Linh xuống
Một giờ ba mươi sáng. Vỉa hè Hà Đông, đèn đường vàng, quán phở cuối cùng trên phố đã tắt đèn. Linh đứng cạnh miệng cống, ba lô sau lưng, áo khoác đen, tóc buộc cao. Khang đứng đối diện, tay cầm bộ đàm analog, tần số 121.5 MHz, đã kiểm tra ba lần.
– Bộ đàm chỉ hoạt động đến ga 7. Sâu hơn là mất sóng. An sẽ chờ ở dưới.
Linh gật. Cô đã nghe Khang nói quy tắc hai lần, chiều hôm qua và một giờ trước: không tách khỏi An, không nói tên thật với ai ngoài Mai, không chạm vào người lạ (phạm vi IMT hai mét, tiếp xúc hai mươi phút), không ở quá ba giờ theo đồng hồ tay. Ba giờ dưới bằng sáu giờ trên. Nếu sáu giờ trên mà không liên lạc, Khang gọi Minh.
– Tôi nhớ hết rồi.
Khang nhìn cô. Không nói thêm. Cô biết anh muốn nói gì mà không nói: cẩn thận, đừng để cảm xúc quyết định, nhớ rằng người dưới đó không phải tất cả đều vô hại. Nhưng Khang đã xuống ba lần, đã quay lại ba lần, và anh biết Linh không cần nghe lại những điều anh đã nói.
– Đi.
Linh tụt xuống miệng cống. Chân chạm bê tông ướt, mùi nước thải cũ, mùi rêu, mùi sắt rỉ. Khang đã mô tả đường đi: cống cũ Hà Đông, rẽ trái ở ngã ba thứ hai, ống dẫn lớn đường kính hai mét, đi thẳng bốn trăm mét, xuống bậc thang sắt, vào tunnel K-07. Linh bật đèn pin, bước.
Cống ướt, thấp, trần cách đầu ba mươi phân. Cô phải cúi. Nước đọng ở chân tường, đen, đặc, có váng dầu. Tiếng bước chân cô vọng trong ống bê tông, mỗi bước nghe gấp đôi, như có người đi theo. Linh không quay lại, không dừng lại, không sợ. Ba năm tìm chị đã dạy cô rằng sợ hãi không ngăn chân, chỉ làm chậm.
Ngã ba thứ hai. Rẽ trái. Ống dẫn lớn hơn, cao hơn, đứng thẳng được. Tường bê tông cũ có vệt sơn đỏ nhạt, chữ bị mờ, chỉ đọc được phần "...ga 7...". Ai đó đã đánh dấu đường từ rất lâu. Linh đếm bước: bốn trăm hai mươi bước thì thấy bậc thang sắt, mười hai bậc, xuống, chân chạm ray.
Ray thật. Sắt lạnh dưới đế giày, sáng bóng ở mặt trên vì bánh tàu mài mỗi đêm. Tuyến 0 không phải truyền thuyết, không phải bản đồ cũ, không phải dữ liệu trên màn hình. Là ray sắt, lạnh, thật, dưới chân cô.
Ga 7. An ngồi trên ống dẫn phía nam, chân đung đưa. Gật khi thấy Linh. Không nói. Nhảy xuống, dẫn đường.
Hành lang phụ. An đi trước, Linh theo, không đèn. An tắt đèn pin của Linh: "Đừng, thấy." Hai chữ. Linh hiểu: ánh sáng thu hút chú ý. An đi bằng ký ức, bằng tay chạm tường, bằng chân đếm bước. Linh đi bằng cách nghe tiếng chân An phía trước, cách ba bước, đều, nhẹ, chân trần trên bê tông.
Bóng tối dày đặc. Không phải bóng tối của phòng ngủ tắt đèn, không phải bóng tối của hẻm khuya. Là bóng tối của lòng đất, hoàn toàn, tuyệt đối, không có ánh sáng nào lọt vào từ bất kỳ nguồn nào. Mắt Linh mở nhưng không thấy, tai nghe rõ hơn: tiếng nước nhỏ giọt từ trần, tiếng ống dẫn rung nhẹ (tàu đang chạy ở đâu đó trong hệ thống), tiếng thở của An phía trước.
Hai mươi phút trong bóng tối. Rồi ánh sáng, mờ, vàng, từ xa. An dừng.
– Ga 11. Vùng sống. Đi nhanh, đừng nhìn ai lâu. Qua đây rồi xuống tàu.
