Chương 51: Một thế giới không có anh
Mưa chiều Sài Gòn rơi xéo qua cửa sổ, ướt một nửa bàn vẽ.
Vãn Hạ chạy lại kéo cửa kính, tay dính sơn acrylic màu xám bạc, vệt nước loang trên giấy dở. Cô lau vội, nhưng nước đã ngấm vào nét bút chì ở góc phải, chỗ cô vừa phác bóng lưng một người đàn ông.
Lại bóng lưng.
Cô nhìn bức vẽ. Ướt, nhòe, nhưng đường cong lưng vẫn rõ. Vai hơi gầy, áo tối màu, tay buông hai bên. Không mặt. Không tên. Chỉ lưng, kiểu lưng của người đang bước đi, lưng của người không quay lại.
Đây là bức thứ bảy trong ba tuần.
Cô không biết mình vẽ ai.
Ba tuần kể từ khi cô tỉnh dậy ở Đà Lạt, trong căn nhà gỗ mà cô không nhớ đã đến. Tay cầm tờ giấy viết "Cà phê nguội thì đổ. Đừng uống lạnh." Chữ nghiêng, nét bút chì nhẹ, kiểu chữ quen mà cô không giải thích được tại sao quen.
Cô giữ tờ giấy. Gấp nhỏ, kẹp trong sổ vẽ, trang cuối. Không vì gì cả. Chỉ vì mỗi lần định vứt, ngón tay cô dừng lại, và ngực cô nhói, kiểu nhói không tên, không nguyên nhân, chỉ có.
Bác sĩ ở phòng khám gần nhà nói cô bình thường. Không chấn thương, không sốt, không dấu hiệu bất thường gì. Có thể cô ngủ quên vì kiệt sức. "Họa sĩ trẻ hay thức khuya, chuyện thường."
Cô gật. Không kể rằng cô mất hẳn một đoạn ký ức, dài bao lâu cô không biết, và trong đoạn trống đó có gì cô cũng không biết. Chỉ biết nó trống. Và cô thấy thiếu.
Cuộc sống quay về bình thường. Cô dọn studio nhỏ ở quận Bình Thạnh, tầng hai, cửa sổ nhìn ra con hẻm trồng mấy chậu bông giấy. Vẽ minh họa cho nhà xuất bản, đi chợ chiều, nấu cơm một người. Bạn cùng khóa rủ cà phê thứ bảy, cô đi, cười, nói chuyện. Mua sơn, mua bút, giặt áo dính vệt màu. Mọi thứ bình thường.
Nhưng mỗi sáng thức dậy, cô lại nhìn quanh phòng và cảm giác thiếu. Không phải thiếu đồ, thiếu người, thiếu thứ gì cụ thể. Thiếu kiểu trống, kiểu phòng rộng hơn cần thiết, kiểu bàn ăn một ghế mà mắt cô cứ liếc sang chỗ trống đối diện rồi tự hỏi tại sao mình nhìn.
Và có thứ kỳ lạ hơn: mỗi khi cô pha cà phê buổi sáng, cô pha hai ly. Tay cô tự lấy hai cái cốc, tự đổ nước, tự pha phin. Rồi cô dừng, nhìn hai ly cà phê trên bàn, và đổ ly thứ hai vào bồn rửa. Chuyện này xảy ra sáu lần trong ba tuần, và mỗi lần, cô đều không hiểu tại sao tay mình nhớ pha cho hai người.
Ngoại trừ bức tranh.
Bức đầu tiên cô vẽ khi về lại Sài Gòn: bóng lưng. Bút chì trên giấy A4, nhanh, nhẹ, kiểu phác mà tay tự vẽ trước khi đầu kịp nghĩ. Cô nhìn xong, nghiêng đầu, tự hỏi: Ai đây?
Không ai trả lời. Cô cất vào góc tủ.
Bức thứ hai: sơn nước. Bóng lưng giống hệt, nhưng lần này có mưa, mưa nhòa sau lưng người đàn ông, kiểu mưa đêm Sài Gòn, xiên, nặng, lẫn ánh đèn vàng. Cô vẽ xong mới nhận ra: tay người đàn ông đeo găng. Găng tay đen, dài đến cổ tay, che kín.
