47
Ke ga 14 sáng.
Khang chưa bao giờ thấy Ga Chết có ánh sáng. Bốn lần xuống trước, ga này luôn tối, ánh đèn pin quét tường bê tông, quét biển cũ, quét ray rỉ. Bây giờ đèn huỳnh quang 1987 bật toàn bộ, ánh sáng trắng lạnh phủ ke ga rộng, trần cao sáu mét, cột bê tông hai hàng. Biển ga trên tường lộ rõ: Ga 14, Tuyến đặc biệt, Cấm hành khách. Chữ sơn đỏ, phai, bốn mươi ba năm nằm trong bóng tối.
An đi phía trước, bước nhanh. Cậu biết đường bằng ký ức, nhưng ánh sáng thay đổi mọi thứ. Những hành lang cậu đi bằng xúc giác giờ lộ ra: vách bê tông loang ẩm, ống thông gió gỉ, sàn xi măng nứt dọc theo đường ray. Rộng hơn cậu nhớ. Hoặc nhỏ hơn. Cậu không nói.
Họ đi qua ke ga 14, lên hành lang nối ra tunnel chính. Hành lang sáng, dài, thẳng. Phía cuối, ánh sáng từ ga 13 rọi ngược lại. Cửa chống cháy mở, thanh thép chốt ngang, đúng vị trí Soát Vé để.
Tiếng bước chân. Không phải từ phía trước. Từ phía sau.
Khang quay lại. Trong hành lang, ba người đang đi tới. Đi từ phía bắc ke ga 14, từ hướng khu cách ly. Hai đàn ông và một phụ nữ, áo vải cũ, chân đất. Người đàn ông đi đầu cao, gầy, tóc bạc, mắt nhìn thẳng về phía trước. Bước đều, không nhanh, không chậm, như người đã đợi lâu và biết rằng đợi thêm một phút cũng không khác.
Cấp A.
Khang nhận ra trước khi nghĩ. Khu cách ly ga 14 ở phía bắc ke ga, cửa đã mở khi anh gạt KCL-14. Ba người này ở trong khu cách ly, cửa mở, họ đi ra.
An dừng bước. Nhìn ba người. Rồi nhìn Khang.
– Anh.
– Tôi thấy.
Người đàn ông tóc bạc dừng cách Khang mười mét. Nhìn anh. Nhìn An. Không nói.
Khang cảm nhận trước khi hiểu. Một nhói nhẹ ở thái dương phải, không đau, chỉ áp lực, như ai đó đặt ngón tay lên da và ấn vừa đủ. Rồi một mảnh ký ức, không phải của anh, lóe qua: căn bếp nhỏ, ánh sáng chiều, tiếng trẻ con gọi "bố." Ký ức ấm, ngắn, hai giây, rồi mất.
Phạm vi phát tán. Mười mét. Người đàn ông này cấp A, phạm vi rộng, thời gian phơi nhiễm ngắn. Khang lùi một bước, không phải sợ mà vì phản xạ. Ký ức lây nhiễm không nguy hiểm ở hai giây. Nguy hiểm ở hai mươi phút, khi ký ức lạ bắt đầu trộn với ký ức thật, khi người nhận không phân biệt được đâu là của mình.
Người đàn ông nhìn Khang thêm ba giây. Rồi đi tiếp. Đi ngang, không dừng, không nói. Hai người phía sau đi theo. Phụ nữ nhìn An khi đi qua, mắt mở to, mắt người không quen ánh sáng nhưng đang cố không nheo. Cô ta không gây cảm giác gì, có thể vì phạm vi nhỏ, có thể vì Khang đã đứng xa đủ.
Ba người đi về hướng tunnel phía nam. Đi lên. Đi về phía cửa "0."
Hành lang ga 13 đến ga 11. Ánh sáng huỳnh quang rọi liên tục, tunnel không còn tối, không còn như ống dẫn bê tông mà như hành lang nhà ga thật, có ke ga, có biển, có ghế. Khang đi nhanh, An nhanh hơn, và trên đường họ gặp người.
Không phải cấp A. Cư dân Thành Phố.
Nhóm đầu tiên ở ga 12, năm người, đứng trên ke ga nhìn đèn. Một ông già ngồi trên ghế gỗ, tay đặt lên thành ghế, mắt nhắm, miệng mấp máy. Cầu kinh hoặc nói chuyện với chính mình, Khang không phân biệt. Bốn người còn lại đứng, nhìn hành lang, nhìn ray, nhìn đèn, như đang kiểm kê thế giới họ sống mà chưa bao giờ thấy rõ.
Khi Khang và An đi qua, một phụ nữ hỏi:
– Cửa mở thật không?
An gật, không dừng bước.
– Đi hướng nào?
An chỉ tay về phía nam, phía ga 9, ga 7. Phụ nữ nhìn theo tay cậu. Không đi. Chưa.
Ga 11. Đông hơn. Hai mươi mấy người, đứng ngồi lộn xộn, có tiếng nói nhưng không ồn. Thì thầm nhiều hơn nói. Ai đó đang giải thích cho ai đó, chỉ tay, hướng dẫn. Tự quản. Ba mươi năm sống dưới lòng đất, họ đã tự quản mọi thứ, từ phân chia lương thực đến xử lý xung đột. Không cần ai dẫn.
Một người đàn ông trung niên, tóc cắt ngắn, mặc áo khoác bảo hộ cũ, đứng ở đầu hành lang, đang hướng dẫn từng nhóm nhỏ đi về phía nam. Khang nhận ra kiểu tổ chức: nhóm năm, khoảng cách năm mươi mét, không chen, không vội. Ai đó đã lên kế hoạch.