Ga 11 mở ra: hành lang rộng, đèn LED vàng, cửa phòng hai bên, quần áo phơi trên dây giăng ngang. Mùi cơm nguội, mùi xà phòng, mùi người. Linh đi qua, mắt quét nhanh: bếp cộng đồng góc trái, nồi nhôm lớn, chén bát xếp trên kệ gỗ tự đóng. Phòng tắm chung, rèm nhựa. Một người đàn ông trung niên đi ngược chiều, nhìn Linh, nhìn An, rồi quay mặt đi tiếp. Không hỏi. Không chào. Kiểu người đã sống đủ lâu dưới lòng đất để biết không hỏi người lạ.
Ga 12. Ke ga phía đông. An dừng trước bảng điện tử nhỏ gắn trên cột: "T-000-B, 03:10, Ga 14."
– Lên tàu. Xuống ga 14. Đi thẳng qua hành lang trắng. Em chờ ở ga.
– An không đi cùng?
An lắc đầu.
– Thành Phố không thích em. Em ở ngoài.
Linh nhìn cậu bé. Mười bảy tuổi, mặc đồ bẩn, chân trần, mắt sáng trong ánh đèn vàng. Cậu sống giữa hai thế giới, dẫn đường cho người từ trên xuống, nhưng không thuộc về Thành Phố Thứ Hai, không thuộc về Hà Nội trên mặt đất. Thuộc về tunnel, về bóng tối, về khoảng giữa.
– Cảm ơn.
An gật. Ngồi xuống ke ga, chân đung đưa, lưng tựa cột.
Tàu T-000-B: hai toa, cũ, sơn xám bạc, cửa trượt mở tự động. Bên trong sáng hơn Linh tưởng: đèn trần trắng, ghế nhựa hai bên, sàn sạch. Không có ai. Toa trống lúc ba giờ mười phút theo thời gian dưới.
Linh ngồi xuống ghế gần cửa. Tàu chạy, êm, rung nhẹ, tốc độ không nhanh. Cửa sổ không có kính, chỉ có khung sắt, bên ngoài tối đen. Thỉnh thoảng đèn tunnel lóe qua, sáng rồi tắt, sáng rồi tắt, nhịp đều như nhịp tim.
Cô ngồi một mình trên tàu chạy dưới lòng đất Hà Nội lúc ba giờ sáng, và cảm giác kỳ lạ nhất không phải sợ mà là quen. Cô đã dành ba năm ngồi trong bóng tối: bóng tối của phòng trọ lúc hai giờ sáng tra cứu hồ sơ, bóng tối của kho lưu trữ tìm băng VHS, bóng tối của tầng hầm bệnh viện bỏ hoang. Ba năm đi xuống, từng bậc, từng tầng, từng lớp. Bây giờ cô ở dưới cùng.
Loa phát: "Ga tiếp theo: ga 14."
Giọng nữ, tự động, bình thản. Không khác gì loa metro trên mặt đất. "Hành khách vui lòng chuẩn bị."
Tàu giảm tốc. Ánh sáng trắng tràn vào từ cửa sổ. Ke ga. Cửa mở.
Ga 14. Ke ga rộng, sạch, ánh sáng trắng lạnh. Không ghế, không bản đồ, không quảng cáo. Ke ga trống hoàn toàn. Linh bước xuống, tàu đóng cửa, chạy tiếp vào bóng tối.
Hành lang trắng. Dài bốn mươi mét, tường bê tông sơn trắng, trần ba mét, đèn huỳnh quang. Cuối hành lang: cửa bê tông lớn, mở hé, ánh sáng vàng nhạt từ bên kia.
Linh bước qua cửa.
Thành Phố Thứ Hai.
Cô đứng ở miệng hành lang, nhìn ra. Gian hang rộng, trần cao hai mươi mét sơn xanh nhạt mô phỏng bầu trời. Đường phố, nhà một đến hai tầng, biển hiệu. Đèn LED chế độ đêm, ánh sáng vàng dịu. Im lặng, vì ba giờ rưỡi sáng theo giờ dưới.
Khang đã mô tả Thành Phố cho cô. Cô đã nghe, ghi chú, vẽ sơ đồ trên giấy A4. Nhưng nghe khác thấy. Sơ đồ trên giấy là đường thẳng, hình vuông, mũi tên. Thành Phố Thứ Hai là mùi: mùi đá ẩm, mùi thức ăn nấu từ chiều, mùi xà phòng rẻ, mùi người sống chen nhau trong không gian không có gió tự nhiên. Là tiếng: tiếng quạt thông gió chạy đều, tiếng nước chảy trong ống, tiếng ai đó ho khan ở nhà gần cửa hành lang. Là ánh sáng giả, mô phỏng trời, nhưng không đánh lừa được mắt, vì trời thật không bao giờ đều đến thế.
