Chương 17: Người cha của hai cuộc đời
Quán cà phê ở đầu phố Hàng Bạc, nhỏ, sâu, trần thấp, tường gạch trần, đèn vàng mờ. Bốn bàn gỗ, mỗi bàn hai ghế, quạt trần cũ quay chậm, mùi cà phê phin lẫn mùi gỗ ẩm. Buổi chiều thứ Bảy, quán vắng, chỉ có một ông già đọc báo ở góc trong và hai cốc cà phê đen đá trên bàn cửa sổ, chưa ai uống.
Minh Anh đến trước mười phút. Cô chọn bàn cạnh cửa sổ vì từ đó nhìn ra được phố, thấy người qua lại, thấy nắng chiều xiên qua mái hiên đối diện. Cô không biết tại sao mình nhắn tin rủ Mai gặp. Tin nhắn gửi đi lúc hai giờ sáng, sau khi đọc câu trả lời "Có" của Mai về lời hứa cha, sau khi nằm nhìn trần nhà hai tiếng không ngủ được, sau khi cảm thấy mình cần nói chuyện với ai đó hiểu, và người duy nhất hiểu lại là người cô không biết nên gọi là gì.
"Mai ơi, cuối tuần này em có rảnh không? Chị muốn gặp."
Mai trả lời sáng hôm sau: "Dạ, chị chọn chỗ nhé."
Mai đến đúng giờ.
Cô mặc áo sơ mi trắng nhạt, quần vải, tóc buộc đuôi ngựa gọn, ba lô nhỏ. Trông giống một giáo viên ngày nghỉ, giản dị, sạch sẽ, không trang điểm. Mai nhìn quanh quán, thấy Minh Anh, gật đầu chào, bước đến, kéo ghế ngồi xuống.
Không bắt tay. Không ôm. Không nói câu xã giao nào. Chỉ ngồi, nhìn nhau, rồi nhìn xuống hai cốc cà phê.
– Em uống được cà phê đen không?
– Dạ, em uống được. Không đường.
Minh Anh dừng tay đang cầm thìa. Không đường. Cô cũng uống không đường.
– Cha cũng uống không đường.
Mai ngước lên, ánh mắt chớp một cái, rồi bình tĩnh lại.
– Dạ. Bố em cũng vậy. Cà phê đen, không đường, không sữa. Mẹ em hay nói bố uống đắng quá, bố cười, nói "đắng mới thấy vị".
Minh Anh nhấp một ngụm. Đắng, nồng, vị cà phê phin đặc quánh. Cha cũng hay nói câu tương tự, chỉ khác chút: "Ngọt thì uống nước ngọt, cà phê phải đắng." Cùng ý, khác từ. Như mọi thứ khác trong cuộc đời cha.
Cô hỏi, không biết vì sao, chỉ thấy cần hỏi.
– Cha em hay mặc áo gì?
Mai không hiểu ngay. Cô nghiêng đầu, nheo mắt, rồi chợt hiểu. Không phải hỏi về thời trang, mà hỏi về hình ảnh, về người cha trong ký ức mỗi người trông như thế nào.
– Áo polo. Màu xanh đậm hoặc xám. Quần kaki. Giày da nâu.
– Ở nhà mình, cha mặc áo sơ mi kẻ. Hoặc áo trắng. Quần tây.
Mai gật chậm.
– Giày da nâu?
– Giày da nâu.
Im lặng. Cùng đôi giày. Hai tủ quần áo, hai phong cách, nhưng cùng đôi giày. Có lẽ cha chỉ có một đôi giày da mà ông thích, và ông mang nó đi giữa hai cuộc đời, cùng đôi chân, cùng bước đi, chỉ khác đích đến.
– Cha em thích ăn gì?
Minh Anh hỏi tiếp, tay xoay cốc cà phê, mắt nhìn ra cửa sổ. Ngoài phố, một bà già đẩy xe đạp chở rau qua, nắng chiều lọt qua tán bàng rơi thành những đốm sáng trên vỉa hè.
