Tuyến Metro Số 0
Chương 36: Người quen
Chương 36

Người quen

Thành Phố Thứ Hai không có mùi bê tông.

Đó là điều đầu tiên Khang nhận ra khi đi sâu hơn vào khu dân cư. Đường hầm Tuyến 0 có mùi đặc trưng: bê tông ẩm, dầu máy, kim loại rỉ, không khí tuần hoàn qua hệ thống thông gió cơ khí. Nhưng ở đây, không khí nhẹ hơn, có mùi thức ăn, mùi vải phơi, mùi xà phòng từ phía sau một dãy nhà thấp. Mùi của nơi người ta sống, không phải nơi người ta bị giữ.

Anh đi dọc con đường chính. Rộng sáu mét, lát bê tông phẳng, hai bên là nhà một tầng, tường xám, mái vòm thấp. Không có cửa sổ hướng ra ngoài vì không có "ngoài" để nhìn. Cửa nhà mở, ánh đèn vàng từ bên trong, tiếng người nói chuyện, tiếng bát đũa va nhau. Ánh sáng nhân tạo trên trần hang động lớn mô phỏng bầu trời buổi chiều, tông vàng cam, thay đổi dần theo chu kỳ mà ai đó đã lập trình.

Không ai nhìn Khang khi anh đi qua. Không phải vì họ không thấy, mà vì người mới không phải điều bất thường. Tàu đến mỗi đêm, đôi khi mang theo người. Cư dân đã quen. Đã ba mươi năm họ quen với việc có người mới xuất hiện, và không bao giờ có người rời đi.

Khang rẽ vào con hẻm phụ. Hẹp hơn, đèn treo trên dây giữa hai dãy nhà, kiểu đèn dây tóc cũ, ánh sáng ấm, rung nhẹ theo nhịp điện áp không đều. Cuối hẻm, một quán nhỏ, ba bàn gỗ ngoài hiên, tấm bạt căng làm mái, một người phụ nữ đứng sau quầy rót nước. Biển treo bằng gỗ, sơn tay: "Quán Cà Phê."

Không tên riêng. Không cần. Ở thành phố năm nghìn người dưới lòng đất, một quán cà phê là đủ để ai cũng biết.

Khang ngồi xuống bàn ngoài cùng. Ghế gỗ thấp, mặt bàn có vết cốc tròn chồng lên nhau, dấu vết của nhiều năm sử dụng. Từ chỗ ngồi, anh nhìn được con đường chính qua khe hẻm, người đi lại, chậm, không vội, không ai chạy, không ai nhìn đồng hồ. Thành phố này không có lịch trình nào ngoài chu kỳ sáng tối trên trần.

Người phụ nữ đi ra từ sau quầy, khăn lau tay vắt vai, bước đến bàn anh.

– Uống gì?

Khang nhìn lên.

Và dừng lại.

Khuôn mặt quen. Không phải quen kiểu từng gặp thoáng qua, mà quen kiểu đã nhìn kỹ, đã nghiên cứu, đã so sánh ảnh với người thật. Nguyễn Thị Hòa, hai mươi bảy tuổi, mất tích gần ga Cầu Giấy, hồ sơ bị xóa khỏi mọi hệ thống, chị gái Hạnh tìm không ra, camera ga ghi lại cô bước vào cửa "0" lúc 20:12 với biểu cảm phẳng.

Nhưng người đứng trước anh không có biểu cảm phẳng.

Hòa ở đây khác. Mắt sáng, trong, có đáy, loại mắt của người nhìn thấy người khác khi nhìn. Trên mặt đất, Hòa có đôi mắt trống, mắt người vừa bị gỡ hết ký ức, nhìn qua mọi thứ mà không bám vào gì. Khang đã thấy đôi mắt đó ở ga Cầu Giấy, khi Hòa nói "Tôi không biết ai tên Hòa." Mắt ở đây khác: có chiều sâu, có sự nhận biết, có thứ gì đó đằng sau tròng mắt mà phiên bản trên kia đã bị lấy mất.

