Chương 23: Những lời cay nghiệt
Mùi cà phê bột từ máy pha tự động trong phòng nghỉ, đắng, nhạt, không giống cà phê ngoài quán. Trang rót một cốc nhựa, không uống, chỉ cầm cho hai tay bớt lạnh trong phòng điều hòa mười tám độ.
Bảy giờ sáng, công ty kế toán Phương Đông, tầng sáu, tòa nhà văn phòng trên đường Nguyễn Chí Thanh. Trang đến sớm hai mươi phút như mọi ngày, vì đến sớm thì ít người, ít người thì ít ánh mắt, ít ánh mắt thì dễ thở hơn.
Hai tuần nay, bà nhận ra ánh mắt đồng nghiệp thay đổi. Không ai nói thẳng, nhưng Trang đã sống đủ lâu để biết khi nào người ta biết chuyện: họ dừng cười khi bà đến gần, họ hạ giọng khi bà đi ngang, họ nhìn bà rồi quay đi nhanh, kiểu không muốn bị bắt gặp đang nhìn. Ánh mắt đó không phải ác ý, xét cho cùng. Đó là ánh mắt thương hại, và thương hại thì tệ hơn ác ý, vì ác ý thì bà có quyền giận, còn thương hại thì bà chỉ có quyền chịu.
Bà ngồi vào bàn, bật máy tính, mở bảng tính. Những con số xếp hàng đều trên màn hình, gọn, rõ, mỗi ô một giá trị, mỗi cột một công thức, không mập mờ, không lừa dối. Trang thích con số vì con số không nói dối. Hai mươi sáu năm bà làm kế toán, từ nhân viên lên phó phòng, chưa bao giờ sổ sách sai một đồng. Bà tự hào về điều đó, tự hào vì mình là người chính xác, cẩn thận, đáng tin.
Nhưng hai mươi sáu năm bà không phát hiện cuốn sổ lớn nhất trong đời mình bị ghi sai từ đầu.
Chín giờ, phòng đông dần. Đồng nghiệp vào, chào, ngồi, bật máy. Bà Lan ngồi bàn bên cạnh, năm mươi tuổi, tóc nhuộm nâu, hay cười, hay hỏi thăm, kiểu người tốt bụng nhưng không giữ được miệng. Bà Lan nhìn Trang, cười nhẹ, rồi quay đi. Không hỏi. Hôm qua cũng không hỏi. Nghĩa là bà Lan đang cố không hỏi, và cố không hỏi thì rõ ràng hơn là hỏi.
Mười giờ, họp phòng. Trang trình bày báo cáo quý, giọng đều, rõ, chuyên nghiệp. Không ai nhận ra gì khác thường, hoặc tất cả đều nhận ra nhưng đều giả vờ không nhận ra, và sự giả vờ tập thể đó là thứ nặng nề nhất trong ngày.
Mười một giờ rưỡi, giờ nghỉ trưa. Trang xuống căng tin tầng hai, lấy khay cơm, ngồi vào bàn góc, cạnh cửa sổ. Bà hay ngồi đây vì từ đây nhìn ra được đường, thấy cây xanh, thấy xe cộ, thấy đời sống tiếp diễn bên ngoài tòa nhà.
Hai cô nhân viên trẻ ngồi bàn bên cạnh, nói chuyện, giọng nhỏ nhưng đủ để Trang nghe, vì trong phòng ăn yên, mọi tiếng thì thầm đều rõ.
– Tội nghiệp chị Trang nhỉ. Nghe nói ông chồng có gia đình khác, hai mấy năm.
– Eo, hai mấy năm? Vậy mà không biết?
– Không biết. Đến lúc ông ấy chết mới biết. Tội chưa.
Im lặng một nhịp. Rồi câu tiếp theo, nhẹ, không ác, chỉ thật, cái thật của người trẻ chưa đủ đau để biết đau:
– Nhưng mà hai mấy năm không biết cũng... lạ nhỉ. Ai mà không nghi ngờ gì cả? Chị ấy có phải là người không biết tự bảo vệ mình không?
