Tin Nhắn Chưa Gửi
Chương 59: Người luôn nhìn về phía anh
Chương 59

Người luôn nhìn về phía anh

Ngày thứ hai nghỉ phép. Anh lại đi bộ đến văn phòng lúc bảy giờ.

Hôm qua anh về nhà lúc mười giờ sáng – sau khi đọc đến bức ba mươi tám, sau khi đứng ở máy cà phê nhìn khoảng trống. Về nhà, nấu cơm, ăn một mình, nằm xuống. Không ngủ trưa được. Chiều đi ra quán cà phê đầu hẻm, ngồi hai tiếng, uống một ly đen nóng, nhìn người đi lại. Không nghĩ gì cụ thể. Chỉ ngồi. Tối nấu mì, ăn nửa tô, rửa bát, nằm. Ngủ được – nhưng dậy lúc năm giờ bốn mươi, sớm hơn đồng hồ báo.

Hôm nay lại mặc áo thun – xanh đậm, quần dài, giày thể thao. Đi bộ mười phút. Lên thang máy. Tầng mười hai. Mở cửa. Vào phòng. Ngồi. Mở laptop. Mở hộp thư. Folder D.

Như thể đây là công việc mới của anh.


Bức ba mươi chín. Cuộn lên. Bấm. Đọc.

Bức bốn mươi. Bốn mốt. Bốn hai. Bốn ba.

Anh đọc nhanh hơn hai ngày trước. Không phải vì bớt nặng – vì quen. Quen với giọng cô trong email: nhẹ, cẩn thận, luôn tự hỏi nhiều hơn tự khẳng định. Quen với cách cô mở đầu. Quen với cách cô kết thúc – không bao giờ bằng một câu chắc chắn, luôn bằng một câu hỏi hoặc một khoảng lặng.

Nhưng hôm nay, ở bức bốn mươi ba, anh dừng.

Không phải vì nội dung – bức bốn ba bình thường: cô viết về buổi chiều anh duyệt bản nội dung cô viết, gật đầu, nói "Được." Một chữ. Cô giữ chữ đó cả ngày.

Anh dừng vì nhận ra thứ gì đó ở bốn mươi ba bức thư anh đã đọc. Thứ gì đó anh thấy từ bức đầu nhưng chưa gọi tên.

Cuộn lại. Mở bức một:

"Hôm nay anh ngồi cạnh em mười phút dạy cách dùng hệ thống thư."

Bức hai:

"Hôm nay anh sửa bản nội dung em viết."

Bức ba:

"Anh cười với mọi người nhưng khi nói với em anh nói chậm hơn."

Bức tám:

"Hôm nay anh mệt rồi."

Bức mười lăm:

"Anh ốm ba ngày."

Bức hai hai:

"Hôm nay anh đứng gần em ở máy cà phê."

Bức ba mốt:

"Anh đắp áo cho em."

Bức ba tám:

"Hôm qua em mang áo anh về nhà."

Bức bốn mốt:

"Hôm nay anh cười với Đức Khang ở hành lang."

Bức bốn hai:

"Anh đi họp về, tay cầm sổ da nâu, đi nhanh hơn bình thường."

Mỗi bức. Mỗi một bức. Mở đầu bằng anh.

Anh. Anh cười. Anh mệt. Anh ốm. Anh đứng gần. Anh đắp áo. Anh đi họp. Anh nói. Anh nhìn. Anh quay lưng. Anh uống cà phê. Anh gõ tay. Anh gạch chân. Anh viết. Anh đi. Anh về.

Một trăm mười bức thư. Và tất cả – tất cả – bắt đầu bằng anh.

Không một bức nào mở đầu bằng "Hôm nay em..." Không một bức nào viết "Em đã..." hay "Em muốn..." trước. Luôn là anh. Anh trước. Anh là câu đầu tiên, là lý do cô viết, là trục mà mọi thứ xoay quanh.

Cô không viết nhật ký. Cô viết về anh. Gần ba năm.


Anh gập màn hình xuống. Đẩy ghế ra sau. Ngả lưng.

Nhìn trần phòng. Đèn tắt, trần trắng, máy lạnh chạy nhẹ. Ngoài vách kính – tầng mười hai vắng, nắng sáng, bàn ghế yên.

