Cậu từng lên chuyến tàu này rồi
Mười một giờ đêm. Ga 7.
An ngồi trên ống dẫn nước phía bắc ke ga, chân thõng, đèn pin tắt. Trong bóng tối, chỉ thấy hình dáng: gầy, tóc xù, dép cao su, túi vải trên vai. Khang đến bằng đường cống cũ Hà Đông, lối quen, không cần đèn cho hai trăm mét cuối vì đã thuộc từng bậc.
– Anh.
– Chào An.
An nhảy xuống, nhẹ, không tiếng. Nhìn Khang: áo khoác đen, ba lô nhỏ, không đèn pin (giấu trong túi, chỉ dùng khi cần). Cùng trang bị như lần trước.
– Soát Vé đợi ở phòng sau. Em dẫn.
Hai người đi, không nói thêm. Tunnel phụ ga 7 hướng nam, trần thấp, rộng vừa đủ hai người, bê tông thô. An đi trước, bước đều, không cần sáng. Khang đi sau, tay trái chạm tường, đếm bước. Bốn trăm bước từ ga 7 đến ngã ba tunnel, rẽ trái, sáu trăm bước nữa đến ga 9, đi tiếp, qua ga 11 (tiếng ngáy nhẹ từ phía ke ga, người ngủ), qua ga 12 (đèn LED vàng phía xa, bếp cộng đồng), ga 13.
Giữa ga 13 và ga 14, An rẽ vào nhánh rẽ. Cầu thang hẹp, mười lăm bậc xuống, hành lang ngắn. Cửa gỗ mở.
Phòng sau. Bằng phòng khách nhỏ, trần thấp, đèn dầu trên kệ sắt, mùi dầu hỏa nhẹ. Giường gỗ góc phải, bàn sắt, hai ghế. Tường bê tông treo tấm bản đồ vẽ tay trên giấy bao: mười bốn ga Tuyến 0, đường ray, hành lang phụ, đánh dấu bằng bút bi xanh, mực nhòe ở rìa.
Soát Vé ngồi trên ghế, lưng thẳng, tay trên đùi. Mặt không biểu cảm, mắt sáng trong ánh đèn dầu. Quần áo cũ, sạch, đã vá nhiều chỗ. Tóc bạc, da sạm, nhưng cơ thể không già theo kiểu bảy mươi tuổi trên mặt đất, già theo kiểu khác, già theo kiểu thời gian chậm, như đồ vật trong bảo tàng, mòn nhưng còn nguyên.
An đứng ở cửa. Nhìn Khang, nhìn Soát Vé.
– Em đợi ngoài.
Cửa khép. Bước chân An xa dần.
Khang ngồi ghế đối diện. Đặt ba lô dưới chân. Nhìn Soát Vé.
– Ông biết tôi sẽ đến.
– An nhắn. Và tôi biết trước cả khi An nhắn. Cậu sẽ xuống lần nữa trước khi làm bất cứ điều gì.
Im lặng. Đèn dầu nhấp nháy, bóng hai người chồng trên tường bê tông.
– Tôi có mã truy cập toàn phần hệ thống K-07. Khóa xoay bảy mươi hai giờ. Nếu tôi nhập mã, tôi có ba ngày kiểm soát Tuyến 0. Dừng tàu, xóa danh sách vận chuyển, khóa SYS-AUTO.
Soát Vé không phản ứng. Mắt nhìn Khang, bình thản, kiểu mắt người đã nghe nhiều kế hoạch trong bốn mươi ba năm.
– Nhưng tôi cần biết hai thứ trước khi nhập mã. Một: hạ tầng Thành Phố, thông gió, bơm nước, điện, có chạy trên hệ thống K-07 không. Nếu tôi dừng K-07, Thành Phố có mất thông gió không.
Soát Vé nghiêng đầu nhẹ. Tay phải gõ ngón trên đùi, hai lần, thói quen.
– Cậu lo đúng thứ cần lo.
Im lặng một lúc, rồi:
– Thông gió, bơm, điện, tách riêng. Từ đầu. Năm 1987 xây hầm trú ẩn hạt nhân, thiết kế cho chiến tranh, mất liên lạc với trên, tự vận hành vô thời hạn. Ba máy phát điện diesel dự phòng, hai bơm nước ngầm, bốn quạt thông gió hướng trục, đường ống thoát khí tự nhiên lên mặt đất qua ba giếng kín. Tất cả chạy trên mạch điện riêng, không nối mạng K-07. K-07 chỉ kiểm soát tàu, đường ray, tín hiệu, phòng điều phối. Hạ tầng sống không liên quan.
