Người đàn ông đeo găng tay đen
Cục Điều Phối Dị Năng nằm trong một tòa nhà bảy tầng ở quận 1, bề ngoài giống hệt một công ty bảo hiểm cỡ vừa. Bảng hiệu ghi "Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Xã hội", cổng bảo vệ có máy quẹt thẻ, sảnh có cây xanh và quầy lễ tân mỉm cười. Không ai đi ngang nghi ngờ gì cả.
Nhưng từ tầng bốn trở lên, mọi thứ đổi khác. Tường dày hơn, cửa sổ bọc lớp cách âm, hành lang hẹp hơn và luôn có camera ở mỗi góc. Thang máy cần quẹt thẻ hai lần mới lên được. Và ở tầng sáu, nơi Thừa Dạ ngồi xử lý hồ sơ mỗi ngày, ánh sáng đèn huỳnh quang trắng lạnh chiếu xuống mặt bàn, không đổ bóng, không ấm.
Cậu ngồi ở góc phòng, bàn kê sát tường, lưng quay ra mọi người. Thói quen cũ. Ở bất cứ đâu, cậu đều chọn vị trí mà không ai đứng phía sau mình, và không ai buộc phải nhìn mặt mình khi đi ngang.
Trên bàn là một xấp hồ sơ dày. Mỗi hồ sơ là một vụ dị năng: mất kiểm soát, dị năng thức tỉnh ngoài ý muốn, tai nạn cộng hưởng giữa hai Người Mang Dị Năng ở quá gần nhau. Cậu đọc, ghi chú, phân loại, đóng lại. Đọc, ghi chú, phân loại, đóng lại. Công việc lặp lại đều đặn, không đòi hỏi cảm xúc, không cần nói chuyện với ai.
Cậu thích như vậy. Công việc văn phòng không đòi hỏi dị năng, không cần cậu chạm vào ai, không cần cậu cảm nhận gì. Thỉnh thoảng đồng nghiệp hỏi thăm, cậu trả lời vừa đủ lịch sự, vừa đủ xa cách để họ không hỏi thêm. Lâu dần, mọi người quen. Lâm Thừa Dạ là người như vậy, không thân, không lạnh, chỉ ở đó như một cái bóng biết hoàn thành công việc đúng hạn.
"Ký chủ. Mức cộng hưởng hiện tại: 0%. Không có đối tượng tình cảm nào đang hoạt động."
Số không. Lần đầu tiên trong bốn tháng, con số trên bảng là không. Lẽ ra cậu nên thấy nhẹ nhõm, nhưng ngực cậu vẫn nặng, kiểu nặng không phải vì có gì đè lên, mà vì có gì đó vừa bị nhấc đi khỏi chỗ đã quen.
Ngọc Diễm. Cậu nhớ túi bánh mì. Nhớ mùi chả lụa dày. Nhớ giọng cô khi nói "Anh nói dối."
Đúng. Tôi nói dối. Nhưng cô vẫn sống. Và đó là tất cả những gì quan trọng.
Trong túi áo khoác treo ở lưng ghế, cái túi giấy gấp vuông vẫn nằm yên. Cậu không lấy ra, cũng không bỏ đi. Có những thứ giữ lại không phải vì cần, mà vì bỏ đi thì mất luôn bằng chứng rằng mình từng được ai đó nhớ đến.
Cậu mở hồ sơ tiếp theo, ấn mạnh ngón tay vào mép giấy cho đến khi cảm giác nhói nhẹ kéo cậu trở lại hiện tại.
Buổi chiều, một cuộc họp ngắn ở phòng họp tầng năm.
Phòng họp nhỏ, bàn oval, tám ghế xoay, một bảng trắng viết kín chữ từ cuộc họp trước mà chưa ai xóa. Trưởng phòng thông báo Cục đang hợp tác với một họa sĩ bên ngoài để minh họa tài liệu nội bộ. Dự án đào tạo nhân viên mới, cần hình ảnh mô tả các dạng dị năng, vùng cảm xúc, bản đồ cộng hưởng. Một số phòng ban sẽ phải phối hợp, cung cấp tư liệu.
