Tuyến Metro Số 0
Chương 38: Ký ức lây nhiễm
Chương 38

Ký ức lây nhiễm

Bàn làm việc trong căn hộ tầng năm, ba giờ chiều, ánh nắng xuyên qua rèm kéo hé, vệt sáng nằm chéo trên sàn gỗ, chạm chân bàn rồi dừng. Khang không mở rèm rộng hơn, ánh sáng vừa đủ, màn hình laptop không bị lóa.

Trên màn hình: bài báo của Hoàng Duy, bản trước khi bị rút, sao lưu trên kho lưu trữ học thuật mở mà Duy đã cố xóa nhưng không kịp. "Cơ chế truyền ký ức không kiểm soát ở nhóm đối tượng có cấu trúc thần kinh bất thường: nghiên cứu trường hợp và mô hình lý thuyết." Tác giả: Hoàng Duy, Viện Thần kinh học Ứng dụng. Năm xuất bản: 2019. Năm rút: 2020. Lý do rút: "Tác giả yêu cầu, sai sót phương pháp."

Khang đã đọc bài báo này một lần trước đó, tìm được thông qua dữ liệu Linh thu thập. Lần đó đọc nhanh, tìm từ khóa M-7 và ZD-4712, tìm cơ chế suppress ký ức. Lần này đọc khác. Chậm, từng đoạn, từng chú thích, từng nguồn tham chiếu, đặc biệt là phần mà lần trước anh lướt qua vì chưa có ngữ cảnh: phần về ký ức lây nhiễm.

Duy viết:

"Hiện tượng truyền ký ức không kiểm soát (involuntary memory transmission, IMT) được quan sát ở 23 đối tượng trong giai đoạn 2005-2018. Đối tượng có cấu trúc vùng hải mã bất thường: mật độ kết nối synapse cao hơn 40-60% so với mẫu chuẩn, với sự hiện diện của tế bào gương (mirror neuron) mở rộng vào vùng xử lý ký ức dài hạn. Kết quả: ký ức cá nhân của đối tượng có khả năng 'phát' sang người khác trong phạm vi tiếp xúc gần (dưới 2 mét, tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp kéo dài trên 30 phút)."

Khang dừng đọc. Mở sổ tay, ghi lại: cấu trúc hải mã bất thường, tế bào gương mở rộng, phạm vi hai mét, thời gian ba mươi phút. Ghi rồi đọc tiếp.

"Cơ chế truyền: chưa xác định rõ. Giả thuyết chính: tín hiệu điện từ tần số cực thấp (dưới 0,5 Hz) phát từ hoạt động thần kinh của đối tượng, tương tác với vùng hải mã của người tiếp nhận, kích hoạt tạo ký ức giả (false memory formation). Người tiếp nhận không phân biệt được ký ức bản thân với ký ức nhận từ đối tượng."

Ký ức giả. Khang ghi. Không phải đối tượng 'gửi' ký ức sang người khác. Là hoạt động thần kinh của đối tượng tạo ra tín hiệu, tín hiệu đó kích thích não người gần, não người gần tự tạo ký ức từ tín hiệu đó, và ký ức tạo ra giống hệt ký ức gốc. Giống truyền sóng, không phải truyền nội dung: nguồn phát sóng, sóng đi, bộ thu nhận sóng và chuyển thành hình ảnh, âm thanh, cảm xúc.

Hòa đã nói: "Ký ức của họ chảy sang tôi, như nước chảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp." Mô tả cảm nhận, không phải cơ chế. Nhưng chính xác: nước chảy vì chênh lệch áp suất, ký ức truyền vì chênh lệch mật độ kết nối thần kinh. Người có hải mã bất thường là vùng trũng, ký ức từ xung quanh chảy về đó, và từ đó tràn ra.

Khang đọc tiếp. Phần hậu quả.

