Đứa trẻ trong tunnel
Chín giờ tối, miệng cống Hà Đông.
Linh đến trước, đứng cạnh nắp bê tông, ba lô đeo kín, đèn pin phụ gắn ngang ngực. Khang đến sau mười phút, mang theo đèn pin công nghiệp, radio cầm tay, và bản đồ K-07 in từ cơ sở dữ liệu. Linh đưa thêm cho anh bản đồ cống 1986 mà cô tìm được trong hốc thoát hiểm sáng nay.
– Bản đồ này có ghi T0-07, Linh nói, chỉ vào đường nét chì mờ. Ai đó vẽ thêm bằng tay. Và có tin nhắn cảnh báo.
Cô kể về mảnh giấy từ người lạ trong tunnel: "đừng đi ga 14". Và tin nhắn từ số lạ trên điện thoại: "Chị cô không ở dưới đó."
Khang nhìn bản đồ, rồi nhìn Linh. Mắt cô sáng hơn bình thường, quầng thâm đậm hơn, nhưng giọng nói đều, tay cầm bản đồ không run. Người ta gọi đó là quyết tâm hoặc liều lĩnh, nhưng Khang nghĩ đó là điều gì đó khác: Linh đã sống ba năm với câu hỏi không lời đáp, và bây giờ câu trả lời nằm dưới mặt đất.
– Xuống.
Đường xuống quen hơn lần đầu. Nắp bê tông nặng, Khang nhấc một mình trong khi Linh giữ đèn. Bậc thang sắt, ống cống chính, rẽ phải vào tunnel rộng. Linh dẫn, đếm bước. Hai trăm mét, hai trăm năm mươi, hốc thoát hiểm (giá sắt, bình chữa cháy, ống nhựa rỗng vì bản đồ đã nằm trong ba lô Linh). Ba trăm mét, vạch sơn vàng mờ trên sàn, trần cao dần. Ba trăm hai mươi mét.
Ga X-07.
Khang chưa thấy nơi này. Đèn pin quét ngang: trần năm mét, ray rỉ sét nhưng mặt trên sáng bóng, bảng kiểm tra trên tường, ô cửa thép bịt bằng tấm thép mỏng. Anh cúi xuống soi ray, chạm tay vào mặt kim loại. Lạnh, trơn, có vết xước mới trên bề mặt. Thứ gì đó chạy qua đây, thường xuyên, đủ để giữ bề mặt ray sáng giữa lớp rỉ sét.
– Lối khoét ở đằng kia, Linh nói, chỉ cánh cửa thép hàn kín ở cuối ga.
Lỗ khoét: bốn mươi nhân sáu mươi phân, mép mài nhẵn, đủ một người chui qua nếu tháo ba lô trước. Khang soi đèn qua: hành lang bên kia tối, rộng, trần cao. Không có vệt sáng lần này, chỉ bóng tối và tiếng gió nhẹ thổi ngược ra.
– Tôi qua trước, Khang nói.
Anh tháo ba lô, đẩy qua lỗ, rồi chui theo. Vai cọ mép thép, mài qua áo nhưng không rách da. Bên kia: sàn bê tông sạch, không bụi, mùi dầu máy loãng. Linh theo sau, nhanh hơn vì người nhỏ hơn.
Họ đứng trong hành lang mới. Rộng hơn tunnel cống, trần hình vòm, tường có cáp điện cũ chạy dọc trên giá sắt. Hai hướng: trái dẫn ngược về phía bắc (hướng Cát Linh), phải dẫn xuống sâu hơn, dốc nhẹ. Khang kiểm tra bản đồ K-07: hướng phải dẫn về phía ga X-08 và X-09, sâu hơn trong hệ thống.
– Phải, Linh nói.
Họ đi.
Hành lang thẳng, dài, đều. Cáp điện trên giá sắt chạy liên tục, có đoạn bị cắt, có đoạn nguyên vẹn. Đèn huỳnh quang gắn trần nhưng không sáng, chỉ còn ống thủy tinh mờ và đui nhôm rỉ. Không có điện ở khu vực này, khác với hành lang K-07 dưới Cát Linh mà Khang đã thấy.