Thừa Dạ nghe, ghi nhận, không quan tâm. Họa sĩ nào thì liên quan gì đến cậu. Cậu xử lý hồ sơ, không phải tiếp khách.
Nhưng cuộc sống ít khi hỏi ý cậu.
Hành lang tầng năm lúc bốn giờ chiều luôn vắng. Hầu hết nhân viên đang trong phòng, số ít ra ban công hút thuốc hoặc gọi điện. Ánh nắng xiên qua cửa kính cuối hành lang, rơi thành một vệt dài trên sàn đá bóng, và Thừa Dạ đi trong vệt nắng đó mà không để ý, vì cậu đang nghĩ về vết nứt trên trần nhà căn hộ của mình, về việc có nên gọi thợ sửa hay không, về những chuyện nhỏ mà người ta nghĩ đến khi không muốn nghĩ đến chuyện lớn.
Rồi ai đó đi ngược lại, nhanh, tiếng dép nhẹ trên sàn đá, và cậu chưa kịp tránh thì một bàn tay chạm vào cổ tay cậu.
Chạm qua lớp găng. Nhẹ thôi, chỉ đầu ngón tay lướt qua cổ tay, vài giây, thậm chí không đủ lâu để gọi là chạm.
Nhưng vẫn chạm. Và Thừa Dạ cảm nhận được một thứ gì đó chạy qua lớp vải, mỏng manh, thoáng qua, như hơi ấm của ai đó vô tình thở lên da mình.
Thừa Dạ dừng lại, co tay về theo phản xạ. Người kia cũng dừng.
Một cô gái, hai mươi hai, hai mươi ba tuổi, tóc buộc lỏng, trên tay ôm một cái cặp giấy khổ lớn, ngón tay dính vệt sơn xanh nhạt ở đầu ngón trỏ. Cô mặc áo sáng màu, khác hẳn tông xám đen của toàn bộ nhân viên Cục.
– Xin lỗi.
Cô nói, giọng hơi gấp, như người vừa đi lạc đường và đang cố tìm phòng đúng. Nhưng mắt cô không nhìn xuống, không nhìn vào cổ tay cậu hay cái cặp giấy rơi lệch. Mắt cô nhìn thẳng vào cậu, chính xác hơn là nhìn vào khoảng không gian quanh cậu, như thể cô đang nhìn thấy thứ gì đó mà cậu không thấy.
Cô đứng sững.
Thừa Dạ nghiêng người tránh sang một bên, gật nhẹ đầu thay lời "không sao", rồi bước tiếp. Cậu không ngoái lại. Không có lý do gì để ngoái lại.
Nhưng ở phía sau, cô gái vẫn đứng đó.
Tô Vãn Hạ hai mươi hai tuổi, và cô đã nhìn thấy màu cảm xúc của con người từ khi cô sáu tuổi.
Cô không biết gọi nó là gì. Lúc nhỏ cô gọi là "ánh sáng", vì mỗi người đều có một lớp ánh sáng mỏng phủ quanh cơ thể, đổi màu theo tâm trạng. Mẹ cô hay có màu vàng nhạt lúc vui, cam đục lúc lo, xám khi mệt. Ba cô gần như lúc nào cũng xanh lá nhàn nhạt, kiểu người không có cảm xúc quá mạnh, bình thản đi qua ngày tháng.
Lớn lên, cô học được rằng người khác không nhìn thấy những gì cô thấy. Cô thôi kể, thôi hỏi, chỉ âm thầm quan sát và vẽ. Vẽ là cách duy nhất cô ghi lại được những màu sắc đó mà không ai cho rằng cô kỳ lạ.
