Tuyến Metro Số 0
Chương 19: Băng hình 1991
Chương 19

Băng hình 1991

Khang gọi lúc tám giờ sáng, kể mọi thứ: ga Cát Linh, một giờ sáng, người đồng phục metro cũ, bảy câu nói, biến mất vào tunnel, camera không ghi nhận. Anh đọc từ sổ tay, từng chi tiết: kiểu vải, cúc đồng, viền bạc ở cổ và vai, mũ lưỡi trai có phù hiệu kim loại, giày da đen đánh bóng. Linh ghi lại, không ngắt lời. Khi Khang nói xong, cô hỏi một câu: "Anh có nhớ phù hiệu trên mũ hình gì không?" Khang: "Tròn, có chữ, nhưng xa quá, không đọc được."

Cô cúp máy và ra khỏi nhà.

Linh dùng thẻ nhà báo để vào kho lưu trữ của Công ty Bảo trì Hạ tầng Đô thị Hà Nội.

Công ty này tồn tại từ năm 1978, tiền thân là Xí nghiệp Quản lý Hệ thống Thoát nước và Công trình Ngầm Hà Nội. Trước khi metro thành lập, mọi công trình ngầm trong thành phố đều thuộc trách nhiệm của đơn vị này: cống rãnh, hầm cáp điện, hệ thống phòng không dân sự thời chiến, và bất kỳ thứ gì nằm dưới mặt đất. Khi metro bắt đầu xây năm 2020, một phần hạ tầng ngầm được chuyển giao, nhưng kho lưu trữ vẫn ở trụ sở cũ trên phố Trần Phú.

Kho nằm ở tầng hầm, ba phòng, khóa cửa sắt. Nhân viên quản lý kho là ông Phúc, sáu mươi ba tuổi, làm ở đây từ năm 1995. Linh gặp ông Phúc ba lần trong hai năm qua, khi viết bài về hạ tầng ngầm Hà Nội cho báo. Ông biết cô, tin cô, và cho phép cô xem tài liệu với điều kiện không chụp, không quay phim.

– Tôi cần xem video kiểm tra định kỳ tunnel, Linh nói. Giai đoạn 1990-1995 và 2000-2005.

Ông Phúc nhìn cô. Không hỏi tại sao. Ông đã quen với kiểu nhà báo tìm tài liệu cũ.

– Video VHS hay kỹ thuật số?

– Cả hai.

Ông Phúc mở phòng 2. Khóa ba vòng, cánh cửa sắt nặng, bên trong mùi ẩm và giấy cũ. Kệ sắt cao đến trần, sáu dãy, hộp nhựa xếp chồng ba bốn hộp mỗi ngăn, mỗi hộp có nhãn viết tay: năm, khu vực, loại hình kiểm tra. Linh đếm nhanh: khoảng bốn trăm hộp, mỗi hộp chứa hai đến năm cuốn băng VHS hoặc đĩa DVD. Ba mươi năm kiểm tra hạ tầng ngầm Hà Nội, ghi lại bằng thiết bị từng thế hệ: VHS, Hi8, MiniDV, DVD, rồi tệp số trên ổ cứng ngoài.

Ông Phúc kéo ra bốn hộp: "Kiểm tra tunnel khu vực Hà Đông, 1991", "KT tunnel Đống Đa, Cát Linh, 1993", "Camera giám sát hạ tầng ngầm Hà Đông, 2003", "CCTV tunnel Cát Linh, 2005."

– Đầu VHS ở phòng bên cạnh, ông Phúc nói. Tivi cũ nhưng vẫn chạy. Cô xem thoải mái, tôi ở ngoài.

Linh mang bốn hộp vào phòng 3. Phòng nhỏ, tường bê tông sơn trắng đã ố, một bàn gỗ, hai ghế nhựa, tivi CRT hai mươi mốt inch đặt trên tủ sắt, đầu VHS Panasonic phủ bụi mỏng. Cô lau đầu VHS bằng khăn giấy, cắm điện, bật, chờ màn hình ấm lên. Ánh sáng xanh nhợt chiếu lên mặt cô. Bên ngoài phòng, tiếng ông Phúc pha trà, tiếng radio nhỏ phát tin thời tiết.

Cuốn đầu tiên: "Kiểm tra tunnel khu vực Hà Đông, 16/04/1991."

