Máy cà phê tầng 12
Thứ Bảy. Văn phòng vắng.
Anh quẹt thẻ ở cổng tầng trệt, đèn xanh nhấp nháy, cửa kính trượt mở. Sảnh tối, chỉ đèn exit đỏ ở góc cầu thang bộ. Thang máy sáng khi anh bấm nút, tiếng chuông quen, cửa mở, cabin trống. Anh giữ cửa, cô bước vào.
Mười hai tầng. Bốn mươi bảy giây.
Cô nhớ con số đó. Cô đếm mỗi lần đi thang máy với anh suốt gần ba năm. Bốn mươi bảy giây từ tầng trệt lên tầng mười hai. Lần cuối cùng cô đếm là ngày cô nghỉ việc, anh nói "giữ gìn sức khoẻ", cô nói "anh cũng vậy", rồi bước ra không quay lại.
Hôm nay cô đứng cạnh anh trong thang máy. Không đếm. Chỉ đứng.
Cửa mở. Tầng mười hai.
Hành lang tối, chỉ đèn exit cuối dãy. Anh bật công tắc, đèn huỳnh quang nháy hai lần rồi sáng. Ánh sáng trắng quen thuộc đổ lên sàn gạch, lên bàn ghế, lên vách kính.
Cô đứng ở đầu hành lang. Nhìn.
Tầng mười hai. Nơi cô ngồi gần ba năm. Bàn cửa sổ. Vách kính nhìn sang phòng anh. Máy cà phê ở góc pantry. Đèn huỳnh quang trắng mà cô nhìn mỗi đêm tăng ca. Mùi sàn gạch lau sạch, mùi điều hòa cũ, mùi giấy in, và loang nhẹ mùi cà phê từ máy dù chưa ai pha.
Tất cả vẫn ở đây. Chỉ cô đã đi.
Và bây giờ cô quay lại.
Anh đi trước. Cô đi sau, chậm.
Ngang phòng họp nhỏ, cửa kính mờ, bàn oval vẫn xếp sáu ghế. Ngang bàn Đức Khang, bàn Minh Thư, bàn ai đó mới mà cô không biết tên. Ngang bảng trắng còn dính giấy nhớ cũ, nét chữ ai đó viết "deadline T3".
Rồi đến bàn cô.
Bàn cửa sổ. Ghế xoay. Bàn trống, sạch, không giấy tờ, không ly, không bút. Nhưng – ở góc bàn, cạnh khung cửa sổ, nằm lặng lẽ như chưa ai dời, là bình giữ nhiệt xanh rêu.
Cô dừng lại.
Bình xanh rêu. Anh tặng ngày sinh nhật cô, năm đầu tiên. Giấy nhớ viết tay, nét chữ anh, không ký tên. Cô dùng mỗi ngày suốt gần hai năm, bưng bằng hai tay, hà hơi trước khi uống. Ngày cô nghỉ, cô để lại. Để lại vì nếu mang theo thì đau quá, vì bình này là anh, là tầng mười hai, là ba năm cô ngồi ở bàn này viết thư không gửi.
Và bình vẫn ở đây.
Cô cầm lên. Nhẹ, rỗng, sạch. Ai đó đã rửa. Hoặc anh.
– Em tưởng anh vứt rồi.
Cô nói. Nhẹ. Nhìn bình trong tay.
– Anh không vứt.
Anh đứng cạnh, tay bỏ túi quần. Giọng bình thường. Nhưng cô nghe, nghe trong ba chữ đó cái gì đó nặng hơn ý nghĩa bề mặt. Anh không vứt. Anh giữ. Giữ bình, giữ bàn trống, giữ chỗ ngồi cô dù cô đã đi.
Cô ôm bình vào ngực. Lạnh, vì phòng điều hòa cuối tuần không bật, chỉ lạnh tự nhiên của kim loại. Nhưng quen. Quen kiểu cầm mỗi sáng, quen kiểu tay khớp vào chỗ cũ, quen kiểu vật biết chủ.
– Em mang về được không?
– Của em mà.
Anh đi về phía pantry. Cô đi theo.
Góc pantry tầng mười hai, nhỏ, kín, chỉ vừa hai người đứng. Bồn rửa, tủ lạnh nhỏ, kệ để ly, và máy cà phê.
Máy cà phê.
Máy cũ, màu đen bạc, nút bấm mờ chữ vì dùng nhiều. Máy này anh pha cho cô ly đầu tiên, tối tăng ca, gần ba năm trước. "Đen, nóng, không đường." Anh nói. Cô nói "cảm ơn anh". Anh nói "ừ" rồi đi. Đơn giản. Bình thường. Nhưng cô viết về khoảnh khắc đó trong bức thư thứ nhất: "Hôm nay anh dạy em dùng máy cà phê tầng 12."
Anh bật máy. Máy kêu nhẹ, đèn xanh nhấp nháy, mùi cà phê thoảng. Anh lấy hai ly. Pha. Đen, nóng, không đường, không đá.
Đưa cô một ly.
– Nóng, không đá.
Cô cầm lấy. Bưng bằng hai tay, hà hơi, uống. Đắng, nóng, quen. Mùi cà phê tầng mười hai, mùi mỗi tối tăng ca, mùi anh đứng ở đây pha rồi mang đến bàn cô.
– Anh vẫn nhớ.
– Anh nhớ hết.
Anh nhìn cô. Mắt bình thường, không xúc động lớn, không run, không khóc. Chỉ nhìn. Kiểu anh nhìn mọi thứ: thẳng, rõ, gọn.
– Từ đầu. Chỉ là anh không biết đó là nhớ.