Khang thở ra. Chậm, kiểm soát, nhưng vai lỏng hơn.
– Nút 10.0.15.1, nút mới bổ sung sau, có kết nối với hạ tầng không?
– Không. Nút đó chỉ nối vào K-07. Ai cài nó chỉ muốn kiểm soát tàu và danh sách. Không quan tâm đến nước hay điện. Người này muốn kiểm soát ai xuống ai lên, không muốn kiểm soát ai sống ai chết.
Nhưng kết quả là như nhau.
– Hai: phân loại. Năm nghìn người ở dưới. Nếu tôi mở cửa, ai có thể lên mặt đất an toàn, ai không.
Soát Vé không trả lời ngay. Nhìn Khang, lâu, mắt không chớp, kiểu nhìn của người đang cân nhắc không phải câu trả lời mà cân nhắc có nên trả lời không.
Rồi Soát Vé nói, thấp:
– Cậu muốn tôi quyết định ai ở lại ai đi.
– Không phải quyết định. Phân loại. Ông biết từng người.
– Biết không có nghĩa có quyền.
– Không ai có quyền. Nhưng ai đó phải bắt đầu. Nếu không phải ông, thì ai?
Im lặng trong phòng sau. Đèn dầu cháy đều, bấc hơi cong, sáng yếu. Soát Vé nhìn xuống tay mình. Tay thô, chai, vết sẹo cũ trên mu bàn tay phải từ khi xây hầm năm 1987. Bốn mươi ba năm tay đó ghi tên người vào vở.
– Cậu từng lên chuyến tàu này rồi.
Khang không hiểu ngay. Soát Vé ngẩng lên, mắt nhìn thẳng.
– Năm năm trước. Cậu ở phòng điều phối ga 9. Cậu phát hiện trẻ mồ côi trên danh sách. Cậu từ chối nhấn nút. Cậu chạy lên mặt đất, gửi tin nhắn, cố cảnh báo. Cậu muốn cứu người. Kết quả: mười bảy người chết. Không phải vì cậu sai. Vì hệ thống không cho phép ai đúng.
Im lặng. Khang ngồi im, tay trên đùi, lưng thẳng. Không cúi, không gật, không phản bác. Nghe.
– Lần này cậu có mã. Có bằng chứng. Có kế hoạch. Nhưng chuyến tàu cũng giống chuyến cũ: cậu muốn cứu người, hệ thống sẽ phản ứng, và cậu không kiểm soát được phản ứng đó. Lần trước mười bảy. Lần này bao nhiêu?
Khang nhìn Soát Vé.
– Tôi không biết.
– Đúng. Cậu không biết. Lần trước cũng không biết. Lần trước cậu nghĩ gửi tin nhắn cho Tuấn là đủ, rồi lên mặt đất, rồi ai đó sẽ làm gì đó. Cậu hành động một mình, không có kế hoạch, không có người, không có thời gian.
– Lần này khác.
– Khác gì?
Khang nhìn Soát Vé. Bình tĩnh, vì câu hỏi này anh đã tự hỏi suốt hai ngày.
– Lần trước tôi hành động một mình. Chạy một mình, gửi tin nhắn một mình, không nói với ai ở Tuyến 0, không bàn với Phong, không nhờ kỹ thuật viên, không ai biết tôi sắp làm gì. Vì tôi nghĩ càng ít người biết càng an toàn. Nhưng đó là lý do mười bảy người chết: họ không biết nguy hiểm vì tôi không nói.
Im lặng. Soát Vé không gật, không lắc. Chờ.
– Lần này tôi có Linh. Cô ấy giữ bản sao tất cả bằng chứng, ba lớp sao lưu, dead man switch bảy mươi hai giờ. Nếu tôi không quay lại, cô ấy công bố, không chờ, không thương lượng.
Im lặng.
– Tôi có An. An biết mọi đường trong đường hầm, mọi cửa, mọi lối thoát. An không thuộc hệ thống, không thuộc mặt đất, không ai kiểm soát An.
Im lặng.
– Và tôi có ông. Bốn mươi ba năm. Hai trăm mười trang vở. Ông biết từng người trong Thành Phố, ai ở đâu, ai nguy hiểm, ai vô tội. Tôi không thể phân loại năm nghìn người. Ông có thể.
Im lặng kéo dài. Đèn dầu cháy thấp, bấc ngắn, bóng nhỏ lại. Soát Vé nhìn Khang, mắt không thay đổi, nhưng tay trên đùi dừng gõ.