Nghĩ.

Cô nhìn anh. Gần ba năm. Mỗi ngày – một quan sát. Anh mặc gì. Anh uống gì. Anh gõ bàn mấy nhịp. Anh đi mấy bước. Anh cười với ai. Anh mệt kiểu nào. Cô nhìn anh kỹ hơn anh nhìn bất kỳ ai trong đời anh – kỹ hơn anh nhìn khách hàng, kỹ hơn anh nhìn bản thiết kế, kỹ hơn anh nhìn chính mình trong gương.

Và anh?

Anh có nhìn cô không?

Câu hỏi đó. Anh ngồi với nó. Không trả lời ngay – vì câu trả lời không đơn giản.

Anh có nhìn cô. Có. Ba năm cùng tầng mười hai – anh nhìn cô mỗi ngày. Nhìn cô ngồi bàn cửa sổ, đầu cúi, tay xoay bút. Nhìn cô đi ngang pantry, bình xanh rêu trong tay. Nhìn cô trong họp – ghi chú, mắt tập trung, thỉnh thoảng ngẩng lên khi anh nói gì đó. Nhìn cô ở quán cơm hẻm – ăn chậm, hay gắp rau trước cơm, hay đặt đũa xuống khi nghe ai nói.

Anh nhìn cô. Nhưng anh gọi đó là gì?

Quen thuộc. Anh gọi đó là quen thuộc. Cô ngồi đó mỗi ngày, nên anh nhìn. Cô làm việc cùng anh, nên anh biết cô uống nóng, biết cô viết kỹ, biết cô hay nhìn ra cửa sổ khi mệt. Anh biết – nhưng anh nghĩ đó là chuyện bình thường. Sếp biết nhân viên. Đồng nghiệp quen nhau. Người ngồi cùng tầng nhớ thói quen của nhau.

Nhưng.

Anh nhớ mình hay nhìn sang bàn cửa sổ lúc tăng ca. Tối, văn phòng vắng, chỉ hai đèn – phòng anh và bàn cô. Anh nhìn qua vách kính, thấy cô ngồi đó, thấy đèn bàn vàng, thấy bóng cô nghiêng trên mặt bàn. Nghĩ: "Cô ấy vẫn ở đây." Rồi quay lại làm việc. Yên tâm.

Yên tâm.

Tại sao yên tâm? Nếu chỉ là đồng nghiệp – tại sao anh cần biết cô vẫn ở đây? Tại sao đèn bàn cô sáng khiến anh yên, và đèn bàn cô tắt khiến anh – khiến anh gì? Anh không nhớ. Nhưng anh nhớ: những tối cô về trước, anh nhìn bàn trống và nghĩ "sớm nhỉ" – rồi tiếp tục làm, nhưng ít tập trung hơn. Ít yên hơn.

Anh pha hai ly cà phê mỗi tối tăng ca. Hai ly. Một cho anh, một mang ra đặt trên bàn cô. Không hỏi. Không nói. Đặt rồi đi. Ba năm. Ai pha cà phê cho đồng nghiệp ba năm mà không nghĩ gì? Anh không pha cho Đức Khang. Không pha cho Hoàng. Không pha cho Minh Thư hay Thanh Trúc hay bất kỳ ai tăng ca cùng. Chỉ cô. Luôn chỉ cô.

Anh nghiêng ô về phía cô khi mưa. Vai anh ướt. Anh không nhận ra vai mình ướt – nhận ra khi về nhà, cởi áo, thấy vải đậm màu ở vai trái. Nghĩ: "Ô nhỏ." Không nghĩ: "Mình nghiêng ô." Cô biết – cô viết trong bức thư nào đó, "vai anh ướt" – cô thấy. Anh thì không thấy mình đang làm gì.

Anh nhắn cô "Mai gặp" mà không nhắn ai khác. Anh mua bánh mì Đà Nẵng riêng cho cô – "phần Ý anh để riêng" – mà không mua riêng cho ai. Anh nhớ sinh nhật cô mà không ai nói. Anh đắp áo cho cô hai lần – hai lần dừng ba giây nhìn cô ngủ, hai lần đi, hai lần nghĩ "đừng làm phiền." Anh nói chậm hơn khi nói với cô – cô biết từ tuần thứ ba, anh không biết cho đến bây giờ.

