Ngôi Nhà Có Hai Bàn Ăn
Chương 41: Nhưng ông không đủ can đảm
Chương 41

Nhưng ông không đủ can đảm

Mùi trà xanh vừa pha, bốc hơi nhẹ từ cái ấm sành trên bàn thờ. Hạnh ngồi bên mép giường, phòng ngủ tầng hai, đèn bàn bật vàng nhạt. Bên ngoài cửa sổ, ngõ Hoàn Kiếm tối, tiếng xe máy chạy về khuya thưa dần, chỉ còn tiếng dế ở chậu cây ban công nhà đối diện, đều, nhỏ, kiên nhẫn.

Minh Anh ngồi trên chiếc ghế gỗ bên cạnh, hai tay đặt trên đùi, ngón tay đan vào nhau, kiểu người đang tìm cách nói một điều rất khó.

– Mẹ.

Hạnh nhìn con gái. Mắt Minh Anh đỏ mọng, không phải vừa khóc, mà kiểu đã khóc xong từ lâu, nước mắt khô rồi nhưng vết đỏ chưa tan. Bà biết cái nhìn đó. Ba mươi năm nhìn con lớn lên, bà phân biệt được khi nào con cười thật, khi nào cười gượng, khi nào con muốn nói mà không biết bắt đầu từ đâu.

– Con có cái này cho mẹ đọc.

Minh Anh đặt lên giường một tập giấy mỏng, buộc dây đỏ, giấy vàng nhạt, mép quăn. Bà nhìn tập giấy rồi nhìn con gái. Minh Anh không giải thích thêm. Chỉ nói, nhỏ:

– Cha viết cho mẹ. Trong hộp gỗ. Con đã đọc phần của con rồi. Phần này là của mẹ.

Hạnh nhìn tập giấy trên vải ga trắng. Mùi long não thoảng nhẹ, mùi quen, mùi phòng làm việc của ông, mùi hộp gỗ trên bàn, mùi những năm tháng bà tưởng là bình thường.

Ông ấy viết cho mình.

Bà không hỏi viết gì, viết khi nào, viết bao lâu. Bà chỉ nhìn. Tập giấy nằm yên trên giường, giữa bà và con gái, giữa ánh đèn vàng và bóng tối ngoài cửa sổ, nhẹ như một chiếc lá, nặng như ba mươi hai năm.

Minh Anh đứng dậy.

– Con ra ngoài. Mẹ đọc từ từ.

Bước chân con gái ra cửa, khép nhẹ, rồi tiếng chân đi dọc hành lang, xuống cầu thang, vào bếp. Tiếng nước chảy, con rửa tay, hay pha nước, hay chỉ mở vòi cho có việc làm trong khi đợi mẹ.

Hạnh ngồi một mình. Tay phải đặt trên tập giấy, ngón cái vuốt mép giấy vàng, cảm nhận sự sờn, sự mỏng, sự cũ. Ông ấy đã viết bao lâu? Viết ở đâu? Trên bàn làm việc, đêm khuya, khi bà đã ngủ? Hay trên chiếc bàn bên kia, ở căn chung cư bà chưa bao giờ đặt chân đến?

Bà tháo dây đỏ. Giấy A4, mực bút bi xanh, nét chữ nghiêng quen thuộc. Chữ của ông. Bà nhận ra chữ đó từ ba mươi năm trước, ngày ông viết đơn xin cưới bà, nét sổ thẳng, nét ngang chắc, kiểu chữ người kỹ sư, cẩn thận, rõ ràng.

Trang đầu tiên:

"Hạnh ơi,"

Bà dừng.

Ông gọi tên bà, ở đầu thư, như mọi khi, như mỗi lần ông gọi bà từ cầu thang, từ phòng khách, từ bàn ăn: "Hạnh ơi, cơm chín chưa?" "Hạnh ơi, con ngủ rồi." "Hạnh ơi, anh về muộn." Tiếng gọi bà đã nghe ba mươi hai năm, quen đến mức quên mất nó là tiếng gọi, giờ nằm trên giấy, viết bằng mực xanh, không có âm thanh, nhưng bà vẫn nghe.

Ông ấy gọi mình.

Bà đọc tiếp.

"Anh không biết em đang đọc điều này khi nào. Có thể năm năm sau khi anh mất, mười năm, hoặc có thể con mình không bao giờ đưa cho em. Nhưng anh phải viết, vì anh đã nợ em sự thật quá lâu."

"Anh xin lỗi."

"Anh biết hai chữ đó không đủ. Nhưng anh không có từ nào khác."

Hạnh đọc chậm. Mỗi câu một lần, rồi đọc lại, rồi đọc thêm lần nữa, kiểu người đang nghe một giọng nói từ xa, từ rất xa, từ phía bên kia cái chết, và cố nghe cho rõ, cho đúng, không bỏ sót.