– Bún bò. Mẹ em nấu bún bò mỗi thứ Bảy. Bố rất thích.
– Ở nhà mình, mẹ nấu canh chua cá lóc. Thứ Sáu nào cũng vậy.
Mai cười nhẹ, kiểu cười mệt.
– Bún bò thứ Bảy ở bên em. Canh chua thứ Sáu ở bên chị. Thứ Sáu một món, thứ Bảy một món. Cha phân bổ cả thực đơn.
Câu nói không cay, không mỉa, chỉ buồn. Minh Anh nhìn Mai, và lần đầu tiên trong cuộc trò chuyện, cô thấy một thứ gì đó không phải thù ghét, không phải thương hại, mà là một sự thấu hiểu kỳ lạ giữa hai người không nên hiểu nhau.
– Cha em nghe nhạc gì?
Mai suy nghĩ.
– Nhạc Trịnh. Bố hay nghe "Diễm xưa" trên điện thoại, loa ngoài, chiều chủ nhật. Mẹ em ghét nhạc Trịnh, nói buồn quá, nhưng bố cứ mở.
Minh Anh đặt cốc xuống, nhẹ.
– Cha cũng nghe nhạc Trịnh. "Diễm xưa". Mẹ mình cũng bảo buồn, nhưng cha bảo "buồn mới đẹp".
Cả hai không nói gì một lúc. Cùng bài hát. Cùng câu biện minh. Cùng người mẹ phàn nàn mà cha vẫn mở. Hai căn phòng khách ở hai đầu thành phố, cùng giai điệu, cùng giọng Khánh Ly vọng ra từ chiếc loa nhỏ, cùng người đàn ông nhắm mắt nghe, nghĩ gì không ai biết.
Cha đã truyền cho cả hai đứa con gái cùng một thứ. Cà phê đen không đường. Nhạc Trịnh. Đôi mắt nghiêm. Và cách nhìn đời bằng im lặng thay vì nói ra.
Minh Anh nghĩ điều đó, không nói. Cô nhìn Mai, và thấy ở đó những thứ quen thuộc đến mức đau: cách Mai cầm cốc bằng hai tay (cô cũng vậy), cách Mai nhìn xuống khi suy nghĩ (cô cũng vậy), cách Mai ngồi thẳng lưng nhưng vai hơi cúi về phía trước, kiểu người quen nghe hơn nói.
Cha đã tạo ra hai đứa trẻ giống nhau mà không hề biết.
Hay cha biết? Có lẽ cha biết, và điều đó khiến ông không dám cho hai bên gặp nhau, vì gặp rồi thì không giấu được nữa, vì hai đứa con gái sẽ nhìn nhau và nhận ra mình đang nhìn vào một tấm gương.
Minh Anh kể thêm: cha hay đọc báo giấy buổi sáng, mua ở sạp báo đầu phố, gấp lại gọn gàng sau khi đọc xong. Mai nói ở bên cô cũng vậy, cha mua báo ở quầy tạp hóa tầng trệt chung cư, cũng gấp gọn. Minh Anh nói cha thích cây cối, hay tỉa cành hoa giấy trước cửa nhà. Mai nói cha tưới hoa cúc trên ban công mỗi cuối tuần, không bao giờ quên, cho đến khi cha mất thì hoa héo mấy ngày mới có người tưới lại.
Mỗi chi tiết nhỏ, mỗi thói quen, mỗi cử chỉ quen thuộc mà cả hai kể ra đều giống nhau đến đáng sợ, như thể cha không thay đổi khi di chuyển giữa hai cuộc đời, ông chỉ bước từ nhà này sang nhà kia, mang theo cùng một con người, cùng một tay gấp báo, cùng một cách nhìn cây.
Vậy cha là ai? Người đàn ông nào là thật?
Có lẽ cả hai đều thật. Và có lẽ đó là điều khó chấp nhận nhất.
Mai đặt cốc xuống, cốc đã vơi nửa.