"Hậu quả trên người tiếp nhận: nghiêm trọng ở mức độ tâm lý. 17/23 trường hợp đối tượng có ký ức chấn thương (trauma), người tiếp nhận phát triển triệu chứng PTSD trong vòng 72 giờ tiếp xúc. 3 trường hợp người tiếp nhận có hành vi tự hại. 1 trường hợp tự tử (sống sót)."

Khang dừng. Đọc lại đoạn cuối. Một trường hợp tự tử, sống sót. Hòa đã kể: "Một người nhảy cầu. Sống sót, nhưng nhảy vì nhớ nỗi đau mà tôi mang theo." Trùng khớp. Hòa là một trong hai mươi ba đối tượng mà Duy nghiên cứu. Hoặc trường hợp mà Hòa gây ra nằm trong dữ liệu của Duy.

Tiếp:

"Hậu quả trên đối tượng: tích lũy. Đối tượng không chỉ phát ký ức bản thân mà còn nhận ký ức từ người tiếp xúc, tạo vòng lặp tích lũy. Sau 5-10 năm, đối tượng mang ký ức của hàng trăm cá nhân, bao gồm cả ký ức chấn thương không phải của mình. Tải ký ức (memory load) vượt ngưỡng xử lý dẫn đến rối loạn nhận dạng, mất ranh giới giữa bản thân và người khác."

Hòa nhớ ký ức của hàng trăm người. Trauma. Bí mật. Nỗi sợ. Tất cả ở trong cô, và tất cả sẽ chảy sang bất kỳ ai ở gần. Cô đã nói điều đó. Bài báo xác nhận bằng dữ liệu.

Khang lật sang phần mà anh quan tâm nhất: giải pháp mà Duy đề xuất.

"Giải pháp hiện tại: cách ly. Đối tượng được chuyển đến môi trường cách ly lâu dài, nơi tiếp xúc với cộng đồng bình thường bị giới hạn. Trong môi trường cách ly, đối tượng sống cùng nhau, ký ức lây nhiễm lẫn nhau nhưng không gây hại mới vì tất cả đều mang tải ký ức tương đương."

"Đối tượng được cách ly." Ngôn ngữ y khoa, trung tính, không nói cách ly ở đâu. Nhưng Khang biết: cách ly nghĩa là Tuyến 0, nghĩa là Thành Phố Thứ Hai, nghĩa là sâu năm mươi mét dưới lòng đất Hà Nội, không giấy tờ, không danh tính, không ngày về.

Duy viết tiếp, phần cuối cùng trước khi bài báo bị rút:

"Lưu ý: nghiên cứu trên mẫu 23 đối tượng từ một quần thể kín (closed population). Không rõ tỷ lệ IMT trong dân số chung. Khuyến nghị: mở rộng khảo sát, xây dựng giao thức sàng lọc, phát triển phương pháp kiểm soát thay vì cách ly lâu dài."

Khuyến nghị cuối cùng: phát triển phương pháp kiểm soát thay vì cách ly lâu dài. Duy đã viết điều đó. Đã xuất bản. Rồi đã rút. Rồi đã phát triển M-7 thay vì phương pháp kiểm soát. M-7 không kiểm soát ký ức lây nhiễm, M-7 suppress ký ức, xóa bằng chứng, đè nén dấu vết. Từ "phát triển phương pháp kiểm soát" đến "phát triển M-7 để xóa ký ức nhân viên" là khoảng cách mà Khang chưa hiểu, khoảng cách giữa ý định tốt và kết quả xấu, giữa nhà nghiên cứu và công cụ của hệ thống.

Khang đóng bài báo. Mở tập tin tiếp theo: tài liệu tiền xuất bản (pre-print) mà Duy nộp trước phiên bản chính thức, còn lưu trên máy chủ lưu trữ khoa học, phiên bản thô hơn, có phần phụ lục chưa biên tập, có dữ liệu thô chưa ẩn mã.

