Người bị thế giới quên
Sáng.
Thừa Dạ tỉnh dậy trong căn hộ tầng 6 quận 3, nắng chiếu qua cửa sổ, mùi cà phê từ quán dưới hẻm bay lên, tiếng xe máy, tiếng chim, tiếng hàng xóm mở nhạc. Bình thường. Mọi thứ bình thường.
Anh ngồi dậy, chân chạm sàn lạnh, tay xoa mặt. Đêm qua anh ngủ sâu, không mơ, không thức giấc, kiểu ngủ sâu nhất trong nhiều năm. Lạ. Thường anh hay thức giấc lúc ba giờ, hay mơ điều gì đó mà khi tỉnh không nhớ, hay cảm giác thiếu thứ gì đó ở ngực. Nhưng đêm qua, không.
Anh nhìn quanh phòng. Gọn. Sạch. Giường một người, bàn nhỏ, ghế, tủ quần áo, cửa sổ. Không có gì thừa. Không có gì thiếu.
Sao lại nghĩ "thiếu"?
Anh lắc đầu, đứng dậy, vào toilet rửa mặt. Gương phản chiếu: mặt anh, bình thường, hơi gầy, mắt trũng nhẹ, tóc hơi dài cần cắt. Tay trái có ba vệt sẹo mỏng trên mu bàn tay, chai ở đốt ngón giữa. Anh nhìn tay mình, có cảm giác kỳ lạ: tay này từng nắm thứ gì đó quan trọng. Nhưng không nhớ là gì.
Anh mặc áo, pha cà phê, ngồi bàn. Điện thoại: tin nhắn từ Triệt, "Sáng nay có rảnh không? Ghé Cục." Anh nhìn tin nhắn, có cảm giác muốn hỏi Triệt thứ gì đó, nhưng không biết hỏi gì.
Trả lời: "Ừ. 9 giờ."
Anh uống cà phê, nhìn ra cửa sổ, nhìn hẻm dưới, xe máy chạy, người đi, mùi cơm sáng, bình thường. Nhưng trong ngực anh có thứ gì đó trống. Không đau. Trống. Kiểu trống của ngăn kéo mở ra mà bên trong sạch bong, không bụi, như vừa được dọn, nhưng anh không nhớ từng có gì trong đó.
Anh đặt ly cà phê xuống, đứng dậy, đi quanh phòng. Mở tủ: quần áo, gấp gọn, không có gì lạ. Mở ngăn kéo bàn: giấy tờ, bút, hộp thuốc cũ. Mở tủ đầu giường: sách, sạc điện thoại, một túi giấy nhỏ.
Túi giấy. Anh cầm lên. Nhẹ. Mở ra: trống.
Từng có gì trong này. Bức gì đó. Tao nhớ tao cất thứ gì trong này nhưng không nhớ là gì.
Anh đặt túi giấy lại. Kỳ lạ nhưng không quan trọng. Có lẽ anh vứt đi lâu rồi mà quên.
Đến Cục lúc 9 giờ. Hành lang quen, tường trắng, đèn huỳnh quang, mùi máy lạnh cũ. Tầng 6, bàn góc, lưng quay mọi người. Anh ngồi xuống, bật máy tính, nhìn bàn làm việc.
Bàn gọn. Không có gì đặc biệt. Nhưng mắt anh dừng ở góc bàn: chỗ trống nhỏ, sạch hơn phần còn lại, kiểu sạch khi có vật gì đó đặt lâu rồi bỏ đi, để lại hình bóng bụi.
Có thứ gì ở đây. Ly gì đó. Hoặc lọ gì đó.
Anh chạm ngón tay lên chỗ trống. Không. Không nhớ.
Triệt đến, cà phê hai ly, đưa anh một. Ngồi ghế đối diện, vai băng đã tháo, vết thương lành nhanh.
– Sao rồi? Triệt hỏi, mắt nhìn anh kỹ, kiểu nhìn bác sĩ.
– Bình thường, anh nói. Giọng đều. Bình thường thật.
Triệt nhìn anh lâu. Rồi gật, chậm, mắt buồn, kiểu buồn mà Thừa Dạ không hiểu.
– Cậu nhớ gì về mấy ngày qua không? Triệt hỏi, nhẹ, cẩn thận.
Anh nghĩ. Mấy ngày qua. Anh nhớ: đi làm, về nhà, ngủ. Bình thường. Không có gì đặc biệt.
– Không. Bình thường thôi.
Triệt nhìn xuống ly cà phê, tay xoay, im. Rồi anh nói, giọng nhẹ:
– Ừ. Bình thường.