– Hòa?

Cô dừng lại. Khăn trên vai trượt nhẹ, cô giữ lại bằng phản xạ. Nhìn anh, nghiêng đầu, kiểu nhìn của người cố nhớ mặt ai đó trong danh sách dài.

– Anh biết tôi?

– Trên kia.

Im lặng. Hai từ đó nặng hơn bất kỳ câu nào Khang có thể nói. "Trên kia" trong thành phố này không phải chỉ phương hướng. Là một thế giới khác, thế giới mà phần lớn cư dân ở đây đã rời bỏ, hoặc bị rời bỏ, và không bao giờ quay lại.

Hòa đặt khăn lau tay xuống bàn. Kéo ghế đối diện, ngồi xuống. Không hỏi anh muốn uống gì nữa.

– Tôi không có "trên kia."

Giọng cô bình tĩnh, không phòng thủ, không buồn. Phát biểu sự thật, giống cách người ta nói "tôi không có xe" hay "tôi không có anh chị em." Một thực tế, không phải mất mát.

Khang nhìn cô. Cùng khuôn mặt. Cùng vóc dáng: nhỏ, vai hẹp, tóc ngang vai. Cùng nốt ruồi nhỏ ở đuôi mắt trái mà Hạnh mô tả khi kể về chị gái. Nhưng cách cô ngồi khác, cách cô nhìn khác, cách cô đặt tay trên bàn khác. Hòa trên mặt đất ngồi co, vai khép, mắt nhìn xuống, cơ thể người đang cố trốn vào chính mình. Hòa ở đây ngồi thẳng, tay mở, mắt nhìn thẳng. Không trốn. Không cần trốn.

Người trên là vỏ. Người dưới là ruột.

– Tôi gặp cô trên mặt đất, Khang nói. Gần ga Cầu Giấy. Cô sống bình thường, đi lại, mua đồ. Nhưng cô không nhớ gì. Không nhớ tên mình. Không nhớ em gái. Không nhớ nhà.

Hòa nghe, không ngắt. Khi Khang dừng, cô nhìn xuống tay mình trên mặt bàn, xoay nhẹ chiếc vòng chỉ đỏ trên cổ tay, thói quen vô thức.

– Hạnh, cô nói. Em tôi.

Không phải câu hỏi. Là tên, được nói ra với trọng lượng của người nhớ rõ, nhớ hết, nhớ từng chi tiết. Khác hẳn với Hòa trên mặt đất không biết Hạnh là ai.

– Hạnh vẫn tìm cô.

– Tôi biết. Tôi biết Hạnh sẽ tìm. Hạnh luôn tìm. Từ nhỏ, tôi giấu đồ, Hạnh tìm ra. Tôi trốn, Hạnh tìm ra. Hạnh không bỏ cuộc.

Giọng Hòa nhẹ, không cảm xúc rõ rệt, nhưng tay cô trên chiếc vòng chỉ đỏ xoay nhanh hơn. Phản ứng cơ thể nói thay lời.

Khang xếp thông tin. Trên mặt đất: Hòa, không ký ức, mắt trống, sống như bóng ma giữa thành phố. Dưới lòng đất: Hòa, đầy ký ức, mắt sáng, phục vụ cà phê trong thành phố ngầm. Hai phiên bản cùng một người, hoặc hai người cùng một khuôn mặt.

Không. Không phải hai người. Một người bị chia đôi. Hệ thống lấy ký ức, giữ bản gốc ở đây, gửi bản xóa về trên. Hoặc ngược lại: đưa người xuống, xóa ký ức, thả về. Cách nào thì kết quả giống nhau: trên mặt đất có một cái vỏ đi lại, dưới lòng đất có một con người đang sống.

Nhưng Hòa nói "tôi không có trên kia." Nghĩa là cô không biết phiên bản trên tồn tại. Hoặc biết nhưng không coi đó là mình.

