Tuyến Metro Số 0
Chương 80: Lê Minh Khang, kỹ sư Tuyến 0
Chương 80

Lê Minh Khang, kỹ sư Tuyến 0

An không nói. Không cần.

Đèn pin của cậu chiếu thấp, chếch trái, đúng vào chỗ bước chân kế tiếp. Bậc thang sắt hết sau mười hai bước. Đáy cống: bê tông ướt, rêu, mùi nước cũ quen thuộc. Con đường này Khang đã đi bảy lần, và bảy lần cơ thể đều phản ứng giống nhau. Hai bàn tay lạnh. Tai ù nhẹ. Tim không nhanh hơn nhưng mỗi nhịp rõ hơn, như tiếng trống ở phòng trống.

Lần thứ tám không khác.

An rẽ trái ở giao lộ cống đầu tiên. Khang theo. Không cần bản đồ, không cần đèn pin riêng, chỉ cần bước đúng nhịp An và đếm các khúc ngoặt. Trái, phải, thẳng dài, phải, xuống bậc, trái. Bê tông chuyển thành đá, trần thấp dần, không khí đặc hơn, ấm hơn.

Mười lăm phút: miệng tunnel K-07. Cánh cửa thép hé mở, An chui qua không chậm bước. Bên kia: hành lang rộng hơn, trần bốn mét, đèn vàng cách nhau hai mươi mét, ray sáng bóng dưới chân. Tuyến 0.

An tắt đèn pin. Không cần nữa. Đèn tunnel đủ sáng để đi, đủ mờ để bóng kéo dài sau lưng.

Ga 7. An dừng ba giây ở ke ga, nhìn hai phía, rồi đi tiếp. Không vào ga. Không cần. Hai chiếc ghế gỗ, bảng tuyến 14 ga trên tường, đồng hồ cột chết pin từ lâu. Khang nhìn thoáng qua khi bước ngang. Lần đầu tiên anh đến đây, An ngồi trên ống dẫn, chân trần, không đèn. Mười tuần trước. Một đời trước.

Tunnel phía nam ga 7. Hẹp hơn đoạn bắc, trần thấp ba mét rưỡi, tường cong. Đèn thưa hơn: ba mươi mét một, có đoạn bốn mươi. An đi nhanh, bước đều, không quay lại. Khang giữ khoảng cách hai mét, bước theo tiếng giày da của cậu trên đá dăm.

Ga 8. Tối. Không có đèn ke ga, chỉ đèn tunnel chiếu vào rìa. Ga bỏ hoang, không ai ở. An đi qua không nhìn.

Ga 9. Khang chậm lại nửa giây. Ga 9. Phòng điều phối nơi anh từng ngồi ba năm, bốn camera, bốn nút bấm, bộ đàm 121.5 MHz. Nơi anh nhấn nút khởi hành cho hàng trăm chuyến, nơi anh nhìn danh sách hành khách mà không hỏi, nơi anh từ chối ba đứa trẻ rồi Phong nhấn thay, nơi anh bị nhốt trong phòng kỹ thuật phụ và nghe mặt đất rung.

Ke ga ga 9 có đèn. Mờ, vàng, đủ để thấy ghế, bàn, cánh cửa phòng điều phối đóng. Khang nhìn cánh cửa ba giây. Rồi bước tiếp.

An không quay lại. Cậu biết Khang sẽ bước tiếp.

Ga 10. Ga 11. Không khí thay đổi từ ga 11: ấm hơn, có mùi người, mùi thức ăn cũ, mùi vải. Vùng sống. Ga 11 là rìa bắc Thành Phố Thứ Hai, nơi gần năm nghìn người sống dưới bốn mươi lăm mét đất đá.

An rẽ vào hành lang phụ song song đường ray chính. Hành lang không có trên bản đồ K-07, đào sau 1992, rộng vừa đủ hai người, trần thấp. Tránh đường ray chính xuyên qua Thành Phố, tránh camera, tránh gặp ai.

