Bạch Tư Nguyệt trở lại
Chiều thứ ba. Trời Sài Gòn âm u, kiểu trời sắp mưa nhưng chưa mưa, nặng, ẩm, khiến da dính và đầu nặng.
Vãn Hạ đi bộ từ quán cà phê về studio, dọc đường Đinh Bộ Lĩnh, qua hẻm nhỏ, qua tiệm tạp hóa quen, qua gốc me mà cô thường dừng lại vẽ mỗi chiều. Hôm nay cô không dừng. Bước nhanh, đầu cúi, tay nắm quai túi vải, vì lời Hứa Triệt vẫn nằm trong đầu: "Đừng vẽ. Đừng đi tìm ký ức."
Cô cố. Cố không nhìn bàn tay đeo găng đen trong đầu. Cố không nghe giọng trầm nói "đừng lại gần tôi." Cố quên lớp vàng ấm sâu ở tiệm sách, cố quên tiếng tim mình đập khi nhìn người đàn ông lạ.
Nhưng năng lực không nghe lời.
Mỗi bước, mỗi gương mặt người đi ngang, cô nhìn thấy màu: xanh nhạt bình thường, hồng nhẹ của cặp đôi tay nắm tay, xám mệt của ông xe ôm đầu hẻm. Màu bình thường, màu đời thường, màu mà cô thấy từ bé và đã quen.
Rồi cô thấy màu không bình thường.
Người phụ nữ đứng bên kia đường, dưới mái hiên tiệm thuốc tây, mặc đầm trắng dài, tóc đen xõa, da trắng. Đẹp, kiểu đẹp mà mắt không rời được, nhưng không phải vì ngoại hình. Vì màu quanh cô ta: đen sâu xoắn với đỏ tím, kiểu cô chưa từng thấy ở ai, kiểu đau và hận quấn vào nhau thành sợi dây không gỡ được. Và ở giữa, sâu hơn, ẩn dưới lớp đen đỏ: một vệt vàng mỏng, gần giống lớp vàng ấm ở tiệm sách, nhưng héo hơn, kiểu hoa đã khô.
Người phụ nữ nhìn cô. Cười.
– Vãn Hạ.
Cô dừng bước. Không phải vì sợ. Vì tên cô được gọi bằng giọng quen, kiểu giọng đã gọi cô trước đây, ở đâu đó, trong phần ký ức mà cô không còn.
– Cô biết tên tôi.
– Tất nhiên. Chúng ta từng nói chuyện.
Người phụ nữ bước qua đường. Gần hơn, cô nhìn rõ: gương mặt sắc sảo, mắt to nhưng lạnh, kiểu lạnh của người đã khóc quá nhiều đến mức không còn khóc được nữa. Trên cổ tay phải, lộ dưới tay áo, vệt cháy sẫm, sần, kiểu sẹo bỏng cũ.
Vết cháy. Giống vết nứt trên tay mình. Nhưng khác.
– Tôi không nhớ, Vãn Hạ nói thẳng. Tôi mất ký ức.
Người phụ nữ nghiêng đầu. Cười nhẹ, kiểu cười mà cô nhìn thấy lớp đen đỏ lung linh:
– Tôi biết. Anh ấy xóa ký ức của em.
Anh ấy.
– Ai?
– Người mà em đang cố nhớ. Người đeo găng tay đen. Người có lớp vàng ấm mà em nhìn thấy.
Cô cứng người. Vì người phụ nữ này biết. Biết về lớp vàng, biết về găng tay, biết về ký ức bị xóa. Biết những thứ mà chỉ cô và người đàn ông lạ ở tiệm sách biết.
– Cô là ai?
– Bạn cũ của em. Từ trước khi em quên.
Quán trà nhỏ trong hẻm, cách studio Vãn Hạ hai trăm mét. Bàn gỗ, ghế nhựa, quạt máy, tiếng đá cục rơi vào ly.
Bạch Tư Nguyệt ngồi đối diện Vãn Hạ, ly trà đào trước mặt, không uống. Ngón tay cô ta xoay nhẹ ống hút, và cô nhìn thấy: mỗi lần ngón tay Nguyệt chạm ly, lớp đỏ tím quanh cô ta rung, kiểu rung của người đang kìm thứ gì đó.
– Em đang nhớ lại, Nguyệt nói. Tôi thấy rõ. Vết nứt trên tay em dài hơn lần trước.
– Lần trước?
– Lần trước chúng ta gặp. Em không nhớ, nhưng tôi nhớ.
Vãn Hạ im. Nhìn Nguyệt, cố đọc màu. Nhưng màu quanh Nguyệt phức tạp quá, nhiều lớp quá, kiểu cô chưa từng phải đọc ở ai. Đen, đỏ, tím, và vệt vàng héo ẩn sâu, tất cả xoắn, không tách được.