– Hòa. Trên mặt đất có một người trông giống cô. Cùng tên. Cùng khuôn mặt. Nhưng không nhớ gì.

Hòa nhìn anh. Lâu. Không ngạc nhiên, không hoảng hốt. Phản ứng của người đã biết, hoặc đã ngờ.

– Họ gửi người về?

– Gửi?

– Ở đây, đôi khi có người biến mất. Không thường xuyên. Vài tháng một lần. Đi ngủ, sáng dậy, giường trống. Không ai giải thích. Cư dân ở đây quen, không hỏi. Nhưng tôi nghe một bà cụ nói: "Họ gửi người về, nhưng người về không phải người đi."

Khang ngồi im. "Người về không phải người đi." Đúng. Nếu hệ thống đưa người lên mặt đất sau khi xóa ký ức bằng M-7, thì người về là thể xác, không phải con người. Phiên bản Hòa trên mặt đất có đầy đủ cơ quan: chân đi, tay cầm, miệng ăn, mắt nhìn. Nhưng mắt đó nhìn mà không thấy, vì mọi thứ liên kết hình ảnh với ký ức đã bị cắt.

Vỏ không ký ức, trên mặt đất. Ký ức không tự do, dưới lòng đất. Cả hai đều không trọn vẹn.

– Cô ở đây bao lâu?

Hòa nghĩ. Không phải không nhớ, mà vì thời gian ở đây không đo giống trên.

– Tôi không biết theo lịch trên kia. Ở đây, tôi đếm bằng chu kỳ sáng tối. Khoảng ba trăm chu kỳ. Nhưng mỗi chu kỳ ở đây có thể không bằng một ngày ở trên.

Ba trăm chu kỳ. Nếu mỗi chu kỳ bằng một ngày, gần một năm. Nhưng Hòa mất tích gần ga Cầu Giấy hơn một năm trước theo lịch trên mặt đất. Thời gian lệch. Như anh đã cảm nhận: bốn mươi phút trên đồng hồ bằng hàng giờ trong cảm nhận. Hoặc ngược lại. Ở đây, ba trăm ngày có thể tương đương hơn một năm ở trên.

– Trước khi đến đây, cô ở đâu?

Hòa nhìn xuống tay. Chiếc vòng chỉ đỏ dừng xoay.

– Tôi không nhớ rõ phần chuyển giao. Tôi nhớ Hà Nội. Nhớ nhà. Nhớ Hạnh. Nhớ công việc tại công ty dịch thuật. Rồi một đêm, tôi nghe tiếng gì đó. Sâu. Rung. Như ai gọi tên tôi bằng tần số thấp hơn tiếng nói. Tôi đi ra khỏi nhà, đi về phía ga, không biết tại sao, chân bước nhưng đầu không quyết định bước. Rồi tối. Rồi ở đây.

Triệu chứng triệu hồi. Giống nạn nhân mất tích khác: nghe tiếng tàu, mộng du hướng ga. Giống triệu chứng Khang có từ năm năm nay. Hòa bị "gọi," không bị "bắt." Sự khác biệt chỉ ở ngữ nghĩa, không ở kết quả.

– Nhưng ở đây, cô nhớ hết.

– Nhớ hết. Từ ngày đầu tiên. Nhớ Hạnh, nhớ mẹ, nhớ mùi cà phê sáng ở quán đầu ngõ Lĩnh Nam. Nhớ hết.

Khang nhìn cô. Hòa nhớ hết mà phiên bản trên mặt đất không nhớ gì. Nếu M-7 chỉ suppress, không xóa, thì phiên bản trên vẫn có ký ức, chỉ bị đè nén. Nhưng Hòa ở đây chưa bao giờ bị M-7, vì cô chưa bao giờ lên. Hoặc M-7 chỉ áp dụng cho phiên bản "gửi về."

Hệ thống hoạt động thế nào? Đưa người xuống, giữ bản gốc, xóa ký ức một bản sao và gửi về trên? Không. Không có "bản sao" ở đây. Hòa là Hòa. Người trên mặt đất cũng là Hòa. Cùng một người, hai nơi. Vô lý về mặt vật lý.