Hình ảnh nhiễu nhẹ, màu nhạt, đặc trưng VHS. Hai nhân viên mặc áo bảo hộ cam đi dọc tunnel bê tông, đèn pin trong tay, quay bằng máy quay cầm tay. Tunnel rộng, trần vòm, có đường ống dọc tường. Họ kiểm tra: vết nứt, thấm nước, ống dẫn. Nói chuyện nhỏ, giọng vọng trong tunnel. Thời gian ghi góc phải: 09:15, 16/04/91.

Linh tua nhanh. Phút 3, phút 5, phút 7. Đến phút 7:23, cô dừng lại.

Hai nhân viên đang đứng ở ngã ba tunnel, ghi chép. Phía sau họ, xa khoảng hai mươi mét, trong vùng tối mà đèn pin không chiếu tới, có bóng người. Đứng yên. Hơi nghiêng về phía trước, như đang quan sát.

Linh tua lùi. Xem lại. Phút 7:20: tunnel phía sau trống. Phút 7:22: bóng người xuất hiện, đứng yên. Phút 7:23: vẫn đứng. Phút 7:25: hai nhân viên quay người đi tiếp, camera di chuyển theo họ, bóng người ra khỏi khung hình.

Cô tua lại lần nữa. Dừng ở phút 7:23, phóng to bằng mắt (tivi CRT không có chức năng phóng to). Bóng người: đàn ông, dáng thẳng, vai ngang. Quần áo tối, có đường viền sáng ở cổ và vai. Không rõ mặt, quá tối, nhưng dáng đứng đặc trưng: hai tay buông xuôi, lưng thẳng, đầu hơi ngẩng. Tư thế của người đứng chờ, không phải người đi ngang.

Linh tua lùi thêm lần nữa. Nhìn kỹ: bóng người không nằm trong tunnel chính. Đứng ở mép ngã ba, nơi tunnel chia hai nhánh, một nhánh đi tiếp về phía tây nam, nhánh kia dốc xuống. Nhánh dốc xuống: tối hơn, hẹp hơn, và trên bản đồ cống 1986 mà cô đã thấy, nhánh đó dẫn xuống tầng sâu hơn. Tầng K-07.

Linh ghi vào sổ: "VHS 16/04/91, phút 7:23. Bóng người phía sau nhân viên kiểm tra. Đồng phục tối, viền sáng cổ+vai. Đứng yên ở ngã ba tunnel, mép nhánh dẫn xuống tầng sâu. Không phải nhân viên (họ mặc áo cam). Khu vực: tunnel Hà Đông."

Cô xem tiếp. Phút 12 đến phút 18: không có gì bất thường. Phút 19:07: camera quay ngược lại đoạn tunnel cũ. Phía xa, cùng chỗ, bóng người lại xuất hiện. Cùng vị trí, cùng tư thế. Như không hề di chuyển trong mười hai phút.

Hoặc đi rồi quay lại.

Linh ghi thêm: "Phút 19:07. Cùng bóng, cùng vị trí. 12 phút sau."

Cuốn thứ hai: "KT tunnel Đống Đa, Cát Linh, 08/11/1993."

Cùng kiểu: nhân viên bảo hộ, đèn pin, máy quay cầm tay. Tunnel khác, khu vực Đống Đa gần Cát Linh. Linh tua nhanh, tìm bất thường.

Phút 4:30: không có gì. Phút 9:15: một nhân viên quay camera sang bên phải, chiếu đèn pin vào hốc tường. Trong hốc: cánh cửa sắt nhỏ, đã gỉ, có ổ khóa. Nhân viên nói: "Cái này cũ rồi, không biết mở ra cái gì." Người kia: "Bỏ đi, không thuộc phạm vi kiểm tra."

Camera quay lại tunnel chính. Và ở phía xa, gần hết tầm đèn pin, có bóng người đứng. Cùng dáng: thẳng, vai ngang, hai tay buông. Áo tối, viền sáng ở vai.

Nhân viên không nhìn thấy, hoặc không để ý. Camera cầm tay quay theo hướng họ đi, bóng người trôi ra mép khung hình và mất. Họ không quay lại.

