Chuyến công tác năm ngoái
Bức sáu mươi. Cuối tháng năm, năm thứ hai:
"Hôm nay anh đi Đà Nẵng.
Thứ Hai sáng, anh nói trong họp: đi ba ngày, thứ Năm về. Anh nói bình thường, giống nói ngày nào cũng có. Ai cũng gật. Em cũng gật.
Trưa anh đi. Phòng anh tắt đèn. Đến tối em mới nhận ra, em nhìn phòng đó mấy lần trong ngày. Không phải nhìn tìm, nhìn như thói quen, như kiểm tra đèn còn sáng không, anh còn ở không. Lúc đèn tắt, không phải sợ, nhưng thiếu. Như bỏ quên điện thoại ở nhà, biết không mất gì, nhưng tay cứ với vào túi rỗng.
Văn phòng thiếu anh rộng hơn em tưởng.
Rộng không phải vì ít người, Đức Khang vẫn đây, Gia Hân vẫn đây, Hoàng vẫn đây. Rộng vì thiếu một nhịp: tiếng bước chân bốn mươi bảy bước, tiếng gõ tay mười bốn nhịp, mùi cà phê lúc chín giờ. Những thứ em đếm mỗi ngày, hôm nay không có gì để đếm.
Em ở lại muộn. Không ai bảo. Không có việc gấp. Chỉ vì phòng anh tối thì phòng trọ em cũng tối, ít nhất ở đây em còn ngồi ở bàn cửa sổ nhìn ra chỗ anh từng ở."
Anh dừng.
Đà Nẵng. Tháng năm năm ngoái, anh nhớ. Đi ba ngày, khảo sát resort mới ở Sơn Trà cho khách du lịch nghỉ dưỡng. Đi cùng Đức Khang. Khách sạn sát biển, phòng họp tầng mười lăm nhìn ra cầu Thuận Phước. Anh ngồi ghi chú concept cả tối vì ban ngày đi thực địa. Khang rủ đi uống, anh nói "mai dậy sớm". Ở trong phòng. Một mình. Bình thường.
Anh không nghĩ đến ai khi ở Đà Nẵng. Không nhớ ai thiếu anh. Không nghĩ văn phòng sẽ khác vì thiếu mình, ai cũng sẽ làm việc, mọi thứ chạy, có mặt hay không thì hạn chót vẫn đến.
Nhưng cô ngồi lại muộn ở tầng mười hai, nhìn phòng anh tối, và viết rằng văn phòng rộng hơn.
"Như bỏ quên điện thoại ở nhà, biết không mất gì, nhưng tay cứ với vào túi rỗng."
Anh hiểu câu đó. Hiểu bây giờ, không phải vì đã từng cảm thấy như vậy khi ở Đà Nẵng, mà vì đã cảm thấy như vậy khi cô đi. Tay vẫn ấn hai nút cà phê. Mắt vẫn nhìn bàn cửa sổ. Miệng vẫn muốn hỏi "Ý xong chưa?", rồi nhớ ra không còn ai để hỏi.
Mở bức tiếp.
Bức sáu một. Ngày thứ hai:
"Anh nhắn riêng em.
Bốn giờ chiều, tin nhắn riêng, không phải nhóm: 'Về rồi. Mai gặp.' Bốn chữ. Em đọc ba lần.
Em biết không có gì đặc biệt. Chắc anh nhắn vì tiện, vừa xuống sân bay, gõ nhanh, gửi. Có thể anh nhắn riêng nhiều người. Có thể không, em hỏi Gia Hân, Hân nói không nhận được.
Vậy anh chỉ nhắn riêng em.
Em không biết tại sao. Em cũng không dám hỏi tại sao, hỏi thì phải thừa nhận em đã kiểm tra, đã hỏi Hân, đã nghĩ về bốn chữ đó nhiều hơn mức bình thường cho một tin nhắn bốn chữ.
'Về rồi. Mai gặp.'
Em vui. Vui đến mức nấu cơm thật, không phải mì gói, cơm thật, có canh, có rau. Vì anh về rồi. Vì mai gặp.
Nhưng anh ơi, nó là gì? Tin nhắn đó là gì? Nếu anh nhắn riêng em vì không có gì đặc biệt, thì tại sao chỉ em? Nếu có gì đặc biệt, thì tại sao chỉ bốn chữ?
Em giữ bốn chữ đó như giữ tất cả những thứ anh cho mà không giải thích. Chiếc ô. Bình xanh rêu. Mẩu giấy nhớ. 'Bản gốc tốt hơn.' 'Để nó thở.' 'Về cẩn thận.' Bốn chữ, ba chữ, hai chữ, anh cho bằng đơn vị nhỏ nhất, và em giữ bằng đơn vị lớn nhất.
