Tô Vãn Hạ
Phòng trống ở cuối hành lang tầng năm được dọn ra làm studio tạm cho cô.
Một bàn gỗ dài, một ghế xoay, một kệ nhỏ để tài liệu tham khảo. Cửa sổ hướng tây, buổi sáng ánh sáng vào vừa đủ, buổi chiều nắng xiên vàng rực cả phòng. Vãn Hạ kê bàn nghiêng một chút so với cửa sổ, để ánh sáng rơi lên giấy từ bên trái, đúng góc cô quen vẽ.
Cô bày ra: bút chì các loại xếp theo độ cứng từ 2H đến 6B, cọ tròn và cọ dẹt, bảng pha màu đã ố vì dùng nhiều năm, vài tuýp sơn nước, một ly rửa cọ bằng nhựa trong đã ngả vàng theo thời gian. Mùi sơn nhẹ thoang thoảng, hòa với mùi giấy mới và mùi điều hòa lạnh của tòa nhà. Đây không phải studio quen của cô, nhưng bất cứ chỗ nào có đủ ánh sáng và một mặt phẳng để vẽ, cô đều có thể biến thành nhà.
Buổi sáng đầu tiên, Vãn Hạ đọc tài liệu. Những bản mô tả dị năng được viết bằng ngôn ngữ kỹ thuật khô khan, phân loại theo cấp độ, theo tính chất ảnh hưởng, theo phạm vi tác động. Cô đọc chậm, gạch chân, ghi chú bên lề bằng bút chì. Thỉnh thoảng cô dừng lại, nhìn ra hành lang qua ô kính trên cửa.
Nhân viên Cục đi lại, mỗi người mang một lớp màu riêng.
Cô quen rồi. Hai mươi hai năm nhìn thế giới bằng đôi mắt này, cô đã học cách lọc bớt, như người sống gần đường tàu lâu ngày không còn nghe tiếng còi. Đi giữa đám đông, cô nhìn thấy cả một bức tranh di động: xanh lá nhạt của sự bình thản, cam ấm của niềm vui vụn, xám lạt của mệt mỏi ngày thường, thỉnh thoảng có đốm đỏ nhỏ của giận dữ chớp nhoáng khi ai đó va phải ai đó ở cầu thang. Phần lớn đều nhạt, đều quen, đều không đáng nhớ.
Nhưng mỗi lần cô nhìn thấy người đàn ông hôm qua đi ngang, mọi thứ đều khác.
Anh ta đi qua hành lang hai lần trong buổi sáng. Lần đầu lúc chín giờ, bước nhanh, áo sơ mi đen nhét trong quần, tay cầm cốc nước lọc. Lần hai lúc mười rưỡi, chậm hơn, tay cầm xấp giấy, đi về phía thang máy. Cả hai lần, anh ta đều không nhìn vào phòng cô.
Cô không chắc anh ta có biết cô ở đây không.
Nhưng cô biết anh ta ở đây. Vì mỗi lần anh đi qua, lớp ánh sáng quanh anh lại hiện lên trong tầm nhìn cô, rõ ràng như tiếng chuông giữa phòng yên tĩnh. Nhiều lớp, trầm, nặng, đẹp và buồn cùng một lúc.
Cô muốn vẽ lại. Muốn ngồi xuống ngay đây, lấy bút ra, vẽ cho đến khi nắm bắt được cái gì đó trong tầng tầng lớp lớp cảm xúc kia. Nhưng anh đi quá nhanh, và cô không phải loại người chạy theo ai trong hành lang.
Buổi trưa, cô ăn cơm một mình ở căng tin tầng hai.
Căng tin nhỏ, sáu bàn dài, thức ăn đặt trong khay inox sau quầy. Cô chọn bàn góc, gần cửa sổ, vì từ đây cô nhìn được cả phòng mà không ai để ý. Thói quen của người hay quan sát: luôn chọn vị trí có góc nhìn rộng nhất.
