Thành phố ký ức
Khi ánh sáng tan, họ không đứng ở bến Bạch Đằng nữa.
Thừa Dạ mở mắt và thấy Sài Gòn, nhưng không phải Sài Gòn thật. Phố xá quen, ngã tư quen, hẻm nhỏ quen, nhưng tất cả mờ ở viền, nhòe như bức tranh sơn dầu bị nước mưa chảy qua. Bầu trời không có mặt trời hay mặt trăng, chỉ có ánh sáng trắng đều, kiểu sáng không đổ bóng.
Tay anh vẫn nắm tay Vãn Hạ. Cô đứng cạnh, tóc xõa, áo trắng dính bụi sáng, mắt nhìn quanh, đồng tử giãn.
– Đây là đâu? cô hỏi.
– Ký ức, anh nói. Giọng anh vang, kiểu vang trong phòng trống. Tao nghĩ đây là ký ức.
Không phải ký ức của riêng anh. Của phong ấn. Bốn mươi sáu năm tình yêu bị nén, bây giờ tràn ra, dựng thành không gian, thành phố, thành mê cung. Và ở giữa mê cung, Thừa Dạ biết, có thứ mà phong ấn muốn anh nhìn.
Những người anh đã bỏ.
Cô gái đầu tiên bước ra từ con hẻm Nguyễn Thị Minh Khai.
Trần Thu Hà. Mười chín tuổi, tóc ngắn ngang vai, áo thun trắng, quần jean bạc đầu gối. Cô đi chân đất trên mặt đường nhòe, mắt nhìn thẳng vào anh, không hận, không buồn, chỉ nhìn.
Hà. Người đầu tiên. Mười bảy tuổi. Sợi dây sáng lần đầu và tao hoảng. Hệ thống nói "chia tay hoặc cô ấy mất hai năm tuổi thọ mỗi tuần." Tao chia tay bằng cách biến mất. Không nói, không giải thích, không nhìn lại.
Hà đứng cách anh ba bước. Cô nghiêng đầu, kiểu nghiêng mà anh nhớ, kiểu nghiêng khi cô hỏi "Mai có rảnh không?" và anh nói "có" mỗi lần, cho đến lần cuối, khi anh không nói gì cả.
Vãn Hạ siết tay anh nhẹ. Không kéo, không đẩy, chỉ siết, kiểu nhắc: em ở đây.
– Hà, anh nói. Giọng khô, khẽ, kiểu giọng anh không nghĩ mình còn dùng được với cái tên này.
Hà không trả lời. Cô chỉ nhìn, rồi quay lưng, đi ngược vào hẻm, tan vào ánh sáng mờ. Dấu chân cô để lại trên mặt đường nhòe phát sáng nhẹ rồi tắt.
Người thứ hai: Nguyễn Minh Khôi.
Hai mươi mốt tuổi. Cao, gầy, kính cận gọng đen, cười lệch khi gặp anh ở quán cà phê Pasteur. Khôi đứng dưới mái hiên quán, tay cầm ly cà phê đá, nhìn anh bằng ánh mắt mà Thừa Dạ nhận ra ngay: ánh mắt của người hiểu chuyện trước khi được nói.
Khôi biết tao sẽ đi trước khi tao biết. Cậu ta nói "Không sao" mà mắt không cười. Và tao tin. Tao chọn tin vì nó dễ hơn.
Khôi nhấp cà phê, gật nhẹ với anh, rồi bước đi, dép kéo lê trên bê tông nhòe.
Người thứ ba: Phạm Ngọc Liên.
Hai mươi tuổi, tóc dài, hay mặc váy hoa, hay hát trong bếp khi nấu ăn. Liên đứng ở ban công tầng ba một chung cư cũ, nhìn xuống, mắt đỏ, và Thừa Dạ nhớ: cô khóc khi anh nói "Tôi không yêu em." Cô khóc và anh đứng nghe, đeo găng tay đen, mặt không biểu cảm, vì anh đã học cách diễn "không quan tâm" thuần thục đến mức chính mình suýt tin.
Cô ấy hỏi "Có phải em làm gì sai không?" Và tao nói "Không. Chỉ là tôi không yêu." Câu nói dối đó theo tao ba năm.
Liên lau mắt, quay vào trong, cánh cửa ban công đóng lại nhẹ, tiếng khẽ mà anh nghe rõ trong thành phố im.
