Đám tang của cha
Hoa cúc vàng.
Minh Anh không nhớ ai đã mua nhiều hoa cúc đến vậy. Hai mươi bó, có lẽ hơn, xếp dọc hai bên linh cữu, phủ lên gian thờ tạm ở tầng một một màu vàng trĩu nặng. Mùi hoa trộn lẫn mùi nhang trầm, ngọt gắt, bám vào tóc cô từ hôm qua đến giờ chưa rời.
Sáng nay trời Hà Nội mưa phùn. Không đủ ướt để cần ô, chỉ đủ để da mặt lúc nào cũng ẩm, để bước chân người đi viếng nghe xào xạc trên nền gạch ướt ngoài ngõ.
Cô đứng bên bàn thờ cha, hai tay sửa lại dải khăn trắng trên di ảnh. Trong ảnh, cha cười. Nụ cười quen thuộc, hơi nghiêng đầu, mắt nheo. Bức ảnh chụp năm ngoái, dịp sinh nhật cha năm mươi bảy tuổi. Minh Anh là người chụp.
Bảy tháng trước cha còn cười như vậy.
Tiếng tụng kinh vọng đều đều từ chiếc đài cassette cũ đặt trên nóc tủ. Mẹ Hạnh nói phải mở kinh suốt đêm, không được tắt, như thể âm thanh đó giữ linh hồn cha ở lại thêm chút nữa trước khi đi xa. Minh Anh không tin những điều đó, nhưng cô cũng không tắt.
Có những thứ mình không tin nhưng vẫn làm. Vì người còn sống cần nó hơn người đã mất.
Khách đến viếng từ sáng sớm.
Hàng xóm, đồng nghiệp cũ của cha, vài người bà con từ Hải Dương lên. Ai cũng nói những câu giống nhau: Anh Phúc mất nhanh quá, tội nghiệp. Mới hôm trước còn thấy anh ấy đi bộ ngoài phố, khỏe mạnh, ai ngờ. Rồi họ thắp nhang, cúi đầu, nhìn di ảnh, nhìn Minh Anh, nhìn mẹ Hạnh. Có người nắm tay cô, mắt đỏ. Có người vỗ vai, hít mũi, rồi quay đi rót nước uống.
Minh Anh cúi đầu cảm ơn từng người. Môi cô đã tê vì lặp đi lặp lại cùng một câu.
– Cảm ơn bác. Gia đình em cảm ơn bác nhiều ạ.
Cô nói mà không nghe thấy giọng mình. Như thể tiếng nói đó thuộc về ai khác, một phiên bản của Minh Anh đang vận hành tự động trong khi phiên bản thật đứng đâu đó xa hơn, nhìn tất cả qua một lớp kính mờ.
Mẹ Hạnh ngồi trên chiếc ghế gỗ kê sát tường, cạnh cầu thang. Bà mặc áo tang trắng, tay nắm chặt chiếc khăn mùi xoa đã nhàu nát. Mắt bà khô. Hôm qua bà khóc đến kiệt, đêm qua uống thuốc ngủ mà vẫn thức, sáng nay ngồi đây như một bức tượng bằng xương và da. Thỉnh thoảng ai đó đến cầm tay bà, bà gật đầu, miệng mấp máy nhưng không thành lời.
Mẹ trông như đã mất đi một phần nào đó cùng cha, Minh Anh nghĩ. Phần nào đó mình không biết tên.
Nam đứng ngoài cửa. Em trai cô mặc áo trắng, quần tối, mặt cứng, đầu hơi cúi. Cậu đứng đó từ sáng, giữ trật tự, hướng dẫn xe tang đỗ, chỉ chỗ cho người đến viếng. Ai bắt tay cậu, cậu bắt lại, gật đầu, không nói. Nam không khóc. Cô biết em mình, cậu ấy sẽ không bao giờ khóc trước mặt người ngoài. Cơn đau của Nam nằm ở đâu đó sâu hơn nước mắt, ở chỗ hàm cậu nghiến chặt, ở hai bàn tay nắm trong túi quần run run.
Đến trưa, người viếng thưa dần. Minh Anh bước vào bếp rót nước.