Anh ta không ăn ở căng tin. Cô đợi hai mươi phút, không thấy.
Anh ăn ở đâu?
Cô tự hỏi, rồi tự cười vì câu hỏi đó. Cô chưa biết tên anh, chưa nói chuyện quá một câu xin lỗi, mà đã để ý anh ăn ở đâu. Kiểu tò mò của họa sĩ, cô tự nhủ. Cô từng theo dõi một con mèo hoang ba ngày liền chỉ vì nó có đốm lông bất thường trên tai. Lần này cũng vậy thôi.
Nhưng con mèo không có màu cảm xúc đẹp đến mức cô muốn khóc.
Cô xúc cơm, nhai chậm, nhìn ra sân trong qua cửa kính. Dưới sân, mấy nhân viên đứng hút thuốc, ánh sáng quanh họ nhạt nhẽo, bình thường. Cô tự hỏi tại sao mình không thể thôi nghĩ về người đàn ông đó, tại sao trong hàng trăm người cô đã nhìn, chỉ người đó khiến cô có cảm giác như đang đứng trước một bức tranh bị treo ngược mà không ai nhận ra.
Buổi chiều, Vãn Hạ bắt đầu phác thảo.
Cô vẽ các dạng dị năng theo mô tả: vùng cảm xúc phóng đại, sóng cộng hưởng, trường lực hấp thụ. Cô vẽ bằng trải nghiệm thật, bằng cách mà mắt cô nhìn thấy thế giới, chỉ là cô dùng ngôn ngữ kỹ thuật để giải thích cho những thứ cô vốn đã biết từ lâu.
Không ai trong Cục biết rằng cô vẽ đúng đến vậy không phải vì cô giỏi tưởng tượng, mà vì cô giỏi nhìn. Cô đã nhìn thấy "vùng cảm xúc phóng đại" trước khi biết nó có tên gọi. Cô đã nhìn thấy "sóng cộng hưởng" giữa hai người yêu nhau trước khi biết đó là hiện tượng dị năng. Cả đời cô sống giữa những thứ mà người khác phải đo bằng máy, cô chỉ cần mở mắt.
Nắng chiều xiên vào phòng, vàng ấm. Cô vẽ xong bản thứ ba, đặt bút xuống, xoay người nhìn ra ngoài. Hành lang đã vắng, hầu hết nhân viên đã về. Đèn hành lang tắt một nửa, chỉ còn ánh sáng từ phòng cô và ánh đèn nhỏ ở cuối hành lang.
Rồi có tiếng bước chân.
Chậm, đều, nhẹ. Cô biết là ai trước khi nhìn thấy. Vì lớp ánh sáng đó đã hiện ra ở rìa tầm nhìn của cô, trầm và nặng, lan dọc hành lang như sương sớm.
Anh ta đi ngang phòng cô, mắt nhìn thẳng, và trong khoảnh khắc ánh mắt anh lướt qua ô kính, Vãn Hạ nhận ra anh biết cô ở đây. Anh biết, và anh cố ý không nhìn vào.
Cô đứng dậy.
Trước khi kịp nghĩ, cô đã mở cửa phòng, bước ra hành lang. Anh ta cách cô mười bước, đang đi về phía thang máy.
– Xin lỗi.
Anh dừng lại. Không quay hẳn, chỉ quay nửa người, đủ để nhìn cô bằng một mắt. Gương mặt mệt mỏi hơn buổi sáng, mắt trũng hơn, như người chưa ngủ đủ nhiều đêm liền, nhưng biểu cảm vẫn bằng phẳng. Lớp ánh sáng quanh anh rung nhẹ khi quay lại, như mặt nước bị hòn sỏi rơi vào.
– Tôi là họa sĩ mới nhận dự án ở đây. Hôm qua trong hành lang, tôi... chạm phải anh. Xin lỗi lần nữa.