Tiếng ngáy qua tường. Tiếng trẻ con khóc, nhỏ, xa, rồi im. Mùi cháo loãng. Ai đó nấu ăn lúc nửa đêm, có thể ca đêm, có thể không ngủ được. Khang nghe và đi. Bên kia bức tường mỏng này là phòng ở, giường, bàn, đèn, trẻ em, người già, người trẻ, người nhớ mặt đất và người sinh ra chưa bao giờ thấy bầu trời.

An dừng lại ở một chỗ rẽ. Đứng im, nghiêng đầu, nghe. Mười giây. Rồi đi tiếp. Không giải thích.

Ga 12. Ga An sinh ra. Mẹ An ở đây, rồi mất, rồi chôn ở ga 14. Cậu đi qua ga 12 như đi qua mọi ga khác: không chậm, không nhanh, không quay đầu.

Ga 13. Gần phòng sau của Soát Vé, nhánh rẽ giữa ga 13 và ga 14, sâu hơn mười mét so với đường ray chính. Lần trước Khang đến đây với An, gặp Soát Vé, truyền ký ức, nhận vở bốn mươi ba năm. Lần trước Khang còn chưa nhớ mình là ai.

An không rẽ vào phòng sau. Đi thẳng.

– Ông Soát?

An không quay lại:

– Ở dưới.

Hai chữ. Nghĩa là Soát Vé đã xuống phòng điều phối gốc trước họ. Đợi sẵn.

Tunnel giữa ga 13 và ga 14: dài nhất trong toàn tuyến. Bảy trăm mét, dốc xuống, nhiệt độ tăng dần. Đèn ít hơn, có đoạn tối hoàn toàn, chỉ có ánh đèn pin An bật lại khi cần. Ray vẫn sáng bóng ở giữa, nghĩa là tàu vẫn chạy qua đây mỗi đêm.

Không khí thay đổi lần nữa ở phút thứ bốn mươi. Nặng hơn, tĩnh hơn, mùi đá ẩm trộn với mùi kim loại cũ và mùi gì đó Khang không gọi tên được. Mùi sâu. Mùi của nơi không ai đến trong nhiều năm.

Ga 14. Ga Chết.

Ke ga hai bên, rộng hơn các ga khác, trần cao sáu mét. Đèn: bốn bóng trên ke phía đông, hai trên ke phía tây, ánh vàng yếu. Tường bê tông dày, không sơn, không trang trí, không bảng tên ga. Ga 14 không bao giờ cần bảng tên vì không ai đến đây tự nguyện.

An bước lên ke ga phía đông. Đi đến cuối, nơi tường bê tông gặp vách đá, một cánh cửa thép nhỏ, không bảng hiệu, ổ khóa cơ. Cậu móc chìa khóa từ dây đeo cổ, mở. Cửa kêu, kim loại rên trong bản lề ba mươi bảy năm tuổi.

Bên kia: cầu thang xoắn ốc đi xuống. Sắt, hẹp, tay vịn gỉ. Đèn pin An chiếu vào lõi cầu thang: sâu, quay ba vòng, mất hút trong bóng tối.

– Tầng bốn, An nói. Giọng vang trong ống cầu thang, rỗng.

Khang nhìn xuống. Tầng 1: ke ga, nơi họ đứng. Tầng 2: phòng kỹ thuật, nơi Khang từng vào với An hai tuần trước, thấy màn hình K0-SYS và cáp quang xuyên tường. Tầng 3: Khang chưa từng xuống. Tầng 4: phòng điều phối gốc, nơi Tuyến 0 bắt đầu, nơi thiết bị 1987 chưa bao giờ tắt.

Bước đầu tiên xuống cầu thang xoắn. Sắt rung dưới giày da. Tay trái nắm tay vịn gỉ, tay phải giữ ba lô. An đi trước, nhanh, quen, không cần nhìn bậc.