Linh đi. Khu A, khu dân cư, nhà san sát. Cửa đóng, đèn tắt. Vài cửa hé, bên trong tối, tiếng thở ngủ. Cô đi dọc đường chính, hướng phía đông theo sơ đồ Khang vẽ. Khu phía đông có trường, có người dạy trẻ, có "cô Mai."
Giao lộ đầu tiên: camera gắn trên cột, mắt đỏ nhấp nháy. Linh đi qua, không tránh, không cúi đầu. Cô không phải Khang. Khang tránh camera vì anh đã sống ở đây, đã vận hành tàu ở đây, nếu bị nhận ra sẽ có hậu quả cụ thể. Linh chưa bao giờ xuống, không ai ở đây biết mặt cô, và cô không có ý định giấu.
Khu B: chợ, quầy hàng đóng cửa, bạt phủ. Kệ rau thủy canh dọc tường, đèn tím chiếu suốt đêm. Linh đi nhanh qua, không dừng. Không phải vì vội mà vì mỗi giây nhìn xung quanh đều kéo cô ra khỏi mục đích. Cô không xuống để tham quan. Cô xuống để gặp Mai.
Khu phía đông. Nhà thưa hơn, đường rộng hơn, tường có vết sơn cũ và bảng gỗ viết tay: "Lớp học, 8:00-12:00." Mũi tên chỉ phải. Linh rẽ.
Hành lang ngắn dẫn đến phòng rộng, cửa gỗ mở, bên trong: bàn ghế thấp xếp hàng, bảng đen trên tường, phấn trắng, khăn lau bảng. Trên bảng, nét chữ quen thuộc, gọn, nghiêng phải: "Bài 14: Phân số, 1/2 + 1/4 = ?"
Nét chữ đó. Cùng nét chữ trên phong bì. Cùng nét chữ trên thư. Linh đã nhìn nét chữ đó hai mươi năm: trên vở bài tập của chị, trên tờ giấy nhắn dán tủ lạnh, trên thiệp sinh nhật viết tay mỗi năm.
Phòng trống. Bốn giờ sáng, không có ai.
Linh ngồi xuống ghế giáo viên. Bàn gỗ, ngăn kéo, bên trong: mấy cây phấn, cục tẩy, quyển vở điểm danh bìa xanh. Cô mở vở. Danh sách mười bốn tên, viết bằng bút bi đen, cùng nét chữ. Cột điểm danh kẻ bằng thước, đánh dấu chéo mỗi ngày.
Chị ở đây. Chị dạy học ở đây. Chị viết bảng, chấm điểm, gọi tên từng đứa trẻ mỗi sáng, giống hệt như khi chị dạy cấp hai ở quận Thanh Xuân, giống hệt như khi chị ngồi chấm bài trên bàn bếp nhà ngoại lúc mười giờ đêm, đèn bàn vàng, tay dính mực.
Linh đặt quyển vở xuống. Đứng dậy. Ra ngoài.
Cô đi dọc hành lang phía đông, hỏi. Người đàn bà trung niên đang quét sân trước nhà lúc bốn giờ sáng (hay ai đó sống dưới lòng đất đủ lâu để không còn phân biệt ngày đêm).
– Cô Mai? Giáo viên?
Bà nhìn Linh. Nhìn từ đầu đến chân, đánh giá, không sợ, không ngạc nhiên.
– Nhà cuối dãy. Nhưng giờ này cô ấy ở vườn. Phía sau trường.
Linh đi về hướng bà chỉ. Nhà cuối dãy: cửa gỗ sơn xanh nhạt, khóa ngoài. Không ai ở nhà. Phía sau trường: lối mòn hẹp dẫn đến khoảng trống nhỏ, nơi tường hang tự nhiên lộ ra, ẩm, có rêu. Ai đó đã đặt mấy chậu rau ở đây, tận dụng ánh đèn LED tím từ hệ thống thủy canh gần đó. Khay đất, giá đỡ tự chế từ ống nước cũ, rau muống, húng quế, mấy cây ớt.