Nhưng người đàn ông vừa đi qua cô trong hành lang, người đàn ông đeo găng tay đen giữa trời nóng, người đàn ông có gương mặt mệt mỏi và bước chân nhẹ như không muốn để lại dấu vết nào trên mặt đất, người đó có một lớp ánh sáng mà cô chưa từng gặp.
Không phải một màu.
Mà là nhiều màu chồng lên nhau, trộn lẫn, rung rung như mặt nước bị gió thổi. Có xanh lam rất đậm, kiểu buồn dai dẳng, lâu đến mức đã ngấm vào xương. Có đỏ tối, kiểu đau mà người ta giấu kỹ, ép sâu xuống, không cho ai thấy. Có vàng nhạt, mỏng lắm, mỏng đến mức gần như không có, nhưng vẫn ở đó, le lói như ngọn nến sắp tắt.
Và ở ngoài cùng, phủ lên tất cả, là một lớp xám bạc, mờ mờ, lạnh, như sương sớm trên mặt hồ.
Cô chưa bao giờ thấy ai có nhiều lớp màu đến vậy. Phần lớn người ta chỉ có một hoặc hai, đổi qua đổi lại theo ngày theo giờ. Nhưng người này mang cả một bức tranh trên người, bức tranh mà người vẽ đã dùng quá nhiều màu, chồng lớp rồi chồng lớp, đến mức tấm toan sắp rách.
Anh là ai?
Vãn Hạ nhìn theo bóng lưng anh ta khuất ở cuối hành lang. Ánh nắng chiều rọi lên lưng anh, nhưng lớp ánh sáng cảm xúc quanh anh không sáng lên. Nó vẫn trầm, vẫn nặng, vẫn rung rung nhẹ, như tiếng thở dài của ai đó không biết thở dài cùng ai.
Vãn Hạ đứng một lúc, nghe tiếng bước chân anh ta xa dần, rồi im hẳn. Hành lang lại vắng, ánh nắng vẫn rọi, và cô bỗng nhận ra tim mình đang đập nhanh hơn bình thường, không phải vì giật mình, mà vì thứ cô vừa nhìn thấy quá đẹp và quá buồn cùng một lúc.
Cô mở cặp giấy, lấy ra cây bút chì. Ngay giữa hành lang, cô ngồi xuống bệ cửa sổ, đặt cặp giấy lên đùi, và bắt đầu vẽ.
Không phải vẽ khuôn mặt anh. Cô không nhớ rõ mặt anh.
Cô vẽ những lớp màu. Lớp buồn, lớp đau, lớp ánh sáng mỏng manh, lớp sương lạnh phủ bên ngoài.
Bức ký họa chỉ mất vài phút, nét chì nhanh, phóng khoáng, nhưng khi xong, Vãn Hạ nhìn lại và cảm thấy ngực mình hơi nặng.
Anh giống một người đang tan vỡ nhưng vẫn cố mỉm cười.
Cô gấp cặp giấy lại, đứng dậy, và đi tìm phòng họp. Nhưng suốt buổi chiều hôm đó, trong khi ngồi nghe trưởng phòng giải thích về các loại dị năng cần minh họa, mắt cô cứ lướt qua cửa kính phòng họp, nhìn ra hành lang, tìm một bóng lưng mặc đồ đen mà cô biết sẽ không đi ngang.
Cô không tìm được.
Nhưng bức ký họa trong cặp giấy vẫn ở đó, nằm giữa những tờ giấy trắng khác, ấm hơn mọi thứ cô đã vẽ trong tháng qua.
Và ở tầng sáu, Thừa Dạ ngồi trước hồ sơ, tay vô thức xoa cổ tay chỗ vừa bị chạm. Qua lớp găng, cậu không cảm nhận được cảm xúc của cô gái đó, chỉ cảm nhận được một thứ mơ hồ hơn, nhẹ hơn, gần như không có.
Nhưng "gần như không có" và "không có" là hai thứ rất khác nhau. Cậu biết điều đó hơn ai hết.