Ngày trôi. Anh làm việc, ăn trưa, đi họp, về bàn. Bình thường. Nhưng suốt ngày, cái cảm giác trống trong ngực không đi. Không đau, không rõ, chỉ trống. Kiểu trống khi quên tắt bếp mà không nhớ đang nấu gì, kiểu trống khi nhìn ngày tháng mà cảm giác đáng lẽ hôm nay phải có gì đó.
Chiều, anh đi thang bộ lên tầng 7. Mái. Khoảng sân nhỏ, chậu cây bỏ, lan can sắt nhìn ra Đồng Khởi. Anh đứng ở lan can, nhìn nắng chiều, và thấy: ngực nặng. Không hiểu sao. Nơi này quen, quen hơn mức bình thường, kiểu quen khi có ai đó từng ngồi cạnh ở đây, nhưng không nhớ ai.
Tay anh lên ngực, vô thức, sờ túi áo ngực. Có thứ gì đó. Mỏng. Anh lấy ra.
Bức tranh nhỏ. Giấy vẽ, gấp đôi, chì, nét mềm, phác nhanh. Chân dung anh. Ai đó vẽ anh, từ bên hông, mắt nhìn xa, ánh sáng từ cửa sổ chiếu xiên lên mặt. Nét vẽ đẹp, sống, kiểu nét mà người vẽ phải nhìn anh rất lâu mới vẽ được.
Anh nhìn bức tranh. Không nhớ ai vẽ. Không nhớ khi nào. Không nhớ tại sao nó ở trong túi ngực áo.
Nhưng khi nhìn nét vẽ, ngón tay mềm mại chạy trên giấy, bụi chì ở góc, chữ ký nhỏ ở góc dưới phải mà anh không đọc được vì mờ, có thứ gì đó trong ngực anh rung. Không mạnh. Nhẹ. Kiểu rung của sợi dây đã đứt nhưng còn dư âm.
Ai vẽ tao?
Anh nhìn bức tranh. Nhìn lâu. Và không hiểu sao, mắt anh nóng.
Thừa Dạ khóc.
Không hiểu sao. Không có lý do. Anh đứng trên mái tầng 7, nắng chiều, gió nhẹ, cầm bức chân dung không biết ai vẽ, và nước mắt chảy. Im. Không nấc. Chỉ chảy, từ khóe mắt, xuống má, xuống cằm, nhỏ lên bức tranh, nhòe nét chì ở góc.
Anh không hiểu mình khóc vì gì. Không đau. Không buồn. Chỉ trống. Và trống đó, khi nhìn bức tranh, biến thành ướt, biến thành nước mắt, biến thành thứ gì đó mà cơ thể nhớ dù đầu quên.
Tao mất ai đó. Tao không nhớ ai. Nhưng tao mất.
Nước mắt chảy, lâu, im, kiểu im của người khóc lần đầu trong sáu năm mà không biết đây là lần đầu. Kiểu khóc không có tiếng, không có cử chỉ, chỉ có nước, chảy, và bức tranh nhỏ trong tay run nhẹ.
Anh đứng đó, trên mái tầng 7, nhìn Đồng Khởi phía dưới lên đèn, nhìn trời tím, nhìn sao đầu tiên hiện, và khóc.
Rồi anh lau mắt. Gấp bức tranh lại, cẩn thận, cất vào túi ngực áo, chỗ cũ.
Tao không biết ai vẽ. Nhưng tao giữ.
Anh xuống cầu thang. Bước nhẹ, đều, mặt khô. Không ai biết anh vừa khóc. Không ai biết anh vừa mất thứ gì. Kể cả anh.
Đêm đó, anh nằm trong căn hộ tầng 6, tối, im, tiếng máy lạnh kêu nhẹ. Bức tranh ở ngực, ấm sát da qua vải áo. Và trước khi ngủ, anh nghĩ, mơ hồ, không rõ:
Mình từng hạnh phúc. Mình không nhớ với ai. Nhưng mình từng hạnh phúc.
Rồi ngủ. Sâu. Không mơ.
Và ở đâu đó trong Sài Gòn đêm, một cô gái hai mươi hai tuổi ngồi trong studio nhỏ ở Bình Thạnh, nhìn bức tranh trên giá vẽ: chân dung một người đàn ông, sơn dầu, mắt nhìn xa, ánh sáng vàng chiếu xiên, đẹp đến mức cô muốn khóc mỗi lần nhìn. Cô nhớ từng nét cọ. Nhớ tại sao cô vẽ. Nhớ tên anh, giọng anh, tay anh, kiểu anh cười ba giây rồi dừng.
Cô nhớ tất cả. Và thế giới không biết cô đang nhớ ai.
Tô Vãn Hạ lau nước mắt, nhìn bức tranh, và nói nhỏ, với căn phòng trống:
– Em tìm anh. Sẽ tìm.