Chương 49: Lần cuối được yêu
Đà Lạt có sương.
Không phải sương mỏng kiểu sáng sớm. Sương dày, kiểu phủ kín đồi thông phía xa, kiểu chỉ nhìn rõ từ mươi bước, kiểu thế giới thu hẹp lại còn hai người, một căn nhà gỗ, và ánh đèn vàng qua cửa kính mờ.
Thừa Dạ thuê căn nhà gỗ ở ngoại ô, qua đèo Prenn, cuối con dốc đất đỏ. Nhỏ. Một phòng, một bếp, một sân trước có hai ghế nhựa và chậu hoa dã quỳ vàng đã tàn. Chủ nhà để chìa khóa trong hộp thư, không hỏi, không gặp.
Họ đến lúc mười giờ đêm. Xe khách từ Sài Gòn lên, năm tiếng, Vãn Hạ ngủ gật trên vai anh quãng qua Bảo Lộc. Anh không ngủ. Anh nhìn cô ngủ, và nghĩ: Đây là lần cuối.
Không phải lần cuối nhìn cô. Lần cuối cô còn nhớ tao.
Vãn Hạ mở cửa sổ. Không khí Đà Lạt tràn vào, lạnh, ẩm, mùi thông và đất ướt. Cô hít sâu, kiểu người lâu ngày không thở, và nói:
– Lạnh quá.
Không phải than. Nói vì thích. Vì Sài Gòn không có kiểu lạnh này, kiểu lạnh nhẹ ôm quanh da, không đau, chỉ tỉnh.
Thừa Dạ đứng trong bếp. Pha cà phê. Bếp nhỏ, tủ gỗ cũ, phin nhôm móp, cà phê bột trong hũ thủy tinh. Anh pha chậm, đổ nước, đợi, kiểu người không vội. Lần đầu tiên trong ba mươi ngày đếm ngược, anh không vội.
Không phải vì không còn gì để vội. Vì anh chọn không vội. Một đêm. Cho một đêm, anh muốn sống như người bình thường yêu người bình thường, không hệ thống, không cộng hưởng, không vết nứt.
Hệ thống im lặng. Từ khi rời Sài Gòn, không thông báo, không cảnh báo, không đếm ngược. Anh không biết vì sao. Có lẽ vì cộng hưởng giữ ở 88.2%, ổn định, không tăng. Có lẽ vì hệ thống cũng biết: một đêm. Cho họ một đêm.
Hoặc có lẽ, cái phần con người trong hệ thống, phần nói "ta" trên mái tầng bảy, phần mệt mỏi và buồn, hiểu rằng đây là đêm cuối.
Họ ngồi ngoài sân. Hai ghế nhựa, giữa là bàn thấp kê ly cà phê. Sương dày, đèn hiên vàng, tiếng dế, tiếng gió qua tán thông.
Vãn Hạ ngồi co chân lên ghế, ôm gối, áo khoác mỏng. Cà phê nóng trong tay, hơi bốc lên mờ trong sương.
Thừa Dạ ngồi bên cạnh. Tay trần.
Cô nhìn. Lần đầu tiên, anh không đeo găng tay.
– Anh, cô nói nhẹ.
– Ừ.
– Tay anh.
Anh nhìn tay mình. Ngón dài, gầy, da nhợt hơn bình thường vì đeo găng quá lâu. Vết chai ở đốt ngón giữa, chỗ cầm bút. Và trên mu bàn tay trái, ba vệt sẹo mỏng, cũ, từ năm mười tám tuổi, đã mờ nhưng không mất.
– Em muốn vẽ tay anh, cô nói.
– Bây giờ?
– Bây giờ.
Cô lấy sổ vẽ từ ba lô. Nhỏ, bìa cứng, bút chì. Cô vẽ nhanh, nhẹ, kiểu người quen tay: đường nét, khớp ngón, gân cổ tay, ba vệt sẹo, lòng bàn tay hơi khum. Anh ngồi yên, để cô vẽ, không hỏi, không nói.
Tiếng bút chì trên giấy. Tiếng dế. Tiếng sương rơi trên lá.
– Tay anh đẹp, cô nói, mắt không rời giấy.
– Không ai nói vậy bao giờ.
– Vì không ai nhìn đủ lâu.
Cô vẽ xong tay, rồi lật trang. Bắt đầu bức khác: khuôn mặt anh. Chính diện. Không giấu gì.
Anh ngồi yên cho cô vẽ. Sương bao quanh, lạnh nhẹ, và anh nghĩ: Đây là lần cuối cô vẽ tao. Cô sẽ không nhớ khuôn mặt này. Sẽ không nhớ vệt sẹo. Sẽ không nhớ tay ai pha cà phê bằng phin nhôm móp trong bếp gỗ cũ.
Nhưng cô sẽ vẽ. Sau khi quên, cô sẽ vẫn vẽ. Và có lẽ, trong những bức vẽ sau này, sẽ có bóng lưng một người mà cô không nhớ tên.
Khuya. Sương đặc hơn. Họ vào trong, đóng cửa, ánh đèn vàng chiếu lên tường gỗ.
Giường một. Chăn mỏng. Đà Lạt lạnh đủ để hai người nằm gần nhau có lý do.
Nhưng họ không nằm. Họ ngồi, lưng dựa đầu giường, chân duỗi, vai chạm vai. Vãn Hạ vẽ, Thừa Dạ ngồi cạnh, nhìn cô vẽ, và họ nói chuyện.
