Ngôi Nhà Có Hai Bàn Ăn
Chương 81: Hai Chiếc Bàn Ăn
Chương 81

Hai Chiếc Bàn Ăn

Minh Anh mở cửa nhà mẹ, mùi canh chua cá lóc ùa ra. Me chua, cà chua, rau muống, mùi quen, mùi mẹ nấu từ hồi cô còn bé, mùi bữa cơm tối thứ Sáu hai mươi năm trước khi cha còn sống, khi cả nhà bốn người ngồi quanh bàn gỗ xoan đào, khi chưa ai biết gì.

Nhưng hôm nay là tối thứ Tư, tháng Tư, và cô về sớm không phải vì lịch, mà vì muốn về.

– Mẹ ơi, con về rồi.

– Rửa tay đi, cơm sắp xong.

Hạnh đứng trong bếp, tạp dề, tay cầm muôi, lưng hơi cong vì đứng lâu. Bếp nhà mới nhỏ hơn bếp nhà Hoàn Kiếm, nhưng Hạnh xếp mọi thứ đúng chỗ, dao kéo ở ngăn trái, gia vị ở kệ trên, khăn lau treo móc cạnh bồn rửa. Trật tự của người đã quen sống bằng hai tay.

Mẹ nấu canh chua. Không phải vì ngày đặc biệt. Vì hôm nay chợ có cá lóc tươi. Đơn giản vậy. Mẹ không nấu canh chua vì nhớ cha. Mẹ nấu vì mẹ thích canh chua, vì cá lóc tươi, vì hai đứa con thích ăn. Vậy thôi.

Mai mở cửa căn hộ tầng mười hai, mùi cơm mẹ nấu, mùi rau xào, mùi nước mắm. Tiếng Khang trong phòng đang gõ bàn phím, đều đều. Mẹ Trang trong bếp, giọng vọng ra.

– Mai về rồi á? Rửa tay đi.

– Dạ.

Mai rửa tay, thay dép, đặt cặp sách lên kệ cạnh cửa. Chung cư Hồng Hà tầng mười hai, phòng khách nhỏ, bàn kính, ghế nhựa, đèn tuýp sáng trắng. Bên ngoài ban công, gió sông Hồng thổi nhẹ, chậu cúc vàng đung đưa, bông nhỏ, vàng nhạt.

Về nhà. Mỗi ngày về nhà. Mẹ nấu cơm, em học bài, mình rửa tay, ngồi xuống ăn. Bình thường. Bình thường đến mức hôm nào không bình thường mới là lạ. Mười hai tháng trước mình không nghĩ sẽ có ngày bình thường lại được.

Nam đến, mở cửa không gõ, thói quen, vì đây là nhà mẹ, không cần gõ. Cậu cầm túi trái cây, bưởi da xanh, mua ở sạp quen gần bến xe buýt.

– Mẹ ơi, con mang bưởi.

– Để bàn đi. Rửa tay.

Cậu đặt bưởi lên bàn, rửa tay, rồi ngồi xuống ghế bếp nhìn mẹ nấu. Minh Anh đang xếp bát đũa lên bàn ăn, bàn gỗ xoan đào từ nhà Hoàn Kiếm, vết xước góc bàn do Nam kéo ghế hồi nhỏ vẫn còn. Ba ghế. Không nhiều, không ít.

Bàn này theo mình từ ngõ Hoàn Kiếm qua Cầu Giấy. Vết xước này mình gây ra hồi tám tuổi, bị mẹ mắng, cha xoa đầu nói "không sao." Bàn vẫn ở đây. Vết xước vẫn ở đây. Cha thì không.

– Hôm nay em gặp Tuấn, Nam nói, ngồi xuống ghế.

– Tuấn nào?

– Bạn cùng phòng đại học. Đi cà phê.

Minh Anh nhìn em, gật nhẹ, không hỏi thêm. Cô biết Nam cắt liên lạc sáu tháng, biết cậu vừa gọi lại. Cô không nói "tốt" hay "giỏi" như mẹ nói. Cô chỉ gật, kiểu gật của chị gái biết em đang cố, không cần khen.

Khang ra khỏi phòng, ngồi vào bàn kính. Ba ghế, ghế thứ tư ở góc phòng khách, kê cạnh tường, trên ghế đặt một chiếc gối nhỏ mà không ai nhớ ai đặt. Bàn kính ba chỗ, ba bát cơm, ba đôi đũa. Trang múc canh cua, bát nóng, khói bay.