Linh dừng băng. Tua lùi. Xem lại ba lần. Lần thứ ba, cô dừng ở khung hình rõ nhất, khi đèn pin của nhân viên vô tình chiếu gần bóng người. Ánh sáng không chạm trực tiếp nhưng đủ để thấy: cổ đứng, viền bạc mỏng, cúc kim loại phản quang. Chi tiết này trùng với mô tả Khang đưa cô sáng nay: cúc đồng, cổ đứng, viền bạc. Bóng người: giống hệt băng 1991. Cùng dáng đứng, cùng tư thế, cùng loại quần áo. Hai năm sau, tunnel khác, khu vực khác, nhưng cùng một người, nếu mắt cô không lừa.

Cuốn thứ ba: "Camera giám sát hạ tầng ngầm Hà Đông, 2003."

Đĩa DVD, không phải VHS. Chất lượng tốt hơn: camera cố định, góc rộng, ghi liên tục. Linh mở trên đầu DVD cũ trong phòng. Hình ảnh đen trắng, rõ nét.

Camera ghi cửa hầm kỹ thuật khu vực Hà Đông, 24 giờ, ngày 15/03/2003. Linh tua nhanh: ban ngày có người ra vào (nhân viên bảo trì), ban đêm vắng. Cô tua đến 2:00 sáng.

2:14: hành lang trống. 2:15: một bóng người đi ngang camera. Chậm, đều, vai ngang. Áo sẫm, cổ đứng, viền bạc. Mũ lưỡi trai. Camera ghi rõ hơn VHS: khuôn mặt hướng về phía trước, góc ba phần tư, không nhìn thẳng ống kính. Trung niên, mặt gầy, xương quai hàm rõ. Đi ngang camera trong bốn giây, rồi ra khỏi khung hình phía phải.

Linh dừng. Tua lùi. Xem lại.

Bốn giây. Ngắn, nhưng đủ. Cùng người. Cùng đồng phục. Cùng dáng đi. Và khuôn mặt, tính từ năm 1991 đến 2003, mười hai năm, không thay đổi. Cùng nếp nhăn ở đuôi mắt, cùng đường xương quai hàm, cùng cách nghiêng đầu khi đi.

Linh ghi: "DVD 15/03/03, 2:15 sáng. Camera Hà Đông. Người đồng phục đi ngang 4 giây. Khuôn mặt trùng khớp dáng VHS 1991. Mắt sâu, xương quai hàm rõ. Trùng mô tả Khang: trung niên, gầy, bình thản. 12 năm (1991-2003) — không thay đổi."

Cô ngồi lại, nhìn màn hình đông cứng ở khung hình 2:15. Người đó đi trong hành lang ngầm lúc hai giờ mười lăm sáng, hai phút trước khi T-000 chạy qua. Có liên hệ giữa lịch trình di chuyển của người này và lịch trình T-000 hay không? 2:15 là giờ tín hiệu Morse phát. 2:17 là giờ tàu. Và người này xuất hiện ở giữa hai mốc đó.

Cô mở cuốn thứ tư: camera Cát Linh 2005. Tua đến 2:00 sáng. 2:05, 2:10: hành lang trống, ánh sáng nhân tạo, không có gì bất thường. 2:14: vẫn trống. Không tìm thấy bóng người. Nhưng ở 2:17, camera ghi nhận: rung nhẹ, hình ảnh nhiễu hai giây (sọc ngang, mất tín hiệu), rồi trở lại bình thường. Cùng hiện tượng mà Khang mô tả: nhiễu camera đúng lúc T-000 chạy qua. Năm 2005, không ai để ý hai giây nhiễu. Năm 2030, Khang để ý.

Linh tắt đầu DVD. Ngồi lại ghế, nhìn màn hình tivi tối. Sổ tay mở trên bàn, ba trang ghi chép, chữ nhỏ, gạch chân ở các con số quan trọng.

Cô lập bảng so sánh:

1991: bóng người trong tunnel Hà Đông. VHS, camera cầm tay. Đồng phục tối, viền sáng, đứng yên ở ngã ba tunnel. Xuất hiện hai lần trong cùng cuốn băng. Không nhìn rõ mặt.

1993: bóng người trong tunnel Đống Đa, Cát Linh. VHS. Cùng dáng, cùng tư thế. Nhân viên kiểm tra không nhìn thấy.

2003: cùng người, camera cố định, hình rõ hơn. DVD đen trắng. Khuôn mặt: trung niên, gầy, xương quai hàm rõ. Mười hai năm từ 1991, không già đi. Đi ngang camera bốn giây lúc 2:15 sáng.