Tại sao mình vẽ găng tay?
Bức thứ ba: bút chì trên giấy dày, bóng lưng đứng cuối hành lang dài, đèn tuýp sáng trắng, kiểu hành lang cơ quan, trần thấp. Cô không biết hành lang nào. Chưa bao giờ đến nơi nào có hành lang kiểu đó, mà vẫn vẽ được từng ô gạch trên sàn, từng vệt nắng xiên qua cửa kính cuối hành lang.
Bức thứ tư: mái nhà có lan can sắt, trời chiều, mây xám nhạt. Người đàn ông đứng quay lưng, tay bám lan can, và cô vẽ thêm một chi tiết mà cô không hiểu: chậu cây nhỏ, héo, đặt góc sân mái.
Bức thứ năm: con hẻm lúc chiều muộn, đèn đường vàng, xe máy mờ phía xa. Bóng lưng đi giữa hẻm, một mình, kiểu người quen đi một mình.
Cùng một người, cùng không quay lại. Thay đổi bối cảnh nhưng luôn là lưng, luôn là áo tối, luôn là găng tay đen.
Bạn cô, Ngọc Châu, đến studio nhìn mấy bức xếp dọc tường, cau mày:
– Mày vẽ ai hoài vậy?
– Không biết.
– Sao không biết? Mày vẽ mà.
Cô nhún vai. Không giải thích được. Cũng không muốn giải thích.
Ngọc Châu ngồi xuống ghế xoay, uống trà đá, nhìn cô lâu:
– Mày ổn không? Dạo này mày khác khác.
– Khác sao?
– Mắt mày nhìn xa. Kiểu người đang tìm ai đó trong đám đông.
Cô cười. Không trả lời. Vì Ngọc Châu đúng. Cô đang tìm. Và cô không biết mình tìm ai.
Giống như có ai đó đã đặt hình ảnh này vào tay cô trước khi xóa tên, và bàn tay cô nhớ dù đầu cô quên.
Chiều nay, bức thứ bảy.
Mưa đã tạnh. Cô lau bàn vẽ, phơi bức bóng lưng bị ướt lên dây treo cạnh cửa sổ. Nước nhỏ giọt từ góc giấy, rơi trên sàn gạch, đều, chậm.
Cô ngồi xuống ghế, uống nước. Nhìn quanh studio: giá vẽ, tuýp sơn, bút chì xếp trong hộp thiếc, mấy bức minh họa đang dở cho nhà xuất bản. Bình thường. Mọi thứ bình thường.
Nhưng mắt cô dừng lại ở mu bàn tay phải.
Vệt sẹo mờ. Mỏng, chạy từ mu bàn tay xuống ngón giữa, kiểu sẹo cũ đã lành, màu hồng nhạt hơn da xung quanh. Cô không nhớ mình bị thương khi nào. Không nhớ vết sẹo này từ đâu.
Và trên ngón áp út, một vệt tròn nhạt, kiểu da bị đè lâu ngày rồi bỏ ra. Như vệt của nhẫn.
Mình đeo nhẫn gì? Khi nào?
Cô xòe tay, nhìn kỹ. Vệt nhạt rõ ràng, tròn, đều, ở đúng vị trí đeo nhẫn. Nhưng cô không có nhẫn nào. Không bao giờ đeo nhẫn, vì sợ vướng khi cầm bút.
Vậy vệt này từ đâu?
Cô xoa ngón tay. Nhẹ. Và ở đâu đó trong ngực, cái nhói quen thuộc lại dâng lên, kiểu nhói không tên, không hình, chỉ ấm và đau cùng lúc.
Tối. Cô nấu mì, ngồi ăn một mình bên cửa sổ.
Đường phố dưới lầu hai ồn ào sau mưa: xe máy, tiếng cười, mùi khói bếp từ hàng xóm. Bình thường. Nhưng cô nhìn xuống đám đông mà tìm, tìm gì không biết, tìm ai không biết, chỉ tìm.
