Tuyến Metro Số 0
Chương 33: An kể
Chương 33

An kể

Mười giờ đêm. Khang xuống đường hầm Hà Đông qua lối cống cũ, đường đã quen, mười lăm phút từ miệng cống đến giao lộ ngầm, rẽ trái theo biển G-07, xuống cầu thang bê tông hẹp, đến ke ga 7 của Tuyến 0.

An ngồi trên ghế gỗ ở ke ga, chân co lên ghế, lưng tựa tường, mắt nhìn đường ray. Không đèn pin. Không sợ. Ngồi như người chờ tàu ở ga bình thường, chỉ khác là ga này sâu ba mươi lăm mét dưới lòng đất và không có trong bất kỳ bản đồ nào.

Khang dừng ở đầu ke ga. An nhìn sang, không giật mình, không đứng dậy.

– Em biết anh sẽ đến.

– Sao biết?

– Anh luôn đến khi có thêm câu hỏi. Lần trước là một câu hỏi. Lần này nhiều hơn.

Khang đi đến, ngồi xuống ghế gỗ cách An hai ghế. Ke ga rộng bốn mét, đèn vàng trên trần phát sáng đều, không nhấp nháy, nguồn điện ổn định. Bản đồ mười bốn ga trên tường, chữ Việt và ký hiệu quân sự, sơn đã cũ nhưng vẫn đọc được. Đường ray ở giữa sáng bóng, dấu mài đều, tàu vẫn chạy qua đây hàng đêm.

– Anh muốn biết về phía dưới?

An hỏi trước khi Khang kịp mở lời. Giọng cậu bé mười bảy tuổi, nhưng nhịp nói không giống mười bảy tuổi. Chậm hơn, ít từ hơn, mỗi từ đặt đúng chỗ như người quen sống trong im lặng và chỉ nói khi cần.

– Muốn, Khang nói.

An gật. Đặt chân xuống sàn, ngồi thẳng, tay đặt trên đầu gối. Nhìn đường ray, không nhìn Khang.

– Em sinh ra ở dưới.

Im lặng. Khang không hỏi thêm, chờ.

– Mẹ em là người bị đưa xuống. Em không biết năm nào. Mẹ nói em sinh trong phòng ở ga 12. Không bệnh viện, không bác sĩ, một bà cụ đỡ. Mẹ không có giấy tờ. Em cũng không có. Em không thuộc trên này.

An nói đều, không cảm xúc thừa, không nhấn nhá. Giọng kể chuyện của người đã kể cho chính mình nghe nhiều lần trước khi kể cho ai khác.

– Bao nhiêu người ở dưới?

– Em không đếm được. Nhiều. Ga 11, ga 12, ga 13, mỗi ga có người. Phòng ở hai bên đường hầm, cũ, nhỏ, nhưng có giường, có điện, có nước. Sống bình thường. Ăn, ngủ, nói chuyện. Nhưng không ra được.

– Không ra được.

– Ga Chết, ga 14. Đó là ga cuối. Một chiều. Tàu đến ga 14, dừng, người xuống. Không có tàu quay lại. Cửa ga 14 chỉ mở từ ngoài vào, không mở từ trong ra. Ai vào ga 14 thì ở lại ga 14. Và từ ga 14, đi bộ ngược lên ga 13, ga 12, ga 11. Nhưng ga 11 trở lên, cửa khóa. Vùng sống là ga 11 đến ga 13. Ba ga, bốn cây số đường hầm. Đó là thế giới của họ.

Ba ga. Bốn cây số. Khang hình dung: đường hầm bê tông sâu năm mươi mét, ba ga ngầm, phòng ở hai bên, đèn nhân tạo, thông gió cơ khí, nước ngầm. Một thành phố thu nhỏ dưới lòng đất, không có mặt trời, không có mặt đường, không có giấy tờ, không có tên trên bất kỳ hồ sơ nào.

– Mẹ em ở đó bao lâu?

– Em không biết trước khi em sinh. Nhưng em mười bảy. Mẹ ở dưới trước đó, có thể hai năm, có thể năm năm. Mẹ không nói rõ. Mẹ không thích nói về trước.

– Mẹ em bây giờ?

An im. Lần đầu tiên trong cuộc nói chuyện, cậu dừng, không phải để tìm từ, mà vì từ cần nói nặng hơn những từ trước.

– Mất. Ba năm trước. Ở dưới, không có bác sĩ thật. Có người biết thuốc, nhưng không đủ. Mẹ em bệnh, không rõ bệnh gì, ho nhiều, gầy, rồi mất. Chôn ở ga 14.