– Mẹ nấu canh cua.

– Ừ. Cua đồng chợ Hà Đông.

– Ngon.

Khang ăn nhanh, kiểu con trai hai mươi hai tuổi ăn nhanh vì đang nghĩ chuyện khác, chuyện lập trình, chuyện dự án, chuyện mai đi thực tập phải dậy sớm. Cậu kể anh trưởng nhóm cho cậu làm thêm một phần mới, giọng hào hứng, mắt sáng, tay cầm đũa vẫn gắp cơm đều đặn. Trang nghe, gật, miệng nói "ừ, cẩn thận" giống hệt Hạnh nói với con bên kia thành phố. Mai ăn chậm hơn, gắp rau cho mẹ, mẹ gắp lại cà chua cho con, trao đổi thức ăn bằng đũa, bằng im lặng, bằng thói quen.

Mẹ gắp cà chua cho mình. Cha cũng từng gắp cà chua cho mẹ Hạnh, mình biết từ Minh Anh kể. Cha gắp cho cả hai bên. Giờ cha không còn, hai bàn ăn tự gắp cho nhau. Không cần cha ở giữa nữa.

Hạnh múc canh cho Minh Anh, cho Nam, cho mình. Tay bà cầm muôi chắc, không run, giống tay cầm kéo cắt vải, giống tay đạp máy may, tay của người biết làm. Canh chua bốc khói, cá lóc tươi, rau muống xanh, me chua vừa miệng.

– Mẹ nấu ngon, Nam nói, miệng đầy cơm.

– Nhai xong rồi nói.

Minh Anh cười. Nam cười. Hạnh không cười nhưng mắt bà mềm, kiểu mềm của mẹ nhìn con ăn ngon, kiểu mềm mà hai mươi năm trước cũng vậy, ba mươi năm trước cũng vậy, không thay đổi dù bàn ăn ít đi một ghế.

Tiếng bát đũa, tiếng nói chuyện bình thường. Nam kể chuyện công ty, chiến dịch mới cho khách hàng bán lẻ, sếp khen ý tưởng của cậu, đồng nghiệp mới tên Dũng hay quên tắt máy tính khi về rồi sáng hôm sau lại kêu máy nóng. Minh Anh kể đang tìm mặt bằng ở Đống Đa, một căn tầng trệt gần ngã tư, giá hợp lý, cửa kính lớn nhìn ra phố, tuần sau đi xem với Hà. Hạnh nghe, ăn, thỉnh thoảng nói "ừ" hoặc "cẩn thận" hoặc "ăn thêm đi."

Nam gắp cá cho mẹ, Minh Anh gắp rau cho mẹ. Hạnh nhìn hai đứa, không nói gì, ăn chậm, nhai kỹ, kiểu ăn của người không vội, không chờ ai, không cần đến đâu. Bàn gỗ dưới đèn vàng sáng ấm, ba bóng người in trên tường, lúc nghiêng, lúc động, theo nhịp ăn, nhịp nói, nhịp cười nhẹ.

Bữa cơm tối bình thường. Mẹ nấu canh chua. Em mang bưởi. Mình xếp bát đũa. Ba người ngồi quanh bàn gỗ xoan đào. Không ai nhắc cha. Không phải vì quên. Vì không cần. Cha ở trong vết xước góc bàn, ở trong mùi canh chua, ở trong cách mẹ cầm muôi, ở trong cách Nam nhai cơm rồi nói, ở trong mình. Không cần nhắc. Đã ở đây rồi.

Mai rửa bát, Trang lau bàn, Khang mang rác xuống. Ba mẹ con chia việc, không bàn, không phân công, tay tự biết. Nước chảy trên bát sứ, tiếng vòi rửa quen, tiếng Trang vắt khăn lau bàn kính, tiếng cửa đóng khi Khang ra hành lang. Thói quen của những người đã sống cùng nhau đủ lâu để không cần nói, giống cách bàn ăn không cần biển ghi tên mà ai cũng ngồi đúng ghế.

Mai rửa xong, lau tay, ra ban công. Thành phố đêm dưới chân, đèn đường sáng dọc phố nhỏ, xe máy thưa dần, ai đó dắt chó đi dạo dưới hàng cây. Sông Hồng xa xa, tối, chỉ thấy ánh đèn cầu phản chiếu trên mặt nước, lung linh, nhỏ.