Bếp tầng một vẫn y nguyên như mọi bữa. Tủ bát đĩa gỗ sơn nâu đã tróc sơn ở góc, bên trong xếp gọn bốn cái bát cơm hoa văn xanh trắng mẹ mua từ hồi Minh Anh còn học cấp hai. Giá gia vị treo trên tường, lọ muối, lọ đường, chai nước mắm Phú Quốc quen thuộc. Nồi cơm điện cũ kĩ nằm trên kệ, cạnh ấm siêu tốc, cạnh hũ chè khô mẹ hay pha mỗi tối.
Ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào xiên xiên, rọi lên mặt bếp một vệt vàng nhạt. Hôm qua ai đó nấu cháo cho mẹ, nồi vẫn còn trên bếp, đã nguội. Minh Anh đặt nồi xuống bồn rửa, mở vòi. Nước chảy róc rách, âm thanh bình thường nhất thế giới. Bếp này đã nghe tiếng nước chảy mỗi ngày suốt ba mươi năm. Sáng mẹ rửa rau, trưa cha rửa bát sau bữa ăn, tối Minh Anh phụ dọn. Có bao nhiêu bữa cơm đã diễn ra ở đây, cô không đếm được.
Và chiếc bàn ăn.
Bàn gỗ bốn chỗ ngồi, đặt sát cửa sổ nhìn ra ngõ. Gỗ xoan đào, mặt bàn đã sẫm màu vì thời gian, có vết xước dài ở góc do Nam kéo ghế mạnh từ hồi nhỏ. Bốn chiếc ghế, bốn bộ bát đũa mỗi bữa. Chỗ ngồi của cha là ghế phía trong, lưng tựa tường, mặt hướng ra cửa. Cha luôn ngồi đó. Ông nói thích nhìn ra ngõ khi ăn cơm, thích thấy người đi qua, thích nghe tiếng xe đạp leng keng. Ba mươi năm, chỗ đó là của cha.
Hôm nay, trên chỗ ngồi của cha, ai đó đã đặt một bát cơm trắng, một quả trứng luộc, một đôi đũa cắm thẳng đứng.
Minh Anh dừng lại.
Cô nhìn bát cơm cúng trên ghế cha. Đôi đũa cắm ngược. Quả trứng tròn trắng nằm yên.
Ba mươi năm cha ngồi đó. Bây giờ chỗ của cha là một bát cơm và một quả trứng.
Mắt cô nóng lên. Cả buổi sáng cô không khóc, cả đêm qua cô không khóc, cả lúc nhìn mẹ sụp xuống cô cũng giữ được. Nhưng bát cơm cúng trên chiếc ghế gỗ thì khác. Nó cụ thể quá. Nó thật quá. Nó nói rằng cha sẽ không bao giờ ngồi đó nữa, rõ ràng hơn bất kỳ lời chia buồn nào cô nghe suốt hai ngày qua.
Cô quay lưng, bước nhanh ra khỏi bếp, lau mắt bằng mu bàn tay.
Buổi chiều, xe tang lăn bánh.
Con ngõ nhỏ ở Hoàn Kiếm hẹp đến nỗi xe phải lùi hai lần mới ra được phố lớn. Hàng xóm đứng hai bên, có người chắp tay, có người cúi đầu. Bà bán phở đầu ngõ buông đũa, nhìn theo.
Minh Anh ngồi trong xe, cạnh mẹ. Mẹ Hạnh tựa vai cô, nhắm mắt, thở đều nhưng không ngủ. Nam ngồi hàng ghế trước, lưng thẳng, nhìn thẳng.
Xe chạy qua phố Hàng Bông, qua Hàng Gai, rẽ ra đường lớn. Hà Nội tháng ba mưa phùn, cây bàng ven đường đang nhú lá non. Bình thường Minh Anh thích nhìn lá bàng mùa này, thích cái màu xanh mỏng manh như giấy lụa. Hôm nay cô không thấy gì ngoài kính xe mờ nước.
Xe đưa cha ra nghĩa trang ngoại thành. Con đường vắng, hai bên là ruộng ngô và vài ngôi nhà cấp bốn mái tôn. Nghĩa trang nằm trên một quả đồi thấp, cây xanh trồng thành hàng, lá ướt mưa.
