Tuyến Metro Số 0
Chương 45: Flashback đầu tiên
Chương 45

Flashback đầu tiên

Khang nằm xuống giường lúc mười một giờ ba mươi.

Không uống thuốc ngủ. Không bật nhạc. Không đi lại trong căn hộ cho đến khi mệt. Tối nay anh muốn ngủ nhanh, vì ký ức đang gần bề mặt nhất từ trước đến giờ, và anh muốn để chúng lên.

Bài báo Hoàng Duy nói: ký ức bị đè nén phục hồi qua giấc mơ trước khi phục hồi trong trạng thái tỉnh. Giấc mơ là cửa sau của hồi hải mã, nơi ký ức ngầm tìm đường lên ý thức mà không cần đi qua bức tường M-7 dựng ở cửa trước. Nếu Khang muốn nhớ, ngủ là con đường ngắn nhất.

Anh nhắm mắt. Hơi thở đều, bốn giây vào, bốn giây giữ, bốn giây ra. Tiếng quạt trần, tiếng xe máy ngoài đường xa dần, tiếng gió qua cửa sổ hé. Và bên dưới, rất nhẹ, rất xa, nhịp 0,8 giây: bánh sắt trên ray.

Tiếng tàu không xa dần tối nay. Nó gần dần. Từ bên dưới sàn, lên qua chân giường, lên qua nệm, vào xương sống, vào hộp sọ. Rung nhẹ, đều, kiểu rung mà anh biết là không có thật (không có tàu nào chạy dưới tòa nhà này lúc mười một giờ ba mươi), nhưng não anh nhận ra là quen. Quen như tiếng thở của chính mình. Quen như nhịp tim.

Anh ngủ.

Không phải giấc mơ.

Giấc mơ mờ, lỏng, phi logic: người quen xuất hiện ở nơi không liên quan, thời gian nhảy, không gian biến dạng. Đây không phải vậy. Đây rõ, cứng, có trình tự, có chi tiết mà giấc mơ không bao giờ có.

Khang đứng trên sân ga.

Sân ga tối. Không phải tối hoàn toàn: đèn vàng treo trên trần, cách nhau khoảng mười mét, ánh sáng yếu, tạo vùng sáng tròn trên nền bê tông và vùng tối giữa hai đèn. Trần cao bốn mét, vòm cung, tường bê tông xám, ẩm, có vệt nước cũ chảy dọc từ trần xuống. Ke ga hai bên, rộng khoảng hai mét, ghế gỗ dọc tường, cũ, mặt ghế mòn bóng. Giữa hai ke: đường ray, hai thanh thép sáng bóng, tà vẹt gỗ tối, khoảng cách 1.435 mm.

Anh biết khoảng cách đó không phải vì đo, mà vì anh biết. Khổ ray tiêu chuẩn. Anh là kỹ sư hệ thống, anh biết khổ ray như biết chiều cao bản thân.

Nhìn xuống: đồng phục metro. Không phải đồng phục metro công cộng hiện tại (xanh đậm, logo công ty trên ngực trái). Đồng phục khác: xám đậm, cổ đứng, không logo, không tên công ty. Trên túi ngực trái: thẻ nhựa, chữ trắng trên nền xanh lam. Anh nhìn thẻ:

"Kỹ sư Lê M.K. Tuyến 0, Ca đêm"

Tay phải cầm máy tính bảng, màn hình sáng, giao diện đơn giản: nền đen, chữ trắng, bảng dữ liệu. Trên đầu màn hình: "T-000, Chuyến 0347, 02:15, Ga 3 → Ga 7." Bên dưới: danh sách ngắn, ba dòng, mỗi dòng một mã số và trạng thái.

"HK-0347-01: Xác nhận. HK-0347-02: Xác nhận. HK-0347-03: Xác nhận."

HK: Hành Khách. Ba hành khách. Chuyến 0347. Từ Ga 3 đến Ga 7.

Khang nhìn máy tính bảng trong tay mình, nhìn ba dòng "Xác nhận," và anh biết nghĩa của chúng không phải vì đọc trong bài báo hay nghe ai giải thích. Anh biết vì anh đã đọc chúng trước đây. Nhiều lần. Hàng trăm lần.

Tiếng bước chân.

