Tuyến Metro Số 0
Chương 90: Sau bão
Chương 90

Sau bão

Ba ngày sau.

Khang ngồi trong căn hộ, cửa sổ mở, tiếng tàu metro vọng lên từ ga Cát Linh phía dưới. Tàu chạy bình thường. Hành khách bình thường. Loa ga phát bình thường: "Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong hai phút." Không ai nhìn xuống sàn.

Ba ngày kể từ khi anh lên mặt đất, mắt nheo dưới ánh sáng tháng Tư, bước ra cổng ga Đống Đa như một trong bốn trăm người nhợt nhạt không giấy tờ. Ba ngày kể từ khi phòng điều phối gốc sáng đèn, bảng điều khiển tám mươi bốn đèn xanh, loa phát "sơ tán toàn phần."

Anh không bị bắt. Không phải vì không ai muốn. Vì quá nhiều người biết tên anh. Bài viết thứ hai của Linh nêu tên Lê Minh Khang, kỹ sư cũ, người đang ghi đè phần cứng bốn mươi lăm mét dưới lòng đất. Nếu Khang biến mất sau bài viết đó, câu hỏi sẽ nhiều hơn câu trả lời. Vậy nên anh ở đây, trong căn hộ cũ, đối diện ga metro, và đợi.

CA phường đến hai lần. Hỏi thông tin, ghi chép, không bắt. Mời lên "làm việc" lúc 14 giờ chiều ngày thứ hai. Khang đi, ngồi bốn tiếng, trả lời câu hỏi, không khai gì ngoài những gì Linh đã đăng. Họ hỏi về Hải. Khang nói không biết Hải ở đâu. Họ hỏi về phòng điều phối gốc. Khang mô tả chính xác: mười lăm mét vuông, bốn mươi lăm mét dưới đất, bảy mươi công tắc cộng mười bốn. Họ ghi. Anh về.

Ngày thứ ba, cảnh sát không đến. Không ai gọi. Điện thoại Khang im. Bộ đàm trên bàn bếp, pin đã hết từ hôm qua, không ai gọi qua kênh đó nữa.

Tuyến 0 bị phong tỏa.

Đoàn kiểm tra liên ngành xuống ga Cát Linh chiều ngày thứ nhất, xác nhận: hệ thống hạ tầng ngầm hoàn chỉnh, mười bốn ga, đường ray, hệ thống thông gió, chiếu sáng, phòng kỹ thuật, phòng điều phối. Có dấu hiệu sinh hoạt: bếp tự chế, giường gấp, quần áo phơi trên dây giăng giữa cột bê tông. Ga 7 có một tấm bảng đen gắn trên tường, phấn trắng, viết dang dở: "Toán lớp 3, Phép nhân."

Ông Phúc, hai mươi ba năm dạy học dưới lòng đất, đã lên mặt đất. Tấm bảng ông để lại.

Đoàn kiểm tra không xuống Ga Chết, không xuống tầng 4, không vào phòng điều phối gốc. Họ dừng ở ga 7 rồi quay lên. Báo cáo sơ bộ: "Hệ thống phức tạp hơn dự kiến. Cần đoàn chuyên gia lớn hơn và thời gian dài hơn."

Sau đó, cửa thép tất cả các ga bị niêm phong. Khóa mới, dây thép gai mới, camera mới. Không phải hàn. Niêm phong, có đóng dấu, có biên bản, có ảnh chụp. Hợp pháp. Nghĩa là ai muốn xuống phải xin phép, và ai xin phép phải giải trình tại sao muốn xuống.

Tuyến 0 đóng cửa. Lần này bằng giấy tờ, không bằng bóng tối.

Cư dân Thành Phố. Bốn trăm mười bảy người đã lên mặt đất, theo thống kê sơ bộ của tổ công tác liên ngành. Bốn trăm mười bảy trên gần năm nghìn. Chưa đến mười phần trăm.

