Những ngày cuối tuần biến mất
Nam sáu tuổi, đứng trên sân thượng, hai tay bám vào lan can sắt, nhìn xuống ngõ.
Sáng thứ Bảy. Dưới kia cha đang đi, ba lô nhỏ trên vai, áo khoác gió, bước nhanh nhưng không vội. Cha ra đến đầu ngõ thì rẽ trái, khuất sau bức tường nhà bà Nguyệt. Nam nhón chân, nghiêng người, cố nhìn thêm vài giây nữa. Rồi mất hẳn.
Cha đi rồi.
Nam đứng thêm một lúc, gió sáng thổi qua mái tóc cắt ngắn, hơi lạnh. Sân thượng nhà Hoàn Kiếm nhỏ, chỉ đủ phơi quần áo và đặt vài chậu cây mẹ trồng. Từ đây nhìn xuống thấy cả ngõ, thấy mái ngói nhà hàng xóm lô nhô, thấy đường lớn phía xa, xe cộ đã bắt đầu đông. Mùi phở từ quán bà Lan đầu ngõ bay lên, thơm, quen, mùi của mọi buổi sáng thứ Bảy.
Cậu xuống cầu thang. Bậc thứ ba từ trên xuống kêu cọt kẹt dưới chân, tiếng quen thuộc đến mức cậu bước qua mà không cần nghĩ. Mẹ đang ở bếp, tay cầm khăn lau bàn, tiệm may chưa mở cửa vì cuối tuần mẹ nghỉ sáng. Chị Minh Anh ngồi ở bàn ăn đọc sách, chín tuổi, tóc buộc đuôi ngựa gọn ghẽ, mắt không rời trang sách.
– Nam, ăn sáng đi con.
Mẹ đặt bát cháo trước mặt cậu. Cháo trắng, hành phi, vài miếng thịt heo xé nhỏ. Nam ngồi xuống, cầm thìa, ăn chậm.
– Mẹ ơi, cha đi công tác chỗ nào vậy mẹ?
Mẹ Hạnh đang rửa rổ rau ở bồn, không quay lại.
– Công trường tỉnh xa, đường xa lắm.
– Cuối tuần nào cũng đi á?
– Ừ, dự án lớn. Ăn đi con, nguội rồi.
Nam ăn. Không hỏi nữa. Mẹ nói tự nhiên quá, giọng không ngập ngừng, không giấu giếm, vì mẹ cũng tin, cũng không biết gì khác ngoài điều cha nói. Nam sáu tuổi nghe mẹ nói và tin. Sáu tuổi, cậu tin tất cả những gì người lớn nói, vì người lớn không bao giờ nói dối.
Nam chín tuổi.
Thứ Bảy. Cha xách ba lô ra cửa, hôn trán mẹ, xoa đầu hai con.
– Bố đi, thứ Hai về. Ngoan nhé.
Nam đứng ở bậc thềm nhìn theo. Cha cúi đầu qua khung cửa thấp, bước ra ngõ, nắng sáng dọi lên lưng áo. Cậu chạy lên sân thượng, lại nhìn xuống, lại thấy cha rẽ trái đầu ngõ, lại mất hẳn.
Lần này cậu để ý một điều: cha không mang theo dụng cụ công trình nào. Không mũ bảo hộ, không bản vẽ cuộn tròn, không giày cao su. Chỉ ba lô nhỏ, giày da nâu sạch sẽ. Cha ăn mặc đi "công tác" y hệt đi làm ngày thường.
Cậu nghĩ đến bố bạn Tuấn, cũng làm xây dựng, mỗi lần đi công trường là khoác áo bảo hộ cam, cầm nón vàng, giày lấm bùn. Bố cậu không giống vậy. Nhưng cậu chín tuổi, và cậu nghĩ có lẽ cha là sếp, sếp thì không cần mặc đồ bẩn.
Nam mười hai tuổi.
Tết. Mùng một, cả nhà ngồi ăn cơm tất niên muộn (vì Tết nhà nào cũng ăn thừa). Cha ở nhà cả ngày, vui, chơi bài với hàng xóm, dẫn hai con đi xin lì xì ông bà đầu ngõ, mua cho Nam cây pháo hoa giấy. Mùng hai, cha nói "bố phải đi gặp đối tác, chiều về".
Cha đi từ sáng, chiều không về. Tối mới về, mùi thuốc lá nặng hơn bình thường, mắt hơi đỏ, nhưng cười.
– Nhậu hơi nhiều, xin lỗi bà nhé.
Mẹ cằn nhằn nhẹ, nhưng cũng cười, vì Tết ai cũng nhậu, ai cũng về muộn. Nam nhìn cha, thấy cha mệt nhưng vui, kiểu vui khác với vui ở nhà, kiểu vui mà cậu không hiểu.