Anh quay lại. Phía cuối sân ga, từ hành lang dẫn lên mặt đất, ba người bước ra. Hai nam một nữ. Mắt phẳng, bước chân đều, cứng, kiểu mộng du mà Khang đã thấy trên camera hai mươi lăm lần trong ba tháng. Mắt mở nhưng không nhìn, chân bước nhưng không chọn đường. Họ đi theo hành lang đèn vàng, rẽ vào sân ga, dừng ở ke ga, đứng thẳng, mặt hướng ray.

Người dẫn đi theo phía sau: một người mặc đồng phục xám giống Khang, mặt không rõ (tối, đèn sau lưng), bước chân nhẹ, quen thuộc với sân ga này như quen phòng ngủ nhà mình. Người đó dừng cạnh Khang, nhìn ba hành khách đứng im ở ke ga, rồi nói:

– Chuyến này ba người. Đưa đi Ga 7.

Giọng nam, trung niên, giọng Bắc. Không phải giọng Hoàng Duy. Giọng khác, quen nhưng Khang không đặt được tên. Giọng đều, không cảm xúc, kiểu người đọc danh sách hàng hóa.

Khang nhìn ba người đứng ở ke ga. Người đàn ông thứ nhất: khoảng bốn mươi, áo sơ mi nhàu, quần tây, giày tây bẩn. Mắt mở, nhìn thẳng ray, không chớp. Người đàn ông thứ hai: trẻ hơn, khoảng ba mươi, áo phông, ba lô nhỏ trên lưng. Mắt phẳng, tay buông hai bên. Người phụ nữ: khoảng ba lăm, tóc xõa, áo khoác mỏng, dép lê (ra khỏi nhà lúc nửa đêm, không kịp thay giày). Mắt trống.

Ba người. Mộng du. Bị "gọi" đến ga bằng tín hiệu 121.5 MHz, bằng tiếng tàu trong đầu, bằng thứ gì đó mà Khang bây giờ biết là giao thức triệu hồi nhưng trong flashback này anh chỉ biết là "quy trình đón." Ba hành khách chuyến 0347, ca đêm, từ Ga 3 đến Ga 7.

Và Khang đứng ở đây. Trong đồng phục. Với máy tính bảng. Với danh sách "Xác nhận."

Anh không phải hành khách.

Anh là người điều phối.

Tiếng tàu. T-000 đến từ phía bắc tunnel, ánh đèn vàng yếu trước đầu tàu chiếu lên tường cong. Tiếng phanh, kim loại nghiến kim loại, rít nhẹ, rồi dừng. Bốn toa, đen, không cửa sổ (hoặc cửa sổ bịt kín), thiết kế cũ thập niên tám mươi, bề mặt sơn đã xỉn nhưng không rỉ. Cửa toa hai mở, trượt sang trái, tiếng xịt hơi.

Khang nhìn máy tính bảng. Nhấn nút trên màn hình. Dòng chữ xuất hiện: "Hành khách đã xác nhận. Khởi hành."

Anh nhấn nút đó.

Ba hành khách bước lên toa hai. Bước chân đều, cứng, mắt phẳng. Không ai nhìn Khang. Không ai nhìn nhau. Họ bước vào toa tối như bước vào thang máy: tự động, không suy nghĩ, không chọn lựa. Người dẫn (giọng trung niên) đứng ở cửa toa, nhìn vào, đếm: một, hai, ba. Gật đầu.

Cửa toa đóng. Tiếng xịt hơi. T-000 khởi hành, chậm, bánh sắt trên ray, nhịp 0,8 giây, tăng tốc dần. Đèn đuôi toa cuối nhỏ dần trong tunnel, rồi mất. Sân ga trống. Đèn vàng, ke ga, ghế gỗ, im lặng.

Khang đứng một mình trên sân ga. Máy tính bảng trong tay, màn hình vẫn sáng: "Chuyến 0347, Hoàn thành. Hành khách: 3/3. Tiếp theo: Chuyến 0348, 03:45."

Chuyến tiếp. Lúc ba giờ bốn lăm. Một tiếng rưỡi nữa. Thêm người. Thêm mắt phẳng, thêm bước chân mộng du, thêm danh sách "Xác nhận."