Tầng 2: cửa sắt mở hé, bên trong tối, Khang nhận ra hành lang dẫn đến phòng kỹ thuật. Đi qua.

Tầng 3: cửa sắt đóng, ổ khóa rỉ, bụi trên tay nắm. Chưa ai mở lâu rồi. Đi qua.

Tầng 4. Cầu thang hết. Sàn bê tông phẳng, hành lang ngắn, ba mét, một cánh cửa cuối hành lang. Cửa sắt dày, sơn xám bạc, hai bản lề công nghiệp, ổ khóa cơ lớn hơn các tầng trên. Trên cửa, chữ in trên bảng kim loại bắt vít: PHÒNG ĐIỀU PHỐI TRUNG TÂM, CẤM VÀO, CẤP HẠN CHẾ A.

An đứng trước cửa, quay lại nhìn Khang. Lần đầu tiên trong cả quãng đường, cậu dừng lại nhìn.

– Em chưa xuống đây bao giờ.

Giọng bình thường, không sợ, chỉ ghi nhận. An sống mười bảy năm dưới lòng đất, biết mọi ngóc ngách từ ga 1 đến ga 14, nhưng tầng 4 Ga Chết nằm ngoài bản đồ của cậu.

Khang gật.

– Để tôi.

An bước sang bên. Khang đặt tay lên ổ khóa. Lạnh, kim loại nặng, dầu mỡ cũ trên bề mặt. Ổ khóa cơ, không điện tử, không mã số. Cần chìa.

Anh nhìn An. An nhìn lại, rồi ngước lên, phía sau Khang.

Khang quay lại.

Soát Vé đứng ở chân cầu thang. Không biết ông đến từ lúc nào, bước chân không tiếng, đứng dựa tường, tay phải cầm một chùm chìa khóa ba chiếc, kim loại đen, cũ. Mặt ông phẳng, mắt nhìn cánh cửa sắt, không nhìn Khang.

– Ba mươi bảy năm, Soát Vé nói. Giọng thấp, bằng. Lần cuối cánh cửa này mở, tôi ở bên trong. Hai mươi ba tuổi. Họ đẩy tôi vào, khóa, ba tháng.

Im ba giây. Rồi ông bước tới, đưa chùm chìa cho Khang.

– Chiếc giữa.

Khang cầm chìa. Nặng, dài hơn chìa khóa thường, răng sâu, đồng pha kẽm. Tra vào ổ, xoay. Ổ khóa kháng, rồi nhả, tiếng lách kim loại vang trong hành lang nhỏ.

Khang đẩy cửa.

Phòng rộng hơn Khang tưởng. Mười lăm mét vuông, có thể hơn. Trần thấp, hai mét rưỡi, bê tông xám, bốn bóng đèn huỳnh quang dài trên trần, hai còn sáng, hai chết. Ánh sáng trắng xanh, nhấp nháy nhẹ ở bóng bên trái.

Bảng điều khiển chiếm trọn tường phía đông. Dài bốn mét, cao một mét hai, mặt kim loại xám, hàng trăm công tắc xếp theo lưới. Mỗi công tắc có nhãn nhỏ bên dưới, chữ in nổi trên kim loại, đọc được nếu nghiêng đầu: G-01 CỬA A, G-01 CỬA B, G-01 GHI RAY, G-02 CỬA A... đến G-14. Mười bốn ga, mỗi ga bốn đến sáu công tắc, tổng hơn bảy mươi.

Phía dưới bảng: dây đồng, hàng trăm sợi, chạy từ mặt sau bảng xuống sàn, vào tường, xuyên bê tông. Dây đồng, không cáp quang, không mạng, không phần mềm. Mạch điện vật lý 1987, nối trực tiếp đến từng cửa, từng ghi ray, từng relay ở mọi ga trên tuyến.