"Anh yêu em thật. Anh biết em sẽ không tin câu này nữa. Nhưng anh vẫn phải nói, vì nếu anh không nói thì ba mươi hai năm của chúng mình là gì? Là dối trá hết hay sao? Không phải. Anh yêu em. Anh không đủ tốt để xứng với tình yêu đó. Nhưng anh không thể nói điều này với em khi còn sống."

Bà đặt tờ giấy xuống đùi. Nhìn ra cửa sổ. Trời tối, ngõ nhỏ không đèn, chỉ có ánh sáng vàng từ phòng bà hắt ra khoảnh tường vôi đối diện, làm bóng cây sấu ngoài ngõ in lên tường, lay nhẹ.

Ông ấy nói yêu mình. Trên giấy. Sau khi chết.

Bà không biết mình cảm thấy gì. Không tức. Không buồn. Không nhẹ. Chỉ thấy một thứ gì đó nặng, rất nặng, như ngồi dưới mặt nước mà không chìm, không nổi, chỉ treo lơ lửng ở giữa.

Đọc tiếp.

"Có những đêm anh nằm cạnh em và nhớ đến cô ấy."

Hạnh dừng.

"Có những đêm anh nằm bên cô ấy và nhớ đến em."

Bà đặt giấy xuống. Không phải vì không chịu được, mà vì cần thở, cần để câu đó đi qua mình, đi vào, ở lại, rồi từ từ tìm chỗ đặt xuống.

Ông ấy nằm cạnh mình, trên cái giường này, trên cái gối này, ba mươi năm, và nhớ đến người khác. Không phải đêm nào cũng nhớ. Nhưng có những đêm. Có nghĩa là có lúc ông ấy nhìn mình ngủ, mình thở, mình trở mình, và trong đầu ông ấy có một người phụ nữ khác.

Mình đã ngủ cạnh ông ấy bao nhiêu đêm? Ba mươi hai năm, trừ những đêm ông ấy "đi công tác." Gần chín nghìn đêm. Trong chín nghìn đêm đó, bao nhiêu đêm ông ấy nghĩ đến cô ấy?

Bà không khóc. Bà đã khóc nhiều rồi, những tuần đầu sau khi Minh Anh kể sự thật, những đêm nằm một mình nhìn trần nhà, quạt trần quay, bóng tối lạnh. Bây giờ bà đã qua giai đoạn khóc. Bây giờ là giai đoạn khác, giai đoạn đọc, nghe, tiêu hóa, và quyết định mình sẽ sống tiếp thế nào.

Bà cầm giấy lên, đọc đoạn tiếp.

"Anh là người tệ nhất thế giới và anh biết điều đó."

"Em xứng đáng hơn những gì anh cho em. Em xứng đáng một người chồng chỉ nghĩ đến em. Em xứng đáng chín nghìn đêm không có bóng ai khác. Anh biết. Nhưng anh không đủ can đảm để sụp đổ, không đủ can đảm để nói ra và nhìn em nhìn anh bằng đôi mắt khác."

"Nên anh hèn. Anh giữ im lặng. Anh tiếp tục đóng vai người chồng tốt, vì một nửa đó là thật. Nhưng một nửa thì không phải tốt. Một nửa thì là dối."

Hạnh đọc đến đó thì ngừng. Đặt tập giấy xuống gối, ngay chỗ ông ấy vẫn nằm, bên trái giường, sát tường. Bà nhìn tập giấy nằm trên gối, mực xanh trên nền trắng, dây đỏ buộc lỏng, và bà nghĩ: ông ấy cuối cùng cũng nằm ở đây, trên gối, nói chuyện với mình. Chỉ là ông ấy không còn ở đây để mình nói lại.

Tiếng bước chân trên cầu thang. Nhẹ, chậm, kiểu Minh Anh đi khi không muốn làm phiền. Cánh cửa mở he.

– Mẹ.

Hạnh không quay lại.

– Mẹ đọc xong chưa?

– Chưa.

Minh Anh vào, ngồi xuống ghế cũ, im lặng. Hạnh nghe con thở, nghe con dựa lưng vào tựa ghế, nghe cái ấm sành nhỏ trên bàn thờ kêu tách nhẹ vì nước nguội, sành co lại.

– Mẹ không cần đọc hết, Minh Anh nói khẽ.

Hạnh quay nhìn con gái. Minh Anh ngồi trong bóng tối, chỉ một bên mặt được đèn chiếu, mắt nhìn mẹ, lo lắng, sợ, kiểu đứa con không biết mình vừa làm đúng hay sai khi đưa thư cho mẹ.

– Con đưa cho mẹ là đúng rồi.

Minh Anh nhìn mẹ, không nói.

Hạnh nhìn lại tập giấy trên gối. Tay bà vuốt mép giấy một lần nữa, nhẹ, rồi buông.

– Ông ấy nói yêu mẹ. Trên giấy. Sau ba mươi hai năm.

Im lặng. Đèn bàn nhấp nháy một lần rồi lại sáng đều.

