Bức tranh cuối cùng
Studio nhỏ ở Bình Thạnh. Ba giờ sáng.
Vãn Hạ vẽ.
Không phải vẽ bình thường. Không phải kiểu ngồi trước giá, cầm cọ, suy nghĩ bố cục rồi bắt đầu. Cô vẽ kiểu bị kéo, kiểu tay cầm cọ mà đầu không điều khiển, kiểu năng lực nhìn màu dẫn dắt từng nét, và cô chỉ theo.
Bức tranh lớn. Giấy khổ A1 căng trên giá, sơn acrylic, bốn tuýp mới mua thay cho bốn tuýp cô để ở nhà anh: Cadmium Yellow, Burnt Sienna, Payne's Grey, Titanium White.
Cô vẽ từ mười giờ tối. Năm tiếng rồi.
Năm tiếng, và bức tranh đang thành hình, và mỗi nét cọ là một mảnh ký ức, và mỗi mảnh ký ức kéo theo đau, nhẹ, ở vết nứt, ở cổ tay, lan dần.
Nét đầu tiên: mưa. Mưa đêm, trên mái hiên, giọt nước chảy dọc kính cửa. Cô không nhớ đêm nào, nhưng tay nhớ: mưa lớn, cô ướt, đứng trước cửa một căn phòng, và ai đó mở cửa, khe hẹp, và cô ôm từ phía sau, qua khe cửa, và anh run.
Đêm mưa.
Nét thứ hai: bàn tay. Găng tay đen, cởi ra, ba vệt sẹo trên mu. Tay anh nắm tay cô, chặt, dưới trời sao, và ở đâu đó có tiếng dế, mùi thông, sương lạnh.
Đà Lạt.
Nét thứ ba: mái nhà. Lan can sắt, chậu cây bỏ, trời đêm, gió. Cô đứng cạnh anh, im, và anh nói: "Cô nên tránh xa tôi." Nhưng chân anh không bước đi.
Mái tầng bảy.
Nét thứ tư: lễ đường. Kho hàng cũ, bóng đèn dây vàng, nhài cắm trong chai thủy tinh. Cô mặc đầm trắng, tay cầm hoa, và anh đứng cuối lối đi, và anh nói, giọng run: "Tôi yêu em. Không hứa, chỉ đứng đây."
Cọ rơi. Cô ôm đầu.
Anh nói yêu.
Anh nói yêu em ở lễ đường.
Ký ức đến dồn, không phải từng mảnh nữa, mà từng chuỗi. Cô nhớ: cơm hộp mỗi trưa, ô mưa, ốc sên trên nắp hộp thiếc, ký họa trên giấy ăn, tin nhắn "đừng uống lạnh" mà cô giữ trong sổ vẽ, và anh, luôn là anh, lưng thẳng, mắt mệt, găng tay đen, kiệm lời, kiểu người mang cả thế giới trên vai mà không kêu một tiếng.
Lâm Thừa Dạ.
Tên. Cô nhớ tên anh.
Vết nứt trên cổ tay bùng sáng. Không nhẹ như trước. Sáng rực, đau nhói, lan từ cổ tay lên cẳng tay, lên khuỷu. Cô ngã xuống sàn, tay ôm cánh tay trái, răng nghiến, mắt nhắm. Sơn đổ, vệt vàng loang trên sàn gỗ.
Đau.
Nhưng không dừng. Không dừng được.
Cô gượng dậy. Quỳ trước giá vẽ. Cầm cọ bằng tay phải, vì tay trái đau quá, run quá. Vẽ tiếp.
Nét thứ năm: ô mưa. Anh cầm ô cho cô, hành lang dài, đèn huỳnh quang, và cô đi cạnh, im, tim đập nhanh, và cô nghĩ: mình yêu người này rồi.
Nét thứ sáu: cô ngồi bên giường anh, bệnh xá, anh nằm, mắt nhắm, mặt trắng xanh, và Hứa Triệt đứng đằng sau, tay nắm chặt thành giường, mắt đỏ.
