Tuyến Metro Số 0
Chương 61: Cuộc hẹn
Chương 61

Cuộc hẹn

Thứ Bảy. Mười một giờ đêm. Ga 13.

Khang xuống bằng lối cống Hà Đông, qua ga 7, đi hành lang phụ hai mươi phút. An đợi ở ke ga phía tây ga 13, ngồi trên ống dẫn, chân đung đưa trong bóng tối. Không đèn, không tiếng. Cậu nghe bước chân Khang từ hai trăm mét, nhảy xuống khi anh đến gần.

– Anh.

– An.

Cậu bé không nói thêm. Quay người, đi dọc ke ga về hướng nam, về phía ga 14. Khang theo. Đèn pin trên trán chiếu đường, An không cần, cậu đi bằng ký ức, bàn chân biết từng thanh ray, từng khe nứt, từng chỗ nước đọng.

Ba trăm mét sau ga 13, đường hầm hẹp lại. Ray vẫn thẳng về phía trước, nhưng An rẽ phải, vào một khe tường mà Khang suýt bỏ qua. Khe rộng bằng vai, cao hơn đầu một chút, tường bê tông trơn không sơn. Không có biển hiệu, không có đánh số, không có gì ngoài bóng tối sâu hơn bóng tối xung quanh.

An đi trước. Khang tắt đèn pin theo bản năng, rồi bật lại vì không thấy gì. Khe tường dẫn đến cầu thang hẹp, mười hai bậc, xuống dốc, rồi quặt trái vào một hành lang ngắn. Trần thấp hơn đường hầm chính, Khang phải cúi đầu. Không khí khác: ẩm hơn, nặng hơn, và có mùi gì đó mà anh không đặt tên được, gần giống mùi đất nung lẫn kim loại cũ.

Hành lang kết thúc bằng một cánh cửa thép. Nhỏ hơn cửa ga, vừa một người. Không có khóa nhìn thấy được, chỉ có một bánh xe xoay kiểu tàu ngầm, rỉ sét ở mép nhưng sáng bóng ở chỗ tay nắm.

An dừng.

– Em ở đây.

Khang nhìn cậu bé. Ánh đèn pin chiếu xiên mặt An: bình tĩnh, nhưng hai tay cậu nắm chặt dây thép trên cổ tay, thói quen khi nói về điều quan trọng.

– Em không vào?

– Không. An lắc đầu, nhẹ, dứt khoát. Ông ấy muốn gặp anh. Không phải em.

Khang gật. Đặt tay lên bánh xe. Kim loại lạnh, nặng, nhưng xoay êm. Ai đó bảo trì cơ chế này thường xuyên.

Cửa mở. Bên trong tối hoàn toàn.

Khang bước vào.

Phòng nhỏ hơn anh tưởng.

Đèn pin quét một vòng: tường bê tông, trần thấp, diện tích khoảng hai mươi mét vuông. Một bàn gỗ, một ghế, một giường sắt gấp ở góc, một kệ sách dọc tường. Trên kệ: sách kỹ thuật, bản đồ cuộn, mấy cuốn vở ô ly cũ. Không cửa sổ. Không quạt thông gió nhìn thấy được, nhưng không khí lưu thông nhẹ, có luồng gió mỏng từ khe tường phía trên.

Ghế trống.

Khang quay người. Đằng sau cánh cửa vừa đóng, có một hành lang thứ hai mà anh không thấy khi bước vào, dẫn sâu hơn vào bóng tối. Từ đó, tiếng bước chân. Chậm, đều, kiểu người không vội.

Người Soát Vé bước ra.

Khang đứng yên. Đèn pin rọi thẳng vào ông: đồng phục metro cũ thập niên 90, áo xám xanh, cài nút đến cổ, mũ lưỡi trai vải, giày da đen mòn gót. Khuôn mặt mà Khang đã thấy ba lần: ga Cát Linh lúc hai giờ sáng, ga 7 trong đêm, và trên băng VHS 1991 qua lời kể của Linh. Không già hơn. Không trẻ hơn. Mắt bình thản đến mức kỳ lạ, kiểu mắt người đã nhìn quá nhiều thứ và không còn cần phản ứng.

– Tắt đèn, Soát Vé nói.

Khang tắt. Bóng tối. Rồi tiếng lách cách nhẹ, và một ngọn đèn dầu trên bàn sáng lên, ánh vàng yếu, đủ thấy mặt nhau.

Soát Vé ngồi xuống ghế. Chỉ giường sắt.

– Ngồi.