Bên phải bảng: bốn đồng hồ kim, mặt tròn, kính vàng, ba còn chạy, một chết. Dưới đồng hồ: hai bộ đàm cũ kiểu quân đội, to bằng hộp giày, ăng-ten gấp. Bên trái: ghế xoay kim loại, đệm da nứt, trước bàn điều phối có hai tay quay và bốn đèn chỉ thị (đỏ, vàng, xanh lá, trắng). Đèn đỏ sáng. Ba đèn còn lại tắt.

Khang bước vào. Không khí khác: tĩnh hơn, khô hơn, mùi kim loại và dầu máy cũ. Phòng này kín, thông gió bằng ống nhỏ trên trần, không kết nối với hệ thống thông gió chính. Một thế giới riêng, sâu nhất trong tất cả, nơi mọi sợi dây đồng dẫn đến.

Anh đặt tay lên mặt bảng điều khiển. Lạnh, mịn, không bụi. Ai đó đã lau.

Anh nhìn Soát Vé. Ông đứng ngoài cửa, không vào. An đứng cạnh ông.

– Ông lau bảng này?

Soát Vé không trả lời câu hỏi. Ông nhìn bảng điều khiển, mắt dừng ở hàng công tắc phía trên, nơi nhãn ghi G-01 đến G-07, bảy ga gốc, bảy ga mà ông từng xây bằng tay khi hai mươi ba tuổi.

– Mạch vẫn sống. Tôi kiểm tra mỗi năm.

Mỗi năm. Ba mươi bảy năm. Ba mươi bảy lần xuống tầng 4 Ga Chết, mở cửa, vào phòng nơi ông từng bị nhốt, kiểm tra từng dây đồng, từng relay, từng công tắc. Không phải vì ai bảo. Vì ông biết sẽ có ngày cần.

Khang ngồi xuống ghế xoay. Da nứt dưới lưng, kim loại kêu. Ghế quay nhẹ sang trái, ông vặn lại, đối diện bảng điều khiển. Tay đặt lên hai tay quay. Kim loại lạnh, tròn, vừa tay.

Ký ức không cần gọi. Nó tự đến. Hai tay quay: trái điều khiển ghi ray, phải điều khiển cửa. Bốn đèn chỉ thị: đỏ là đóng toàn bộ, vàng là đang chuyển, xanh lá là mở chọn lọc, trắng là mở toàn phần. Bảy mươi mấy công tắc: mỗi công tắc một relay, mỗi relay một sợi dây đồng chạy xuyên bốn mươi lăm mét đất đá đến đúng cánh cửa, đúng ghi ray, đúng relay của đúng ga.

Không cần phần mềm. Không cần K0-SYS. Không cần master key. Không cần nút 10.0.15.1.

Bật công tắc, relay đóng, cửa mở. Vật lý. Dây đồng không ai can thiệp từ xa được.

Khang nhìn hàng công tắc. Tất cả ở vị trí đóng, gạt xuống. Bảy mươi mấy công tắc nhỏ, kim loại bạc, đầu tròn. Mỗi công tắc là một cánh cửa. Mỗi cánh cửa là vài chục người, vài trăm người, hoặc một khu cách ly mà nếu mở sẽ để năm mươi bốn người có ký ức lây nhiễm cấp A bước ra.

Anh biết công tắc nào cần gạt và công tắc nào cần giữ. Hàng trên: cửa ga, ghi ray. Hàng giữa: cửa nối Tuyến 0 với metro công cộng, bốn cửa thép ký hiệu "0" ở bốn ga. Hàng dưới: khu cách ly phía bắc, phòng kỹ thuật, phòng máy chủ. Hàng dưới không gạt.

Sáu giờ. Bảy mươi mấy công tắc không gạt cùng lúc vì mạch 1987 không chịu tải đồng thời. Mỗi nhóm bốn đến sáu công tắc, đợi relay ổn định ba đến năm phút, rồi nhóm tiếp. Ga 1 đến ga 13, từ bắc xuống nam, chọn lọc: cửa ga mở, khu cách ly giữ.

Khang nhìn lại Soát Vé. Ông vẫn đứng ngoài cửa.