Trang đặt đũa xuống. Nhẹ. Không phải vì hết đói mà vì tay bà không muốn cầm đũa nữa, không muốn đưa cơm lên miệng nữa, không muốn nhai, không muốn nuốt. Câu "không biết tự bảo vệ mình" cứa vào bà sâu hơn bất kỳ câu nào bà đã nghe trong hai tháng qua, sâu hơn cả "bà bị lừa" hay "tội nghiệp", vì nó ngụ ý một thứ mà bà sợ nhất: rằng đó là lỗi của bà, rằng bà ngu, rằng bà đáng bị lừa vì bà không đủ khôn để hỏi, không đủ mạnh để nghi ngờ, không đủ can đảm để đối mặt.
Mình không biết tự bảo vệ mình?
Hay mình tin vì tin là cách duy nhất mình biết để yêu?
Bà đứng dậy, cầm khay, đem trả, rồi đi lên phòng làm việc. Không ăn hết. Không nhìn lại bàn hai cô nhân viên trẻ. Không giận họ, vì họ không biết mình đang nói trước mặt ai, và dù có biết thì họ cũng không sai, họ chỉ nói điều mà nửa thế giới nghĩ khi nghe chuyện một người phụ nữ bị lừa hai mươi sáu năm: sao không biết?
Chiều, Trang ngồi làm việc, mắt nhìn màn hình nhưng đầu trôi đi. Bà nghĩ đến những dấu hiệu mà bà đã bỏ qua, hoặc chọn bỏ qua, hoặc không biết là dấu hiệu vì lúc đó bà chưa biết phải tìm gì. Những cuối tuần cha về muộn hơn thường lệ, những cuộc gọi cha nghe ngoài ban công rồi quay vào nói "đồng nghiệp gọi", những lần cha đi công tác mà không mang theo đồ nhiều, chỉ ba lô nhỏ, giày da, áo khoác gió.
Dấu hiệu thì có. Nhưng dấu hiệu chỉ trở thành dấu hiệu khi bạn đã biết sự thật. Trước khi biết, chúng chỉ là chi tiết bình thường trong đời sống bình thường của một người chồng bình thường.
Bốn giờ chiều, đồng nghiệp thân, chị Hương, kéo ghế ngồi cạnh bàn Trang. Hương bốn mươi bảy tuổi, ly dị, nuôi con một mình, là người duy nhất trong phòng nhìn thẳng vào mắt Trang mà không né.
– Trang ơi. Chị biết em không muốn nói chuyện này. Nhưng chị hỏi thật: em ổn không?
Trang nhìn Hương. Gương mặt chị thiện, mắt lo lắng thật, không phải tò mò.
– Ổn.
– Đừng nói ổn kiểu đó. Nói ổn kiểu đó là không ổn.
Trang cười nhẹ, kiểu cười mệt, không vui, chỉ lịch sự.
– Em cảm ơn chị. Nhưng em thật sự không muốn nói ở đây. Ở đây ai cũng biết rồi, phải không?
Hương im một nhịp, rồi gật.
– Phòng hành chính nghe được. Chắc từ bên luật sư, hoặc từ... ai đó. Em biết tin đồn thì khó giữ.
Trang gật. Bà biết. Bà đã biết từ tuần trước, khi bảo vệ tầng trệt nhìn bà kiểu khác, khi cô lễ tân hỏi "chị ổn không" mà trước đó chưa bao giờ hỏi. Tin tức lan như nước, không cần ai cố tình, chỉ cần một người biết kể cho một người, rồi một người đó kể cho một người khác, rồi cả tòa nhà biết.
– Cảm ơn chị Hương. Em sẽ ổn. Thật.
Hương nhìn Trang, không tin, nhưng không ép. Chị đứng dậy, vỗ nhẹ vai Trang, rồi đi.
Năm giờ, Trang ra khỏi tòa nhà. Đường Nguyễn Chí Thanh chiều, nắng nhạt, gió ấm, xe cộ đông. Bà đi bộ ra trạm xe buýt, qua quán phở, qua cửa hàng tiện lợi, qua hiệu thuốc, qua một thế giới bình thường không biết gì về đời bà.
Điện thoại rung. Mai gọi.
