Chuẩn bị xuống
Ba ngày sau khi ký ức trở lại hoàn toàn.
Khang ngồi ở bàn trong phòng trọ mới của Linh, tầng ba một căn nhà cũ trên phố Khâm Thiên, phòng mười sáu mét vuông, cửa sổ nhìn ra ngõ hẹp, rèm kéo kín dù ban ngày. Linh ngồi đối diện, sổ tay mở trước mặt, trang giấy trắng, bút bi xanh trong tay nhưng chưa viết gì.
Trên bàn giữa hai người: bản đồ Tuyến 0 mà Khang vẽ lại từ ký ức hồi phục, mười bốn ga, từ ga 1 ở Ba Đình đến ga 14 ở phía nam Hà Đông, sâu dần, lớp một ở độ sâu mười lăm mét, lớp cuối ở năm mươi hai mét. Bút đỏ đánh dấu ba ga: ga 7 ở giữa, ga 9 nơi phòng điều phối cũ, ga 12 nơi An sinh ra.
Ba ngày Khang không xuống đường hầm. Ba ngày ngồi trong căn hộ, viết, vẽ, lập danh sách. Ký ức đã mở hết nhưng cần thời gian xếp lại từng mảnh theo đúng trình tự: ga nào cửa nào, mã khóa nào, lịch trình bảo vệ, vị trí camera, quy trình điều phối, tất cả những gì anh từng biết trong ba năm rưỡi làm kỹ sư Tuyến 0. Một số chi tiết vẫn mờ, M-7 không buông đều, nhưng phần lớn đã rõ đủ để lập kế hoạch.
– Tôi phải xuống, Khang nói.
Linh không nhìn lên. Bút bi xoay giữa hai ngón tay, thói quen khi cô đang xử lý thông tin.
– Xuống tận đâu?
– Ga cuối. Ga 14. Phải thấy Thành Phố bằng mắt.
Linh đặt bút xuống. Nhìn bản đồ trên bàn, nhìn đường nét vẽ tay của Khang, đường hầm ngoằn ngoèo như mạch máu dưới lòng đất.
– Anh xuống. Tôi cũng xuống.
– Không.
Một từ. Khang nói không nhìn Linh, mắt trên bản đồ, ngón tay dò theo đường hầm từ ga 7 đến ga 14. Bảy ga. Bốn cây số trong bóng tối, nếu tính đường đi bộ qua hệ thống tunnel phụ mà An dùng.
– Lý do, Linh nói. Giọng phẳng, không phải hỏi, là yêu cầu.
Khang nhìn lên.
– Nếu cả hai xuống và không lên được, không ai trên mặt đất biết chuyện gì đang xảy ra dưới đó. Dữ liệu trên laptop cô vẫn đủ để viết bài. Chín mươi ba trẻ em, mười bảy người chết, M-7, Ga-14, danh sách mất tích bốn thành phố. Cô có đủ để công bố nếu tôi không quay lại.
Linh im. Hàm siết nhẹ, cơ thái dương co, phản ứng mà Khang đã học đọc trong ba tháng cùng điều tra: cô biết anh đúng nhưng không muốn chấp nhận.
– Bao lâu?
– Bốn mươi tám giờ. Nếu sau bốn mươi tám giờ tôi không liên lạc, cô đăng hết.
– Đăng ở đâu? Báo nào dám đăng?
Khang đẩy một tờ giấy qua bàn. Linh cầm lên. Danh sách bốn tên, bốn email, bốn số điện thoại.
– Hai nhà báo quốc tế có văn phòng tại Hà Nội. Một tổ chức nhân quyền. Một kênh truyền thông độc lập. Tôi kiểm tra kỹ, không liên quan đến hệ thống metro hoặc bất kỳ cơ quan nào liên quan. Gửi cho cả bốn cùng lúc, kèm toàn bộ tập tin, bản đồ, danh sách nạn nhân, giao thức M-7. Nếu một nơi bị chặn, ba nơi còn lại vẫn nhận được.
Linh đọc danh sách. Gấp, cho vào túi áo.
– Bốn mươi tám giờ kể từ khi nào?
– Kể từ khi tôi gửi tin nhắn cuối cùng trước khi xuống tầng ba.
– Tầng ba.