Một người phụ nữ ngồi xổm giữa những chậu rau, lưng quay về phía Linh, tay nhổ cỏ. Tóc buộc đuôi ngựa, áo thun xám, quần dài tối màu. Vai hẹp, lưng hơi cong, kiểu người ngồi nhiều hơn đứng. Tay trái có vết bớt nâu nhạt ở cổ tay, hình bầu dục, nhỏ bằng đồng xu.
Linh biết vết bớt đó.
Cô đứng cách năm mét. Không gọi. Không bước tới. Chỉ đứng, nhìn, và thở.
Ba năm. Ba năm từ đêm chị không về, từ sáng cô gọi điện không ai nghe, từ chiều cô đến đồn công an khai mất tích, từ tuần sau cô bắt đầu tìm, từ tháng sau cô bỏ tòa soạn ra làm tự do để có thời gian tìm, từ năm sau cô phát hiện pattern mất tích và bắt đầu điều tra, từ năm sau nữa cô gặp Khang. Ba năm. Một nghìn lẻ chín mươi ngày, cô không đếm nhưng cơ thể đếm, mỗi sáng thức dậy đều có khoảng trống hình người ở bên phải tầm nhìn, chỗ chị hay đứng trong bếp pha cà phê, chỗ chị hay ngồi trên sô pha chấm bài, chỗ chị hay nghiêng đầu nhìn cô rồi nói "ăn chưa?"
Và bây giờ chị ngồi đây, lưng quay, nhổ cỏ trong vườn rau dưới lòng đất lúc bốn giờ sáng, và trông bình thường đến mức đau.
Người phụ nữ dừng tay. Nghiêng đầu, như nghe thấy gì đó. Rồi quay lại.
Trần Ngọc Mai. Ba mươi hai tuổi, nhưng trông trẻ hơn (thời gian dưới chậm, Khang đã nói). Khuôn mặt tròn hơn hồi ở trên, có thể vì ít nắng, có thể vì sống khác. Mắt vẫn giống: to, sáng, hay nhìn thẳng vào người đối diện mà không né. Miệng hé mở, không nói.
Mai nhìn Linh. Nhìn lâu. Ba giây, năm giây, mười giây.
Rồi đứng dậy. Chậm. Phủi đất trên tay vào quần, như một thói quen, không phải ý thức. Đứng thẳng. Nhìn Linh.
Không phải sợ. Không phải ngạc nhiên. Trên mặt Mai là thứ mà Linh đã sợ nhất trong ba năm tìm kiếm, sợ hơn cả tin chị chết, sợ hơn cả không bao giờ tìm được: buồn. Buồn kiểu người đã biết trước điều này sẽ xảy ra, đã cầu nguyện nó đừng xảy ra, và bây giờ nó xảy ra rồi, và cô không thể làm gì ngoài đứng nhìn.
– Em.
Một chữ. Giọng Mai. Giọng quen, giọng hai mươi năm, giọng gọi cô dậy đi học, giọng mắng cô quên rửa bát, giọng hát ru em bé hàng xóm khi mẹ nó đi vắng.
Linh không trả lời. Không vì không muốn. Vì cổ họng đóng.
Mai bước tới một bước. Dừng. Nhìn xung quanh, nhanh, kiểm tra không ai, rồi nhìn lại Linh.
– Em không nên xuống đây.
Linh nuốt. Thở. Nói:
– Chị viết vậy trong thư. Tôi vẫn xuống.
"Tôi." Không phải "em." Linh nghe chính mình và biết tại sao: vì nếu gọi "em" cô sẽ khóc, và cô không xuống đây để khóc.
Mai nhìn cô. Nhận ra sự thay đổi xưng hô. Mắt chớp một lần. Rồi:
– Vào nhà. Không nói ở đây.
Mai bước qua Linh, giữ khoảng cách, hơn hai mét. Linh nhận ra: phạm vi IMT. Chị giữ khoảng cách hai mét. Chị đã giữ khoảng cách đó bao lâu rồi? Với tất cả mọi người? Với bọn trẻ cô dạy?
Với bọn trẻ cô dạy.
Câu hỏi đó cắm vào đầu Linh như đinh. Chị dạy trẻ, hàng ngày, trong phạm vi hai mét, hơn hai mươi phút mỗi buổi. Chị là cấp B, không phải A. Nhưng cấp B vẫn truyền, vẫn ảnh hưởng, chỉ nhẹ hơn. Những đứa trẻ đó có biết không? Cha mẹ chúng có biết không?
Linh đi theo Mai. Giữ khoảng cách. Về nhà cuối dãy.