Phụ lục A: danh sách hai mươi ba đối tượng, mã hóa bằng ký hiệu IMT-01 đến IMT-23. Giới tính, tuổi khi phát hiện, mô tả triệu chứng, mức độ lây nhiễm (nhẹ, trung bình, nặng).

IMT-01: Nữ, 19 tuổi, mức nặng. "Ký ức phát trong phạm vi 3 mét, thời gian tiếp xúc 15 phút. Đã gây 4 trường hợp PTSD thứ phát."

IMT-07: Nam, 42 tuổi, mức nhẹ. "Ký ức phát chỉ qua tiếp xúc da trực tiếp. Phạm vi kiểm soát được ở mức hạn chế."

IMT-15: Nữ, 31 tuổi, mức trung bình. "Phát ký ức trong phạm vi 2 mét, tiếp xúc 30 phút. Tích lũy ký ức nhanh. 2 trường hợp thứ phát."

Khang đọc toàn bộ danh sách. Hai mươi ba người. Mười bốn nữ, chín nam. Tuổi phát hiện từ mười lăm đến năm mươi hai. Mức độ: bảy nặng, mười trung bình, sáu nhẹ. Sáu người nhẹ có khả năng kiểm soát ở mức nhất định, chỉ lây qua tiếp xúc trực tiếp, có thể sống trên mặt đất nếu hạn chế tiếp xúc gần. Nhưng tất cả hai mươi ba đều bị cách ly.

Sáu người có thể sống trên mặt đất. Bị nhốt vì cùng phân loại với mười bảy người thực sự nguy hiểm. Hệ thống không phân biệt mức độ. Hoặc phân biệt nhưng chọn không phân biệt, vì cách ly tất cả dễ hơn quản lý từng trường hợp.

Phụ lục B: phác đồ điều trị thử nghiệm. Duy đã thử bốn phương pháp giảm lây nhiễm: thuốc, liệu pháp hành vi, kích thích từ trường, cách ly từng phần. Kết quả: thuốc giảm 30% ở mức nhẹ, không hiệu quả ở mức nặng. Liệu pháp hành vi: giúp đối tượng nhận biết khi nào đang phát, nhưng không ngăn được. Kích thích từ trường: hiệu quả tạm thời, tái phát sau 72 giờ. Cách ly từng phần: hiệu quả nhưng đòi hỏi giám sát liên tục, tốn nguồn lực.

Duy đã thử. Không thành công. Hoặc không thành công đủ. Và sau đó, thay vì tiếp tục nghiên cứu kiểm soát, ông chuyển sang phát triển M-7: không kiểm soát ký ức lây nhiễm, mà xóa ký ức. Giải pháp khác hoàn toàn. Từ "giúp người bệnh sống với khả năng" sang "xóa ký ức nhân viên biết quá nhiều." Đường cong nghiên cứu bẻ gãy ở đâu đó giữa hai phương hướng đó, và Khang không tìm thấy điểm gãy trong tài liệu.

Có thể điểm gãy không nằm trong tài liệu. Có thể nằm trong cuộc trò chuyện giữa Duy và người ra lệnh, giữa nhà nghiên cứu và Ga-14, giữa khoa học và quyền lực. Duy được giao nghiên cứu ký ức lây nhiễm, tìm ra cơ chế, tìm cách kiểm soát. Khi kiểm soát thất bại, thay vì chấp nhận kết quả và công bố, ông được yêu cầu, hoặc tự quyết định, rằng kiến thức về cơ chế có thể dùng cho mục đích khác: suppress ký ức. Và suppress ký ức không phải để giúp người có ký ức lây nhiễm, mà để giúp hệ thống.

M-7 không dùng cho hai mươi ba đối tượng có ký ức lây nhiễm. M-7 dùng cho mười hai nhân viên Tuyến 0 biết quá nhiều. Hai công cụ, cùng một kiến thức nền, nhưng đối tượng hoàn toàn khác.