Ga Chết. Ga cuối cùng. Nơi chôn người cũng là nơi nhận người. Một chiều từ cả hai phía.

Khang ngồi im. Không nói "xin chia buồn" hay bất kỳ câu nào thuộc loại đó. An không cần câu đó, và Khang không phải người nói câu đó.

– Em lên trên này khi nào?

– Sau khi mẹ mất. Em tìm đường, mất lâu. Ga 11 khóa, nhưng ống thông gió ở ga 12 có chỗ hở. Nhỏ, vừa em lúc mười bốn. Bò hai trăm mét, lên hệ thống thoát nước cũ, ra mặt đất ở Hà Đông. Lần đầu thấy mặt trời, em không mở được mắt. Mất ba ngày quen.

An nói câu cuối bình thản, nhưng Khang nghe được trọng lượng bên dưới. Mười bốn tuổi, sinh dưới lòng đất, chưa bao giờ thấy ánh sáng tự nhiên, bò qua ống thông gió hai trăm mét, ra mặt đất, và phải học nhìn mặt trời. Không giấy tờ, không ai biết cậu tồn tại, không ai tìm cậu vì không ai biết cậu có.

– Ba năm trên này. Em ở đâu?

– Ga. Đường hầm. Nơi nào có mái. Em biết đường dưới này, biết lịch bảo vệ, biết chỗ nào an toàn. Lên trên khó hơn. Trên này cần giấy tờ cho mọi thứ.

– Em vẫn xuống dưới.

– Không xuống tận ga 11. Chỉ xuống đến ga 7, ga 9. Vùng trống, không có người ở, nhưng gần đường đi của Soát Vé. Ông ấy cho em đồ ăn đôi khi.

Soát Vé. Khang nhớ: An đi theo Soát Vé ở ga 7 lần trước, bình thản, không sợ, như đi theo người quen.

– Soát Vé là ai?

An nghiêng đầu, nhìn Khang lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu nói.

– Anh đã gặp ông ấy. Anh biết nhiều hơn em.

– Tôi không biết ông ta là ai.

– Em cũng không. Ông ấy ở đây từ trước em, trước mẹ em, có thể trước cả đường hầm. Người dưới ga 12 gọi ông ấy là Người Soát Vé vì ông ấy luôn hỏi "vé đâu" khi gặp ai mới. Nhưng không ai có vé. Ông ấy biết điều đó.

Khang không hỏi thêm về Soát Vé. Chưa đủ dữ liệu để hỏi đúng câu.

– An. Dưới đó, ngoài người lớn, có trẻ con không?

An nhìn anh. Ánh đèn vàng trên trần chiếu xuống khuôn mặt cậu, gầy, xương cằm nhọn, da xanh nhạt của người thiếu nắng, mắt to hơn bình thường vì quen tối.

– Có. Em không phải đứa duy nhất sinh ở dưới. Và không phải tất cả đều sinh ở dưới.

– Có trẻ con bị đưa xuống?

An gật, chậm.

– Em thấy. Nhiều lần. Tàu đến ga 14, người xuống, đôi khi có trẻ con. Nhỏ. Không khóc, không nói, mắt lạ. Kiểu mắt người vừa quên hết mọi thứ.

Mắt như Hòa. M-7.

Khang nắm chặt thành ghế gỗ, gỗ cứng, lạnh, mài tay.

– Bao nhiêu?

– Em không đếm. Em ở dưới mười bốn năm, nhưng không ở ga 14 thường xuyên. Thỉnh thoảng nghe kể. Thỉnh thoảng thấy. Có thể mỗi năm vài người. Có thể nhiều hơn.

Khang thở ra, chậm, kiểm soát. Không phải vì sốc, anh đã qua giai đoạn sốc từ vài ngày trước. Là vì mỗi thông tin mới đều xác nhận rằng hệ thống không chỉ lớn hơn anh tưởng, mà sâu hơn, theo nghĩa đen: sâu dưới lòng đất, sâu trong thời gian, sâu trong mức độ tàn nhẫn.

– An. Gần đây có gì khác không? So với trước.

An nhìn lại đường ray. Tay cậu đặt trên đầu gối, ngón tay gõ nhẹ, nhịp đều, thói quen của người sống trong im lặng và tạo nhịp bằng tay.