Họ tiếp tục đi. Mỗi ngã tư, mỗi hẻm, mỗi góc phố, một người hiện ra. Người thứ tư, thứ năm, rồi Ngọc Diễm. Ngọc Diễm đứng ở quán cà phê Pasteur, bàn góc cửa sổ, ly cà phê sữa đá, tóc buộc đuôi ngựa, mắt nhìn anh bằng cái nhìn mà anh nhớ rõ nhất: thất vọng, nhưng không bất ngờ.
"Anh lại thế này." Diễm nói vậy lần cuối. Không phải câu hỏi. Khẳng định. Như cô đã biết từ đầu rằng anh sẽ đi, chỉ không biết khi nào.
Mỗi người anh gặp, không ai nói. Họ chỉ nhìn, rồi quay đi, rồi tan. Nhưng mỗi lần một người tan, Thừa Dạ cảm nhận: thứ gì đó trong ngực anh nhẹ hơn một chút, kiểu nhẹ khi bỏ viên đá ra khỏi túi áo, không nhiều, nhưng đủ để biết.
Vãn Hạ đi cạnh anh, không nói. Cô nhìn từng người, mắt họa sĩ, mắt nhìn màu, và anh biết cô đang thấy thứ mà anh không thấy: màu cảm xúc của những ký ức này, màu của đau, của hối hận, của tình yêu cũ chưa bao giờ được nói lời thật.
Và cuối cùng: Bạch Tư Nguyệt.
Không phải Bạch Tư Nguyệt hai mươi lăm tuổi với mái tóc nhuộm và vết cháy trên cổ tay. Bạch Tư Nguyệt hai mươi tuổi, tóc đen dài, mắt sáng, cười, đứng ở cửa Cục cũ Bình Thạnh, tay cầm hai ly trà đá, đợi anh.
Tư Nguyệt. Không phải người anh chia tay. Người anh để mất.
Anh dừng. Tay nắm Vãn Hạ siết mạnh hơn, vô thức.
Tư Nguyệt hai mươi tuổi nhìn anh, cười, kiểu cười mà anh đã không nhìn năm năm, kiểu cười trước khi sợi dây cộng hưởng giết chết mọi thứ. Rồi cô nghiêng đầu, nhìn Vãn Hạ đứng cạnh anh, và nụ cười không tắt. Chỉ mềm đi một chút, dịu đi một chút, kiểu dịu của người nhìn thấy câu trả lời cho câu hỏi đã hỏi năm năm.
Cô ấy hỏi "Nếu mất dị năng, anh có còn yêu em không?" Và tao đã nói có. Và tao đã tin. Nhưng hệ thống không cho tao giữ lời.
Tư Nguyệt giơ tay, vẫy nhẹ, kiểu vẫy tạm biệt, kiểu vẫy mà cô chưa bao giờ được vẫy vì cô biến mất quá nhanh, không kịp vẫy, không kịp nói.
Rồi cô tan. Chậm hơn những người khác. Ánh sáng mềm hơn, ấm hơn, kiểu tan mà anh muốn nhớ.
Thành phố ký ức trống.
Tất cả đã đi. Sáu người, sáu ngã tư, sáu lần nhìn, sáu lần không nói. Và Thừa Dạ đứng giữa Sài Gòn nhòe, tay nắm tay Vãn Hạ, ngực nhẹ hơn sáu viên đá.
Nhưng chưa đủ. Tao chưa nói gì. Tao chỉ nhìn, và họ đi. Giống sáu năm qua. Giống cách tao luôn làm: để người ta đi mà không nói lý do.
Anh quay sang Vãn Hạ. Cô nhìn anh, mắt ướt, không phải khóc, kiểu ướt của người đã nhìn quá nhiều đau mà không được phép chen vào.
– Anh có muốn nói gì với họ không? cô hỏi, giọng nhẹ, không phán xét.
Anh nhìn con phố trống. Nhìn dấu chân sáng đã tắt. Nhìn quán cà phê Pasteur vẫn đứng ở góc đường, cửa kính mờ, bên trong tối.
– Có, anh nói. Muốn. Nhưng tao không biết họ có nghe không.
Vãn Hạ siết tay anh.
– Thử đi.
Và thành phố ký ức rung nhẹ, kiểu rung của nơi đang đợi, kiểu rung của cánh cửa hé mở.