Sau hai trăm mét, hành lang rẽ nhánh. Trái: bịt kín bằng gạch xây mới (cùng loại gạch bịt tường ở ga Cát Linh, Khang nhận ra ngay). Phải: tunnel tiếp tục, hẹp hơn, dốc xuống rõ rệt.
– Gạch mới, Khang nói. Ai đó bịt đường này. Cùng người bịt ở Cát Linh.
Linh chụp ảnh, rồi họ đi tiếp hướng phải.
Tunnel hẹp lại còn hai mét rưỡi, trần thấp, Khang phải cúi nhẹ ở một đoạn có ống dẫn nước cắt ngang. Mùi ẩm trở lại, nhưng không phải mùi cống, mà mùi đất sét và bê tông cũ. Sâu hơn. Xa hơn bất cứ nơi nào họ từng đến.
Rồi Khang dừng. Tay giơ đèn pin lên, ánh sáng vàng cắt qua bóng tối. Trái tim đập nhanh một nhịp, rồi trở về bình thường.
Một cậu bé ngồi trên ống dẫn, chân đong đưa, cách họ mười lăm mét. Không chạy, không đứng dậy, không che mắt dù đèn pin chiếu thẳng. Ngồi bình thản như người ngồi ở trạm xe buýt chờ chuyến kế tiếp. Mắt sáng trong bóng tối, phản chiếu ánh đèn, nhưng không nheo lại.
Linh nắm tay Khang, siết một cái, rồi buông.
Khang tiến lên. Bước chậm, đèn pin chiếu thấp để không làm chói mắt. Cậu bé nhỏ con, gầy, mặc áo phông rộng bẩn, quần dài xắn ống, đi dép cao su đen mòn đế. Tóc dài ngang tai, mặt nhỏ, nhưng mắt lớn, tỉnh, không hoảng sợ. Mười sáu, mười bảy tuổi, khó đoán vì người nhỏ.
– Em là ai? Khang hỏi.
Cậu bé nhìn anh. Rồi nhìn Linh phía sau. Rồi nhìn lại Khang. Không trả lời câu hỏi.
– Đi theo, cậu bé nói. Đừng nhìn xuống.
Nhảy xuống khỏi ống dẫn. Nhẹ, không tiếng động. Quay lưng, đi sâu vào tunnel mà không ngoái lại. Bước chân nhỏ, nhanh, quen thuộc với bóng tối.
Khang nhìn Linh. Linh gật.
Họ theo.
Cậu bé đi nhanh hơn họ. Khang phải bước dài hơn để theo kịp, và trong bóng tối, anh nhận ra cậu bé không cần đèn. Di chuyển bằng ký ức cơ thể: rẽ phải ở chỗ tunnel giao nhau mà không nhìn, cúi đầu trước đoạn trần thấp trước khi đến nơi, tránh vũng nước trên sàn mà đèn pin chưa kịp chiếu đến. Người này lớn lên dưới đây.
Linh đi sát phía sau Khang, sổ tay mở, bút cầm tay, ghi chép bằng cảm giác: rẽ phải, thẳng 50m, rẽ trái, xuống dốc, rẽ phải. Nếu mất cậu bé, họ phải tự tìm đường về bằng ghi chép này.
Bảy phút. Có thể bốn trăm mét, có thể năm trăm. Hai lần, Khang nghe tiếng nước chảy phía sau tường, mạnh, như sông ngầm hoặc cống thoát lớn. Một lần, tunnel đi qua giao lộ ngầm: bốn hướng, trần cao, có biển chỉ hướng bằng sắt sơn trắng gắn trên tường, chữ mờ nhưng đọc được: "G5 ← | → G9 | ↑ G7". Hệ thống có ký hiệu riêng, có bản đồ riêng, và cậu bé đọc bản đồ đó bằng bản năng.
Tunnel mở rộng dần, trần cao lên, không khí thay đổi: thoáng hơn, có gió nhẹ từ phía trước, mùi kim loại và dầu bôi trơn. Khang cảm nhận rung nhẹ dưới chân, yếu, xa, như ký ức hơn là hiện tại. Đường ray đang truyền rung từ đâu đó sâu trong hệ thống.
