Chương 20: Sổ tiết kiệm bí mật
Văn phòng luật sư Trần Quốc Bảo, tầng bốn, phòng 404, cửa gỗ sơn nâu đã tróc ở tay nắm, bàn họp bốn ghế, quạt trần quay chậm. Mai đã ngồi ở phòng này hai lần trước, nhưng lần này khác, vì lần này mẹ ngồi cạnh bà chứ không ngồi đối diện, và mẹ mặc áo sơ mi trắng thay vì áo phông cũ, như thể bà đang đi làm chứ không đi nghe tin xấu.
Mùi giấy cũ, mùi gỗ mốc, mùi cà phê pha sẵn trong bình giữ nhiệt trên kệ sách. Luật sư Bảo ngồi bên kia bàn, cặp hồ sơ mở, kính lão trên sống mũi, tóc muối tiêu chải ngược. Ông trông mệt hơn lần trước, vết nhăn ở khóe mắt sâu hơn, hoặc có lẽ chỉ vì ánh đèn tuýp trắng lạnh hơn nắng chiều bên ngoài cửa sổ.
– Chị Trang, cháu Mai, tôi mời hai người đến hôm nay vì có thêm một khoản tài sản cần bàn. Ngoài căn chung cư Long Biên đã rõ ràng theo di chúc, anh Phúc còn có một tài khoản tiết kiệm riêng.
Ông đặt tờ giấy in sao kê lên bàn, xoay về phía mẹ. Trang cầm lên, mắt lướt qua, rồi đặt xuống.
– Tám trăm triệu.
Giọng mẹ phẳng, không lên không xuống, như đọc số trên hóa đơn điện.
– Đúng. Tài khoản mở tại BIDV chi nhánh Đống Đa, từ năm 2019. Gửi đều, mỗi tháng mười đến mười lăm triệu, trong năm năm.
Mai nhìn tờ sao kê trên bàn, những con số in đen trên giấy trắng, mỗi dòng một tháng, mỗi tháng một khoản gửi vào, đều đặn, kiên nhẫn, như người trồng cây biết sẽ không kịp hái quả nhưng vẫn tưới.
– Tiền đó ông ấy để cho ai?
Trang hỏi, mắt nhìn thẳng vào luật sư, không né, không nhún.
– Di chúc không ghi tên người nhận cụ thể. Anh Phúc viết trong phụ lục: "Dùng để giải quyết việc dang dở."
– Việc dang dở.
Mẹ lặp lại, chậm, từng chữ, như nếm thử từng tiếng trên đầu lưỡi. Mai nhận ra mẹ không ngạc nhiên. Mẹ không hỏi "việc gì", không hỏi "tại sao", chỉ lặp lại ba chữ đó rồi im, và sự im lặng của mẹ nặng hơn bất kỳ câu hỏi nào.
Luật sư Bảo nhìn Trang, rồi nhìn Mai, rồi lại nhìn Trang. Ông ngập ngừng, kiểu người biết nhiều hơn những gì mình nói và đang cân nhắc nói thêm bao nhiêu thì đủ.
– Theo luật, nếu di chúc không chỉ định rõ người nhận, tài sản sẽ chia theo pháp luật thừa kế. Tất cả những người thừa kế hợp pháp đều có phần. Tuy nhiên, anh Phúc có trao đổi riêng với tôi về khoản tiền này, và tôi sẽ trình bày đầy đủ khi... phù hợp.
– Phù hợp là khi nào?
Mai hỏi, giọng nhẹ nhưng thẳng. Cô không quen hỏi người lớn tuổi kiểu này, nhưng hai tháng qua đã dạy cô rằng lịch sự quá lâu thì sẽ không bao giờ biết sự thật.
Luật sư Bảo dừng một nhịp, rồi nói, giọng thấp hơn, gần như tâm sự:
– Khi cả hai gia đình đồng ý mở hộp gỗ.
Im lặng. Quạt trần quay, tiếng cánh quạt cắt qua không khí đều đều. Ngoài cửa sổ, tiếng xe cộ đường Cầu Giấy ồn ào, xa, như thuộc về một thế giới khác.
Hộp gỗ. Hộp gỗ khắc hai cái tên, "Minh Anh, Mai", bằng tay cha, mùi long não. Hộp gỗ mà cha nói chỉ mở khi cả hai bên đồng ý. Hai tháng rồi chưa ai đồng ý, vì đồng ý nghĩa là phải ngồi lại cùng nhau, phải nhìn nhau, phải chấp nhận rằng hai gia đình này, dù muốn hay không, đã bị buộc vào nhau bởi một người đàn ông giờ đã nằm dưới đất.
Trang đứng dậy, cầm túi xách.
– Tôi hiểu rồi. Nhà thì rõ, tiền thì chưa rõ. Có gì thêm không?
– Không. Tôi sẽ gửi bản sao giấy tờ cho Mai qua thư.