– Tuyến 0 có bốn tầng. Tầng một: hệ thống metro công cộng. Tầng hai: tầng kỹ thuật, cửa thép có mã. Tầng ba: đường hầm K-07, ke ga, đường ray T-000. Tầng bốn: vùng sống, ga 11 đến 14. Tôi từng xuống đến tầng ba, ga 7, ga 9. An dẫn qua tunnel phụ xuống được tầng bốn mà không cần đi tàu. Nhưng tôi chưa bao giờ đến Thành Phố bằng đường đó.
Linh nhìn bản đồ, ngón tay dò theo đường Khang vẽ: từ ga 7 có nhánh tunnel phụ dẫn xuống sâu hơn, qua vùng trống giữa ga 9 và ga 11, vào vùng sống.
– An dẫn được?
– An biết đường. Nhưng An chưa bao giờ vào Thành Phố, chỉ đến rìa vùng sống. Cậu ấy nói: "Em là người của tunnel, không phải người của Thành Phố." Có ranh giới mà cậu ấy không qua.
– Vậy ai dẫn anh qua ranh giới đó?
– Không ai. Tôi đi một mình.
Im lặng. Linh gấp sổ tay, đặt bút xuống bàn, hai tay đan trước mặt. Tư thế cô dùng khi chuẩn bị nói thứ gì đó mà cô đã nghĩ kỹ.
– Khang. Anh từng là người vận hành. Nếu ai ở dưới nhận ra, anh không phải khách, anh là kẻ nhấn nút. Ba năm rưỡi anh điều phối tàu chở người xuống. Họ nhớ.
Khang gật. Anh đã nghĩ đến điều này. Ba đêm nằm nhìn trần nhà, nghe sàn rung lúc 2:17, đã nghĩ đến. Hàng trăm chuyến tàu anh xác nhận khởi hành, hàng trăm người anh đưa xuống, một số biết mặt anh, một số từng nhìn qua cửa kính toa khi anh đứng trên ke ga điều phối. Anh là bộ phận của cỗ máy đã nhốt họ. Bộ phận đã dừng lại, nhưng vẫn là bộ phận.
– Tôi biết. Đó là lý do tôi đi một mình. Nếu có chuyện xảy ra, nó xảy ra với tôi, không kéo thêm ai.
Linh nhìn anh. Lâu. Không nói thêm về việc cùng xuống. Cô hiểu logic, hiểu rủi ro, hiểu rằng anh đúng dù cô không thích.
– Tôi cần gặp An trước khi đi, Khang nói. Tối nay.
Mười giờ đêm. Đường hầm Hà Đông, lối cống cũ, Khang xuống một mình. Đường quen, mười lăm phút, bóng tối quen, mùi bê tông ẩm quen, tiếng nước nhỏ giọt từ ống cũ quen.
Ga 7. Ke ga vắng, đèn vàng, ghế gỗ, đường ray sáng bóng. An không ở đây. Khang ngồi xuống ghế, chờ.
Hai mươi phút. Tiếng chân từ phía nam, nhẹ, gần như không nghe, chỉ nhận ra vì Khang đã học cách nghe ở độ sâu này: mọi âm thanh đều rõ hơn trên mặt đất vì không có tiếng ồn nền.
An xuất hiện ở đầu ke ga. Chân trần, áo phông xám rộng, quần dài tối màu. Nhìn Khang, gật, đi đến, ngồi xuống ghế cách hai ghế, đúng vị trí mọi khi.
– Anh muốn xuống.
Không phải câu hỏi. An nói như nhận xét thời tiết, bình thản, chắc chắn.
– Sao em biết?
– Người nhớ hết thì phải xuống. Anh nhớ hết rồi phải không?
Khang nhìn cậu bé mười bảy tuổi ngồi co chân trên ghế gỗ, da xanh nhạt trong ánh đèn vàng, mắt to quen tối. An không hỏi anh nhớ gì. Không hỏi chi tiết. Chỉ biết rằng người nhớ hết sẽ phải xuống, vì ở trên không chịu nổi nữa khi biết dưới này có gì.
– Nhớ. Đủ.
An gật.
– Em dẫn anh xuống được. Đến rìa vùng sống. Ga 11. Từ ga 11 vào trong, anh đi một mình. Em không vào.
– Tôi biết. Cô Linh nói em là "người của tunnel." Em nói đúng.
An nhìn Khang, lần đầu có thứ gì đó giống sự ngạc nhiên trong mắt, nhẹ, thoáng, rồi hết.
– Nhưng anh phải nghe em. Có quy tắc.
An bắt đầu nói. Giọng thấp, đều, mỗi câu một quy tắc, mỗi quy tắc là kinh nghiệm của ba năm sống trong đường hầm và mười bốn năm sinh dưới lòng đất.