Chín mươi phần trăm còn lại ở dưới. Một số vì không biết cửa mở (khu phía bắc, xa Thành Phố, ít thông tin). Một số vì không muốn lên (ông Phúc từng không muốn, rồi đổi ý, nhưng nhiều người không đổi). Một số vì sợ (trên mặt đất không có nhà, không có giấy, không có ai quen). Và một số vì đã sống dưới đó quá lâu để coi đó là nhà, và mặt đất là nơi lạ.

"Tái hòa nhập" là từ tổ công tác dùng. Linh nói đó là từ sai. Không ai "tái hòa nhập" được khi hệ thống đã xóa tên họ. Cần làm lại CCCD, cần lập hộ khẩu mới, cần chứng minh mình là mình trong khi không có gì chứng minh ngoài khuôn mặt và ký ức. Ký ức mà một số người đã bị can thiệp.

Quỹ Long Biên nhận hai mươi ba người. Chùa Phúc Lâm nhận mười hai. Bốn gia đình từ bình luận Facebook nhận mỗi nhà hai người. Còn lại: trung tâm bảo trợ xã hội, ba nơi, quá tải từ ngày đầu.

Ông Bình, kế toán, mười một năm dưới lòng đất, đã tìm được con gái. Con gái hai mươi ba tuổi, lái xe công nghệ, sống ở Gia Lâm. Cô biết bố mất tích. Cô không biết bố ở đâu. Khi gặp nhau ở trung tâm bảo trợ, ông Bình đứng nhìn con gái mười giây rồi ngồi xuống ghế. Cô con gái quỳ xuống ôm bố. Video hai triệu lượt xem.

Không phải ai cũng có kết thúc như vậy. Một số người lên mặt đất và phát hiện gia đình đã khai tử họ, đã chia tài sản, đã cúng giỗ. Một số người lên và không tìm được ai quen. Một số người lên, đứng trên vỉa hè hai ngày, rồi quay lại ga, tìm đường xuống, đứng trước cửa thép bị niêm phong, không vào được.

Mai ở cùng Linh.

Hai chị em trong phòng khách nhà bạn, Hoàng Mai, Hà Nội. Mai ngủ trên sofa, Linh ngủ trên nệm dưới sàn. Hai người, một phòng, ba năm khoảng cách.

Mai khác. Không phải khác rõ ràng. Khác ở chỗ Linh không nhận ra cho đến khi sống cùng. Mai nấu cơm bằng bếp ga mà phải nhìn lửa hai giây trước khi bật, như kiểm tra lửa có thật không. Mai mở cửa sổ ban đêm và đứng nhìn trời ba mươi phút, mỗi đêm, không nói. Mai đọc tin tức trên điện thoại Linh nhưng không bình luận, không hỏi, chỉ đọc rồi trả lại.

Mai dạy trẻ dưới lòng đất. Cô là giáo viên trước khi bị đưa xuống, và dưới đó cô vẫn dạy. Toán lớp 3, tiếng Việt lớp 4, lịch sử không có sách. Ba mươi đứa trẻ, bảng đen phấn trắng, lớp học ở ga 7. Cô quen dạy trong bóng tối vừa đủ, quen nói nhỏ vì tunnel truyền âm, quen viết lên tường khi hết phấn.

Bây giờ cô ngồi trong phòng khách sáng đèn, không có ai để dạy, không có tường bê tông để viết, và không biết phải làm gì với hai tay đã quen cầm phấn. Cô gấp quần áo. Gấp rồi mở, gấp lại, mở lại. Tay cần làm gì đó.

Linh nhìn chị từ bàn viết. Không hỏi. Viết.

An biến mất.

Không phải biến mất kiểu Hải. Biến mất kiểu An: không ở trên mặt đất, không ở dưới lòng đất (tuyến bị phong tỏa), không ở đâu ai tìm được. Lần cuối bộ đàm bắt sóng là buổi trưa ngày thứ nhất, An nói ba từ: "Ông Soát ổn." Sau đó, tĩnh điện.