Im. Máy cà phê kêu nhẹ, tiếng nước nhỏ giọt vào khay hứng. Ánh nắng chiều xuyên qua cửa kính tầng mười hai, rải vệt vàng trên sàn, trên tường, trên mặt cô.
Cô nhìn anh. Anh nhìn lại. Đứng cạnh nhau ở pantry, hai ly cà phê nóng, máy cà phê cũ chạy nhẹ. Giống hàng trăm lần trước. Nhưng lần này cả hai đều biết mình đang đứng ở đâu, và vì sao.
– Anh ơi.
– Gì?
– Cảm ơn anh đã đọc.
Anh im. Lâu. Uống một ngụm cà phê. Rồi:
– Cảm ơn em đã viết.
Sáu chữ. Nhẹ. Nhưng cô nghe trọng lượng của từng chữ, nghe "cảm ơn" không phải xã giao, nghe "đã viết" không phải nói về kỹ năng. Anh cảm ơn cô đã viết một trăm mười bức thư, mỗi đêm một bức, gần ba năm. Cảm ơn cô đã yêu anh bằng chữ dù anh không biết. Cảm ơn cô đã không xóa folder D dù cô muốn. Cảm ơn cô đã để anh tìm thấy.
Nước mắt ứa. Cô chớp nhanh. Uống cà phê.
Điện thoại rung. Gia Hân.
Cô nhấc máy, loa ngoài.
– Alo?
– Ý ơi! Hai người ở đâu?
Giọng Gia Hân vang trong pantry vắng. Cô nhìn anh. Anh nhìn lại, nhướn mày.
Cô cười.
– Tầng mười hai.
Im hai giây. Rồi:
– TRỜI ƠI CUỐI CÙNG!
Gia Hân hét. Hét thật sự, kiểu hét của người đã đợi ba năm, đã biết từ đầu, đã giữ bí mật folder D, đã cho Quang Minh địa chỉ Đà Lạt, đã nói "cậu xứng đáng hơn vậy", và bây giờ nghe hai chữ "tầng mười hai" mà hiểu tất cả.
Cả hai cười. Cười thành tiếng, trong pantry nhỏ, bên máy cà phê cũ, dưới đèn huỳnh quang trắng. Anh cười, cười rộng, cười kiểu cô chưa thấy nhiều. Cô cười, cười mà nước mắt còn ở khóe, cười kiểu người vừa khóc xong và thấy cuộc đời vui.
– Tớ phải gặp hai người! Chiều nay! Bắt buộc!
– Được rồi, được rồi.
Cô cúp máy. Nhìn anh. Anh nhìn lại.
– Gia Hân.
Anh nói. Một từ. Kiểu anh nói mọi thứ: gọn, đủ. Nhưng cô nghe trong đó cái gật đầu, cái cảm ơn không nói thành lời. Vì Gia Hân là người cho anh địa chỉ. Là người nối hai đầu dây. Là bạn thân cô mà cũng vô tình là ân nhân anh.
– Gia Hân.
Cô lặp lại. Cười. Vì đúng – chỉ cần một từ.
Họ đứng ở cửa sổ tầng mười hai. Cửa kính lớn, nhìn ra thành phố.
Sài Gòn chiều thứ Bảy. Nắng xéo, xe cộ thưa hơn ngày thường, mái nhà san sát lấp lánh. Xa xa, trời xanh, mây trắng mỏng kéo ngang, gió nhẹ vào qua khe cửa hé.
Cô đứng ở vị trí bàn cũ. Nhìn ra. Nhìn hành lang qua vách kính, nhìn phòng anh phía bên kia. Góc nhìn cô thuộc lòng gần ba năm, góc nhìn cô ngồi mỗi ngày viết thư không gửi, góc nhìn cô nhìn anh qua lớp kính mà anh không biết.
Anh đứng cạnh. Cũng nhìn ra.
– Em ngồi ở đây ba năm.
Cô nói. Nhẹ.
– Anh biết.
– Em nhìn phòng anh qua vách kính. Mỗi ngày.
– Anh biết. Bây giờ thì biết.
Im. Gió luồn qua khe cửa. Nắng dịch trên sàn.
– Em viết cho anh một trăm mười bức thư ở bàn này.
– Anh đọc hết. Ở bàn này.
Cô quay sang nhìn anh. Anh quay sang nhìn cô. Gần. Gần hơn mọi lần đứng cạnh nhau ở tầng mười hai. Gần đến mức cô thấy vết chai ở ngón trỏ anh, thấy sợi tóc bạc sớm ở thái dương, thấy mắt anh có nếp nhăn nhẹ khi cười.
Anh cầm tay cô. Lần thứ hai. Nhẹ hơn lần đầu ở trạm xe buýt, tự nhiên hơn, quen hơn. Như tay đã biết đường.
– Ý.
– Gì?
– Anh sẽ viết tiếp. Mỗi ngày không phải, nhưng mỗi tuần. Dở cũng viết. Gửi hết.
Cô cười. Siết tay anh.
– Em biết. Anh nói rồi.
– Anh muốn nói lại. Vì anh muốn em tin.
– Em tin rồi.
Hai chữ. Nhẹ. Nhưng nặng. Vì ba năm cô không tin, ba năm cô sợ, ba năm cô giấu. Và bây giờ, đứng ở tầng mười hai, bên máy cà phê cũ, cạnh bàn cửa sổ, cầm tay anh, cô nói: em tin rồi.
Nắng chiều Sài Gòn rải trên hai người. Máy cà phê tắt, yên lặng. Bình xanh rêu nằm trên bàn cũ, đợi cô mang về.
Tầng mười hai. Nơi bắt đầu. Và nơi quay lại.