Quy tắc thứ nhất: không dùng đèn pin trên ke ga bất kỳ ga nào từ ga 9 trở đi. Hệ thống giám sát tự động phát hiện nguồn sáng di động, camera cũ phản ứng với ánh sáng mạnh, chỉ dùng đèn trong tunnel phụ giữa các ga.
Quy tắc thứ hai: tín hiệu tương tự. An lấy từ túi quần một thiết bị nhỏ bằng bao diêm, vỏ nhựa xám, một nút bấm, một đèn nhỏ đỏ. Tự chế, dùng linh kiện cũ từ hệ thống liên lạc K-07 bỏ đi. Phát tín hiệu trên tần số 121.5 MHz, mã Morse, ba ký tự: tín hiệu mở cửa tầng trung gian giữa ga 9 và ga 11.
– Cửa này khóa điện tử, An nói, nhưng hệ thống cũ. Nhận tín hiệu tương tự, mở ba mươi giây, rồi đóng. Anh phải qua trong ba mươi giây.
Quy tắc thứ ba: lịch trình bảo vệ. Ga 9 có bảo vệ tuần tra, hai người, mỗi bốn giờ, bắt đầu từ nửa đêm. Khoảng trống an toàn: từ 2 giờ 30 đến 4 giờ, bảo vệ nghỉ ở phòng kiểm soát, không tuần tra.
Quy tắc thứ tư: tàu. T-000 chạy ba chuyến mỗi đêm. 11 giờ, 2 giờ 17, 4 giờ. Khi nghe rung, tìm ngách, nằm sát tường, không đứng trên ke ga, không để tàu thấy. Tàu có camera ngoài, cũ nhưng vẫn hoạt động.
– Chuyến 2 giờ 17 dừng ở ga nào? Khang hỏi.
– Em không biết hết. Tùy đêm. Có đêm dừng ga 5, ga 9, ga 12. Có đêm chạy thẳng ga 14. Anh nhớ gì về lịch trình?
Khang nhớ. Lịch trình thay đổi theo ngày trong tuần và theo mùa. Mùa đông chạy ít hơn, mùa hè nhiều hơn. Thứ hai và thứ năm: chuyến dài, dừng nhiều ga. Thứ ba, thứ tư, thứ sáu: chuyến ngắn, chạy thẳng. Cuối tuần: không cố định. Hôm nay thứ bảy.
– Thứ bảy chuyến 2:17 thường chạy thẳng ga 14, Khang nói. Nhưng "thường" là ba năm trước. Có thể đã thay đổi.
– Đã thay đổi. Tàu chạy nhiều hơn, không theo quy luật cũ nữa. An lắc đầu nhẹ. Phải quan sát.
An tiếp tục: đường đi cụ thể từ ga 7 đến ga 11. Không đi đường ray chính, đi tunnel phụ bên phải đường hầm chính, hẹp hơn, trần thấp hơn, dùng cho bảo trì, không có camera. Tunnel phụ nối ga 7 đến ga 9, hai cây số. Từ ga 9 đến ga 11, phải qua vùng trống, đoạn này không có tunnel phụ, phải đi trong đường hầm chính khoảng tám trăm mét, đoạn nguy hiểm nhất.
– Tám trăm mét trên đường ray chính, Khang lặp lại.
– Đúng. Không có cách khác. Đoạn đó, nếu tàu đến, phải nằm trong hốc kỹ thuật bên tường. Hốc rộng sáu mươi phân, đủ một người. Em sẽ chỉ vị trí từng hốc.
Khang ghi nhớ. Không ghi chép, không chụp ảnh, tất cả trong đầu. An cũng không viết, cũng không vẽ. Hai người trao đổi bằng lời, trong ánh đèn vàng ở ga 7, bằng phương pháp truyền miệng giống cách mà hệ thống K-07 ban đầu được vận hành: trước khi có máy tính, trước khi có nhật ký điện tử, mọi thứ nằm trong đầu người.
– Khi nào?
– Đêm mai. 1 giờ 30 sáng. Gặp ở đây.
An đứng dậy. Nhìn Khang, im, rồi nói thêm, giọng thấp hơn, từng từ chậm hơn, kiểu người nói điều quan trọng nhất cuối cùng.
– Một điều nữa. Khi xuống dưới, đừng nói cho ai biết anh từng làm ở đây. Họ nhớ. Và họ không tha thứ.