Và Khang sẽ đứng ở ke ga, nhấn nút, nhìn họ bước lên tàu, không hỏi họ đi đâu, không hỏi họ có biết mình đang làm gì, không hỏi chuyến trước bao nhiêu người, chuyến sau bao nhiêu. Anh sẽ nhấn nút vì đó là công việc. Vì đó là ca đêm. Vì ai đó bảo anh làm, và anh đồng ý, và anh không hỏi.

Khang mở mắt.

Trần nhà trắng. Quạt trần quay. Ánh đèn đường lọt qua rèm, vệt vàng trên tường. Tiếng xe máy ngoài đường, xa, thưa. Đồng hồ trên tường: ba giờ mười bảy phút sáng.

Anh nằm im. Tim đập nhanh, anh cảm nhận nhịp ở cổ, ở thái dương, ở ngón tay. Mồ hôi trên trán, trên cổ, trên ngực. Ga trải giường ẩm dưới lưng.

Không phải giấc mơ.

Anh biết, vì giấc mơ không có chi tiết như vậy. Giấc mơ không có khổ ray 1.435 mm, không có mã chuyến 0347, không có "HK-0347-01: Xác nhận." Giấc mơ không có mùi: mùi dầu máy cũ, mùi bê tông ẩm, mùi kim loại, mùi gì đó ngọt nhạt mà anh không đặt tên nhưng biết là mùi thuốc an thần bay trong không khí sân ga. Giấc mơ không có cảm giác trọng lượng: máy tính bảng trong tay, nặng khoảng nửa ký, góc nhựa cứng ấn vào lòng bàn tay.

Ký ức. Ký ức thật, bị nhốt năm năm sau bức tường M-7, vừa vỡ qua trong giấc ngủ.

Khang ngồi dậy. Chậm, từng động tác, như sợ cử động nhanh sẽ làm ký ức tan. Ngồi ở mép giường, hai chân trên sàn, hai tay đặt trên đầu gối. Nhìn tay mình.

Tay anh cầm máy tính bảng. Tay anh nhấn nút "Khởi hành." Tay anh điều phối chuyến T-000, ba hành khách, từ Ga 3 đến Ga 7. Ba người mộng du, mắt phẳng, bước lên tàu đen trong đêm, đi đến nơi mà không ai trong số họ chọn đi.

Và tay anh nhấn nút.

Khang nhìn tay mình. Tay kỹ sư, ngón dài, móng cắt ngắn, da khô vì rửa tay nhiều. Tay đã cầm máy tính bảng bao nhiêu đêm? Bao nhiêu chuyến? Bao nhiêu hành khách?

"Chuyến 0347."

Số 0347 nghĩa là chuyến thứ 347. Nếu mỗi đêm hai đến ba chuyến, mỗi chuyến hai đến bốn người, thì... Khang không tính, vì anh không muốn tính. Nhưng con số tự đến: hàng trăm chuyến trước chuyến 0347, hàng trăm nhóm hành khách, hàng trăm lần nhấn nút "Xác nhận. Khởi hành."

Anh là kỹ sư điều phối Tuyến 0.

Anh không phải nạn nhân. Anh là người vận hành.

Anh đưa người đi.

Khang đứng dậy. Đi vào phòng tắm, mở vòi, vốc nước lên mặt. Nước lạnh, chảy trên da, vào mắt, vào miệng. Anh nhìn gương: khuôn mặt ướt, mắt đỏ, má hóp hơn tuần trước (ngủ ít, ăn ít). Khuôn mặt của người vừa nhớ ra mình từng làm gì.

Hoàng Duy nói: "Quên là lòng tốt."

Bây giờ Khang hiểu. Không phải lòng tốt vì Khang là nạn nhân cần được bảo vệ khỏi chấn thương. Lòng tốt vì Khang là người thực thi, và ký ức về những gì anh đã làm sẽ nặng hơn bất kỳ chấn thương nào.

Anh đưa người đi. Mỗi đêm. Ca đêm. Đồng phục xám, máy tính bảng, danh sách "Xác nhận." Người mộng du bước lên tàu, anh nhấn nút, tàu chạy, anh đợi chuyến sau. Quy trình. Kỹ thuật. Không cảm xúc. Như vận hành bất kỳ hệ thống nào: kiểm tra, xác nhận, khởi hành.

