Người không biết nói thật
Cuối tuần, studio tầng năm chỉ có Vãn Hạ.
Cô đến Cục lúc tám giờ, xách theo túi vải đựng sơn và cọ, mở cửa phòng bằng thẻ nhân viên tạm. Nắng sáng chui qua cửa sổ hướng tây, lúc sáng sớm còn nhạt và dịu, rọi lên bàn gỗ, lên bảng pha màu cũ kỹ, lên chai nước rửa cọ đã ngả vàng.
Cô không đến để vẽ tài liệu. Tài liệu cho dự án cô đã phác xong bốn bản, chờ duyệt. Hôm nay cô đến vì một bức tranh khác.
Vãn Hạ ngồi xuống, mở sổ vẽ, nhưng không vẽ ngay. Cô nhìn ra hành lang vắng, chỗ mà những ngày trong tuần anh đi qua đi lại, lưng thẳng, vai rộng, bước nhanh, mắt nhìn thẳng, và quanh người phủ đầy lớp màu mà cô không thể thôi nghĩ.
*Anh tránh tôi cả tuần.*
Cô biết. Không phải vì cô tinh ý, mà vì mắt cô nhìn thấy. Mỗi lần anh đi ngang phòng cô, lớp ánh sáng quanh anh co lại sát da, căng, bó, như người siết quai nón chặt hơn trước khi bước vào mưa. Và bên trong, ẩn dưới lớp xám bạc phòng thủ, lớp vàng nhạt kia rung lên, rung mạnh, như ngọn nến trong gió cố không tắt.
Anh đang cố tỏ ra khó chịu. Anh diễn rất giỏi nếu đánh giá bằng lời nói và hành động. Không chào, không nhìn, không dừng lại, không phản ứng khi cô để ly nước trên bàn anh.
Nhưng anh không giỏi che giấu ánh sáng.
*Anh nói dối bằng miệng. Nhưng cơ thể anh không biết nói dối.*
Vãn Hạ mỉm cười, nhẹ, một mình. Rồi cô cầm bút chì, bắt đầu phác.
Cô vẽ cảnh mưa.
Không phải mưa Sài Gòn ào ào xối xả kiểu chiều tháng sáu. Mưa nhẹ, dầm dề, kiểu mưa mùa chuyển, khi trời không định mưa nhưng vẫn mưa, và người ta không biết nên mang ô hay chờ tạnh.
Giữa cơn mưa đó, cô vẽ một người đàn ông. Không rõ mặt, chỉ có dáng, cao, gầy, lưng hơi cong như đang che chắn ai. Người đàn ông cầm ô, nhưng ô không che mình anh. Ô nghiêng về phía sau, che cho ai đó đang đứng cách anh vài bước, và anh thì ướt sũng, từ vai xuống chân, mưa chảy dọc lưng áo đen.
Người phía sau không có trong bức vẽ. Chỉ có khoảng trống mà chiếc ô hướng tới.
Vãn Hạ vẽ rất chậm. Mỗi nét bút chì là một ký ức nhỏ: cách anh lao vào vùng dị năng hôm thứ hai, không nghĩ, không tính, cơ thể phản ứng trước lý trí. Cách hai tay anh vòng qua lưng cô, găng tay đen ấn vào vải áo trắng, chắc chắn và run rẩy cùng một lúc. Cách anh buông tay, từ từ, nhẹ nhàng, như sợ làm vỡ thứ gì đó.
*Đừng lại gần tôi.*
Miệng anh nói vậy. Nhưng người chạy đến là anh. Người ôm chặt là anh. Người buông tay cuối cùng cũng là anh, và anh buông như thể đang bẻ gãy thứ gì đó bên trong ngực mình.
Cô nhấn bút đậm hơn ở phần lưng áo ướt. Mưa trên vải đen, thấm dần, nặng dần. Anh che người khác mà không che mình. Anh bảo vệ mà không để ai biết mình đang bảo vệ.
*Anh giống một người đã chết từ rất lâu rồi.*
Câu đó hiện lên lần nữa, rõ ràng như lần đầu. Nhưng lần này kèm theo một câu mới, nhẹ hơn, ấm hơn.
*Nhưng người đã chết thì không ôm ai chặt đến vậy.*
Mười một giờ, bức vẽ xong.
Chì trên giấy trắng, không màu, nhưng Vãn Hạ thấy đủ. Người đàn ông trong mưa, ô nghiêng về phía không ai đứng, lưng ướt, vai cong, và ở ngực, chỗ trái tim, cô dùng nét mờ nhất, nhẹ nhất, phác một vầng sáng nhỏ. Nhỏ đến mức phải nghiêng giấy dưới ánh nắng mới thấy.