Trừ khi: Hòa bị đưa xuống, ở một thời gian, rồi bị đưa lên, xóa ký ức, thả về. Nhưng Hòa ở đây nói chưa bao giờ rời thành phố kể từ khi đến. "Họ gửi người về" là chuyện người khác, không phải cô.

Hoặc: hệ thống đưa Hòa lên mà cô không biết. Trong "giấc ngủ." Xóa ký ức, thả về, và cô không nhớ đã lên. Nhưng nếu vậy, Hòa ở đây phải biến mất trong thời gian cô ở trên, và cư dân sẽ nhận ra.

Khang chưa đủ dữ liệu. Cần thêm thông tin. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn không phải "thế nào," mà là "tại sao." Tại sao giữ Hòa ở đây?

– Hòa. Tại sao cô ở đây?

Cô nhìn anh, thẳng, không né. Mắt sáng nhưng có thứ gì đó phía sau, thứ gì đó nặng, giữ kín, như cánh cửa đóng mà ánh sáng vẫn lọt qua khe.

– Anh muốn hỏi sao tôi ở đây?

– Không phải vì cô nghe tiếng tàu và mộng du ra ga.

– Không. Đó là cách tôi đến đây. Không phải lý do tôi ở lại.

Hòa đứng dậy, đi vào trong quầy, rót hai cốc nước. Quay ra, đặt một cốc trước Khang, một cốc trước mình. Ngồi xuống, uống một ngụm, đặt cốc xuống bàn, hai tay ôm cốc.

– Tôi nhớ quá nhiều thứ mà người khác không nên biết.

Khang chờ. Hòa nói tiếp, chậm, từng từ đặt xuống như đặt đá lên bàn cân.

– Ở Hà Nội, trước khi đến đây, tôi làm phiên dịch. Tiếng Anh, tiếng Nhật. Nhưng tôi phiên dịch được thứ khác nữa. Ký ức. Tôi chạm vào người ta, và tôi biết. Không phải đọc suy nghĩ, không phải ngoại cảm. Tôi nhớ những thứ mà người đó nhớ. Ký ức của họ chảy sang tôi, như nước chảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp. Không kiểm soát.

Khang ngồi im. Ký ức lây nhiễm. Hoàng Duy đã nói. Bài báo retracted đã viết. Nhưng nghe từ người có khả năng đó, nghe cách Hòa mô tả, khác hẳn đọc trên giấy.

– Và ngược lại, Hòa nói. Ký ức của tôi cũng chảy sang họ. Không kiểm soát. Tôi nghĩ về một bữa ăn, người ngồi cạnh nhớ bữa ăn đó như của họ. Tôi nghĩ về một tai nạn, người cạnh tôi hoảng loạn vì "nhớ" tai nạn chưa bao giờ xảy ra với họ. Tôi gây rối loạn cho bất kỳ ai ở gần đủ lâu.

Cô nói bình thản, không tự thương hại, không kịch tính. Nêu sự kiện. Nhưng tay cô ôm cốc nước chặt hơn, ngón tay trắng, và Khang nhận ra Hòa đã sống với điều này suốt đời, đã gây tổn thương cho người xung quanh mà không muốn, đã chứng kiến hậu quả mà không có cách ngăn.

– Ở đây, tôi không gây hại ai, Hòa nói. Cư dân ở đây nhiều người cũng có khả năng tương tự. Chúng tôi ở cạnh nhau, ký ức lẫn lộn, nhưng ai cũng quen. Không ai hoảng loạn vì nhớ thứ không phải của mình, vì ở đây ai cũng thế.

Thành phố của những người có ký ức lây nhiễm. Không phải tất cả, nhưng đủ nhiều để thành phố này tồn tại vì họ. Và những người không có khả năng đó, bị gom vào đây vì lý do khác: nhân chứng, người biết quá nhiều, trẻ mồ côi không ai tìm.