Vậy thì nó là gì, anh?"
Anh đặt tay xuống.
"Về rồi. Mai gặp."
Anh nhớ. Nhớ rõ, không phải vì tin nhắn đặc biệt, mà vì giờ đọc lại, anh nhớ. Chiều đó xuống sân bay Tân Sơn Nhất, Khang lái xe về, anh ngồi ghế phụ nhìn đường. Gõ tin nhắn vào nhóm: "Về rồi, mai họp 9h." Gửi. Rồi, mở tin nhắn riêng với cô. Gõ. "Về rồi. Mai gặp." Gửi.
Vì sao?
Anh không biết. Lúc đó không nghĩ, tay gõ, gửi, cất điện thoại, nhìn đường. Không suy nghĩ. Không chọn lọc. Chỉ muốn, muốn nói với cô rằng anh về rồi. Riêng cô. Không biết vì sao.
Hoặc biết, nhưng không gọi tên.
Anh lấy điện thoại. Mở tin nhắn. Tìm tên cô, Lâm Như Ý. Cuộn lên. Lâu. Nhiều tháng tin nhắn, phần lớn công việc: "Ý gửi bản nội dung khách Resort trước 10h nhé." "Dạ anh, em gửi rồi ạ." "OK. Tốt." Công việc. Ngắn gọn. Sạch.
Rồi đến dòng đó:
"Về rồi. Mai gặp."
Và dưới, cô trả lời:
"Dạ. Mai gặp anh."
Năm chữ. Cô trả lời năm chữ. Anh gõ bốn, cô trả năm, thêm một chữ "anh" ở cuối. Hồi đó anh đọc, gật, cất điện thoại. Không nghĩ. Bây giờ đọc lại, chữ "anh" ở cuối câu nặng hơn anh tưởng.
Cuộn tiếp. Tin nhắn ngoài công việc, ít. Rất ít. Gần ba năm tin nhắn mà chỉ đếm được trên một bàn tay:
"Anh nhớ ăn tối nhé.", cô gửi, tháng năm.
"Ừ. Ý cũng vậy.", anh trả lời.
"Về rồi. Mai gặp.", anh gửi, tháng năm.
"Dạ. Mai gặp anh.", cô trả lời.
"Khỏe hơn chưa?", anh gửi, tháng sáu, cô ốm.
"Dạ khỏe hơn rồi ạ. Cảm ơn anh.", cô trả lời.
Ba cặp. Sáu tin nhắn. Gần ba năm.
Anh nhìn sáu dòng tin nhắn trên màn hình điện thoại nhỏ. Sáu dòng, tổng cộng ba mươi chữ, là tất cả những gì hai người nói với nhau ngoài công việc trong ba năm. Ba mươi chữ cho hàng trăm đêm tăng ca cùng nhau, hàng ngàn lần đi ngang, hàng chục lần mang nước mang cà phê mang cháo mang ô. Ba mươi chữ.
Và cô viết một trăm mười bức thư.
Cô viết vì không nói được. Anh không nói vì tưởng không cần nói. Hai người im lặng cùng nhau ba năm, chỉ khác là im lặng của cô đầy chữ, và im lặng của anh thì rỗng.
Bức sáu hai. Ngày thứ ba:
"Anh về rồi.
Sáng nay em đến sớm, sớm hơn bình thường, bảy giờ bốn lăm, tầng mười hai mới chỉ có bác bảo vệ. Em ngồi bàn, mở laptop, giả vờ làm. Chờ.
Tám giờ mười lăm. Tiếng thang máy. Tiếng bước chân, dài, đều, bốn mươi bảy bước em đếm trong đầu dù chưa nhìn. Anh vào. Vai rám nắng nhẹ. Áo sơ mi trắng, không phải xanh nhạt, hôm nay thứ Năm. Tay cầm túi giấy nâu.
Anh đi ngang bàn em.
– Sáng, Ý.
– Dạ, sáng anh.
Hai chữ. Anh đi tiếp. Vào phòng. Đèn bật. Nhịp trở lại.
Mười phút sau, Đức Khang phát quà: bánh mì Đà Nẵng cho cả phòng. Nhưng trên bàn em đã có một túi giấy nhỏ riêng, không nhãn, không giấy nhớ, chỉ túi giấy nâu gấp gọn. Bên trong: hai ổ bánh mì, nhỏ hơn phần chung, gói kỹ hơn.
Em nhìn sang phòng anh. Anh đang ngồi đọc email. Không nhìn ra.
'Phần Ý anh để riêng.'