– Có. Tàu chạy nhiều hơn trước. Trước đây, tàu chạy mỗi đêm một chuyến, 2 giờ 17. Hai tháng nay, có thêm chuyến lúc 11 giờ đêm và 4 giờ sáng. Ba chuyến thay vì một. Em không biết chở gì, nhưng nghe tiếng khác. Nặng hơn. Đông hơn.

– Nặng hơn nghĩa là nhiều người hơn?

– Hoặc nhiều đồ. Em không nhìn được, tàu chạy qua ga 7 không dừng. Ga 7 là ga trống, tàu chỉ dừng ở ga có người.

– Còn gì nữa?

An dừng gõ ngón tay. Ngồi thẳng hơn, nhìn vào bóng tối phía cuối ke ga, nơi đường hầm mở ra về phía nam.

– Có người muốn mở cửa. Từ dưới lên.

Khang chờ. An nói tiếp, chậm hơn, từng từ cân nhắc.

– Em nghe được. Ống thông gió truyền âm, nếu biết chỗ, nghe được tiếng nói từ ga 12, ga 13. Gần đây, có người bàn. Nhiều người, không phải một hai. Họ nói: đến lúc phải lên rồi. Ba mươi năm là đủ.

– Ba mươi năm.

– Từ 1992. Năm bàn giao. Họ tính từ đó. Ba mươi năm dưới lòng đất, một số người ở dưới từ đầu, già rồi, sắp chết. Họ nói nếu không lên bây giờ thì không bao giờ. Vì thế hệ nhớ đang mất đi.

– Thế hệ nhớ.

– Người còn nhớ mình là ai trước khi bị đưa xuống. Người không bị xóa ký ức, hoặc bị xóa nhưng nhớ lại. Họ nhớ trên này, nhớ gia đình, nhớ mặt trời. Và họ muốn lên.

Khang ngồi im. Thông tin xếp vào nhau: tàu chạy nhiều hơn, có thể hệ thống đang chuyển nhiều người hơn xuống. Đồng thời, bên dưới, những người đã ở đó ba mươi năm đang muốn ngược lên. Hai chiều đối lập trên cùng một đường ray.

– Ai muốn mở?

An im.

– Em không biết tên. Em không sống ở ga 12, ga 13 sau khi lên mặt đất. Em chỉ nghe qua ống thông gió. Nhưng họ không phải một hai người. Nhiều. Có tổ chức. Có kế hoạch.

– Kế hoạch gì?

– Em không nghe hết. Nhưng có từ lặp đi lặp lại: "cửa ga 7."

Ga 7. Ga mà hai người đang ngồi. Ga trống, không người ở, nhưng ở vị trí giữa tuyến, nối vùng sống (ga 11-13) với vùng trên (ga 1-6, gần mặt đất). Nếu muốn lên, phải qua ga 7. Và cửa ga 7 hiện tại mở, không như ga 11, vì hệ thống coi ga 7 là vùng trống, không cần khóa.

Nếu họ mở được ga 7, họ có đường lên mặt đất qua cống cũ Hà Đông. Đường mà An đi. Đường mà tôi đi.

– Anh biết đường lên, An nói, nhìn Khang. Họ cũng sẽ biết. Nếu họ tìm đến ga 7 mà thấy lối anh đi, họ sẽ đi theo.

– Bao nhiêu người dưới đó, An? Ước tính.

An nghĩ, lâu. Ngón tay lại gõ nhẹ trên đầu gối.

– Khi em ở dưới, khu ga 12 có khoảng bốn chục người. Ga 13 ít hơn, hai chục. Ga 14 em không vào, không biết. Nhưng ba năm rồi, tàu chạy mỗi đêm, mỗi đêm có người mới. Bây giờ có thể nhiều hơn. Một trăm? Hai trăm? Em không biết.

Một trăm đến hai trăm người, sống dưới lòng đất Hà Nội, không giấy tờ, không hồ sơ, không tồn tại. Bốn mươi năm tích lũy. Và bây giờ, một phần trong số họ muốn lên.

Khang đứng dậy. Nhìn đường ray, sáng bóng trong ánh đèn vàng, hai thanh thép song song chạy vào bóng tối hai đầu. Đường ray này đã chở người xuống bốn mươi năm. Giờ có người muốn dùng nó để đi ngược.

– An. Nếu họ lên, chuyện gì xảy ra?

An nhìn anh, không trả lời ngay. Cậu đứng dậy, nhẹ, không tiếng, bước đến cạnh Khang ở mép ke ga. Hai người đứng cạnh nhau nhìn xuống đường ray. An thấp hơn Khang nửa đầu, gầy hơn nhiều, nhưng đứng vững, kiểu đứng của người quen nền đất không phẳng.