Người đàn ông nhìn Khang khi anh đi qua. Không hỏi tên. Không hỏi từ đâu đến. Chỉ gật, nhẹ, kiểu gật của người biết rõ ai vừa mở cửa.
Ga 10. Ga 9. Trên đường đi, Khang đếm.
Người dưới lòng đất đi lên thành từng nhóm nhỏ. Năm, mười, bảy, chín. Có nhóm mang theo đồ: túi vải, ba lô cũ, can nước. Có nhóm đi tay không. Có người đi nhanh như đã đợi cả đời cho lúc này. Có người đi chậm, dừng mỗi ga, nhìn quanh, rồi mới đi tiếp. Có người không đi, ngồi lại ke ga, nhìn đèn, như thể ánh sáng đã đủ, không cần lên.
An đi phía trước, không quay lại. Cậu biết mọi ga nhưng chưa bao giờ thấy dưới ánh sáng đầy đủ. Mỗi ga cậu đi qua, cậu nhìn nhanh, quét mắt, rồi đi tiếp. Không dừng. Không nói. Nhưng Khang thấy tay cậu chạm vào tường bê tông mỗi khi rẽ góc, quen thuộc, như kiểm tra tường còn đó.
Ga 9. Cửa "0" ga Đống Đa. Nơi đường từ Tuyến 0 nối lên tầng kỹ thuật metro công cộng. Cửa thép KC-0009 mở, ánh sáng yếu từ tầng kỹ thuật rọi xuống. Một nhóm mười hai người đang lên cầu thang, lần lượt, im lặng.
Khang nhìn nhóm lên. Trong đám, phía sau, hai người mặc áo vải khác màu, đi cách nhóm ba bước. Không hòa vào, không tách hẳn. Mắt nhìn thẳng, không nhìn quanh, không nhìn đèn, như đã quen với việc đi trong khoảng trống.
Cấp A. Khang nhận ra vì kiểu đi: cách ly tự nhiên, giữ khoảng cách với người khác bằng bản năng, vì biết đứng gần sẽ ảnh hưởng. Những người đã sống trong khu cách ly bằng lựa chọn, hoặc đã sống đủ lâu để hiểu phạm vi mình.
Hai người cấp A đi lên cùng nhóm. Không ai cản. Không ai biết họ khác.
Nhói thái dương. Nhẹ, hai giây, rồi qua. Ký ức lóe: cánh đồng, trưa, mùi rơm. Không phải của Khang.
Anh lùi. Nhóm đi lên. Cầu thang hẹp, từng người, ánh sáng mạnh dần từ phía trên.
An đứng cạnh cửa "0," nhìn người đi lên. Không đi theo. Đứng ở ngưỡng cửa giữa dưới và trên, nhìn.
– An.
Cậu không quay.
– Anh lên đi.
Khang nhìn cậu. Cậu đứng ở cửa, ánh sáng mặt đất rọi lên nửa mặt, nửa kia vẫn trong bóng tunnel. Ranh giới.
– Cậu không lên?
Im bốn giây.
– Tôi cần kiểm tra ông Soát.
Không phải lý do thật. Hoặc phải, nhưng không phải lý do duy nhất. An không có giấy tờ, không có tên trong hệ thống nào, không có nhà, không có người thân trên mặt đất. Cậu sinh dưới lòng đất và lòng đất là nhà. Lên trên, cậu không biết đứng ở đâu.
Khang không nói thêm. Anh biết An sẽ chọn theo cách của cậu, giống cách cậu đã chọn lên ga 14 một mình, chọn rút nguồn K0-SYS, chọn cầm đèn pin đi trong bóng tối mà không ai bảo phải đi.
– Khi nào cần, gọi bộ đàm. Linh sẽ nghe.
An gật. Không nhìn lại.
Khang bước lên cầu thang. Mỗi bước, ánh sáng mạnh hơn. Tầng kỹ thuật, hành lang bảo trì, rồi tầng B1 ga metro công cộng, rồi mặt đất.
Anh ra ngoài lúc 8:23 sáng. Ánh sáng tháng Tư. Trời không nắng, mây trắng mỏng, nhưng sáng hơn mọi thứ anh thấy trong bảy giờ qua. Mắt nheo. Hít vào. Không khí nặng mùi xe máy và bụi đường, khác hẳn không khí dưới tunnel luôn có mùi bê tông ẩm và dầu máy.
Trước cổng ga, người. Không phải cư dân Thành Phố. Người bình thường, đi làm, đi học, đi chợ, dừng lại nhìn nhóm người nhợt nhạt đang ngồi trên vỉa hè. Có người quay phim. Có người hỏi. Có người mang nước đến cho.
Khang đi qua nhóm. Không ai nhận ra anh. Anh mặc đồng phục kỹ sư xám, bẩn, nhăn, mùi dầu và bê tông. Trông giống một trong những người vừa đi lên.
Anh bước ra đường, rẽ trái, đi về phía ga Cát Linh.
Phía sau, cầu thang vẫn có người đi lên. Đều đặn. Chậm. Không ngừng. Như nước.
Và ở đâu đó trong đám đông đang lên mặt đất, có những người mà mỗi bước đi gần là một ký ức lây sang người bên cạnh. Khang biết, và Khang đã chọn. Trên mặt đất, dưới ánh sáng, giữa xã hội biết, có thể kiểm soát. Dưới đó, trong bóng tối, không ai biết, không ai giám sát, bốn mươi ba năm đã chứng minh không kiểm soát được gì.
Giá không phải là bốn mươi bảy người nguy hiểm. Giá là không biết ai trong số họ sẽ gây hại, và không biết đến khi nào.
Nhưng đó là giá của cửa mở, không phải lý do để đóng.