Anh nói câu đó với Đức Khang khi Khang hỏi. Bình thường. Như nói tôi để bút trên bàn. Như nói trời hôm nay nắng.
Nhưng anh để riêng. Trong tất cả mọi người, anh mua chung cho team, trừ em. Em có phần riêng. Không giải thích. Không nhấn mạnh. Chỉ để.
Em cất túi giấy vào ngăn kéo bên phải. Cạnh mẩu giấy nhớ sinh nhật. Cạnh kẹp tóc rơi. Ngăn kéo ngày càng đầy những thứ của anh mà anh không biết em giữ."
"Phần Ý anh để riêng."
Anh nhớ. Mua ở tiệm gần khách sạn, bánh mì thịt nướng Đà Nẵng, tiệm nhỏ đường Phan Châu Trinh, xếp hàng mười lăm phút. Mua cho cả phòng, mười hai ổ. Và hai ổ riêng. Gói riêng. Để riêng.
Vì sao để riêng?
Vì cô ăn ít. Cô hay bỏ bữa. Cô nhỏ nhắn và hay quên ăn khi bận. Anh biết, biết kiểu không nghĩ, kiểu biết ai đó hay uống gì thì nhớ mà không cần lý do. Mua riêng vì, vì muốn cô ăn. Muốn chắc cô có phần. Muốn, cái gì? Muốn cô biết anh nhớ cô khi đi xa?
Anh ngồi im. Câu hỏi đó nằm trong ngực.
Anh nhớ cô khi đi xa. Ba ngày ở Đà Nẵng, anh có nhớ cô không? Anh nghĩ. Nghĩ thật. Phòng khách sạn, biển đêm, Khang ngủ sớm, anh ngồi viết concept. Gõ điện thoại nhắn nhóm xong, mở tin nhắn riêng cô. Gõ bốn chữ. Gửi. Rồi mua bánh mì sáng hôm sau, gói riêng hai ổ.
Anh nhớ cô.
Nhớ mà không biết mình nhớ, giống nhìn cô mà không biết mình nhìn, giống pha hai ly cà phê mà không biết ly thứ hai cho ai, giống nói "để nó thở" mà không biết mình đang nói chậm hơn với cô. Tất cả đều giống nhau: anh làm vì cô, nhưng gọi đó là thói quen.
Thói quen không mua riêng bánh mì. Thói quen không nhắn riêng lúc bốn giờ chiều. Thói quen không đứng đợi ai lên xe buýt mới đi.
Anh đã thích cô từ lúc nào?
Câu hỏi đó, anh biết nó ở đó từ bức ba mươi chín, từ khi nhận ra mọi email đều mở đầu bằng "anh", từ khi hiểu cô sống hướng về phía anh. Nhưng anh tránh. Đọc tiếp, đọc tiếp, hy vọng câu trả lời tự đến mà không cần tự hỏi. Giờ, sáu mươi hai bức rồi, câu hỏi không chịu nằm yên nữa.
Anh đã thích cô từ lúc nào?
Không phải từ khi đọc folder D. Folder D chỉ cho anh biết cô thích anh, nhưng cảm giác trong ngực anh, cái nặng khi nhìn bàn trống, cái rỗng khi pha hai ly rồi đổ một, cái khó ngủ khi biết cô đã đi, những thứ đó không phải vì folder D. Những thứ đó ở đây trước. Ở đây từ trước khi anh biết cô viết thư.
Vậy từ khi nào?
Anh nhìn ra vách kính. Tầng mười hai. Nắng trưa. Bàn cửa sổ trống, bình xanh rêu, nắng chiếu lên, xanh rêu thành xanh nhạt ở chỗ nắng. Anh đã nhìn bàn đó bao nhiêu lần kể từ khi cô đi? Mỗi ngày. Nhiều lần. Không chủ ý, mắt cứ nhìn, như tay cứ với vào túi rỗng.
Có lẽ không có lúc nào. Không có một ngày, một khoảnh khắc, một câu nói mà anh có thể chỉ vào và nói "đây, lúc này". Không có tia sét. Không có nhận ra. Chỉ có, ngày qua ngày, cô ở đó, anh quen, và quen trở thành cần mà anh không hay.
Cô hỏi "vậy thì nó là gì, anh?"
Anh muốn trả lời. Lần đầu tiên, sau sáu mươi hai bức thư, sau ba tuần bàn trống, sau năm đêm không ngủ được, anh muốn trả lời.
Nhưng cô ở Đà Lạt. Và anh ngồi đây. Tầng mười hai. Một mình.
Anh cất điện thoại. Mở laptop. Còn bốn mươi tám bức.
Đọc tiếp. Rồi đi.