– Em không biết. Em chỉ biết khi em lên, em mất ba ngày để quen mặt trời. Những người ở dưới ba mươi năm sẽ mất nhiều hơn. Và trên này không có chỗ cho người không có giấy tờ.

Đúng. Trên này không có chỗ. Hòa bị xóa giấy tờ và biến thành bóng ma ngay giữa thành phố. Những người ở dưới chưa bao giờ có giấy tờ, hoặc giấy tờ đã bị xóa từ khi họ xuống. Lên mặt đất không giải quyết vấn đề, chỉ thay đổi địa điểm của vấn đề.

Nhưng mặt trời. An nói đúng: những người nhớ mặt trời đang chết dần. Nếu không lên bây giờ, ký ức về "trên này" sẽ mất cùng họ. Và những người sinh ở dưới, như An, sẽ không bao giờ biết mình đang thiếu gì.

– Em về đâu tối nay?

– Ga 9. Có chỗ em ngủ quen.

An quay lưng, bước về phía đường hầm phía nam, nhẹ, không đèn, chân trần trên bê tông lạnh. Dừng lại, ngoái nhìn Khang.

– Anh hỏi có trẻ con bị đưa xuống. Anh đã nhớ ra rồi à?

Khang không trả lời ngay. Chưa nhớ rõ. Chỉ có cảm giác, ở rìa ký ức, nơi M-7 đang mòn dần, có thứ gì đó liên quan đến trẻ con. Thứ mà anh phát hiện năm năm trước. Thứ khiến mười bảy người chết.

– Chưa rõ. Sắp.

An gật, quay đi, biến vào bóng tối đường hầm. Tiếng chân mất sau mười bước, như thể cậu tan vào bê tông.

Khang đứng một mình ở ke ga 7. Đèn vàng trên trần, bản đồ cũ trên tường, ghế gỗ trống, đường ray sáng. Im lặng ở độ sâu ba mươi lăm mét có chất lượng khác im lặng trên mặt đất: đặc hơn, nặng hơn, như thể không khí ở đây mang theo trọng lượng của tất cả những gì bên trên đang đè xuống.

Anh kiểm tra đồng hồ. Mười một giờ hai mươi. Bốn mươi phút trước, An nói tàu bây giờ chạy thêm chuyến lúc 11 giờ đêm. Nếu đúng, tàu đã qua. Hoặc sắp qua.

Khang bước ra khỏi ke ga, vào hành lang phụ, đứng trong ngách tối giữa hai cột bê tông. Chờ.

Mười phút. Mười lăm phút. Rồi rung. Nhẹ trước, từ phía nam, mạnh dần. Tiếng ray rung, tiếng kim loại chạm kim loại, nhịp đều. Tàu.

T-000 chạy qua ga 7 không dừng. Bốn toa, tối, đèn trong toa tắt, tốc độ khoảng ba mươi cây số giờ. Qua trong mười hai giây. Khang nhìn qua khe giữa hai cột: bóng tàu đen, cửa đóng, không thấy rõ bên trong. Nhưng nghe được: tiếng gì đó bên trong toa, không phải động cơ, không phải ray. Tiếng người. Nhiều người. Không rõ lời, chỉ rõ là tiếng người.

Tàu qua. Rung giảm dần. Im lại.

An nói đúng. Tàu chạy thêm chuyến. Đông hơn. Nặng hơn.

Khang quay lưng, đi về phía bắc, qua cầu thang, qua giao lộ ngầm, qua đường hầm cống cũ, lên mặt đất. Ra miệng cống ở Hà Đông, đêm mùa hè ẩm, trời không sao, đèn cao áp soi con đường vắng. Anh hít thở không khí mặt đất, ấm hơn dưới hầm, có mùi bụi và xăng xe, có tiếng dế trong bụi cỏ ven đường.

Ba mươi năm là đủ. Họ muốn lên. Và tôi là người biết đường.

Anh đi bộ ra đường lớn, gọi xe. Trên xe, gọi Linh.

– Tôi vừa gặp An. Cần gặp. Sáng mai.

– Tám giờ. Chỗ cũ.

Cúp. Khang nhìn qua cửa kính xe, thành phố đêm chạy qua, đèn đường nhòe dài, mặt đường đen. Dưới mặt đường đó, sâu ba mươi lăm đến năm mươi mét, có người đang sống, đang thở, đang lên kế hoạch, đang chờ.

Ba mươi năm. Đến lúc phải lên.

Ch.33/91
2.684 từ