– Ông không vào?

Soát Vé nhìn phòng. Ba mươi bảy năm trước, phòng này là nơi ông bị nhốt, bị tiêm, bị biến thành đối tượng thí nghiệm đầu tiên. Bê tông cũ, đèn huỳnh quang cũ, mùi kim loại cũ. Không thay đổi.

– Không, ông nói. Một chữ, như mọi khi.

Rồi:

– Cậu ngồi đó rồi. Tôi ở ngoài. An cũng ở ngoài. Sáu giờ, cậu gạt, chúng tôi canh. Nếu có gì từ trên xuống, tôi biết trước.

Khang gật. Không hỏi thêm. Soát Vé canh ở ngoài nghĩa là không ai đến gần phòng điều phối mà Khang không biết. Và Soát Vé biết trước nghĩa là ông nghe được, cảm được, bằng bốn mươi ba năm sống dưới lòng đất, bằng ký ức của hàng nghìn người chồng lên nhau trong đầu ông.

An bước vào phòng, đặt chai nước và thanh năng lượng lên bàn cạnh Khang. Rồi bước ra, đứng cạnh Soát Vé. Hai người, ngoài cửa, im lặng.

Khang quay lại bảng điều khiển.

Đèn đỏ sáng. Toàn bộ đóng. Bảy mươi mấy cánh cửa, mười bốn ga, một tuyến metro bốn mươi năm tuổi dưới lòng Hà Nội.

Tay phải Khang nắm tay quay cửa. Tay trái đặt lên công tắc đầu tiên: G-01 CỬA A.

Ga 1. Ba Đình. Ga cực bắc Tuyến 0, sâu nhất về phía trung tâm Hà Nội.

Gạt lên.

Tiếng lách nhỏ. Relay đóng ở đâu đó trong tường, sâu trong bê tông, dây đồng dẫn tín hiệu xuyên bốn mươi lăm mét đất đá đến ga 1, nơi một cánh cửa thép nặng ba trăm ký bật chốt.

Đèn đỏ nhấp nháy. Rồi tắt. Đèn vàng bật.

Đang chuyển.

Khang đợi. Ba phút. Bốn phút. Năm phút. Đèn vàng tắt. Đèn xanh lá bật.

Cửa A ga 1 mở.

Công tắc tiếp: G-01 CỬA B. Gạt, đợi, đèn vàng chuyển xanh.

G-01 GHI RAY. Cùng quy trình, cùng nhịp chờ, cùng tín hiệu xanh cuối cùng.

Ba công tắc, mười lăm phút. Còn sáu mươi mấy.

Khang không vội. Sáu giờ. Mỗi relay, mỗi cửa, mỗi ga. Từng cái một. Như kỹ sư.

Loa trên tường phía tây phòng điều phối kêu. Tĩnh điện, rồi rõ dần. Không phải giọng trong đầu. Không phải ký ức. Loa thật, nối dây đồng, âm thanh truyền qua mạch vật lý 1987 từ hệ thống phát thanh nội bộ Tuyến 0.

Giọng nữ, tổng đài, bình tĩnh, rõ ràng, không cảm xúc:

"Ga tiếp theo: đích đến cuối cùng."

Loa tắt. Tĩnh điện dứt. Im lặng.

Khang nhìn loa. Kim loại cũ, lưới sắt, bắt vít trên tường bê tông. Loa này phát thanh cho phòng điều phối gốc từ năm 1987. Loa này phát cùng câu, cùng giọng, mỗi khi hệ thống khởi động phiên mới.

Ba mươi lăm lần anh nghe câu này trong giấc mơ, không hiểu. Bây giờ anh ngồi ở nơi nó phát ra, hiểu, và gạt công tắc tiếp theo.

G-02 CỬA A. Gạt.

Đèn vàng bật. Đợi.

Kỹ sư Lê Minh Khang, Tuyến 0, ca đêm, đang mở cửa.

Ch.80/91
2.701 từ