Anh suýt chết. Vì yêu.
Nét thứ bảy: tay anh bỏ găng, ba vệt sẹo, nắm tay cô trong nhà gỗ Đà Lạt, sương ngoài cửa, cà phê phin trên bàn, tiếng dế. Anh cười, kiểu cười hiếm, kiểu cười mà cô biết mình là người duy nhất được thấy.
Anh cười vì em.
Nét thứ tám: sáng. Anh đã đi. Trên bàn: ly cà phê, tờ giấy: "Đừng tìm anh." Và cô tỉnh dậy, không nhớ gì, hỏi cô gái bên cạnh: "Tôi ở đâu?"
Anh xóa ký ức em.
Anh xóa mình khỏi đời em.
Để em sống.
Cô khóc. Nước mắt rơi trên giấy vẽ, loang vào lớp sơn chưa khô, nhòe vệt vàng ấm. Nhưng cô không dừng. Cọ vẫn di, tay vẫn vẽ, vì đây là bức tranh cuối cùng, bức tranh mà cô phải hoàn thành, vì bức tranh này không phải tranh, nó là ký ức, là tình yêu, là mọi thứ mà ai đó đã xóa và cô đang lấy lại.
Nét cuối: mắt anh. Không phải hình dáng mắt. Mà ánh sáng trong mắt. Lớp vàng ấm sâu nhất, lớp mà cô đã nhìn thấy từ ngày đầu tiên ở hành lang Cục, lớp mà anh giấu mọi người nhưng không giấu được cô.
Cô đặt cọ. Bức tranh hoàn thành.
Và bức tranh phát sáng.
Ánh sáng từ bức tranh tràn ra. Không phải ánh đèn, không phải ánh nắng. Ánh sáng vàng ấm, mềm, kiểu ánh sáng mà cô nhìn thấy quanh Thừa Dạ mỗi ngày, nhưng bây giờ nó ở trên giấy, trên sơn, tỏa ra khắp studio nhỏ, soi sáng tường, soi sáng sàn gỗ dính sơn, soi sáng mặt cô.
Và ký ức trở về. Toàn bộ.
Không phải từng mảnh. Không phải từng nét. Tất cả cùng lúc, ào vào, kiểu sóng vỡ đê: tên anh, giọng anh, mùi anh, kiểu anh cầm cốc nước bằng cả hai tay, kiểu anh đi thang bộ bảy tầng mà không thở gấp, kiểu anh nói "đừng lại gần tôi" mà tay vẫn giữ, kiểu anh nấu cơm lần đầu trong hai năm vì cô nấu cho anh trước, kiểu anh cười vì ốc sên, kiểu anh khóc trong ký ức với Bạch Tư Nguyệt, kiểu anh quỳ trên sàn nhà gỗ Đà Lạt, cắt từng sợi dây cộng hưởng, bốn mươi phút, bốn mươi kỷ niệm, bốn mươi lần khóc.
Anh ơi.
Em nhớ rồi.
Em nhớ hết rồi.
Cô ngồi trên sàn studio, trước bức tranh đang phát sáng, nước mắt chảy, không lau, không ngăn. Vết nứt trên cổ tay sáng rực, lan lên cẳng tay, lên khuỷu tay, đau nhói, đau sâu, nhưng cô không quan tâm. Vì cô nhớ. Nhớ tất cả. Nhớ rằng cô yêu anh. Nhớ rằng anh yêu cô. Nhớ rằng anh xóa ký ức cô để cứu cô. Nhớ rằng cô đã nói: "Hãy để em được chọn."
Và lần này, em chọn nhớ.
Dù vết nứt lan. Dù đau. Dù giá.
Em chọn nhớ anh.
Bức tranh dịu sáng. Ánh vàng ấm không tắt hẳn, chỉ lắng lại, nằm trong lớp sơn, kiểu ánh sáng đã tìm được chỗ ở.