Khang ngồi. Giường sắt cũ, đệm mỏng, chắc chắn. Nhìn quanh trong ánh đèn dầu: phòng này được ở lâu. Kệ sách có dấu tay trên gáy sách, bàn có vết mực, góc giường có gối gấp gọn. Không phải nơi tạm trú. Là nhà.

Im lặng kéo dài. Soát Vé không mở lời. Ông ngồi trên ghế, hai tay đặt trên đùi, nhìn Khang bằng thứ ánh mắt mà Khang đã thấy lần gặp thứ hai ở ga 7: không đánh giá, không tò mò, chỉ nhìn, kiểu người đã biết trước cuộc gặp này và đang đợi nó diễn ra đúng cách.

– Cậu muốn biết tôi là ai.

Không phải câu hỏi. Khẳng định.

– Đúng.

– Thì nghe.

Soát Vé nghiêng về trước, hai khuỷu tay chống đùi, mắt nhìn xuống ngọn đèn dầu. Lửa nhỏ, lay nhẹ theo luồng gió mỏng từ khe tường, bóng ông trên tường bê tông nghiêng theo.

– Năm 1987, tôi hai mươi ba tuổi. Công nhân xây dựng, đội 4, ca đêm. Đào tunnel, đổ bê tông, lắp ray. Không biết đào để làm gì, không ai nói, không ai hỏi. Đào xong, nghỉ, đào tiếp.

Giọng ông phẳng. Không chậm, không nhanh. Kiểu người kể chuyện đã kể nhiều lần trong đầu, nhưng chưa từng kể ra thành tiếng.

– Tháng 8, nghiệm thu. Họ đưa xuống một nhóm bác sĩ. Tôi không biết chữ "thí nghiệm" lúc đó, chỉ biết ngồi trong phòng, cho họ dán miếng kim loại lên đầu, uống thuốc, trả lời câu hỏi. Họ nói đang kiểm tra sức khỏe. Tôi tin.

Soát Vé dừng. Tay phải ông nâng lên, chạm vào thái dương bên trái, chỗ có vết lõm nhỏ mà Khang không để ý trước đó. Sẹo cũ, nhạt màu, kiểu sẹo do dụng cụ y khoa.

– Tuần thứ hai, người cùng phòng bắt đầu la hét ban đêm. Không phải ác mộng. Anh ta nói nhìn thấy ký ức không phải của mình, nhìn thấy đám cưới của ai đó, nhìn thấy đứa trẻ chết đuối ở ao làng. Ký ức của tôi. Anh ta nằm cạnh tôi hai tuần, và ký ức tôi lây sang anh ta như sốt lây qua hơi thở.

Khang không nói. Nghe.

– Họ tách chúng tôi ra. Cho tôi ở một mình. Thử thuốc. Thử điện. Thử cách ly hoàn toàn, không người, không ánh sáng, ba tháng. Khi mở cửa, người đầu tiên bước vào ngã quỵ vì nhớ ký ức tôi trong ba tháng dồn nén. Ba tháng cô đơn, ba tháng bóng tối, ba tháng nằm đếm nhịp tim. Tất cả tràn sang anh ta trong năm phút.

Soát Vé nhìn lên. Mắt ông trong ánh đèn dầu: không buồn, không giận, chỉ có sự mệt mỏi sâu, kiểu mệt mỏi không phải của cơ thể mà của người đã chấp nhận điều không thể thay đổi.

– Họ kết luận: tôi là đối tượng mạnh nhất. Không đè nén được. Không xóa được. Không sống chung được. Giải pháp cuối cùng: đưa xuống đây. 1987. Tunnel vừa xong, chưa có ai ở. Tôi là người đầu tiên.

Im lặng. Tiếng nước nhỏ giọt từ đâu đó trong tường. Tiếng ray co giãn nhẹ từ đường hầm chính bên ngoài, xa, mờ, kiểu tiếng xương cốt của thành phố đang thở trong giấc ngủ.

– Bốn mươi ba năm, Khang nói.

– Theo đồng hồ trên mặt đất. Soát Vé gật. Theo tôi, ít hơn. Tôi không đếm nữa. Đếm chỉ làm thêm nặng.

Khang nhìn kệ sách. Mấy chục cuốn, xếp dọc, gáy sách phai màu. Có cuốn tiếng Nga, có cuốn tiếng Việt, có cuốn không còn đọc được chữ trên gáy. Bốn mươi ba năm đọc sách trong phòng bê tông dưới lòng đất.

– Ông tự chọn ở đây.

Không phải câu hỏi. Khang đã biết từ cách ông nói, từ cách ông bày biện phòng, từ cách giường gấp gọn và sách xếp ngay ngắn. Không phải phòng giam. Là phòng của người đã quyết định ở lại.