Anh gọi đó là "quen thuộc"?

Hay anh gọi sai tên? Gọi sai từ đầu – từ ly cà phê đầu tiên, từ chiếc ô nghiêng, từ tin nhắn "Mai gặp" gửi lúc mười giờ tối chỉ riêng cô. Gọi sai vì không biết gọi gì khác. Vì anh không có nhiều hộc – hộc công việc, hộc đời thường, và hộc cảm xúc thì trống. Anh chưa bao giờ cần hộc cảm xúc. Cho đến bây giờ.


Chín giờ. Tiếng gõ cửa.

Anh giật mình – không nghe tiếng bước chân. Ngẩng lên.

Thừa An. Đứng ở cửa, tay cầm cốc cà phê – cốc sứ trắng, loại ông dùng riêng, không ai khác dùng. Áo polo xám hôm nay. Mắt bình thản. Nhìn anh – áo thun, không sơ mi, ngồi trong phòng tối lúc chín giờ sáng ngày nghỉ phép.

– Tưởng cậu nghỉ phép.

– Em ghé lấy đồ.

Thừa An nhìn bàn. Laptop mở. Không có "đồ" nào để lấy. Ông không nói. Bước vào. Đứng cạnh bàn, uống một ngụm cà phê, nhìn ra vách kính. Tầng mười hai – bàn ghế, đèn, nắng.

Im lặng. Mười giây. Mười lăm.

Rồi Thừa An nói, giọng nhẹ – không hỏi, không ép, chỉ nói:

– Sao dạo này mặt cậu kiểu đó?

Anh nhìn ông.

– Kiểu gì?

Thừa An không trả lời ngay. Uống thêm một ngụm. Nhìn bàn trống góc cửa sổ – bình xanh rêu, nắng, ghế nghiêng. Rồi quay lại nhìn anh.

– Kiểu người vừa mất thứ gì đó.

Anh không nói. Không phủ nhận. Không gật. Chỉ ngồi.

Thừa An nhìn anh thêm hai giây. Rồi gật nhẹ – kiểu gật với chính mình, kiểu người xác nhận điều đã biết từ lâu. Quay đi. Bước ra cửa. Dừng.

– Minh.

Anh ngẩng lên.

– Có những thứ nếu không đi tìm, nó không tự quay lại.

Rồi đi. Bước chân nhẹ, đều, xa dần trong hành lang.


Anh ngồi một mình. Câu Thừa An vừa nói – ngắn, bình thường, kiểu ông nói mọi thứ: không triết lý, không ép, chỉ nói rồi đi. Nhưng câu đó ở lại trong phòng sau khi ông đi, ở lại trên mặt bàn, ở lại trong không khí máy lạnh mười tám độ.

Có những thứ nếu không đi tìm, nó không tự quay lại.

Anh nhìn màn hình. Vẫn sáng. Folder D. Bốn mươi ba bức đã đọc. Sáu mươi bảy bức chưa đọc.

Nhìn ra ngoài. Bàn trống. Bình xanh rêu. Bàn cô đã trống hơn hai tuần. Cô ở Đà Lạt – nơi anh gõ vào thanh tìm kiếm ba ngày trước, nơi anh chưa đặt vé, chưa tìm địa chỉ, chưa biết cô ở đâu.

Cô không tự quay lại. Cô đã chọn đi. Cô đã viết một trăm mười bức thư mà không gửi, rồi đi. Cô không đợi anh. Cô đã đợi gần ba năm rồi – đợi đủ rồi.

Nếu anh muốn – anh phải đi tìm.

Nhưng trước đó – anh cần đọc hết. Cần biết hết. Cần hiểu gần ba năm cô viết gì, nghĩ gì, đau gì, giấu gì. Không phải vì tò mò. Vì anh nợ cô ít nhất là đọc hết những gì cô đã viết cho anh.

Mở laptop. Bức bốn mươi bốn.

Đọc tiếp.

Ch.59/70
1.750 từ