– Anh ấy xóa ký ức em vì anh ấy yêu em, Nguyệt nói, giọng nhẹ. Nghe có vẻ đẹp đúng không? Người yêu em đến mức tự mình biến mất khỏi đời em.
– Nhưng?
– Nhưng anh ấy cũng tước quyền của em. Em không được chọn quên hay nhớ. Anh ấy chọn thay.
Câu đó đau. Đau không phải vì Nguyệt nói sai, mà vì cô cảm nhận nó đúng, ở đâu đó sâu hơn ý thức, ở chỗ mà ký ức cảm xúc nằm.
– Anh ấy luôn như vậy, Nguyệt nói tiếp, mắt nhìn xa, qua cửa quán, qua mái hiên, qua nắng. Tự quyết thay người khác. Tự gánh. Tự đau. Rồi bỏ đi. Anh ấy nghĩ đó là bảo vệ. Nhưng người bị bỏ lại không thấy vậy.
Cô ấy cũng bị bỏ lại.
Vãn Hạ nhìn vết cháy trên cổ tay Nguyệt. Sẫm, sần, kiểu sẹo không bao giờ mờ.
– Cô cũng từng yêu anh ấy.
Không phải câu hỏi. Nguyệt nhìn cô. Mắt chớp. Lớp đỏ tím rung mạnh, rồi lắng.
– Từng. Từ rất lâu rồi.
Im lặng. Quạt máy quay, đá tan trong ly, tiếng xe máy ngoài hẻm.
Nguyệt đưa tay chạm tay Vãn Hạ. Nhẹ, chỉ đầu ngón tay.
Và thế giới nứt ra.
Hình ảnh tràn vào. Không phải từ từ, không phải từng mảnh, mà ào ạt, kiểu đập vỡ kính:
Người đàn ông đeo găng đen đứng trước mặt cô, mắt đỏ, miệng mở: "Cô không nên ở gần tôi."
Nhưng hình ảnh sai. Méo. Giọng anh trong ký ức giả lạnh hơn, tàn nhẫn hơn, kiểu lạnh mà cô không nhận ra:
"Tôi không yêu cô. Chưa bao giờ yêu."
"Cô chỉ là thí nghiệm. Để xem lời nguyền hoạt động thế nào."
"Mỗi người trước cô, tôi đều nói yêu. Rồi bỏ. Cô không khác."
Cô bật lùi. Ghế ngã. Ly trà đổ, nước chảy trên bàn gỗ. Cô đứng dậy, mắt mở to, tay run, tim đập loạn.
Không đúng.
Ký ức này không đúng.
Cô biết. Năng lực nhìn màu cho cô biết: lớp vàng ấm ở tiệm sách không phải của người tàn nhẫn. Lớp vàng đó sâu, thật, kiểu vàng mà không ai diễn được. Nhưng ký ức giả mạnh quá, sắc quá, và nó đang xoắn lấy cảm xúc cô, biến nhớ thành hận, biến thương thành giận.
Cô nhìn Nguyệt. Nguyệt ngồi yên, không đứng, không hoảng. Mắt cô ta nhìn Vãn Hạ, và cô nhìn thấy: lớp đen quanh Nguyệt đang lan, đang xoắn về phía cô, kiểu năng lực đang kích hoạt, đang gieo thứ gì đó vào đầu cô.
Cô ấy đang thao túng tôi.
Nhưng muộn. Hận đã bắt rễ, nhẹ, mỏng, nhưng đã bắt. Và cô cảm nhận: năng lực nhìn màu đang bị ép theo hướng khác, thay vì nhìn sự thật thì nhìn qua lăng kính giả, và qua lăng kính đó, mọi thứ về người đàn ông đeo găng đen đều tối, đều lạnh, đều xấu.
Không. Không đúng.
Cô nắm chặt tay. Vết nứt sáng bùng, đau nhói, và cùng lúc, một mảnh ký ức thật xuyên qua lớp giả: bàn tay bỏ găng, ba vệt sẹo trên mu, nắm tay cô dưới trời sao, và ở đâu đó, tiếng dế, mùi thông, và anh run, run vì đau, không vì lạnh.
Đà Lạt.
Cô không nhớ rõ. Chỉ mảnh. Nhưng mảnh đó đủ.
Cô bước ra hẻm. Nhanh. Gần chạy.
Không biết đi đâu. Chân tự đi. Năng lực vẫn bị nhiễu, ký ức giả vẫn quấn trong đầu, và cơ thể cô rung, kiểu rung của người vừa bị đầu độc nhưng chưa ngã.