Mắt cô lướt qua từng người đi ngang. Năng lực nhìn màu hoạt động như thường, không mất: cô thấy vàng nhạt của cặp vợ chồng dắt con, xanh mệt mỏi của người đàn ông xách cặp, đỏ vội vã của cô gái chạy qua đường.
Rồi cô dừng.
Ở góc đường đối diện, dưới mái hiên tiệm thuốc đã đóng cửa, một người đứng. Xa, nhỏ, áo tối, tay đút túi. Cô không nhìn rõ mặt, chỉ thấy bóng lưng khi người đó quay đi. Nhanh. Kiểu người không muốn bị nhìn thấy.
Và quanh người đó, cô thoáng thấy màu. Nhiều lớp. Dày. Kiểu cô chưa từng thấy ở ai, hoặc kiểu cô từng thấy ở ai đó mà bây giờ không nhớ.
Cô đứng dậy, nghiêng người ra cửa sổ. Nhưng người đó đã mất. Hòa vào đám đông, kiểu bóng hòa vào bóng.
Ai?
Tim cô đập nhanh. Không sợ. Không giật. Chỉ đập, kiểu tim đập khi nhận ra điều gì đó quan trọng mà đầu chưa kịp hiểu.
Cô đứng ở cửa sổ lâu. Mì nguội trên bàn. Đường phố trở lại bình thường, không có ai đứng dưới mái hiên, không có bóng lưng nào.
Mình đang tìm ai?
Không ai trả lời. Nhưng ngón tay cô bấu chặt vào thành cửa sổ, và cô nhận ra mình đang run, nhẹ, kiểu run không phải vì lạnh, mà vì gần. Gần gì đó mà cô đã mất.
Cô quay vào. Ngồi xuống bàn ăn. Ly mì đã nguội, váng mỡ đọng trên mặt nước. Cô ăn, cơ học, không ngon không dở, và mắt cô cứ nhìn về phía cửa sổ, kiểu người đợi ai đó quay lại dù biết không ai đến.
Khuya. Cô không ngủ được.
Nằm trên giường, mắt mở, nhìn trần nhà. Quạt trần quay chậm, bóng cánh quạt lướt qua tường. Bên ngoài, tiếng xe thưa dần, thành phố chìm vào kiểu yên tĩnh nửa đêm.
Cô lật người, nhìn bức bóng lưng phơi trên dây, bây giờ đã khô, giấy cong nhẹ ở mép. Nắng đèn đường từ ngoài cửa sổ rọi vào, vàng mờ, đủ để cô thấy đường nét: vai gầy, áo tối, găng tay đen.
Người này là ai mà mình vẽ bảy lần?
Tại sao mỗi lần vẽ xong, mình không thấy đủ?
Cô nhắm mắt. Cố ngủ. Nhưng sau mắt nhắm, cô thấy màu: lớp vàng ấm, sâu, kiểu vàng mà cô biết là đẹp dù không nhớ đã thấy ở đâu. Và lẫn trong vàng, một vệt trắng mỏng, kiểu trắng của sợ hãi, kiểu sợ mà người ta sợ vì yêu quá nhiều.
Nước mắt chảy. Cô không biết khi nào bắt đầu. Chỉ biết gối ướt, và ngực cô đau, kiểu đau không có vết thương, kiểu đau của người mất thứ gì đó quý mà không nhớ mình từng có.
Cô nằm khóc, nhẹ, không tiếng, trong căn phòng nhỏ, và nghĩ:
Mình đã từng yêu ai, phải không?
Tại sao mình không nhớ?
Bên ngoài cửa sổ, đường phố vắng. Và ở góc đường đối diện, dưới mái hiên tiệm thuốc, một người đàn ông đeo găng tay đen đứng nhìn lên cửa sổ tầng hai, thấy đèn tắt, thấy bóng cô nằm xuống, rồi quay lưng, bước đi, lưng hơi gầy, áo tối, tay buông hai bên, giống hệt người trong bảy bức tranh mà cô không biết mình vẽ ai.