– Hòa. Cô có chọn ở đây không?

Câu hỏi treo giữa hai người. Hòa nhìn anh, lâu.

– Tôi không chọn đến đây. Nhưng sau khi ở, tôi hiểu tại sao tôi phải ở. Nếu tôi lên, nếu tôi sống giữa Hà Nội, đi làm, đi chợ, ngồi xe buýt, ký ức của tôi sẽ lan. Người lạ ngồi cạnh tôi trên xe buýt sẽ bắt đầu nhớ những thứ kinh hoàng mà tôi từng chứng kiến. Tôi không kiểm soát được. Tôi đã thử. Không thể.

– Cô đã thử ở trên.

– Trước khi đến đây. Tôi thử kiểm soát. Thử xa cách mọi người. Thử sống một mình, không chạm ai. Nhưng ký ức lây qua cả không khí, nếu gần đủ, trong không gian kín đủ lâu. Trong thang máy, trong phòng họp, trong quán ăn. Tôi khiến ba đồng nghiệp phải đi khám tâm thần vì họ "nhớ" những ký ức không phải của họ. Một người nhảy cầu. Sống sót, nhưng nhảy vì nhớ nỗi đau mà tôi mang theo, nỗi đau không phải của anh ta.

Im lặng. Khang không hỏi thêm. Hòa kể sự thật, và sự thật đó nặng hơn bất kỳ lập luận nào anh có thể đưa ra về tự do hay nhân quyền.

Cô ấy nguy hiểm thật. Không vì ác ý, mà vì cấu trúc thần kinh. Như người mang virus: không chọn mang, nhưng lây.

Nhưng suy nghĩ đó dẫn đến câu hỏi tiếp: ai quyết định mức độ nào là "nguy hiểm?" Hòa gây ra hậu quả thật, có người nhảy cầu. Nhưng nếu có ai chỉ gây rối nhẹ, chỉ khiến người ta khó chịu chứ không đến mức hoảng loạn, thì sao? Ranh giới ở đâu? Ai vẽ ranh giới?

Và quan trọng hơn: trong năm nghìn cư dân ở thành phố này, bao nhiêu người giống Hòa, thực sự nguy hiểm nếu sống trên mặt đất? Bao nhiêu người bị gom vào đây chỉ vì biết quá nhiều, hoặc vì không có ai tìm?

– Hòa. Có bao nhiêu người ở đây giống cô?

Hòa đặt cốc nước xuống. Nhìn ra con hẻm, nơi một cụ ông đi qua chậm rãi, tay cầm túi vải.

– Tôi không biết chính xác. Nhưng không nhiều. Có thể hai, ba trăm. Phần lớn cư dân ở đây là người bình thường. Nhân chứng, người biết bí mật, người mà ai đó quyết định phải biến mất. Họ không có khả năng như tôi. Họ chỉ... biết quá nhiều. Hoặc không ai nhớ đến họ đủ để hỏi.

Hai, ba trăm người có ký ức lây nhiễm, trong năm nghìn. Phần còn lại: bốn nghìn bảy trăm người bị nhốt dưới lòng đất không phải vì nguy hiểm, mà vì bất tiện. Vì hệ thống có quyền lực quyết định ai tồn tại và ai biến mất, và không ai kiểm soát hệ thống đó.

Khang đứng dậy. Nhìn Hòa lần cuối. Cùng khuôn mặt với người cô gái mắt trống trên mặt đất, nhưng hai người hoàn toàn khác. Người trên là thể xác không hồn. Người dưới là hồn không thể xác tự do. Cả hai đều bị hệ thống tạo ra, và cả hai đều không trọn vẹn.

– Tôi sẽ nói Hạnh cô vẫn sống.

Hòa nhìn anh. Mắt sáng, nhưng có thứ gì đó trong đó run, rất nhẹ, không ở tròng mắt mà ở cơ mi dưới, co lại một phần giây rồi thả.