– Chị ơi. Em hỏi thật nhé.
– Ừ.
– Chị có nghĩ... cha yêu bên nào nhiều hơn không?
Câu hỏi rơi xuống giữa bàn như một viên đá ném vào mặt nước tĩnh. Minh Anh không trả lời ngay. Cô nhìn ra phố, nắng đã nhạt, bóng người trên vỉa hè dài ra.
– Lúc đầu mình nghĩ cha yêu bên mình hơn. Vì mình là gia đình chính, vì mẹ mình là vợ hợp pháp, vì cha ở đây năm ngày một tuần. Nhưng rồi mình xem ảnh, nghe câu chuyện, và mình hiểu... cha không yêu bên nào hơn. Cha yêu cả hai. Thật. Nhiều. Và đó là vấn đề.
Mai gật, chậm, mắt nhìn xuống mặt bàn gỗ.
– Em cũng nghĩ vậy. Nếu bố yêu bên nào hơn, thì ít nhất mình biết mình ở đâu. Nhưng bố yêu đều... thì mình không biết đứng chỗ nào.
Không ai nói thêm. Quạt trần quay chậm, tiếng cánh quạt cắt qua không khí đều đều, tiếng cốc thủy tinh chạm nhẹ xuống bàn khi ông già góc trong uống xong rồi gọi tính tiền.
Họ ngồi thêm gần một tiếng. Nói ít dần. Có lúc cả hai chỉ nhìn ra phố, nhìn người qua lại, nhìn nắng tắt dần, nhìn đèn đường bắt đầu bật. Cà phê đã hết từ lâu, chỉ còn đá tan trong cốc, nước loãng.
Mai kể cha hay mua kem cho cô mỗi khi đi ngang Tràng Tiền. Minh Anh nói cha cũng vậy, cũng Tràng Tiền, cũng kem đậu xanh (loại rẻ nhất cho cha, loại đắt hơn cho con). Mai cười, lần này cười thật hơn, vì quá kỳ lạ, vì hai đứa trẻ ở hai đầu thành phố ăn cùng loại kem, mua bởi cùng người đàn ông, ở cùng cửa hàng, mà không hề biết nhau.
Minh Anh nhìn Mai cười, rồi cũng cười theo. Nụ cười gượng, mỏi, nhưng thật, vì có những thứ đau quá mà không cười thì không biết phải làm gì.
Trước khi chia tay, đứng ngoài vỉa hè, trời đã nhá nhem, đèn phố Hàng Bạc bật sáng vàng, gió chiều thổi nhẹ mang theo mùi phở từ quán đầu phố, Mai nói:
– Em không biết nên ghét chị hay không.
Minh Anh suy nghĩ. Lâu. Xe máy chạy qua, tiếng còi, tiếng động cơ, tiếng Hà Nội chiều thứ Bảy ồn ào, ấm, quen.
– Tôi cũng vậy.
Mai gật. Không cười, không khóc, chỉ gật. Rồi cô quay người, bước đi, ba lô nhỏ trên lưng, dáng đi nhanh, kiểu đi của người sợ nếu chậm lại sẽ quay đầu.
Minh Anh đứng lại trên vỉa hè, nhìn Mai khuất ở góc phố. Cô cầm điện thoại, mở ảnh cha trong album, nhìn nụ cười cha. Rồi cô tắt màn hình, nhét điện thoại vào túi, bước đi theo hướng ngược lại.
Cha đã sống hai cuộc đời, yêu bằng hai trái tim, nói dối bằng một cái miệng. Và hai đứa con gái cha để lại giờ ngồi uống cà phê đen không đường, nghe nhạc Trịnh, và cố tìm một lý do để không ghét nhau.
Phố Hàng Bạc tối dần. Đèn vàng, người qua, gió nhẹ. Minh Anh đi bộ về phía hồ Hoàn Kiếm, không vội, bước chậm, tay nhét trong túi áo khoác. Trời tháng tư, mát, không lạnh, chỉ đủ se để biết mùa xuân đang qua.