Trang bước ra, đứng cạnh con, không hỏi, không nói, chỉ đứng đó, vai gần vai, tay mẹ vịn lan can, tay con cầm nhật ký. Hai mẹ con đứng trên ban công tầng mười hai, giống chiều hôm trước, giống nhiều chiều khác, nhìn chung một hướng, nhìn sông, nhìn cầu, nhìn đèn thành phố nhấp nháy phía xa, không nói. Không cần nói. Đã hiểu nhau bằng cách đứng cạnh nhau, bằng cách cùng im lặng, bằng cách vẫn ở đây.

Ba mẹ con. Vẫn ở đây. Vẫn ăn cơm tối. Mẹ nấu canh cua. Em đang thực tập. Mình dạy trẻ con vẽ cây. Chậu cúc vàng trên ban công. Gió sông chiều. Nhật ký mỗi tuần viết một trang. Minh Anh ở bên kia thành phố, không cắt liên lạc. Vậy là đủ.

Hạnh rửa nồi canh, lau bếp, xếp bát vào tủ, tắt đèn bếp, bật đèn phòng khách. Ngoài cửa, tiếng xe máy Nam nổ rồi xa dần trong ngõ. Minh Anh cũng đi, ôm mẹ nhẹ ở cửa, nói "con về, mẹ ngủ sớm." Nhà lại vắng, nhưng vắng quen, vắng không đau, vắng kiểu nhà của người sống một mình mà không cô đơn, vì biết sáng mai con sẽ gọi, chiều mai khách sẽ đến tiệm, và đôi tay vẫn biết may.

Bà ngồi xuống ghế, cạnh bàn gỗ xoan đào, nơi ba bát cơm vừa ăn xong, nơi vết xước góc bàn vẫn ở đó, nơi mùi canh chua còn vương trong không khí. Bà đặt tay lên mặt bàn, lòng bàn tay chạm gỗ mát, cảm nhận từng thớ gỗ quen, từng vết sước nhỏ mà ba mươi năm sinh hoạt đã tạo ra.

Bà nhìn bàn. Bàn trống. Ba ghế xếp ngay ngắn. Không có ghế thứ tư. Bà đã không kê ghế thứ tư ở bàn này kể từ ngày dọn sang nhà mới. Ghế thứ tư ở góc nhà, để thêm khi có khách. Khách, không phải chồng.

Đây là gia đình mình. Ba người. Không thiếu. Mình nấu canh chua vì cá lóc tươi. Con gái sắp mở công ty. Con trai đi cà phê với bạn cũ. Tiệm may có khách. Ngày mai mở cửa cuốn lên. Không cần ai thêm. Chỉ ba người này.

Đêm. Hai ngôi nhà. Hai chiếc bàn ăn.

Bên này, bàn gỗ xoan đào, vết xước góc bàn, ba ghế, nhà nhỏ Cầu Giấy, đèn tắt, Hạnh nằm trên giường nhìn trần nhà mới, nghe tiếng xe chạy ngoài ngõ, rồi nhắm mắt.

Bên kia, bàn kính, ba ghế, ghế thứ tư ở góc phòng, chung cư Hồng Hà tầng mười hai, gió sông Hồng thổi qua ban công, chậu cúc vàng đung đưa, Mai nằm trên giường nhìn trần nhà cũ, nghe tiếng Khang gõ bàn phím nhẹ trong phòng bên, rồi nhắm mắt.

Hai chiếc bàn ăn. Hai bữa cơm tối. Hai gia đình ba người.

Một chiếc bàn gỗ xoan đào có vết xước góc bàn, đã theo một người đàn bà từ ngõ phố cổ sang ngõ nhỏ Cầu Giấy, qua ba mươi năm hôn nhân và một năm mất mát, vẫn chắc, vẫn đứng, vẫn đủ chỗ cho ba bát cơm mỗi tối.

Một chiếc bàn kính bốn ghế mà giờ chỉ kê ba, ghế thứ tư nằm góc phòng khách với chiếc gối nhỏ, không ai nhớ ai đặt, không ai dời đi, đã quen ở đó, giống vết thương đã thành sẹo, vẫn ở trên da nhưng không còn đau khi chạm.

Không ai chờ một người đàn ông sẽ không về ăn cơm nữa.

Không phải vì đã quên. Vì đã biết rằng cơm vẫn nấu, bát đũa vẫn xếp, người vẫn ngồi xuống, ăn, nói chuyện bình thường, rồi rửa bát, rồi tắt đèn, rồi ngủ. Cuộc sống vẫn tiếp tục. Bình thường. Và bình thường, sau tất cả, là đủ.

Ch.81/81
1.860 từ