Trang gật. Bà bước ra cửa, Mai đi theo. Hành lang tầng bốn hẹp, sàn gạch men cũ, đèn neon nhấp nháy ở cuối dãy, cầu thang bê tông xoáy xuống tầng dưới, tay vịn sắt lạnh. Hai mẹ con đi xuống im lặng, bước chân vọng trong lồng cầu thang, tiếng gót dép mẹ chạm bậc nhẹ, đều.
Ra đến vỉa hè, nắng chiều tháng năm đổ xuống nóng rát, mùi nhựa đường, mùi khói xe, mùi hoa sữa cuối mùa lẫn trong gió. Trang dừng lại ở gốc cây bàng bên đường, móc kính râm ra đeo, nhìn sang bên kia đường, nơi một bà bán nước mía đang xay mía cho khách, tiếng máy rè rè.
Mai đứng cạnh mẹ, lưỡng lự, rồi hỏi:
– Mẹ không tức à?
Trang quay sang nhìn con gái. Kính râm che mắt nhưng Mai vẫn thấy đường nhăn ở khóe miệng mẹ giật nhẹ, kiểu người cố nén cười hoặc cố nén khóc, hai thứ giống nhau đến mức không phân biệt được.
– Tức với ai?
– Với bố. Với tám trăm triệu. Với... mọi thứ.
Trang im một lúc. Bà nhìn ra đường, nhìn xe cộ chạy qua, nhìn bà bán nước mía xay xong ly nước, rót vào cốc nhựa, đưa cho khách, nhận tiền, cười cảm ơn. Đời sống tiếp diễn xung quanh họ, bình thường, không biết gì.
– Ông ấy đã chết rồi.
Mẹ nói, giọng không cay, không buồn, chỉ thật.
– Tức với người chết thì tức vào đâu? Mẹ không gọi được cho ông ấy mà hỏi "tám trăm triệu là sao". Không đập bàn được. Không cãi được. Ông ấy chết rồi thì mọi thứ mẹ tức đều chỉ mẹ chịu, ông ấy không biết, không nghe, không đau.
Bà dừng lại, tháo kính râm, lau mắt kính bằng vạt áo, rồi đeo lại. Mắt bà khô. Không khóc.
– Mà mẹ cũng mệt với chuyện tức rồi.
Mai nghe câu đó, và cảm thấy lồng ngực mình nặng, không phải vì buồn mà vì một thứ gì đó gần với nể phục, gần với xót xa. Mẹ năm mươi hai tuổi, hai mươi sáu năm sống với một người đàn ông mà bà gọi là chồng dù luật pháp không công nhận. Hai mươi sáu năm nấu cơm, giặt áo, nuôi con, chờ cuối tuần, tin mỗi lời hứa, không hỏi thêm câu nào. Rồi một buổi sáng thứ Hai ông không về, và mọi thứ vỡ ra, không phải vì ông bỏ đi mà vì ông chết, và cái chết không cho ai cơ hội hỏi tại sao.
Mẹ có quyền tức. Mẹ có quyền đập bàn, khóc, la hét, đòi tiền, đòi lời giải thích. Nhưng mẹ không làm. Không phải vì mẹ không tức, mà vì mẹ biết tức cũng không thay đổi được gì. Cha đã chết. Sự thật đã rõ. Chỉ còn cách sống tiếp hoặc không sống tiếp, và mẹ chọn sống tiếp.
Hai mẹ con bắt xe buýt về. Tuyến 34, Cầu Giấy đi Long Biên, bốn mươi phút nếu không kẹt. Xe đông, ghế nhựa cứng, máy lạnh yếu, mùi mồ hôi lẫn mùi nước hoa rẻ tiền. Trang ngồi trong, Mai ngồi ngoài, vai chạm vai.
Mẹ nhắm mắt, đầu tựa vào cửa kính xe. Mai nhìn mẹ, nhìn vệt nắng chiều rọi qua kính vẽ lên mặt mẹ, nhìn sợi tóc bạc ở thái dương mẹ mà tháng trước chưa thấy, nhìn bàn tay mẹ đặt trên đùi, gầy, gân xanh nổi, móng cắt ngắn sạch sẽ. Bàn tay đã nấu hàng nghìn bữa cơm cho một người chỉ ở lại hai ngày mỗi tuần.
Mai quay nhìn ra cửa sổ. Hà Nội chiều thứ Năm, đường Xuân Thủy đông, cây xanh hai bên, sinh viên trên vỉa hè, quán cà phê mở cửa, đời sống bình thường. Cô nghĩ đến tám trăm triệu. Số tiền đó lớn với mẹ, lớn với cô, lớn với mọi gia đình bình thường. Nhưng nó không lớn bằng câu hỏi đằng sau nó: cha để tiền đó làm gì mà không nói ai?
"Giải quyết việc dang dở."
Cha có nhiều việc dang dở. Hai gia đình cha không kịp nối lại, hai người vợ cha không kịp xin lỗi, hai đứa con gái cha không kịp giới thiệu cho nhau. Nhưng "việc dang dở" mà cha ghi trong di chúc, viết bằng bút bi, đặt vào phụ lục, gửi cho luật sư giữ, thì chắc phải là một việc cụ thể, một kế hoạch, một ý định mà cha đã ấp ủ nhưng không kịp thực hiện vì tim cha ngừng đập trước khi cha ngừng nói dối.
