết, không có nghĩa khi chia ra."
"Đừng giống cha. Đừng sợ nói thật. Đừng giữ bí mật đến lúc chết. Nếu con yêu ai, yêu thẳng. Nếu con sai, nói thẳng. Đừng viết thư cho con mình đọc sau khi chết. Đừng hèn như cha."
Nam gấp thư lại. Gấp gọn, vuông, đặt vào ngăn kéo, đúng chỗ cũ. Đóng ngăn kéo.
Cậu nằm xuống, kéo chăn lên ngực, nhìn trần nhà tối. Mắt đỏ dần, cổ nghẹn, hàm cứng lại, kiểu người đang giữ một thứ gì đó bên trong mà cơ thể không chịu nổi nữa.
Rồi nước mắt chảy.
Không phải khóc to, không phải nức nở, chỉ là nước mắt chảy ra, từ từ, đều, xuống thái dương, xuống gối, ấm rồi nguội. Cậu không lau, không quay, không đè nén. Chỉ nằm ngửa, nhìn trần nhà tối, mắt mở, nước mắt chảy, lặng.
Mình tưởng mình không cần cha. Hai mươi lăm năm mình tự nói: không cần, không cần, không cần. Tự lập. Tự mạnh. Tự chịu. Cha dạy mình vậy, mình học, mình giỏi hơn cha tưởng.
Nhưng cha ơi, mình cần lắm. Mình cần cha ở đó khi mình gọi. Cần cha bắt máy. Cần cha nói "cha đây." Cần cha đến trường khi mình đánh nhau. Cần cha ngồi cạnh khi mình thất bại. Mình đã học cách không biểu lộ, nhưng mình không học cách không cần.
Giờ cha đi rồi. Mình đọc thư cha, khóc một mình, trong tối, không có ai. Đúng kiểu cha, cha ạ. Cha cũng đau một mình, viết thư một mình, giấu một mình. Cha nói "đừng giống cha." Mình sẽ cố. Nhưng mình đã giống cha rồi. Giận nhanh, nói thẳng, và khi đau thì giấu. Cái phần mình muốn bỏ nhất là cái phần in sâu nhất.
Nước mắt ngừng. Mắt khô dần, mặn, rát nhẹ. Cậu nằm yên, nghe tiếng quạt trần quay chậm, nghe tiếng phố đêm thưa dần, nghe tiếng mẹ trở mình phía sau tường. Mẹ vẫn trở mình lúc khuya, giống mỗi đêm, ba mươi hai năm, kiên nhẫn, không ngừng, dù bên cạnh có người hay không có ai.
Đêm Hà Nội tháng bảy, nóng và tĩnh lặng. Nam nằm trong bóng tối phòng cũ, tay cậu gập trên ngực, ngón tay bấu nhẹ vào áo ngủ, kiểu người đang giữ một thứ gì đó, không biết là yêu hay giận, không biết là nhớ hay oán, chỉ biết nó ở đó, nặng, thật, và không buông được.