– Và cậu nhớ, Soát Vé nói. Thấp, đều. Lần trước cậu không nhớ mình là ai. Lần này cậu nhớ. Cậu biết mình từng nhấn nút. Biết mình từng là một phần của chuyện này.
– Tôi biết.
– Người nhớ hành xử khác người quên. Người quên thì dũng cảm vì không biết sợ gì. Người nhớ thì biết sợ, và vẫn đi.
Im lặng. Soát Vé nhìn tấm bản đồ trên tường. Mười bốn ga, đường ray, hành lang phụ. Bốn mươi ba năm ông đi qua từng mét của hệ thống này.
Rồi ông đứng dậy. Chậm, khớp gối kêu nhẹ, lưng vẫn thẳng. Bước đến kệ sắt, lấy cuốn vở. Không phải cuốn vở hai trăm mười trang đã trao Khang. Cuốn khác. Mỏng hơn, bìa xanh, giấy kẻ ô, kiểu vở học sinh.
Mở. Bên trong: danh sách viết tay, chữ nhỏ, ngay ngắn. Cột trái: tên. Cột giữa: khu (A, B, C, D, phía đông, phía bắc). Cột phải: ghi chú ngắn, một đến ba từ.
"IMT-A. Ở lại." "Nhân chứng. An toàn." "Trẻ em. Lên." "Không rõ. Hỏi thêm."
Soát Vé đặt cuốn vở lên bàn, giữa hai người.
– Bốn nghìn tám trăm mười bảy tên tôi ghi nhận ở trong Thành Phố hiện tại. Trong đó: năm mươi tư cấp A, ở khu cách ly phía bắc, tự quản, không rời khu đó. Một trăm ba mươi sáu cấp B, rải rác, phần lớn kiểm soát được nếu có hỗ trợ. Tám mươi tám cấp C, nhẹ, có thể sống trên mặt đất. Còn lại: bốn nghìn năm trăm ba mươi chín người, không có IMT, không nguy hiểm, bị đưa xuống vì nhân chứng, vì ai đó ra lệnh, vì không ai tìm.
Khang nhìn cuốn vở. Chữ viết tay đều, nét bút bi xanh quen thuộc, cùng kiểu chữ trong cuốn vở hai trăm mười trang.
– Ông viết sẵn.
– Từ khi trao cuốn vở lớn cho cậu. Tôi biết cậu sẽ quay lại hỏi câu này. Mười một ngày. Đủ để ghi lại những gì tôi nhớ.
Khang mở vở, đọc. Mỗi trang khoảng bốn mươi tên, bốn cột, chữ nhỏ nhưng rõ. Tổng: khoảng một trăm hai mươi trang. Bốn nghìn tám trăm mười bảy người. Mỗi người một dòng. Bốn mươi ba năm ghi nhớ nén vào cuốn vở bìa xanh.
– Năm mươi tư cấp A. Ông chắc không?
– Chắc. Mỗi người tôi nhìn đi qua ke ga, lên tàu, xuống tàu, vào Thành Phố. Bốn mươi ba năm. Người nào nguy hiểm, tôi biết, vì ký ức của họ chạm vào tôi khi họ đi qua trong phạm vi hai mét. Tôi nhận ký ức của từng người xuống Tuyến 0. Không muốn, nhưng nhận. Cấp A: ký ức bạo lực, ký ức chấn thương nặng, ký ức có thể giết người nếu lây. Năm mươi tư người đó ở lại phía bắc.
– Bốn nghìn năm trăm ba mươi chín người còn lại.
– Lên được. Nếu có đường, có kế hoạch, có ai đó trên mặt đất chờ. Phần lớn sẽ muốn lên. Một số sẽ không, vì không còn gì trên đó nữa, vì đã xây cuộc sống dưới này, vì đã quen. Nhưng quyền chọn phải là của họ, không phải của máy.
Im lặng. Khang gấp vở lại. Nhìn Soát Vé.
– Khi tôi nhập mã, bảy mươi hai giờ bắt đầu. Ngày một: dừng tàu, khóa SYS-AUTO, xóa danh sách ĐB. Tôi cần ông ở dưới trong ba ngày đó. Thông báo cư dân Thành Phố, chuẩn bị sơ tán, giữ khu cách ly ổn định.
– Tôi ở đây bốn mươi ba năm. Ba ngày nữa không khác gì.
– Linh sẽ xuất bản ngày thứ ba. Bài viết, bằng chứng, tên thật. Sau đó, thế giới biết. Sẽ có người xuống. Chính quyền, báo chí, quân đội, ai đó. Khi họ đến, ông là người duy nhất dưới này mà tôi tin.