– Lúc đầu không chọn. Lúc đầu bị nhốt. Soát Vé nói, ngả lưng vào ghế, hai tay đan trước bụng. Năm đầu, tôi đập cửa mỗi đêm. Năm thứ hai, tôi ngừng. Năm thứ ba, họ bắt đầu đưa người khác xuống. Tôi nghe bước chân, nghe tiếng tàu, nghe tiếng khóc. Và tôi hiểu: tôi không thể lên. Nếu lên, tôi sẽ lây ký ức cho mọi người xung quanh. Không kiểm soát. Không dừng được. Đi trên phố, ngồi xe buýt, đứng trong đám đông, ký ức tôi sẽ tràn ra như nước tràn bờ. Bốn mươi ba năm ký ức. Ai chịu nổi?

Khang nghĩ đến Hòa: phạm vi hai mét, mười lăm phút tiếp xúc. Đến Mai: phạm vi tăng dần, hai đến bốn mét. Nếu Soát Vé mạnh hơn tất cả, nếu bốn mươi ba năm ký ức nén trong một người...

– Ông gặp tôi. Ở ga Cát Linh. Ở ga 7. Mỗi lần ông nói vài câu rồi đi. Nếu ông lây ký ức, tại sao tôi không bị?

Soát Vé nhìn Khang. Lần đầu trong cuộc nói chuyện, mắt ông có thứ gì đó khác: không phải mệt mỏi nữa, mà là quan tâm. Nhẹ, kiềm chế, nhưng có.

– Cậu bị. Cậu chỉ không biết.

Im lặng.

– Giấc mơ. Sân ga tối. Loa phát hai âm tiết. Tiếng tàu. Khang nói chậm, xếp lại từng mảnh. Những giấc mơ đó không phải của tôi.

Soát Vé gật. Chậm.

– Mỗi lần tôi gặp cậu, tôi truyền một ít. Không cố ý. Không kiểm soát. Nhưng ký ức tôi tìm cậu vì cậu có thứ để nhận: quá khứ bị xóa. M-7 tạo khoảng trống trong đầu cậu, và ký ức tôi lấp vào. Không phải ký ức của cậu, nhưng đủ gần để não cậu không phân biệt.

Khang ngồi im. Tay trái nắm chặt, mu bàn tay có vết sẹo mà anh không nhớ nguồn gốc. Bốn mươi ba năm ký ức của người đàn ông này đang nằm đâu đó trong đầu anh, lẫn với ký ức bị xóa của chính mình, chồng chéo, không ranh giới.

– An gọi ông là "người giữ tuyến."

Soát Vé không trả lời ngay. Ông nhìn ngọn đèn dầu, lửa nhỏ, lay nhẹ, bóng ông trên tường bê tông gần như bất động.

– An sinh ra ở ga 12. Mẹ cậu ta là hành khách chuyến 0-1847, bị đưa xuống vì nhìn thấy tàu và kể cho người khác nghe. Không có khả năng lây nhiễm, không nguy hiểm, chỉ là người biết quá nhiều. Khi cô ấy mang thai, tôi mang thức ăn đến. Khi cô ấy mất, tôi nuôi An. Tôi dạy cậu ta đọc, viết, sửa van, nghe tiếng ray. Cậu ta gọi tôi là "người giữ tuyến" vì mẹ cậu ta gọi vậy. Tôi không sửa.

– Vì ông đúng là người giữ tuyến.

Soát Vé nhìn Khang. Im lặng lâu. Rồi:

– Tôi không giữ tuyến. Tôi giữ mình. Ở đây, tách khỏi Thành Phố, tách khỏi cư dân, tôi không lây ký ức cho ai. Tôi sống trong tunnel, di chuyển giữa các ga khi không có người, soát vé tàu vì đó là thứ duy nhất tôi làm được mà không gây hại. Tôi ghi nhận ai lên, ai xuống. Không cho phép, không ngăn cản. Chỉ ghi nhận.

Ông đứng dậy. Đi đến kệ sách, lấy xuống một cuốn vở ô ly dày, gáy dán băng keo nhiều lần. Đặt lên bàn, mở.

Bên trong: trang nào cũng ghi. Nét chữ nhỏ, đều, bút bi xanh. Mỗi dòng là một tên, một ngày, một hướng. Lên hoặc xuống. Bốn mươi ba năm, mỗi hành khách đi qua tuyến này.

– Tất cả ở đây. Soát Vé nói, giọng phẳng nhưng tay ông đặt trên cuốn vở nhẹ nhàng, kiểu người đặt tay lên thứ quan trọng nhất mình có. Ai bị đưa xuống. Ai bị đưa đến ga 14. Ai biến mất. Tôi không ngăn được. Nhưng tôi ghi.