– Ông ấy nói nhớ đến cô ấy khi nằm cạnh mẹ. Cũng trên giấy. Cũng sau ba mươi hai năm.

Minh Anh không nói gì. Bà biết con gái đã đọc rồi, đã biết những dòng đó rồi, đã khóc rồi, đã tiêu hóa rồi. Giờ đến lượt bà.

– Thế mà ông ấy vẫn cứ tiếp tục, Hạnh nói, giọng nhẹ, không giận, không buồn, chỉ mệt, kiểu mệt của người đã đi quá xa mà không biết đường về.

Minh Anh ngồi cạnh mẹ. Không biết nên nói gì. Đặt tay lên tay mẹ, ngón tay lạnh, tay mẹ ấm hơn.

Hạnh nhìn con gái.

– Mẹ không cần đọc hết. Mẹ đã hiểu rồi.

– Hiểu gì ạ?

Bà nghĩ một lúc. Tiếng dế ngoài ban công nhà đối diện vẫn kêu, đều, nhỏ, không ngừng, kiểu sinh vật không biết mệt, không biết buồn, chỉ biết tiếp tục.

– Ông ấy yêu mẹ. Cũng yêu cô ấy. Cả hai đều thật. Và cả hai đều không đủ.

Minh Anh nắm tay mẹ chặt hơn.

– Mẹ nằm nghỉ đi.

Hạnh gật. Nằm xuống, quay lưng về phía con gái, kéo chăn mỏng lên ngực. Tập giấy vẫn nằm trên gối bên cạnh, bên trái, chỗ của ông ấy.

– Tắt đèn giúp mẹ.

Tiếng công tắc. Bóng tối phủ xuống. Minh Anh ngồi thêm một lúc trong tối, rồi đứng dậy, ra cửa, khép lại nhẹ.

Hạnh nằm trong bóng tối. Giường rộng, một nửa trống. Tập giấy trên gối bên cạnh, mùi long não nhạt dần, mùi giấy cũ lẫn mùi vải ga mới giặt. Bà nhắm mắt, nghe tiếng quạt trần quay chậm, tiếng gió lọt qua khe cửa sổ, tiếng phố đêm Hoàn Kiếm xa xa, ai đó đóng cửa sắt, tiếng leng keng rồi im.

Ông ấy không đủ can đảm. Ông viết vậy. Không đủ can đảm để nói thật, không đủ can đảm để sụp đổ, không đủ can đảm để nhìn vào mắt mình.

Nhưng ông đủ can đảm để sống hai cuộc đời hơn hai mươi năm. Đủ can đảm để yêu hai người phụ nữ cùng lúc. Đủ can đảm để nuôi bốn đứa con mà không ai biết nhau. Đủ can đảm để nói dối mỗi ngày, mỗi bữa cơm, mỗi nụ hôn, mỗi cuối tuần "đi công tác."

Thứ ông thiếu không phải can đảm. Thứ ông thiếu là lương thiện.

Hay cả hai. Thiếu can đảm để lương thiện. Thiếu lương thiện để can đảm.

Bà mở mắt, nhìn trần nhà tối. Vết ẩm cũ trên trần, hình bản đồ, nhìn không rõ trong tối nhưng bà biết nó ở đó, lan rộng mỗi mùa mưa, kiểu ngôi nhà mục từ bên trong mà người ở dưới không ngước lên nhìn.

Mình cũng không ngước lên nhìn. Ba mươi hai năm.

Bà trở mình, nằm ngửa. Tay phải chạm vào mép tập giấy trên gối bên cạnh. Giấy mát, nhẵn, mỏng. Ông ấy đã chạm vào tờ giấy này, cầm bút viết, viết cho bà, viết những điều không nói được khi sống. Ngón tay bà vuốt mép giấy, chậm, như vuốt sống lưng một cuốn sách đã đọc xong mà không muốn đóng lại.

Mình sẽ không đọc hết đêm nay. Có thể mai. Có thể tuần sau. Có thể không bao giờ.

Nhưng mình đã hiểu rồi. Ông ấy yêu mình. Ông ấy cũng yêu cô ấy. Ông ấy sợ mất cả hai nên giữ cả hai. Và cuối cùng, ông ấy mất cả hai, nhưng không phải vì sự thật, mà vì cái chết.

Thế mà ông ấy vẫn cứ tiếp tục. Ba mươi năm. Cứ tiếp tục.

Tiếng dế ngoài ban công im đi. Tiếng quạt trần vẫn quay. Hạnh nằm trong bóng tối, giữa tập giấy và khoảng trống, giữa lời xin lỗi và sự im lặng, và bà nghĩ về người đàn ông đã ngủ cạnh bà chín nghìn đêm, yêu bà, nhớ người khác, và không bao giờ nói.

Bà không tha thứ. Chưa. Có lẽ không bao giờ.

Nhưng bà đã nghe. Và nghe, đôi khi, là đủ để bắt đầu.

Ch.41/81
2.002 từ