– Đừng, cô nói. Hạnh biết tôi sống, Hạnh sẽ tìm cách xuống. Và nếu Hạnh ở gần tôi đủ lâu, Hạnh sẽ bắt đầu nhớ những thứ mà không ai nên nhớ. Tôi không muốn Hạnh nhớ những gì tôi mang theo.

– Cô mang theo gì?

Im lặng dài. Hòa nhìn xuống tay, chiếc vòng chỉ đỏ, xoay một vòng, dừng.

– Tôi nhớ hết ký ức của mỗi người tôi chạm. Hàng trăm người. Ký ức đẹp, ký ức đau. Trauma. Nỗi sợ. Bí mật. Tất cả ở trong tôi, và tất cả sẽ chảy sang bất kỳ ai ở gần tôi. Hạnh ở gần tôi một tuần, Hạnh sẽ nhớ ký ức của người lạ, của nạn nhân, của người bị bạo hành, của trẻ con bị tách khỏi mẹ. Tôi không muốn điều đó cho Hạnh.

Khang gật. Không nói thêm. Anh hiểu, ở mức logic, tại sao Hòa ở lại. Không phải vì hệ thống ép. Vì cô chọn, trong phạm vi mà lựa chọn có thể tồn tại khi mọi lựa chọn đều dẫn đến tổn thương.

Anh quay lưng, đi ra hẻm. Trước khi rẽ, Hòa gọi:

– Anh. Anh từ trên xuống. Anh sẽ lên lại?

– Sẽ.

– Khi lên, đừng quên: ở đây có người không muốn ra, nhưng cũng có người muốn ra mà không được. Hai loại đó trông giống nhau. Cần hỏi đúng câu mới phân biệt được.

Khang gật. Đi ra đường chính. Ánh sáng nhân tạo trên trần chuyển từ vàng cam sang xám nhạt, mô phỏng hoàng hôn. Cư dân bắt đầu vào nhà, đèn trong nhà bật lên, ô cửa vàng sáng dọc hai bên đường. Thành phố ngầm chuẩn bị cho "đêm."

Anh đi ngược về phía Ga Chết. Trong đầu, thông tin xếp lại: Hòa là người có ký ức lây nhiễm, ở đây vì chọn ở, vì biết hậu quả nếu sống trên. Nhưng hệ thống đã dùng lý do đó, lý do có thật với một số người, để gom tất cả mọi người vào cùng một nơi. Nhân chứng không có khả năng lây, trẻ mồ côi không có khả năng lây, người biết bí mật không có khả năng lây, tất cả bị nhốt cùng những người thực sự nguy hiểm, vì hệ thống không phân biệt, hoặc không muốn phân biệt.

Lý do chính đáng che cho lạm dụng. Trẻ mồ côi xuống đây không phải vì ký ức lây nhiễm. Mà vì không ai hỏi.

Anh đến Ga Chết. Ánh sáng trắng, ke ga rộng, im lặng. Cửa lớn đằng sau vẫn mở, ánh sáng thành phố hắt qua. Phía trước, đường ray, tối. An đợi ở đâu đó ngoài cửa, trong tunnel.

Khang đứng giữa ga, giữa hai thế giới: phía sau là thành phố ngầm với năm nghìn người, phía trước là đường hầm dẫn lên mặt đất. Ở giữa, anh mang theo câu hỏi mà Hòa không trả lời, nhưng anh nghe rõ: ai quyết định ai phải ở đây? Và ai kiểm tra người quyết định?

Không ai. Bốn mươi năm, không ai kiểm tra. Ga-14, người quản lý, ngồi ở ga cuối, ra lệnh qua mã hóa một chiều, chưa bao giờ lộ mặt. Hệ thống chạy tự động, như tàu T-000 chạy mỗi đêm: có lịch trình, có đường ray, có động cơ, nhưng không có ai hỏi tàu chở ai và tại sao.

Anh bước ra ngoài cửa ga. Vào tunnel.

Ch.36/91
3.480 từ