Khang đóng phụ lục. Mở phần cuối cùng: phần bình duyệt trước khi bài báo bị rút, còn lưu trong hệ thống. Hai nhà bình duyệt, ẩn danh, nhận xét:

Bình duyệt viên 1: "Nghiên cứu có giá trị, nhưng mẫu quá nhỏ (23 đối tượng), từ quần thể kín, không đại diện. Cần mở rộng khảo sát. Khuyến nghị xuất bản có điều kiện."

Bình duyệt viên 2: "Câu hỏi: đối tượng được cách ly ở đâu? Bài báo không mô tả điều kiện cách ly. Nếu cách ly lâu dài không tự nguyện, có vấn đề đạo đức nghiêm trọng. Hội đồng đạo đức đã duyệt? Yêu cầu bổ sung."

Bình duyệt viên thứ hai hỏi đúng câu. Đối tượng cách ly ở đâu. Điều kiện thế nào. Có tự nguyện không. Duy không trả lời, rút bài báo, lấy lý do "sai sót phương pháp." Sai sót phương pháp là vỏ bọc. Lý do thật: câu hỏi của bình duyệt viên 2 nếu được trả lời sẽ lộ Tuyến 0, lộ Thành Phố Thứ Hai, lộ hệ thống cách ly bốn mươi năm. Duy rút bài vì không thể trả lời mà không phá hủy hệ thống.

Duy biết hệ thống sai. Đã cố công bố. Đã bị hỏi đúng câu. Đã rút lại. Giữa biết và làm, ông chọn im.

Hoặc không im. Duy rút bài nhưng đủ muộn để bản sao lưu lan ra. Khang tìm được. Linh tìm được. Duy chơi hai phía: rút bài để hệ thống yên tâm, nhưng rút chậm để thông tin không mất hoàn toàn. Kiểu người biết mình không dám đối đầu trực tiếp nhưng để lại manh mối cho ai đó dám hơn.

Khang gấp laptop. Đứng dậy, đi đến cửa sổ, nhìn ra ga Cát Linh. Hành khách lên xuống, tàu chạy trên cao, bình thường. Phía dưới, sâu hơn, tàu khác chạy, chở người khác, đến nơi khác.

Anh quay lại bàn, mở sổ tay, viết.

Ký ức lây nhiễm: cấu trúc thần kinh bất thường, không kiểm soát, phạm vi 2-3 mét, tiếp xúc 15-30 phút. Hậu quả thật: PTSD thứ phát, tự hại, tự tử. Nguy hiểm thật ở mức nặng.

Nhưng: 6/23 đối tượng mức nhẹ, kiểm soát được, có thể sống trên mặt đất với hạn chế. Bị cách ly vì cùng phân loại.

Dự án 0 lạm dụng lý do y khoa để cách ly cả người không cần cách ly: nhân chứng, người biết bí mật, trẻ mồ côi. Lý do chính đáng (2-300 người thực sự nguy hiểm) che cho lạm dụng (4.700 người bị nhốt không lý do y khoa).

Câu hỏi: ranh giới ở đâu? Ai quyết định mức độ nào là nguy hiểm? Ai kiểm tra người quyết định?

Và: Mai thuộc loại nào?

Khang đặt bút. Nhìn trang sổ tay, bốn đoạn, bốn câu hỏi. Đoạn cuối là đoạn Linh sẽ hỏi đầu tiên, vì đối với Linh mọi thứ bắt đầu và kết thúc ở Mai, ở chị gái mất tích ba năm, ở người phụ nữ có thể đang sống dưới lòng đất sâu năm mươi mét, có thể có ký ức lây nhiễm và cần cách ly, có thể không có và bị nhốt oan.