Cha định làm gì với tám trăm triệu? Cha định thú nhận? Cha định bồi thường? Cha định bỏ đi?
Mai không biết. Và luật sư biết nhưng không nói, vì chưa "phù hợp", vì phải chờ hộp gỗ, vì cha đã sắp xếp một kịch bản mà ngay cả sau khi chết ông vẫn kiểm soát, vẫn quyết định ai biết gì, khi nào biết, theo trình tự nào. Ngay cả cái chết cũng không tước được quyền đạo diễn của cha.
Điều đó làm cô tức hơn cả tám trăm triệu.
Về đến chung cư, tầng mười hai, mở cửa, mùi nhà quen thuộc ùa ra: mùi vải giặt phơi trong nhà, mùi dầu gió xanh mẹ hay bôi cổ tay, mùi gỗ mới từ kệ sách Khang đóng tháng trước. Khang không có nhà, ba lô để trên bàn, chắc đi thư viện.
Trang thay dép, đi thẳng vào bếp, mở tủ lạnh, lấy thịt ra rã đông. Mai đứng ở cửa bếp nhìn mẹ: lưng mẹ hơi cúi, hai tay thoăn thoắt, thớt gỗ, dao, rổ rau, nồi cơm. Thói quen hai mươi sáu năm, cơ thể tự biết phải làm gì mà không cần đầu suy nghĩ. Giống cách cha gắp cá vào bát mẹ mỗi bữa cơm, tay quen, miệng không nói, chỉ làm.
Mẹ bắt đầu xào hành. Tiếng dầu nóng xèo xèo, mùi hành thơm lẫn mùi tỏi, mùi ớt. Bếp sáng đèn, quạt hút bật, hơi nóng và hơi dầu tỏa ra, ấm.
Mai ngồi xuống ghế bếp, ghế nhựa trắng cạnh bàn ăn kính bốn chỗ, ghế cha vẫn kéo ra, không ai đẩy vào. Cô nhìn mẹ nấu, nhìn lưng mẹ, nhìn bàn tay mẹ cầm đũa đảo thịt trong chảo, và nghĩ:
Mẹ vẫn nấu cơm. Sau tất cả mọi thứ, sau hai mươi sáu năm bị lừa, sau tang lễ, sau sự thật, sau tám trăm triệu, mẹ vẫn về nhà, mở tủ lạnh, lấy thịt ra, xào hành, nấu cơm. Không phải vì mẹ không đau. Mà vì mẹ biết có hai đứa con cần ăn, và nấu cơm là cách mẹ nói "mẹ vẫn ở đây" mà không cần mở miệng.
Mẹ vẫn nấu cơm. Vậy mình cũng tiếp tục được.
Mùi dầu mè thơm bốc lên khi mẹ rưới dầu lên đĩa rau luộc, đặt lên bàn cạnh bát cơm đã xới sẵn. Hai bát. Không phải ba, không phải bốn. Hai bát, đúng số người ở nhà tối nay. Mẹ đã không nấu thừa từ ngày cha mất. Mẹ thực tế, đau theo cách không lãng phí thức ăn cho người không bao giờ quay về.
Mai kéo ghế, ngồi vào bàn, cầm đũa. Mẹ ngồi đối diện, cũng cầm đũa. Hai người ăn, không nói, tiếng đũa chạm bát, tiếng nhai, tiếng quạt trần. Ghế cha vẫn kéo ra, trống, ở đầu bàn bên trái.
Trang gắp thêm rau vào bát con gái. Mai nhìn tay mẹ gắp, và nhớ, cha cũng hay gắp thức ăn cho mẹ, cùng cử chỉ, cùng sự im lặng, tay quen biết phải làm gì.
Cô ăn hết bát cơm, rồi xới thêm nửa bát nữa, không phải vì đói mà vì muốn mẹ thấy cô ăn được, vì mẹ lo khi con không ăn, và bớt lo một chút thì mẹ đỡ mệt một chút.
Sau bữa cơm, Mai rửa bát, Trang lau bàn. Tiếng nước chảy trong bồn rửa, tiếng khăn lau trên mặt kính, tiếng thành phố bên ngoài cửa sổ tầng mười hai, xa, nhỏ, như tiếng một thế giới khác.
Mai tắt nước, lau tay, quay lại bàn ăn. Mẹ đã ngồi xuống ghế, hai tay đặt trên bàn, nhìn ra cửa sổ, nhìn trời tối dần, nhìn đèn thành phố bắt đầu bật, vàng, đỏ, trắng, lấp lánh, đẹp, vô tình.
– Mẹ.
– Gì con?
– Không gì.
Mai ngồi xuống cạnh mẹ. Không nói thêm. Chỉ ngồi, vai chạm vai, trong bếp có mùi dầu mè còn vương, trong nhà có ghế cha vẫn trống, trong thành phố có tám trăm triệu đồng nằm trong một tài khoản ngân hàng mà không ai biết thuộc về ai.