Chiếc áo khoác còn ở đó
Thứ Tư. Ngày thứ ba.
Anh nói "ngày thứ ba" trong đầu rồi dừng lại. Ngày thứ ba – kể từ khi gì? Kể từ khi bàn cửa sổ trống. Anh không nói vậy. Anh nói: ngày thứ ba trong tuần. Thứ Tư. Bình thường.
Mười giờ sáng. Phòng họp lớn – khách hàng mới đến chiều, cần dọn. Anh vào kiểm tra: bàn oval, tám ghế da, màn chiếu, bảng trắng. Bút marker đỏ hết mực – anh lấy cái mới từ hộc tủ. Sắp lại ghế. Kéo rèm cho đều.
Tủ đựng đồ góc phòng – tủ gỗ thấp, hai cánh, thường để túi quà khách, tài liệu cũ, áo mưa dự phòng. Anh mở kiểm tra – dọn bớt cho gọn.
Bên trong: hai túi giấy có tên công ty in mờ, xấp tài liệu pitch cũ, một cái ô gấp đen (của ai không rõ), và –
Áo khoác xám.
Anh cầm lên. Vải kaki mỏng, màu xám tro, khuy bấm, hai túi ngoài. Đường may ở cổ hơi sờn – mặc nhiều, giặt nhiều, không thay mới. Áo anh. Áo anh tưởng mất từ – bao giờ? Tháng sáu? Tháng bảy? Anh không nhớ chính xác. Chỉ nhớ một hôm tìm trong tủ phòng mình, không thấy, nghĩ bỏ quên ở đâu đó, rồi quên luôn.
Áo ở đây. Trong tủ phòng họp. Từ bao giờ?
Anh nhớ.
Đêm đó – đêm nào? Đêm cô ngủ gục trên bàn. Lần đầu hay lần sau? Cả hai.
Lần đầu – sửa gấp qua đêm, hai giờ sáng, cô ngủ gật trên bàn, đầu gục lên cánh tay, tóc xổ một bên. Anh đi ngang lấy nước, thấy. Vai cô mỏng trong áo sơ mi – mỏng kiểu người quên ăn tối. Anh cởi áo khoác, đắp lên vai cô. Nhẹ. Không muốn cô tỉnh. Cô không nhúc nhích. Anh đi.
Lần sau – tháng sáu, chiều tối, cô mệt gục sau tuần tăng ca pitch resort. Anh đi ngang, thấy cô nằm úp mặt trên cánh tay – tóc buộc lỏng, sợi tóc rơi ngang cổ. Vai trần trong áo thun mỏng, máy lạnh đang ở mười tám độ. Anh lấy áo từ lưng ghế mình – áo này, áo xám, đường may cổ sờn – đắp lên vai cô.
Dừng. Ba giây. Anh đứng đó ba giây – nhìn cô ngủ, nhìn tay cô nắm nhẹ bút, nhìn gương mặt nghiêng trên cánh tay. Ba giây dài hơn cần thiết cho việc đắp áo. Anh biết. Nhưng anh đứng đó.
Rồi đi.
Cô không nhúc nhích. Cả hai lần. Anh nghĩ cô ngủ say. Anh luôn nghĩ vậy.
Áo này. Áo anh đắp cho cô. Rồi cô – trả lại? Không, cô đặt lên ghế anh sáng hôm sau, trước khi anh đến. Anh cầm, mặc, quên. Vậy tại sao áo ở đây?
Anh nhìn áo. Nghĩ. Không ra.
Có lẽ lần nào đó anh treo tạm trong tủ phòng họp rồi quên. Có lẽ. Không quan trọng.
Anh cầm áo lên. Định gấp, bỏ vào túi mang về.
Mùi.
Không phải mùi tủ gỗ, không phải mùi ẩm. Mùi khác – nhẹ, gần như không còn, nhưng đủ để anh dừng tay. Mùi hoa gì đó – gardenia? Hay tưởng tượng? Mùi nước hoa, hoặc dầu gội, hoặc kem dưỡng – của ai đó. Mùi anh từng ngửi ở khoảng cách rất gần: ở pantry khi hai người đứng cạnh nhau rót nước, ở thang máy mười hai tầng cách nửa mét, ở quán cơm hẻm ngồi đối diện dưới đèn vàng.