Cô rẽ vào đường Xô Viết Nghệ Tĩnh. Người đông, xe đông. Mắt cô quét màu mọi người, nhưng không tìm ai, không tìm gì, chỉ cố giữ thăng bằng.
Rồi cô thấy anh.
Người đàn ông đeo găng đen đứng bên kia đường, trước cửa hàng tiện lợi, tay cầm chai nước. Anh nhìn về phía cô, và trong thoáng chốc, mắt hai người chạm.
Ký ức giả bùng lên: "Tôi không yêu cô. Chưa bao giờ."
Năng lực kích hoạt sai hướng. Cô cảm nhận: thứ gì đó đang dâng, giận, hận, muốn đến gần người đó và hỏi, muốn đánh, muốn đau, muốn bắt anh nhận rằng anh đã phá hỏng cô.
Cô bước qua đường. Nhanh. Mắt nhắm vào anh.
Thừa Dạ thấy cô. Thấy mắt cô khác: không phải mắt ướt ở tiệm sách, mà mắt sắc, mắt đau, mắt có thứ gì đó không phải của cô. Và anh nhìn thấy: quanh cô, lớp đen đỏ bám mỏng, kiểu ký sinh, kiểu mà anh nhận ra ngay vì anh đã thấy lớp đó ở Bạch Tư Nguyệt.
Nguyệt đã đến.
Cô đến gần. Ba bước. Hai bước.
Tay cô giơ lên. Năng lực dồn vào bàn tay, ánh sáng sắc, không ấm, kiểu sáng bị ép méo. Cô suýt chạm vào anh, suýt dùng năng lực theo cách mà cô chưa bao giờ dùng, cách mà ký ức giả bảo cô dùng.
Thừa Dạ không tránh. Không chặn. Không giơ tay.
Anh đứng yên. Nhìn cô. Và nói, nhẹ, giọng mà cô đã nghe trong mảnh ký ức thật:
– Vãn Hạ.
Hai chữ. Tên cô. Nhưng cách anh nói khác. Khác với ký ức giả lạnh lùng. Giọng anh ấm, mệt, đau, kiểu giọng mà chỉ người thật sự thương mới có.
Tay cô dừng. Cách mặt anh hai mươi phân.
Năng lực tắt. Ánh sáng méo tan. Và cô nhìn thấy: lớp vàng ấm trong anh bùng sáng, rực, mạnh, hướng về phía cô, kiểu vàng mà không ký ức giả nào giả được.
Tay cô rơi xuống. Chân cô mềm. Cô suýt ngã, nhưng anh đã bước tới, giữ vai cô, găng tay đen chạm vải áo, và ở chỗ chạm, cô cảm nhận: ấm, thật, kiểu ấm mà cô đã nhớ trong mảnh ký ức Đà Lạt.
Không phải kẻ thù. Không bao giờ là kẻ thù.
Cô nhìn xuống. Tay anh giữ vai cô, và trên mu bàn tay anh, ở chỗ găng tay hở, cô thấy: máu. Vệt máu chảy từ mũi anh, nhỏ giọt xuống cằm, vì cô vừa suýt tấn công anh bằng năng lực, và năng lực cô cộng hưởng với lời nguyền của anh, và cộng hưởng gây đau, gây chảy máu, gây tổn thương.
Mình suýt làm anh bị thương.
Và anh không tránh.
Cô đặt tay lên vết máu trên cằm anh. Nhẹ. Bản năng, không suy nghĩ. Ngón tay cô chạm da anh, ấm, và vết nứt trên cổ tay cô sáng lên, và lớp vàng quanh anh bùng, và ký ức giả tan hết, tan sạch, kiểu bóng tối gặp ánh sáng quá mạnh thì biến mất.
Cô không nhớ anh. Vẫn không. Nhưng tay cô ở trên da anh, và cô không rút lại.
– Tôi không biết anh là ai, cô nói, giọng run. Nhưng tôi biết anh không phải người xấu.
Anh nhìn cô. Mắt đỏ, kiểu đỏ mà cô không biết là vì máu hay vì nước mắt.
– Cô nên đi, anh nói.
– Tại sao anh luôn nói câu đó?
Anh không trả lời. Nhưng tay anh trên vai cô không buông.
Từ bên kia đường, dưới mái hiên, Bạch Tư Nguyệt đứng nhìn. Váy trắng, tóc đen, mắt nhìn hai người, và cô khóc, một giọt, trong suốt, rơi trên má, kiểu giọt nước mắt của người đã biết từ đầu rằng ký ức giả không thắng được ký ức thật.
Vì cô cũng từng yêu anh. Và cô biết: lớp vàng đó không giả được.