Khang đặt bộ đàm trên bàn bếp, bên cạnh phong bì chưa mở (phong bì ông viết cho Linh, không cần dùng vì anh đã lên). Mỗi sáng anh bật bộ đàm, nghe tĩnh điện mười phút, rồi tắt.

An ở đâu đó. Trong hệ thống tunnel cũ mà đoàn kiểm tra chưa đến, trong hành lang phụ mà không ai biết ngoài Soát Vé và cậu, trong những ga mà đèn huỳnh quang 1987 đã tắt khi diesel hết dầu. Cậu thuộc về đó. Hoặc cậu chưa tìm được chỗ thuộc về trên này.

Khang không tìm An. Tìm cũng không được. An biết mọi đường trong bóng tối, và bóng tối lại che An.

Chiều ngày thứ ba. Khang đi ra ngoài.

Không đi đâu cụ thể. Đi bộ. Từ căn hộ xuống đường, rẽ phải, đi dọc phố Cát Linh, qua ga metro. Ga mở bình thường. Hành khách bình thường. Cửa quay, biển chỉ dẫn, loa ga, màn hình thông tin. Tầng B1 bãi đỗ xe, tầng sân ga, tàu vào, tàu ra. Không ai nhìn xuống. Không ai hỏi dưới sàn có gì. Mọi thứ giống như chưa có gì xảy ra, ngoại trừ hàng rào sắt mới ở hành lang bảo trì B1 và hai camera mới gắn trên trần hướng về phía cửa thép.

Cửa thép vẫn ở đó. Niêm phong. Ổ khóa công nghiệp mới, bóng loáng. Dấu niêm phong đỏ. Biển: "Khu vực niêm phong theo Quyết định số... Cấm mọi hoạt động tiếp cận."

Khang đứng trước cửa thép ba mươi giây. Không ai để ý. Anh chỉ là người đi ngang, nhìn, rồi đi tiếp. Nhưng anh biết phía sau cửa đó, cầu thang ba mươi bậc, hành lang dốc, phòng kiểm soát T0-03, cầu thang xoắn ốc, bốn mươi lăm mét bê tông, và ở dưới cùng, gần năm nghìn người đang sống.

Vẫn sống. Vẫn ở đó. Cửa niêm phong không thay đổi gì cho người ở dưới. Họ vẫn ăn lương thực từ kho dự trữ (đủ cho bao lâu, không ai biết). Vẫn thở không khí từ hệ thống thông gió (diesel đã hết dầu hay chưa, không ai biết). Vẫn sống trong tunnel mà đoàn kiểm tra chưa đi hết.

Bốn trăm mười bảy người đã lên. Gần bốn nghìn năm trăm chưa.

Và cửa thép đã bị niêm phong.

Khang quay lưng, đi tiếp. Qua ga, qua đường, qua phố. Trời chiều tháng Tư, nắng nhạt, gió nhẹ. Hà Nội bình thường. Xe máy, tiếng còi, mùi phở, tiếng trẻ con cười trong ngõ. Một thành phố sống trên mái nhà của một thành phố khác, và cả hai đều giả vờ thành phố kia không tồn tại.

Anh về căn hộ lúc năm giờ chiều. Mở cửa. Phòng bếp, bàn, phong bì, bộ đàm. Cửa sổ, ga metro, tàu chạy.

Khang ngồi xuống ghế, nhìn ga metro qua cửa sổ. Tàu vào ga, đèn sáng, cửa mở, hành khách xuống, hành khách lên, cửa đóng, tàu đi. Ba mươi giây. Bình thường.

Loa ga vọng lên, nhỏ, qua kính cửa sổ:

"Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong hai phút."

Không phải giọng đó. Nhưng mỗi lần nghe loa ga, Khang nghe thêm một giọng khác, trong đầu, nhẹ, xa, giọng tổng đài 1987:

"Ga tiếp theo: đích đến cuối cùng."

Anh nhắm mắt. Mở. Nhìn ga. Tàu tiếp theo vào. Ba mươi giây. Tàu đi.

Bình thường.

Ch.90/91
1.752 từ