Nói chuyện thật. Không phải về hệ thống, không phải về cộng hưởng, không phải về phong ấn hay nghi thức cắt dây. Nói về những thứ mà hai người yêu nhau nói khi không còn gì phải giấu:
– Hồi nhỏ anh thích ăn gì?
– Cơm chiên trứng. Mẹ nấu.
– Mẹ anh còn sống không?
– Bà mất năm tôi mười hai. Trước khi dị năng thức tỉnh.
Im lặng. Cô đặt tay lên mu bàn tay anh, nhẹ, ấm.
– Còn em?
– Em thích bánh xèo. Bà ngoại đổ ở Phan Thiết, kiểu bột giòn, nhân tôm, rau sống nhiều. Em ăn được ba cái lúc mười tuổi, bà khen giỏi.
Anh cười. Nhẹ. Không phải cười ba giây rồi dừng như ở Thủ Đức. Cười nhẹ, thoáng, kiểu cười mà người ta cho phép mình khi biết không ai đang nhìn. Nhưng cô đang nhìn. Cô luôn nhìn.
– Anh cười đẹp, cô nói.
– Cô nói vậy lần thứ hai rồi.
– Vì anh cười ít quá, nên mỗi lần phải ghi nhận.
Cô vẽ tiếp. Bức chân dung dần hình: mắt anh, mệt mỏi nhưng ấm, kiểu mắt của người đã khóc nhiều nhưng chưa hết khả năng yêu. Đường hàm, gầy, sắc. Tóc rối nhẹ. Và trên nền, cô không vẽ phòng, không vẽ tường, không vẽ Đà Lạt. Cô vẽ ánh sáng: lớp vàng ấm sâu nhất mà cô nhìn thấy bằng năng lực, lớp mà anh giấu sau tất cả, lớp mà cô nói là "đẹp" ở lễ đường giả.
Bức chân dung Thừa Dạ, bằng mắt Vãn Hạ. Bức cuối cùng.
Ba giờ sáng. Vãn Hạ vẽ xong.
Cô ngả đầu trên vai anh, mắt nhắm, hơi thở đều. Sổ vẽ mở trên đùi, bức chân dung ngửa lên. Anh nhìn.
Anh nhìn bức vẽ. Và lần đầu tiên, anh nhìn thấy mình qua mắt cô.
Không phải kẻ bạc tình. Không phải người nguy hiểm. Không phải dị năng cấp cao hay nhân viên Cục. Chỉ là một người, mệt, buồn, sợ, nhưng ấm. Ấm kiểu nến cháy trong phòng kín, kiểu người vẫn giữ được gì đó sau tất cả.
Cô ấy nhìn tao như vậy.
Và sau ngày mai, cô ấy sẽ không nhớ.
Anh nhẹ nhàng lấy bức vẽ ra khỏi sổ. Gấp đôi, cẩn thận, đặt vào túi áo ngực. Sát tim. Chỗ mà bức tranh người che ô đã nằm nhiều tuần trước.
Rồi anh nhìn cô ngủ. Tóc xõa trên vai anh, mùi sơn dầu và cà phê, hơi thở nhẹ. Vết nứt trên mu bàn tay phải cô sáng mờ trong bóng tối, mỏng, kiểu sáng mà cô nói là đẹp.
Anh muốn nói gì đó. Nói yêu, nói xin lỗi, nói sẽ nhớ. Nhưng cô đang ngủ, và anh không muốn đánh thức.
Tao sẽ nhớ em. Suốt đời. Trong khi em không nhớ tao.
Và đó là cái giá. Không phải em trả. Tao trả.
Anh nhắm mắt. Đặt má lên đỉnh đầu cô. Hít mùi tóc cô, mùi sương Đà Lạt, mùi thông, mùi cà phê, mùi sơn dầu khô trên đầu ngón tay.
Cho tao một đêm. Đêm này.
Rồi sáng mai, tao sẽ làm điều phải làm.
Sáng. Sương tan chậm. Ánh nắng xuyên qua cửa kính mờ, rọi lên sàn gỗ, lên chăn mỏng, lên mặt Vãn Hạ đang ngủ.
Cô nằm cuộn tròn trên giường. Áo khoác đắp lên vai, tay gối dưới đầu, mặt bình yên kiểu chỉ có trong giấc ngủ.
Thừa Dạ đứng bên cửa sổ. Mặc lại áo, đeo lại găng tay đen. Bức chân dung cô vẽ nằm trong túi áo ngực, sát tim.
Trên bàn bếp, anh để lại: một ly cà phê đã pha, giữ ấm bằng đĩa sứ úp lên miệng ly. Một tờ giấy xé từ sổ vẽ của cô, viết bằng bút chì, chữ nhỏ, nghiêng, kiểu chữ của người không quen viết thư:
"Cà phê nguội thì đổ. Đừng uống lạnh."
Không ký tên. Không nói yêu. Không nói tạm biệt.
Anh nhìn cô ngủ lần cuối. Ánh nắng Đà Lạt trên mặt cô, ấm, vàng, kiểu nắng hiếm, biết mình sắp tắt nhưng vẫn sáng.
Rồi anh quay lưng. Bước ra cửa. Đóng nhẹ.
Và bắt đầu chuẩn bị nghi thức xóa ký ức.
"Ký chủ. Sẵn sàng?"
Chưa bao giờ sẵn sàng. Nhưng đó không phải câu hỏi. Đó là điều phải làm.
Sương Đà Lạt tan dần. Nắng lên. Và trong căn nhà gỗ nhỏ cuối dốc đất đỏ, Vãn Hạ ngủ, chưa biết rằng khi cô tỉnh dậy, cô sẽ không nhớ người đã pha cà phê cho mình.