Lễ hạ huyệt ngắn, lạnh, nhanh hơn cô tưởng. Người đến đông nhưng Minh Anh không nhớ mặt ai. Cô chỉ nhớ tiếng đất rơi lên nắp quan tài, từng tiếng bịch bịch nặng nề, và bàn tay mẹ nắm chặt tay cô đến bầm ngón. Cô nhớ mùi đất ẩm, nồng, ngai ngái, trộn lẫn mùi nhang và mùi cỏ ướt. Cô nhớ Nam đứng cạnh, cậu ấy cắn môi đến bật máu mà không biết.
Trên đường về, trời ngớt mưa. Nam lái xe, Minh Anh ngồi ghế sau cạnh mẹ. Không ai nói gì. Mẹ Hạnh nhắm mắt, nhưng đôi lần Minh Anh thấy môi bà mấp máy, như đang nói chuyện với ai đó mà chỉ bà nghe được.
Qua kính xe, thành phố vẫn vận hành bình thường. Xe cộ, đèn xanh đỏ, quán cà phê mở cửa, người ta cười nói trên vỉa hè. Hà Nội không dừng lại vì cha cô mất. Không ai dừng lại.
Chỉ có mình dừng lại, Minh Anh nghĩ. Chỉ có ba mẹ con mình.
Tối hôm đó, Minh Anh ngồi ở bậc thềm trước nhà.
Ngõ đã vắng. Hàng xóm đã về. Mẹ Hạnh nằm nghỉ trên tầng ba, Nam phụ dọn dẹp gian thờ bên trong. Mùi nhang vẫn nồng, len qua cánh cửa gỗ ra đến hiên.
Cô hít một hơi thật sâu. Không khí tháng ba lạnh nhẹ, ẩm, mang theo mùi rêu phong từ bức tường cũ đối diện. Ở đâu đó trong ngõ, có tiếng ti vi vọng ra, tiếng trẻ con cười, tiếng bát đĩa va nhau. Nhà hàng xóm đang ăn cơm tối. Mùi canh chua thoang thoảng bay qua, quen thuộc đến mức Minh Anh muốn khóc lần nữa. Cuộc sống bình thường, bữa cơm bình thường, nhưng nhà cô thì không.
Tối nay, chiếc bàn ăn trong bếp tầng một vẫn có bốn chỗ ngồi. Nhưng chỗ của cha chỉ còn bát cơm nguội và đôi đũa cắm ngược.
Điện thoại trong túi rung.
Minh Anh lấy ra. Màn hình sáng lên. Một tin nhắn từ số lạ.
"Xin lỗi vì đã đến. Nhưng tôi phải đến."
Cô nhìn dòng chữ. Đọc lại. Đọc lần nữa.
Không có tên. Không có lời giải thích. Chỉ mười một chữ.
Ai?
Cô nghĩ đến người phụ nữ lạ mặc đồ tang đứng bên kia đường chiều nay. Nghĩ đến cô gái trẻ dìu tay bà, nghĩ đến cậu con trai đứng phía sau, mặt cúi. Ba người lạ, mặc đồ tang, khóc bên kia đường như thể người nằm trong quan tài cũng thuộc về họ.
Minh Anh đặt điện thoại xuống đùi. Không trả lời.
Gió tháng ba thổi qua ngõ nhỏ, mang theo mùi hoa cúc từ gian thờ. Cô ngồi đó rất lâu, cho đến khi Nam bước ra, đứng cạnh, không nói gì.
Hai chị em ngồi trên bậc thềm, nhìn ra con ngõ tối đen. Trong nhà, tiếng tụng kinh vẫn vọng đều đều từ chiếc đài cũ.
Cô không biết rằng đêm nay, ở một căn chung cư tầng mười hai bên Long Biên, cũng có hai chị em đang ngồi bên nhau trong im lặng. Cũng mất cha. Cũng không ngủ được. Cũng đang cố hiểu tại sao thế giới vẫn quay bình thường trong khi thế giới của họ vừa sụp đổ.
Cô chưa biết họ là ai.
Nhưng cô sẽ biết. Rất sớm.