Mười hai tuổi, cậu không hiểu. Nhưng cậu nhớ.
Nam mười sáu tuổi.
Mùa hè, nóng, quạt trần quay hết tốc độ vẫn không đủ mát. Cậu ngồi ở phòng khách chơi điện tử, mẹ ở tiệm may, chị đi học thêm. Nhà vắng. Cha vẫn đi công tác cuối tuần, mười năm rồi, đều đặn, không thay đổi.
Cậu dừng game, ra bếp lấy nước. Đi ngang bàn ăn, nhìn ghế cha (phía trong tựa tường, đệm lõm). Rồi nhìn tủ giày ở cửa, chỗ để giày cha. Giày da nâu không có ở đó (vì cha đi rồi). Nhưng cậu nhận ra một điều: cha chưa bao giờ mang về quà từ "tỉnh xa".
Bố bạn Tuấn đi công trình ở Quảng Ninh, về mang chả mực. Bố bạn Hùng đi Đà Nẵng, về mang mỳ Quảng. Bạn bè cậu hay khoe quà bố mang về từ tỉnh. Cha cậu đi công tác cuối tuần nào cũng vậy, mười năm, mà chưa bao giờ mang về cái gì. Không có đặc sản. Không có quà vặt. Cha về tay không, chỉ ba lô nhỏ, giống hệt lúc đi.
Người đi công trường xa, ít nhất cũng mua gì đó mang về cho vợ con chứ?
Cậu nghĩ, rồi lắc đầu. Có lẽ cha bận. Có lẽ cha quên. Có lẽ dự án của cha ở ngoại thành Hà Nội, gần, không có gì để mua. Cậu tìm một lý do hợp lý và tin vào đó, vì mười sáu tuổi cậu đã đủ lớn để nghi nhưng chưa đủ can đảm để hỏi.
Bây giờ Nam hai mươi lăm tuổi.
Ngồi trong bóng tối phòng khách nhà Hoàn Kiếm, trên chiếc ghế tựa cạnh cửa sổ, chân co lên, tay ôm đầu gối. Đèn không bật. Ngõ ngoài kia im ắng, đã khuya, chỉ còn tiếng mèo hoang kêu ở đâu đó trên mái ngói. Mẹ ngủ rồi, chị đi rồi (về Đống Đa), nhà chỉ còn cậu.
Cậu đang nhớ lại tất cả những buổi sáng thứ Bảy đó. Ba lô nhỏ, giày da nâu, bước nhanh nhưng không vội, rẽ trái đầu ngõ, khuất hẳn. Mười năm, mười lăm năm, hai mươi năm cùng một hình ảnh, cùng một nhịp, cùng một lời nói dối. "Công trường tỉnh xa." "Dự án lớn." "Thứ Hai về."
Cha không đi công tác.
Nam biết rồi. Cha lái xe mười cây số sang Long Biên, bước vào căn chung cư tầng mười hai, cởi giày, nói "bố về". Giống hệt cách cha nói ở đây. Cùng giọng, cùng nụ cười, cùng sự ấm áp. Không diễn.
Mình đã không đủ thông minh để hỏi đúng câu. Hay là mình không muốn biết câu trả lời?
Cậu nghĩ về điều đó. Mười sáu tuổi, cậu đã nhận ra chuyện quà. Cậu đã có thể hỏi: "Cha ơi, cha đi công tác ở đâu, cho con địa chỉ." Câu đơn giản. Nhưng cậu không hỏi.
Vì nếu hỏi thì sao? Nếu cha nói thật thì sao? Nếu cha nói dối thêm thì sao?
Cậu đã chọn không hỏi, giống mẹ không hỏi, giống chị không hỏi. Cả nhà đều chọn tin, vì tin thì yên, mà hỏi thì không biết sẽ ra gì. Và giờ, khi sự thật đã vỡ ra không phải vì ai đủ dũng cảm mà vì cha chết, cậu thấy cái giá của sự yên đó.
Nó đắt.
Nam ngồi trong bóng tối, không khóc, không đập đồ, không hét. Cậu chỉ ngồi, ôm đầu gối, nhìn ra ngõ qua cửa sổ, nhìn chỗ cha hay khuất mỗi sáng thứ Bảy. Ngõ trống. Cha không bao giờ khuất ở đầu ngõ đó nữa.
Gió đêm thổi qua khe cửa, mang theo mùi phở nguội từ quán bà Lan đã đóng cửa. Bậc cầu thang thứ ba kêu cọt kẹt khi cậu đứng dậy đi lên phòng, và cậu nghĩ, chắc bậc đó kêu mỗi khi cha đi xuống lúc sáng sớm, kêu suốt hai mươi năm mà không ai nghe thấy.
Hoặc nghe thấy mà không hỏi.