Anh đứng im. Tay nắm áo. Ngón cái miết nhẹ vào vải – vô thức, kiểu sờ thử một thứ muốn chắc là thật.
Mùi cô.
Anh gấp áo. Nhanh. Kẹp dưới cánh tay. Đóng tủ. Đi ra.
Phòng anh. Đóng cửa. Treo áo lên lưng ghế làm việc – ghế da đen, áo xám, nằm vắt ngang, tay áo buông.
Ngồi xuống. Mở laptop. Mở bản thiết kế Hoàng gửi từ sáng. Đọc. Không vào đầu. Đọc lại. Vẫn không.
Nhìn áo khoác trên ghế. Nhìn lâu hơn cần thiết. Rồi quay lại màn hình.
Mười một giờ. Mười một rưỡi. Anh duyệt xong bản thiết kế – sửa ba chỗ, ghi chú ngắn, gửi lại Hoàng. Viết phản hồi cho khách thời trang. Đọc báo cáo tháng từ Đức Khang. Làm việc.
Nhưng mắt cứ lướt sang lưng ghế. Áo xám vẫn ở đó. Tay áo buông, vải mỏng, đường may cổ sờn. Anh biết cái áo này – mặc mùa thu, mùa đông nhẹ, những tối tăng ca khi máy lạnh mạnh quá. Biết nó quen. Nhưng hôm nay nó khác – vì lần cuối nó ở trên vai ai đó. Không phải vai anh.
Mười hai giờ. Tiếng gõ cửa.
– Minh.
Thừa An. Đứng ở cửa, tay cầm cốc cà phê, mắt bình thản, sắc. Áo polo xanh đậm hôm nay – ông hay đổi màu theo ngày, anh không biết quy luật, chỉ biết ông luôn gọn.
– Anh An.
Thừa An bước vào. Nhìn quanh phòng – bàn, màn hình, tách cà phê nguội, sổ da nâu mở. Mắt dừng ở lưng ghế.
Áo khoác xám.
– Dọn phòng họp tìm được.
Anh nói trước. Giọng bình thường. Không giải thích thêm.
Thừa An nhìn áo. Nhìn anh. Im một lúc – hai giây, ba giây. Rồi nói, giọng nhẹ:
– Nhớ Như Ý hả?
Anh ngẩng lên. Nhanh.
– Không. Dọn tủ thôi.
Thừa An nhìn anh. Không cười. Không gật. Chỉ nhìn – kiểu ông nhìn khi biết câu trả lời là dối, nhưng không ép. Kiểu mentor nhìn người trẻ tự lừa mình – thấy, biết, nhưng để họ tự đến.
Rồi ông uống một ngụm cà phê. Nuốt. Nói:
– Chiều có khách ba giờ. Chuẩn bị deck nhé.
Quay đi. Bước ra. Dừng ở cửa – nửa giây, như muốn nói thêm gì đó. Không nói. Đi.
Anh nhìn cửa đóng. Nghe bước chân ông xa dần trong hành lang. Nghe tiếng máy lạnh. Nghe im lặng.
Nhớ Như Ý hả?
Không. Anh không nhớ. Anh chỉ tìm thấy áo cũ. Anh chỉ dọn tủ. Chỉ vậy.
Anh vuốt tóc ra sau. Tic. Tay run nhẹ – không, không run. Hơi lạnh thôi. Máy lạnh mạnh.
Hai giờ chiều. Anh ăn trưa muộn – cơm hộp mua ở tầng trệt, ăn trong phòng, nhìn ra vách kính. Ngoài kia – tầng mười hai, bàn ghế, đèn trắng. Góc cửa sổ – bàn trống, bình xanh rêu, nắng chiều bắt đầu nghiêng vào.
Anh đặt hộp cơm xuống. Lấy điện thoại.
Mở tin nhắn. Cuộn xuống – qua Đức Khang, qua Hoàng, qua nhóm công ty, qua mẹ. Dừng.
*Ý.*
Cuộc trò chuyện cuối cùng – thứ Sáu tuần trước. Tin nhắn cuối của anh: "Ý. Brief mới trong mail. Xem trước thứ Hai nhé." Tin nhắn cuối của cô: "Dạ, em xem rồi ạ. Em ghi chú vào bản rồi. Anh kiểm tra giúp em."