Cô nhìn bức tranh lâu. Uống nước. Xả cọ dù không dùng cọ. Thói quen, bàn tay cần làm gì đó khi đầu đang nghĩ.
*Mình sẽ để bức này ở bàn anh.*
Ý nghĩ đó đến tự nhiên, như hít thở, như nhìn thấy màu cảm xúc. Không cần lý do. Cô muốn anh nhìn thấy cách cô nhìn anh, dù anh không muốn bị nhìn.
Cô không viết gì trên tranh. Không ký tên. Không ghi chú.
Một bức tranh không lời, gửi cho một người không biết nói thật.
Chiều, Vãn Hạ lên tầng sáu.
Cuối tuần, phòng làm việc tầng sáu gần như trống. Chỉ có đèn khẩn cấp sáng mờ cuối hành lang, và mùi điều hòa tắt khiến không khí hơi oi. Cô đi nhẹ, dép lê trên sàn gạch, đến bàn làm việc ở góc phòng, chỗ bàn mà anh ngồi mỗi ngày, lưng quay ra mọi người.
Bàn gọn gàng đến mức trống trải. Một cốc nhựa úp, một khay hồ sơ xếp thẳng tắp, một chiếc bút bi duy nhất cắm trong hộp bút. Không ảnh, không cây cảnh, không vật trang trí, không dấu vết cá nhân nào, như thể người ngồi đây đã chuẩn bị sẵn cho việc rời đi bất cứ lúc nào.
Cô đặt bức tranh trên bàn, giữa khay hồ sơ và cốc nước. Mặt tranh ngửa lên, nét chì mờ nhẹ dưới ánh đèn khẩn cấp.
Rồi cô đi, không ngoái lại. Dép lê lại trên sàn gạch, nhẹ và đều, và hành lang tầng sáu trở lại yên tĩnh.
Thứ hai sáng, Thừa Dạ ngồi vào bàn.
Cậu nhìn thấy bức tranh ngay. Giữa bàn, trên giấy trắng, một người đứng trong mưa, ô nghiêng về phía khoảng trống, lưng ướt, vai cong.
Cậu không cần hỏi ai vẽ.
Cậu nhìn rất lâu. Mười phút, có thể lâu hơn. Đồng nghiệp bắt đầu đến, tiếng ghế kéo, tiếng chào buổi sáng, tiếng phích nước nóng ấn nút. Cậu không nghe. Chỉ nhìn bức tranh, và trong ngực cậu, thứ gì đó đang cố phá ra, như nước dâng sau đê.
Cô nhìn thấy cậu. Nhìn thấy điều cậu giấu. Và thay vì sợ, thay vì hỏi, thay vì đòi giải thích, cô vẽ.
Cô vẽ cậu đúng như cậu là: người che mưa cho ai đó mà để mình ướt.
Tim cậu đập lệch. Một nhịp, hai nhịp, rồi lỡ một nhịp. Cậu cảm nhận được, rõ ràng, không phải vì đau, mà vì lần đầu tiên sau rất lâu, nhịp tim cậu không đều không phải do lời nguyền hay phản phệ hay cộng hưởng. Mà do cảm xúc. Của chính cậu. Thật sự.
> **"Trạng thái cảm xúc bất thường. Nhịp tim ký chủ vượt ngưỡng an toàn. Đề nghị tránh tiếp xúc với đối tượng."**
Cậu gấp bức tranh lại, nhẹ nhàng, theo đúng nếp giấy, rồi mở ra. Gấp lại. Mở ra. Như cậu đang đấu tranh với chính bàn tay mình, nửa muốn cất đi, nửa muốn nhìn thêm.
Cuối cùng cậu mở ngăn bàn. Trong ngăn, bên cạnh mấy cây bút và hộp ghim, có một chiếc túi giấy gấp vuông, cũ, nhẵn bóng vì bị cầm nhiều lần. Cậu đặt bức tranh vào ngăn, cạnh túi giấy, rồi đóng lại.
*Đừng giữ.*
Nhưng tay cậu đã đóng ngăn bàn lại, và bức tranh nằm trong đó, cạnh vật kỷ niệm duy nhất của cuộc chia tay trước, an toàn, và ấm, và sẽ không đi đâu.
Bên ngoài cửa sổ, Sài Gòn bắt đầu một tuần mới. Trời trong, không mưa, nhưng trong bức tranh nằm trong ngăn bàn của Thừa Dạ, mưa vẫn rơi, và người đàn ông trong tranh vẫn đứng, ô nghiêng, lưng ướt, che cho ai đó mà chính mình không biết đang được nhìn thấy.