Nhưng hệ thống này không chở hàng hóa. Hệ thống này chở con người. Con người mà ai đó quyết định phải "đi." Con người mà không bao giờ chọn đích đến. Con người mà sau khi bước lên toa hai, không ai biết họ đi đâu, ở đâu, sống hay chết.

Và Khang nhấn nút.

Anh quay lại phòng ngủ. Không nằm. Ngồi ở bàn, mở sổ tay, cầm bút. Tay run, nhẹ, không phải vì lạnh, không phải vì sợ. Run vì thứ khác, thứ mà anh không có từ để gọi nhưng Hoàng Duy có: lý do cần phải quên.

Anh viết. Chậm, vì tay không vững, chữ nghiêng hơn bình thường.

"Flashback thứ nhất. Rõ. Không phải giấc mơ."

"Tôi đứng trên sân ga Tuyến 0, Ga 3 (dưới Cát Linh). Đồng phục xám, thẻ 'Kỹ sư Lê M.K. Tuyến 0, Ca đêm.' Máy tính bảng giao diện đen trắng, mã chuyến T-000, 0347, 02:15, Ga 3 → Ga 7. Ba hành khách: mộng du, mắt phẳng, bước lên toa hai. Tôi nhấn 'Xác nhận. Khởi hành.' Tàu chạy."

"Tôi không phải hành khách Tuyến 0. Tôi là nhân viên Tuyến 0. Kỹ sư điều phối ca đêm. Công việc: tiếp nhận hành khách bị triệu hồi, xác nhận danh sách, khởi hành chuyến. Tôi đưa người đi."

Dừng lại. Bút trên giấy, mực đỏ. Tay run. Anh đặt bút xuống, nắm tay lại, mở ra, nắm lại. Kiểm soát. Hít vào bốn giây, giữ bốn giây, thở ra bốn giây.

Rồi viết tiếp:

"Hoàng Duy không xóa ký ức của nạn nhân. Ông ta xóa ký ức của đồng phạm. 12 người M-7 không phải nạn nhân tai nạn metro. 12 người M-7 là nhân viên Tuyến 0, biết Dự án 0, tham gia Dự án 0. Ai đó quyết định dọn dẹp. Xóa ký ức, cho nghỉ việc, trả về xã hội với trang giấy trắng. 'Tai nạn 17 người chết' có thể là vỏ bọc. Hoặc là hậu quả thật, và 12 người là nhân chứng cần xóa."

"Tôi không phải nạn nhân. Tôi là người đã nhấn nút."

Bốn giờ sáng. Khang ngồi ở bàn, sổ tay mở, bút đỏ cạnh tay. Không viết thêm. Không ngủ lại. Không mở laptop, không gọi Linh. Ngồi im, hai tay trên bàn, nhìn thẳng cửa sổ.

Ga Cát Linh bên kia đường. Đèn an ninh nhấp nháy. Bên dưới, sâu mười sáu mét, cửa thép ký hiệu "0." Sâu hơn, ba mươi lăm mét, Ga 3. Sân ga nơi anh đứng trong flashback. Ke ga, ghế gỗ, đèn vàng, đường ray sáng bóng. Nơi anh mặc đồng phục xám và nhấn nút cho ba người mộng du bước lên tàu đen.

Năm năm. Anh sống ở đây năm năm, đối diện nơi anh từng làm việc, và không nhớ. Hoàng Duy xóa ký ức đó vì nếu Khang nhớ, anh sẽ ngồi đây, lúc bốn giờ sáng, nhìn tay mình, và hỏi: bao nhiêu người đã bước lên tàu vì tôi nhấn nút?

Hoàng Duy gọi đó là lòng tốt.

Có thể ông ta đúng.

Khang nhìn tay mình. Tay đặt trên bàn, tĩnh, ngón tay hơi cong. Tay đã cầm máy tính bảng. Tay đã nhấn "Khởi hành." Tay đã hoàn thành chuyến 0347, ba hành khách, Ga 3 đến Ga 7. Và trước đó là chuyến 0346, và trước nữa, và trước nữa.

Run nhẹ trở lại. Không phải từ sợ. Từ thứ gì đó sâu hơn sợ, thứ mà ngôn ngữ gọi bằng nhiều tên nhưng không tên nào chính xác: ghê tởm bản thân, nhận ra mình là phần của thứ mình đang chống lại, hiểu rằng kẻ thù không ở bên ngoài mà ở trong gương.