Nếu Mai có ký ức lây nhiễm mức nặng, đưa cô lên mặt đất nghĩa là đưa mối nguy vào Hà Nội, vào xe buýt, vào quán ăn, vào phòng họp, vào bất kỳ nơi nào có người ngồi gần cô trong ba mươi phút. Linh sẽ ngồi gần cô, ôm cô, khóc cùng cô, và trong lúc đó ký ức của Mai, ký ức của hàng trăm người mà Mai mang theo, sẽ chảy sang Linh, sẽ biến Linh thành người nhớ thứ không phải của mình, sẽ phá Linh từ bên trong.

Nếu Mai không có ký ức lây nhiễm, cô bị nhốt vì lý do khác: nhân chứng, biết bí mật, hoặc đơn giản vì không ai hỏi. Mỗi ngày trì hoãn là nửa ngày theo thời gian dưới đó, nửa ngày cô không được sống, nửa ngày cô ngồi trong nhà bê tông dưới trần giả trời và chờ thứ gì đó mà có thể không bao giờ đến.

Ranh giới giữa cứu người và gây hại. Ranh giới giữa tự do và an toàn. Ranh giới mà ai vẽ cũng đúng từ góc nhìn của người vẽ, và sai từ góc nhìn của người đứng bên kia.

Khang đóng sổ tay. Nhìn đồng hồ: bốn giờ chiều. Một giờ đọc và phân tích. Kết luận: ký ức lây nhiễm có thật, có cơ sở y khoa, có hậu quả nghiêm trọng. Lý do cách ly cho một số người là chính đáng. Nhưng hệ thống đã mở rộng cách ly vượt xa phạm vi chính đáng, và không ai kiểm soát ranh giới đó trong bốn mươi năm.

Anh lấy điện thoại, nhắn Linh: "Đã đọc xong tài liệu Duy. Ký ức lây nhiễm có thật, có cơ sở. Nhưng chỉ áp dụng cho 200-300 người. 4.700 người còn lại bị nhốt không lý do y khoa. Cần xác định Mai thuộc loại nào trước khi bước tiếp."

Linh trả lời sau ba phút: "Làm sao xác định?"

Khang nhìn tin nhắn. Câu hỏi đúng, câu hỏi khó. Cách duy nhất xác định Mai có ký ức lây nhiễm hay không: gặp Mai, hoặc tìm hồ sơ Mai trong dữ liệu Duy. Gặp Mai nghĩa là xuống lại, tìm trong năm nghìn người, trong thành phố mà thời gian chạy khác, trong không gian mà khuôn mặt anh có thể đã bị ghi lại trên camera. Tìm hồ sơ nghĩa là quay lại gặp Duy, hỏi ông trong danh sách hai mươi ba đối tượng có ai tên Trần Ngọc Mai không.

Cả hai đều nguy hiểm. Cả hai đều cần thiết.

Khang gõ: "Tôi sẽ tìm cách. Cho tôi thêm thời gian."

Linh không trả lời ngay. Ba phút. Năm phút. Bảy phút. Rồi: "Bao lâu?"

"Hai ngày."

"Được."

Hai ngày. Bốn mươi tám giờ trên mặt đất, bằng hai mươi bốn giờ dưới lòng đất, bằng khoảng thời gian mà ai đó ở dưới sống thêm một ngày không tự do, bằng khoảng thời gian mà Linh chờ thêm một ngày không chị.

Khang đặt điện thoại xuống bàn. Nhìn ra cửa sổ. Trời chiều Hà Nội, nắng nghiêng, bóng tòa nhà dài trên phố. Dưới chân anh, sâu mười lăm mét, tầng kỹ thuật ga Cát Linh, cửa thép có mã KC-1987, hành lang dốc xuống, cầu thang, đường hầm, và ở cuối đường hầm, năm nghìn người đang sống trong thành phố mà không ai trên này biết.

Ai quyết định họ phải ở đó. Ai kiểm tra người quyết định.

Bốn mươi năm, không ai hỏi. Không phải vì câu hỏi khó. Vì câu trả lời khó hơn.

Ch.38/91
2.856 từ