– Mẹ ơi, mẹ có ổn không?
Giọng con gái lo lắng, kiểu lo đã thành thói quen, mỗi ngày một cuộc, cùng giờ, cùng câu hỏi.
– Ổn, con.
– Mẹ nói ổn kiểu gì? Ổn thật hay ổn giả?
Trang cười, nhẹ, qua điện thoại. Mai nghe giọng mẹ cười và biết: ổn giả. Nhưng cô không hỏi thêm, vì hỏi thêm thì mẹ sẽ phải nói dối nhiều hơn, và mẹ đã nói dối đủ rồi cho một ngày.
– Ổn thật. Mẹ đang ra xe buýt. Con ăn cơm chưa?
– Chưa. Con chờ mẹ.
– Ừ. Về mẹ nấu.
Cúp máy. Trang nhét điện thoại vào túi xách, bước vào xe buýt tuyến 34, tìm chỗ ngồi cạnh cửa sổ, nhìn ra ngoài. Hà Nội chạy qua qua kính xe, cây xanh, biển hiệu, xe máy, ánh nắng chiều xiên qua kẽ lá, bóng người trên vỉa hè dài ra.
Bà nhìn vào kính xe buýt, thấy gương mặt mình phản chiếu mờ trên mặt kính. Gương mặt năm mươi hai tuổi, mắt không đỏ, không sưng, không có vết khóc. Chỉ mệt. Mệt kiểu người đã qua giai đoạn khóc, qua giai đoạn tức, qua giai đoạn nằm im, giờ chỉ còn giai đoạn đi làm, nấu cơm, rửa bát, ngủ, dậy, đi làm lại.
Người ta thương hại mình. Điều đó còn tệ hơn bị người ta ghét.
Bị ghét thì ít nhất mình có lý do để đứng dậy, để chứng minh họ sai, để tức giận, để sống. Bị thương hại thì mình chỉ có thể ngồi đó, nhận, và biết rằng trong mắt người ta, mình là nạn nhân, mãi mãi là nạn nhân, không có cách nào thoát.
Nhưng mình không muốn là nạn nhân. Mình không chọn điều này. Mình chỉ yêu một người đàn ông và tin ông ấy. Đó không phải là tội.
Xe buýt dừng ở trạm Long Biên. Trang xuống xe, đi vào khu chung cư, qua quán phở bà Hoa, bà Hoa vẫn đứng trong bếp, mồ hôi lấm tấm trên trán, vẫy tay chào. Trang vẫy lại, bước vào tòa nhà, lên thang máy, tầng mười hai. Cửa thang mở, hành lang quen thuộc, đèn neon sáng trắng, cửa căn hộ 1205 đã thấy Mai đứng đợi, cửa hé, mùi nước mắm kho cá bay ra.
– Con nấu rồi à?
– Dạ. Cá kho tộ. Mẹ chỉ cần rửa tay rồi ăn.
Trang nhìn con gái, hai mươi sáu tuổi, tóc buộc gọn, tạp dề mẹ, mùi dầu ăn trên tay, mắt nhìn mẹ dò xét nhẹ xem mẹ có khóc không. Mai không hỏi chuyện sở. Không hỏi ai nói gì. Chỉ nấu cơm, mở cửa, đợi mẹ về.
Trang thay dép, vào nhà, ngồi xuống bàn ăn. Hai bát cơm, đĩa cá kho tộ, bát canh rau, đĩa rau luộc. Đủ cho hai người. Không thừa, không thiếu.
Khang không về ăn tối. Chắc ở thư viện. Cậu ở thư viện nhiều hơn gần đây, hoặc nói là ở thư viện, Trang không hỏi.
Hai mẹ con ăn, im lặng, tiếng đũa chạm bát, tiếng nhai, tiếng quạt trần. Bàn ăn kính bốn chỗ, ghế cha vẫn kéo ra, đầu bàn bên trái, trống.
Trang gắp cá vào bát con gái. Mai gắp rau vào bát mẹ. Không ai nói cảm ơn, không ai nói mời, vì giữa hai mẹ con đã qua giai đoạn nói, chỉ còn giai đoạn làm.