2005: không xuất hiện. Nhưng camera nhiễu hai giây lúc 2:17, trùng hiện tượng T-000.

2030: Khang gặp trực tiếp ở ga Cát Linh. Nói chuyện. Cùng mô tả: đồng phục metro cũ, trung niên, mặt gầy, mắt sâu, bình thản. Camera ghi: Khang đứng một mình.

Ba mươi chín năm. 1991 đến 2030. Camera cũ (VHS, DVD) ghi được bóng. Camera hiện đại (kỹ thuật số, hệ thống metro 2030) không ghi. Tại sao? Camera cũ ghi hình bằng tín hiệu tương tự, từ trường trên băng. Camera mới ghi bằng tín hiệu số, cảm biến quang. Hai cơ chế khác nhau. Nếu người này "ẩn" được trên camera số nhưng không ẩn được trên camera tương tự, nghĩa là cơ chế ẩn liên quan đến cách xử lý tín hiệu, không phải khả năng tàng hình vật lý.

Linh viết vào sổ, chậm, chọn từng từ:

"Không phải bóng ma. Băng hình 1991 và 2003: có bóng đổ, có tương tác với ánh sáng (viền phản quang sáng khi đèn pin chiếu), có chiều sâu. Vật thể thực. Nhưng camera 2030 không ghi. Hai khả năng: (1) Khang bị ảo giác, nhưng mô tả khớp với băng hình 1991/2003 mà Khang chưa xem. (2) Người này thật, nhưng camera hiện đại không ghi được, tại sao? Camera 1991 ghi được, camera 2003 ghi được, camera 2030 không."

Linh không viết kết luận. Chưa đủ dữ liệu. Nhưng cô có đủ để loại bỏ giả thuyết đơn giản nhất: ảo giác. Khang mô tả người đó trước khi cô xem băng. Mô tả khớp. Khang không bịa. Và người đó có trên băng hình, bằng hình ảnh thực, với bóng đổ và phản quang.

Cô đóng sổ. Thu dọn băng, xếp lại đúng hộp, đúng vị trí trên kệ. Trả ông Phúc, cảm ơn. Ông Phúc gật đầu, không hỏi cô tìm được gì. Ra ngoài, nắng trưa chói, gọi Khang.

– Tôi tìm được. Băng hình 1991 và 2003. Cùng người, cùng đồng phục. Khớp với mô tả của anh.

Im lặng ở đầu bên kia. Ba giây.

– Mười hai năm giữa 1991 và 2003, không già đi? Khang hỏi.

– Không. Và từ 2003 đến 2030, hai mươi bảy năm, tôi nghĩ cũng không.

– Camera 1991 và 2003 ghi được.

– Đúng.

– Camera 2030 không ghi.

– Đúng.

Im lặng. Linh nghe tiếng Khang thở, đều, như đang xử lý thông tin theo cách anh vẫn làm: im lặng, sắp xếp, rồi mới nói.

– Tối nay, Khang nói. Mang theo mọi thứ. Ghi chép, mô tả băng hình, mốc thời gian. Tôi cũng có thứ cần cho cô xem.

– Được.

Linh cúp máy. Đứng trên vỉa hè phố Trần Phú, giữa trưa, nắng xiên qua tán cây, xe máy chạy ngang. Bình thường. Mọi thứ bình thường.

Nhưng trong cặp của cô có ba trang ghi chép về một người mặc đồng phục bốn mươi năm trước, xuất hiện trong ba thập kỷ băng hình, không già, không thay đổi, và bây giờ đang đi lại trong hệ thống tunnel dưới lòng Hà Nội. Người đó biết Khang. Người đó có lẽ biết An. Và có thể, người đó biết chị Mai ở đâu.

Ba năm cô tìm chị. Ba năm theo dấu mất tích, dữ liệu bị xóa, hồ sơ bị sửa. Ba năm không có câu trả lời. Bây giờ, trên băng VHS cũ trong tầng hầm một công ty bảo trì, cô tìm thấy khuôn mặt đầu tiên có thể dẫn đến câu trả lời.

Linh biết cô nên sợ. Một người không già đi trong bốn mươi năm, ẩn trước camera hiện đại, sống trong tunnel ngầm. Cô nên sợ. Nhưng cô không sợ. Cô muốn biết. Và cô sẽ tìm người đó.

Ch.19/91
2.397 từ