An quay lưng, bước vào bóng tối tunnel phía nam, chân trần không tiếng. Khang ngồi lại trên ghế gỗ, nhìn bóng cậu mười bảy tuổi tan vào đường hầm.
Họ nhớ.
Khang nhớ câu Duy nói: M-7 không phá hủy ký ức, chỉ đè nén. Phục hồi khi tiếp xúc kích thích gốc. Những người ở dưới, sống giữa kích thích gốc mỗi ngày, tường bê tông, tiếng tàu, mùi dầu máy, không bao giờ rời xa, M-7 với họ có thể không tác dụng lâu. Hoặc không tác dụng ngay từ đầu. Một số người bị xóa nhóm D, nhóm E, "giao thức dự phòng" trong hồ sơ Phúc An: giao thức dự phòng là đưa xuống. Và ở dưới, ký ức quay lại, vì dưới đó là nơi ký ức xảy ra.
Họ nhớ ai nhấn nút. Nhớ mặt kỹ sư đứng trên ke ga khi tàu dừng. Nhớ đồng phục xám, thẻ trên ngực, giọng qua loa: "Hành khách xuống tàu." Nhớ vì không thể quên, vì mọi thứ xung quanh họ nhắc nhở mỗi ngày.
Và Khang là một trong bốn kỹ sư đó. Ba người kia đã chết. Anh là người cuối cùng.
Anh đứng dậy, đi về phía bắc, lên mặt đất. Trời đêm Hà Đông, ẩm, đèn đường vàng, con ngõ vắng. Gọi xe, trên đường về nhắn Linh: "Đêm mai. 1:30. Bốn mươi tám giờ bắt đầu khi tôi gửi tin cuối."
Linh trả lời sau mười giây: "Hiểu. Cẩn thận."
Hai từ. Khang nhìn màn hình, nhìn hai từ đó lâu hơn cần thiết. Rồi tắt điện thoại, đặt vào túi ngực, nhìn thành phố đêm qua cửa kính xe.
Sáng mai anh sẽ chuẩn bị: đèn pin nhỏ, pin dự phòng, nước, thanh năng lượng, bản đồ trong đầu, mã khóa trong đầu, tất cả những gì cần cho bốn mươi tám giờ dưới lòng đất. Không mang điện thoại xuống quá tầng ba, An nói sóng không có, và thiết bị phát sóng có thể bị hệ thống giám sát phát hiện. Liên lạc bằng tín hiệu tương tự 121.5 MHz nếu cần, thiết bị An sẽ đưa.
Bốn mươi tám giờ. Đủ để đi từ ga 7 đến ga 14, vào Thành Phố, nhìn, ghi nhớ, và quay lại. Nếu mọi thứ đúng kế hoạch.
Nếu.
Xe dừng ở ngõ gần ga Cát Linh. Khang xuống, đi bộ vào ngõ, lên cầu thang, vào căn hộ tầng năm. Đóng cửa, khóa, kiểm tra phòng. Mọi thứ nguyên vẹn.
Anh ngồi xuống bàn, mở laptop, gõ một tập tin mới. Không phải báo cáo, không phải danh sách. Là bản tường trình: tên anh, ngày tháng, nội dung ký ức đã hồi phục, vai trò của anh trong Tuyến 0, danh sách trẻ em, số liệu, mã khóa, tên người liên quan. Tất cả những gì anh biết, ghi lại bằng chữ, chi tiết, có cấu trúc, bằng chứng viết tay của một kỹ sư từng vận hành hệ thống mà anh đang cố phơi bày.
Gõ đến hai giờ sáng. Lưu, mã hóa, gửi cho Linh qua kênh riêng mà hai người thiết lập từ tuần trước. Xóa bản gốc trên máy.
Hai giờ mười bảy phút. Sàn rung.
Khang ngồi im, nghe tàu chạy phía dưới. Đêm mai giờ này anh sẽ không ngồi ở đây, sẽ ở dưới đó, trên đoàn tàu đó hoặc trong đường hầm cạnh đường ray đó, đi về phía mà anh từng điều phối hàng trăm chuyến tàu đến.
Đêm mai, tôi là hành khách.
Anh tắt laptop, nằm xuống giường, nhắm mắt. Không ngủ. Nhưng nằm im, tiết kiệm sức, vì đêm mai sẽ cần tất cả sức anh có.
Sàn dưới chân vẫn rung nhẹ, âm ỉ, lâu hơn bình thường, như thể đêm nay tàu chạy chậm, chở nặng, và đường về ga cuối dài hơn mọi khi.