Soát Vé nhìn Khang. Lâu. Đèn dầu cháy đến mức bấc ngắn nhất, ánh sáng run, bóng hai người lớn trên tường bê tông.
– Cậu tin tôi.
Không phải câu hỏi. Giống cách Linh nói sáng nay: nhận định.
– Ông cho tôi ký ức của ông. Bốn mươi ba năm trong đầu tôi. Nếu muốn lừa, ông đã cho ký ức khác.
Soát Vé nhìn xuống tay mình. Tay thô, chai, vết sẹo cũ. Bốn mươi ba năm dưới lòng đất, nhận ký ức của hàng nghìn người đi qua trước mặt, không muốn nhưng nhận, mỗi người để lại một mảnh, và ông giữ hết, trong đầu, trong vở, trên ke ga.
– Được, Soát Vé nói. Thấp, đều, giọng không thay đổi từ câu đầu tiên đến câu cuối cùng. Tôi giúp.
Một giờ sáng. Khang đứng dậy. Ba lô trên vai, cuốn vở bìa xanh bên trong.
Soát Vé vẫn ngồi trên ghế. Không đứng dậy tiễn, không bắt tay, không nói lời nào thêm. Nhìn Khang bước ra cửa.
Khang dừng ở ngưỡng cửa. Quay lại.
– Ông. Khi mọi thứ xong. Ông có muốn lên không?
Soát Vé nhìn Khang. Rồi nhìn tấm bản đồ trên tường. Mười bốn ga, đường ray, hành lang phụ. Bốn mươi ba năm ông đi qua từng mét. Biết từng vết nứt, từng ống dẫn, từng bậc thang. Biết tiếng ray rung khi tàu đến, biết mùi dầu máy khi quạt thông gió đổi hướng, biết bóng tối nào ấm bóng tối nào lạnh.
– Không.
Một chữ. Không giải thích, không buồn, không đanh. Phẳng, như mặt nước ngầm không gợn.
Khang gật. Bước ra.
An đợi ngoài hành lang, ngồi bệt, lưng tựa tường, mắt mở. Đứng dậy khi Khang ra.
– Về, An nói.
Hai người đi ngược, hướng bắc, qua ga 13, ga 12, ga 11, ga 9, ga 7. Không nói. Bước đều trong bóng tối. An đi trước, Khang đi sau, tay trái chạm tường, đếm bước.
Ra mặt đất qua cống cũ Hà Đông. Bốn giờ mười hai phút trên đồng hồ tay, bảy giờ hai mươi trên điện thoại. Chênh lệch ba giờ tám phút. Khang ghi nhận, không bình luận. Thời gian dưới vẫn chậm.
An đứng ở miệng cống. Trời sáng dần, xám nhạt, sương mỏng. Tiếng xe đầu ngày từ phía đường lớn.
– An. Ba ngày nữa, mọi thứ sẽ khác.
An nhìn Khang. Mười bảy tuổi, mắt sáng trong ánh sáng sớm, mặt không biểu cảm. Rồi gật, nhẹ, nhanh.
– Em biết.
Quay lưng. Bước xuống miệng cống. Biến vào bóng tối.
Khang đứng trên vỉa hè Hà Đông. Ba lô trên vai, cuốn vở bìa xanh bên trong. Phong bì master key trong ngăn kéo bàn ở căn hộ Cát Linh. Bảy mươi hai giờ chưa bắt đầu.
Rút điện thoại. Gọi Linh. Ba tiếng chuông.
– Khang.
– Soát Vé đồng ý. Hạ tầng tách biệt, an toàn. Bốn nghìn tám trăm mười bảy người, bốn nghìn năm trăm ba mươi chín có thể lên. Tôi có danh sách.
Im lặng. Linh thở ra, nhẹ.
– Khi nào?
– Tối nay. Tôi nhập mã. Đồng hồ bắt đầu.
– Ba ngày.
– Ba ngày.
Im lặng ngắn. Rồi Linh, giọng đều, không run, không cao:
– Tôi sẵn sàng.
Cúp.
Khang đứng trên vỉa hè. Trời sáng hẳn. Xe buýt đầu tiên chạy qua, hành khách ngủ gật bên cửa kính. Dưới chân anh, sâu ba mươi lăm mét, Soát Vé ngồi trong phòng sau, đèn dầu tắt, bóng tối quen thuộc, và cuốn vở hai trăm mười trang bốn mươi ba năm tên người nằm trên kệ sắt.
Tối nay, đồng hồ bắt đầu đếm.