Cậu bé dừng. Quay lại, nói:
– Ga.
Một từ. Rồi bước sang bên, nhường đường cho họ nhìn.
Khang giơ đèn pin lên.
Trước mặt: sân ga. Không phải gian rộng kiểu X-07 mà Linh tìm thấy, mà sân ga hoàn chỉnh với ke ga hai bên, đường ray giữa, mái vòm cao sáu mét, và tường ốp gạch men trắng (bẩn, nứt, nhưng còn nguyên). Đèn huỳnh quang trên trần, tắt, nhưng bóng đèn còn nguyên, chưa vỡ. Ghế chờ bằng gỗ dọc ke ga, kiểu ghế công viên thập niên tám mươi.
Và trên tường, tấm biển sắt sơn xanh, chữ trắng, mờ nhưng đọc được:
K-07 / GA 7 / TUYẾN 0
Ga 7. Hà Đông. Nhưng không phải phần ga X-07 mà Linh đã thấy ở tầng trên. Đây là tầng chính, tầng sân ga thật, nơi hành khách đợi tàu. Phần Linh tìm được sáng nay chỉ là tầng kỹ thuật phía trên.
Khang bước ra ke ga. Đèn pin chiếu dọc sân ga: dài khoảng bốn mươi mét, ke ga hai bên cao nửa mét so với mặt ray, mép ke bê tông mài nhẵn. Ở giữa sân ga, một cột sắt có đồng hồ tròn, kim đứng yên, mặt kính nứt. Trên tường đối diện, một bản đồ tuyến sơn trực tiếp lên gạch men: mười bốn vòng tròn nối bằng đường thẳng, mỗi vòng có mã ga. G1 ở đầu phía bắc, G14 ở cuối phía nam. G7 được tô đỏ, có mũi tên: "Bạn đang ở đây."
Bản đồ hành khách. Ga này từng đón hành khách. Từng có người đứng ở ke ga, nhìn bản đồ, chờ tàu.
Khang cúi xuống nhìn đường ray. Rỉ sét ở mép, nhưng mặt trên sáng bóng, có vết xước tươi, có mạt kim loại mịn ở khe giữa hai thanh ray. Thứ gì đó vẫn trượt qua đây. Thường xuyên.
– Tàu chạy qua đây không? Khang hỏi, quay về phía cậu bé.
Cậu bé ngồi trên ghế gỗ ở ke ga, chân co lên, lưng tựa tường. Nhìn đường ray.
– Mỗi đêm, cậu nói. Hai giờ. Không đúng hai giờ. Nhưng gần.
– T-000.
Cậu bé không phản ứng với mã tàu.
– Tàu đen, cậu nói. Không đèn. Chạy chậm ở đây. Ở ga khác nhanh hơn. Ở ga cuối dừng lâu.
Ga cuối. Ga 14. Ga Chết. Khang ghi nhớ nhưng không hỏi tiếp. Không muốn làm cậu bé đóng lại.
Linh tiến lên, ngồi xuống ghế cách cậu bé hai mét. Giọng nhẹ, không ép.
– Em sống dưới này bao lâu rồi?
Im lặng. Năm giây. Mười giây.
– Lâu, cậu bé nói. Rồi nhìn Linh. Chị tìm ai?
Linh không trả lời ngay. Cô nhìn cậu bé, nhìn sân ga cũ, nhìn đường ray sáng bóng. Rồi mở điện thoại, chọn ảnh chị Mai, đưa cho cậu bé xem.
– Chị tôi. Mất tích ba năm trước. Gần ga Hà Đông.
Cậu bé nhìn ảnh. Lâu hơn mức bình thường, như đang đối chiếu ảnh với trí nhớ, kiên nhẫn, có phương pháp. Rồi nhìn lên.
– Có người giống, cậu nói. Nhưng lâu rồi. Không ở ga này.
– Ở đâu?
– Xa hơn. Ga sâu.
Cậu bé không nói thêm. Đứng dậy, đi về phía tunnel cuối ga, dừng ở mép bóng tối, quay lại.
– Đừng ở đây lúc hai giờ. Tàu không dừng lại vì các anh chị.