Cô đứng dậy. Chân run, tay run, mắt ướt. Nhìn bức tranh: không phải chân dung, không phải phong cảnh. Nó là bản đồ. Bản đồ của tình yêu mà ai đó đã xóa và cô đã vẽ lại, từng nét, từng mảnh, từng ký ức.
Và ở giữa bản đồ đó, mắt anh, lớp vàng ấm sâu nhất, sáng, đẹp, kiểu đẹp mà cô biết chỉ cô nhìn thấy.
Cô cầm điện thoại. Mở danh bạ. Không có tên anh, vì nghi thức đã xóa mọi dấu vết. Nhưng cô nhớ số. Nhớ vì năng lực giữ, nhớ vì tay cô đã bấm số đó hàng trăm lần.
Cô gọi.
Chuông reo. Một lần. Hai lần. Ba lần.
Nghe máy. Im lặng bên kia. Tiếng thở, nhẹ, kiểu thở của người biết ai gọi nhưng không dám tin.
– Thừa Dạ.
Im lặng. Dài.
Rồi giọng anh, run, nhẹ, kiểu giọng mà cô nhớ, kiểu giọng mà sáu năm nói dối không che được:
– Vãn Hạ.
– Em nhớ rồi.
Im lặng. Cô nghe: tiếng thở nặng hơn, tiếng nuốt nước bọt, tiếng gì đó rơi, có lẽ điện thoại suýt rơi, có lẽ tay anh run.
– Em nhớ hết rồi, anh ơi.
Cô nói "anh ơi." Lần đầu sau nhiều tuần. Và ở bên kia, anh không nói gì. Chỉ thở. Và cô biết anh đang khóc, vì tiếng thở đó cô nhớ, tiếng thở của đêm Đà Lạt, khi anh cắt sợi dây cuối cùng, khi cô còn ngủ, khi anh nghĩ cô không nghe.
– Em sẽ tìm anh, cô nói. Sáng mai. Em sẽ đến.
– Đừng.
Một chữ. Nhẹ. Mệt.
– Đừng đến. Cộng hưởng sẽ...
– Em biết. Em nhớ tất cả. Cộng hưởng, vết nứt, phong ấn, lời nguyền. Em biết hết.
Im lặng.
– Và em vẫn chọn đến.
Anh không trả lời. Nhưng anh không cúp máy. Và cô đứng trong studio, bức tranh phát sáng nhẹ trên giá, vết nứt trên tay sáng mờ, điện thoại áp tai, nghe tiếng anh thở, và chờ, kiểu chờ mà cô đã từng chờ rất nhiều lần: chờ anh nói thật.
Cuối cùng, giọng anh, nhẹ, vỡ, kiểu giọng mà cô biết anh không muốn ai nghe:
– Anh nhớ em. Mỗi ngày.
Cô nhắm mắt. Nước mắt chảy trên má, ấm.
– Em cũng nhớ anh. Bây giờ.
Bốn giờ sáng. Sài Gòn.
Trong căn hộ tầng sáu quận Ba, Thừa Dạ ngồi trên sàn, lưng tựa tường, điện thoại buông bên cạnh, mắt nhìn trần nhà, nước mắt đã khô, và hệ thống báo, giọng run, lần đầu tiên giọng hệ thống run:
> "Cộng hưởng: 93.1%. Giao thức phong ấn kích hoạt. Thời gian còn lại: không xác định."
Và trong studio ở Bình Thạnh, Vãn Hạ ngồi trước bức tranh, tay trái áp lên ngực, vết nứt sáng mờ từ cổ tay lên khuỷu, đau nhẹ, đều, kiểu đau mà cô chấp nhận, và cô nhìn bức tranh, nhìn mắt anh trong sơn, lớp vàng ấm vẫn sáng, và cô nói, nhẹ, với căn phòng trống:
"Em sẽ tìm lại anh."
Câu mà cô đã nói trong mơ. Bây giờ cô nói khi tỉnh.