Anh không giơ tay lên nhìn. Anh đặt tay xuống, ấn lòng bàn tay vào mặt bàn gỗ, giữ chặt, cho đến khi run dừng.

Rồi anh mở sổ tay. Viết dòng cuối cùng, chữ nhỏ, ở góc dưới trang:

"Tôi cần biết tôi đã đưa bao nhiêu người đi. Và họ đi đâu."

Đóng sổ. Nắp bút gài lại. Tiếng kim loại nhẹ, như tiếng chốt cổng nhà Hoàng Duy.

Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu sáng. Rìa đông hồng nhạt, lớp mỏng, trên đường chân trời phía sau các tòa chung cư. Chim bắt đầu kêu. Xe rác chạy ngoài phố, tiếng máy nổ đều. Hà Nội thức dậy.

Và ở căn hộ hai mươi lăm mét vuông đối diện ga Cát Linh, Lê Minh Khang ngồi ở bàn, mắt mở, nhìn vào bình minh, với ký ức mới nhất vẫn nóng trong đầu: mùi dầu máy, mùi thuốc an thần, ba bóng người bước lên toa hai, cửa đóng, tàu chạy.

Anh đã đưa người đi. Và bây giờ anh nhớ.

Câu hỏi không còn là "tôi bị lấy đi cái gì" mà là "tôi đã lấy đi cái gì của người khác." Và câu hỏi tiếp: nếu nhớ hết, anh sẽ làm gì với ký ức đó? Tìm những người anh đã đưa đi? Tìm nơi tàu đến? Hay ngồi đây, lúc bốn giờ sáng, nhìn tay mình, cho đến khi bình minh xóa hết bóng tối, và giả vờ quên lần nữa?

Khang đứng dậy. Đi ra bếp. Đun nước. Pha trà. Lapsang souchong, mùi khói nhẹ, vị đắng ngọt. Anh uống trà đứng ở ban công, nhìn ga Cát Linh, nhìn đường phố tỉnh dần, nhìn ánh sáng lan từ đông sang tây.

Anh sẽ không giả vờ quên. Anh đã chọn nhớ. Và ký ức, dù tệ đến đâu, là bước đầu tiên để sửa.

Nhưng trước khi sửa, anh cần biết mình đã phá vỡ cái gì. Chuyến 0347. Ba người. Ga 3 đến Ga 7. Đó là một đêm. Bao nhiêu đêm khác? Bao nhiêu chuyến? Bao nhiêu người?

Trà nguội trong tay. Anh không uống nốt. Đổ xuống ban công, nước chảy qua khe thoát, nhỏ giọt xuống tầng dưới. Quay vào. Đặt cốc trên bàn. Nhìn sổ tay đóng kín.

Anh sẽ gọi Linh. Nhưng không phải bây giờ. Bây giờ là năm giờ sáng, Linh đang ngủ, và câu mà anh cần nói với cô không phải câu nói qua điện thoại. Anh cần nhìn mặt cô khi nói. Cần thấy mắt cô thay đổi khi nghe. Cần biết cô có còn tin anh sau khi biết anh không phải nạn nhân.

"Tôi không bị đưa đi. Tôi là người đưa người đi."

Câu đó nặng hơn mọi bằng chứng anh từng tìm. Nặng hơn mười hai hồ sơ M-7, nặng hơn bài báo Hoàng Duy, nặng hơn camera ghi hai mươi lăm người mộng du. Vì những thứ đó là bằng chứng về hệ thống. Còn câu này là bằng chứng về bản thân anh.

Khang ngồi xuống bàn. Mở laptop. Không tìm kiếm gì. Chỉ nhìn màn hình tắt, phản chiếu khuôn mặt mình trong bóng đen của màn hình. Khuôn mặt mệt mỏi, mắt đỏ, má hóp. Khuôn mặt của người vừa tìm lại mảnh ký ức mà ai đó đã tốt bụng xóa đi.

Lòng tốt. Hoàng Duy nói đúng. Quên, trong trường hợp này, là lòng tốt. Nhưng Khang không chọn lòng tốt. Anh chọn sự thật.

Và sự thật là: anh đã nhấn nút.

Ch.45/91
2.984 từ