Cậu bé quay lưng. Khang gọi:
– Tên em là gì?
Dừng. Không quay lại.
– An.
Một âm tiết. Rồi biến vào bóng tối. Bước chân nhẹ, xa dần, mất. Khang đếm: năm giây sau, không còn nghe thấy gì. Cậu bé biết cách biến mất trong tunnel như nước thấm vào bê tông.
Khang và Linh ở lại ga thêm hai mươi phút.
Anh chụp ảnh toàn bộ, có hệ thống: biển ga (ba góc khác nhau), ray (cận cảnh mặt sáng bóng + rỉ sét mép), ke ga, ghế gỗ, tường gạch men, bản đồ tuyến sơn trên tường. Đo khoảng cách ray bằng thước dây: một mét bốn trăm ba lăm, đúng tiêu chuẩn. Kiểm tra tường: ống dẫn khí, hộp kỹ thuật đóng kín, và ở góc phía nam, một tủ điện nhỏ. Mở: bên trong có cầu dao, dây điện, và nhãn dán vàng viết tay: "K-07/G7 — Điện lưới tuyến chính. Không ngắt."
Điện lưới. Ga này được nối vào lưới điện thành phố. Cầu dao ở vị trí "tắt", nhưng dây nối nguyên vẹn, cách điện còn tốt, có dấu bảo trì gần đây: vải cách điện mới quấn quanh một mối nối, bóng, chưa bẩn. Ai đó kiểm tra tủ điện ga này, có thể trong vài tháng gần đây.
– Nếu bật cầu dao, đèn ga sẽ sáng, Khang nói. Nhưng cầu dao bị tắt có chủ đích. Ai đó muốn ga tối.
– Và hệ thống giám sát sẽ biết, Linh nói. Như ở Cát Linh.
Họ không bật.
Linh ghi chép xong, đóng sổ, nhìn Khang.
– Cậu bé nói "có người giống" chị tôi.
– Cậu ấy nói "ga sâu". Nghĩa là có nhiều ga nữa phía dưới, xa hơn bản đồ chúng ta có.
– Và cậu ấy sống dưới này. Từ nhỏ. Không giấy tờ, không trường học. Ai nuôi cậu ấy?
Khang không trả lời. Nhưng câu hỏi đó ở lại, nặng hơn bất kỳ bằng chứng vật lý nào họ tìm được.
Họ quay lại bằng đường cũ. Linh đọc ghi chép: rẽ trái, thẳng, rẽ phải, lên dốc, rẽ trái. Ở giao lộ ngầm, biển chỉ hướng xác nhận họ đi đúng. Qua lỗ khoét, qua ga X-07 tầng trên, ngược tunnel. Linh dừng ở chỗ chiếc dép xốp hồng. Nhìn xuống. Dép vẫn nằm đó, yên tĩnh, cũ, cô đơn.
Cô quay đi. Lên cống. Ra mặt đất. Mười giờ bốn mươi lăm phút.
Trên đường về, ngồi trên xe máy Khang, Linh nói:
– Cậu bé nói "ga sâu". Bản đồ trên tường ga 7 có mười bốn ga. Ga mười bốn là "Ga Chết" trong cơ sở dữ liệu K-07 của anh. Nếu chị tôi ở đâu đó trong hệ thống, thì ở ga nào?
Khang không trả lời. Gió đêm lạnh, đèn đường vàng nhạt, phố Hà Đông vắng. Anh nghĩ về cậu bé tên An, sống dưới lòng đất, đi trong bóng tối bằng ký ức, gọi tunnel là nhà. Ai đó mang cậu xuống đây, hoặc sinh cậu ở đây, và cậu lớn lên biết đường đi giữa mười bốn ga như người trên mặt đất biết đường đi giữa các phố.
Mười bốn ga. Mười bốn nhà ga hoàn chỉnh với ke ga, ghế chờ, bản đồ tuyến, nằm sâu dưới Hà Nội, và trên mặt đất, không ai biết.
Và mỗi đêm, lúc gần hai giờ sáng, đoàn tàu đen chạy qua, chở thứ gì đó mà Khang chưa sẵn sàng hỏi.