Công việc. Luôn là công việc.
Anh cuộn lên. Chậm. Qua hàng chục tin nhắn – brief, hạn chót, "dạ", "em gửi rồi ạ", "anh xem khi nào rảnh". Qua cả tháng. Qua hai tháng.
Dừng.
"Anh nhớ ăn tối nhé."
Tin nhắn cô gửi – tháng năm, tối thứ Năm, lúc anh tăng ca cả tuần. Sáu chữ. Anh nhớ: đọc xong, cười nhẹ, gõ lại.
"Ừ. Ý cũng vậy."
Bốn chữ. Anh nhìn bốn chữ mình viết. "Ý cũng vậy." Anh nhớ lúc gõ – không nghĩ nhiều, chỉ gõ, kiểu phản xạ. Nhưng anh gọi tên cô. Không phải "em" – "Ý". Tên cô. Ngoài công việc.
Lần duy nhất. Trong cả cuộc trò chuyện dài ba năm – một lần anh gọi tên cô ngoài công việc.
Anh đọc lại hai dòng. Đọc lần hai.
"Anh nhớ ăn tối nhé."
"Ừ. Ý cũng vậy."
Đóng điện thoại. Đặt úp trên bàn. Mặt kính xuống.
Nhìn áo khoác xám trên lưng ghế. Tay áo buông. Vải mỏng. Đường may cổ sờn.
Anh không nhớ ai cả. Anh chỉ dọn tủ.
Đứng dậy. Chuẩn bị deck cho khách ba giờ. Mở sổ da nâu – trang mới, ghi: "Khách resort PQ – concept trở về." Viết nhanh, rõ, gọn.
Nhưng chữ "trở về" – anh viết rồi dừng. Nhìn hai chữ trên giấy. Rồi viết tiếp.
Không nghĩ thêm. Không gọi tên.
Áo khoác xám vẫn treo trên ghế khi anh rời phòng đi họp. Vẫn ở đó khi anh về. Vẫn ở đó khi anh tắt đèn, lấy túi, đi ra.
Anh không mang về nhà. Để ở ghế.
Tối. Nhà. Hẻm Lý Tự Trọng tầng bốn.
Anh đứng ở ban công nhỏ – lan can sắt, mái tôn nhà bên, trời Sài Gòn tháng mười một, nóng nhẹ, gió ít. Dưới đường – tiếng xe máy, tiếng người, quán cà phê vỉa hè đối diện còn sáng đèn.
Điện thoại trên tay. Đã mở từ nãy. Vẫn ở cuộc trò chuyện với cô.
"Anh nhớ ăn tối nhé."
"Ừ. Ý cũng vậy."
Anh đọc lại lần ba. Không biết vì sao đọc ba lần – hai lần ở văn phòng, một lần ở đây. Sáu chữ của cô, bốn chữ của anh. Mười chữ. Cuộc trò chuyện ngoài công việc duy nhất trong ba năm.
Mười chữ. Ba năm. Anh nghĩ: ít quá.
Nhưng anh không biết làm gì với ý nghĩ đó. Không biết đặt nó ở đâu – trong hộc "công việc" thì không đúng, trong hộc "đời thường" thì không có. Anh không có nhiều hộc. Anh quen sắp xếp mọi thứ: bản thiết kế vào thư mục, lịch họp vào lịch, cảm xúc vào – đâu? Anh không có chỗ cho cảm xúc. Chưa bao giờ cần.
Đóng điện thoại. Bỏ vào túi. Vào nhà.
Rửa mặt. Đánh răng. Nằm xuống. Không tắt đèn bàn.
Nghĩ: áo khoác xám vẫn treo trên ghế ở văn phòng. Nghĩ: mùi gardenia – thật hay tưởng tượng? Nghĩ: bình xanh rêu đứng một mình trên bàn trống.
Nghĩ: hôm nay là ngày thứ ba.
Không nói "ngày thứ ba không có cô." Chỉ "ngày thứ ba." Nhưng cả hai câu đều đúng.
Nhắm mắt. Tiếng xe máy ngoài hẻm. Tiếng quạt trần quay chậm. Tiếng im lặng giữa hai tiếng ồn.
Ngủ. Hoặc cố ngủ.