Anh nhìn cô. Lâu hơn cần thiết cho một câu xin lỗi bình thường.
– Không sao.
Hai chữ. Giọng trầm, nhẹ, không lạnh nhưng cũng không ấm. Kiểu giọng của người quen nói ngắn, quen giữ khoảng cách, quen kết thúc cuộc trò chuyện trước khi nó kịp bắt đầu.
Anh quay lại, định bước tiếp.
– Anh làm ở tầng sáu phải không?
Câu hỏi của cô khiến anh dừng, nhưng không quay lại.
– Phải.
– Tôi sẽ ở đây vài tuần. Có thể sẽ cần hỏi anh vài thứ về tài liệu.
Im lặng. Vãn Hạ nhìn lưng anh. Lớp ánh sáng quanh anh co lại, nhích gần vào cơ thể hơn, như ai đó kéo chăn lên kín cổ khi trời lạnh. Cô đã thấy phản ứng này nhiều lần ở những người không muốn gần ai.
– Anh có thể hỏi phòng hành chính.
Giọng anh không hề thô, không hề lạnh theo cách cố tình. Chỉ là cách nói của người đã tập rất lâu để không cho ai cơ hội bắt đầu câu chuyện. Câu trả lời lịch sự, đầy đủ, không thừa, không thiếu, và đóng sập mọi cánh cửa mà cô vừa mở.
Anh bước tiếp. Thang máy mở, anh bước vào, cánh cửa đóng lại.
Vãn Hạ đứng một mình trong hành lang. Đèn nhấp nháy một lần ở cuối dãy, rồi tắt hẳn, chỉ còn ánh sáng từ phòng cô hắt ra sàn.
Anh tránh cô. Rõ ràng, cố ý, kiên quyết.
Nhưng khi anh quay nửa người nhìn cô lúc nãy, chỉ trong tích tắc, lớp vàng nhạt le lói trong bức tranh cảm xúc của anh, lớp mỏng nhất, yếu nhất, gần như vô hình, đã sáng lên một chút. Chỉ một chút thôi, nhỏ đến mức người khác không thể nhận ra.
Nhưng Vãn Hạ không phải người khác.
Cô quay vào phòng, ngồi xuống bàn, nhìn bản phác thảo dang dở trước mặt. Nhưng cô không vẽ tiếp. Cô nghĩ về lớp vàng nhạt đó, về cách nó sáng lên khi mắt anh chạm mắt cô, và về cách nó tắt đi ngay lập tức, như ai đó vội vàng tắt đèn vì sợ bị phát hiện.
Anh giống một người đã chết từ rất lâu rồi.
Câu đó hiện lên trong đầu cô, rõ ràng, hoàn chỉnh, như một câu cô đã biết từ trước mà giờ mới nói thành lời.
Nhưng người đã chết thì không có lớp ánh sáng nào sáng lên khi nhìn thấy người lạ.
Cô cầm bút chì, nhưng không vẽ dị năng. Cô vẽ một bóng người, mờ, không rõ mặt, đứng trong hành lang chiều, quanh người phủ đầy những lớp màu chồng chất, và ở giữa ngực, một chấm vàng nhỏ, nhỏ lắm, nhưng ấm.
Bức ký họa thứ hai. Về cùng một người.
Cô chưa bao giờ vẽ ai đến lần thứ hai mà chưa biết tên.
Ngoài cửa sổ, Sài Gòn bắt đầu lên đèn. Từ tầng năm nhìn xuống, đường phố nhỏ dần, xe cộ chảy thành dòng, và bầu trời chuyển từ cam sang tím nhạt, rồi tối. Vãn Hạ ngồi trong phòng vẽ, một mình, bao quanh bởi mùi sơn và giấy, và nghĩ rằng ngày mai cô sẽ đến sớm hơn, ngồi gần cửa hơn, và chờ anh đi ngang.