Khang nhìn cuốn vở. Dày khoảng ba phân. Bốn mươi ba năm. Hàng nghìn cái tên.

– Giống Duy.

Soát Vé nhìn lên.

– Hoàng Duy cũng ghi. Mười lăm năm lệnh, viết tay, giữ trong phong bì. Ông và Duy giống nhau: biết sai, không ngăn, nhưng ghi.

Soát Vé im. Rồi ông nói, giọng thấp hơn bình thường:

– Tôi biết Duy. Cậu ta từng xuống đây. Năm 2005. Lần đầu tiên cậu ta nghiên cứu ký ức lây nhiễm, đối tượng đầu tiên cậu ta muốn gặp là tôi. Tôi từ chối. Cậu ta quay lại ba lần nữa. Lần thứ tư, tôi cho cậu ta ngồi cách năm mét và nói chuyện hai mươi phút. Cậu ta ra khỏi phòng mặt trắng bệch, tay run, mắt ướt. Ký ức tôi đã bắt đầu lây trong hai mươi phút ở khoảng cách năm mét. Duy không bao giờ quay lại gặp tôi.

Im lặng. Ngọn đèn dầu chập chờn. Bóng hai người trên tường bê tông nhích theo ánh lửa.

– Bốn mươi ba năm. Khang nói. Theo thời gian của ông, bao lâu?

Soát Vé nhìn Khang. Mắt ông trong ánh đèn dầu: sâu, tĩnh, kiểu mắt giếng cạn nhìn lên bầu trời.

– Ít hơn nhiều. Nhưng đủ để hiểu: tôi không thể lên. Và tôi không muốn.

Ông đóng cuốn vở, đặt lại lên kệ, ngồi xuống ghế. Nhìn Khang.

– Cậu muốn hỏi gì nữa?

Khang nhìn người đàn ông ngồi đối diện. Hai mươi ba tuổi khi bị đưa xuống, bây giờ trông bốn mươi lăm, có thể năm mươi, khó đoán vì thời gian dưới lòng đất không khắc lên mặt người theo cách thông thường. Bốn mươi ba năm lịch, nhưng ít hơn theo đồng hồ sinh học. Đối tượng thí nghiệm đầu tiên. Người mạnh nhất. Người duy nhất không ai suppress được.

Và cũng là người biết Tuyến 0 lâu nhất. Biết mọi hành khách. Biết mọi chuyến tàu. Biết ai lên ai xuống, ai sống ai chết, trong bốn mươi ba năm.

– Ga-14. Ai vận hành nút 10.0.14.1?

Soát Vé nhìn Khang. Im lặng dài. Rồi ông lắc đầu, chậm, không phải từ chối mà là phủ nhận.

– Không ai.

Khang chờ.

– Hệ thống tự chạy. Nút đó được lập trình từ đầu: nhận lệnh, phân phối, ghi nhật ký, tất cả tự động. Ai đó cài đặt nó ba mươi năm trước, rồi đi. Không quay lại. Lệnh mà Duy nhận, lệnh mà Hải nhận, tất cả đi qua nút đó, nhưng không phải người ngồi gõ. Là chương trình.

Khang ngồi thẳng lại. Thông tin này đảo ngược mọi thứ anh tưởng.

– Không có Ga-14. Không có "người đứng đầu."

Soát Vé gật.

– Có hệ thống. Có quy trình. Có lệnh. Nhưng không có người ra lệnh. Lâu rồi. Mười lăm năm Duy nhận lệnh, ông ta tưởng có ai đó bên kia. Không có. Chỉ có cỗ máy chạy theo quy tắc được viết sẵn. Và quy tắc đó, qua ba mươi năm, đã trở thành thứ không ai kiểm soát.

Khang nhìn Soát Vé. Ông nói bằng giọng phẳng, nhưng trong mắt ông có thứ mà Khang nhận ra: nỗi buồn của người đã biết điều này từ lâu và không thể nói cho ai.

– Nhưng gần đây tần suất tăng. Hai mươi hai đêm mỗi tháng. Ba chuyến. Không hồ sơ. Nếu tự động, tại sao thay đổi?

Soát Vé im. Tay ông nắm chặt trên đùi, khớp ngón nổi trắng trong ánh đèn dầu.

– Vì có người can thiệp. Gần đây. Ai đó truy cập hệ thống, thay đổi tham số, tăng tần suất, bỏ bước xác nhận. Chương trình không tự thay đổi. Ai đó sửa nó.

– Ai?

– Tôi không biết. Soát Vé nói, giọng thấp hơn. Tôi biết tuyến, biết tàu, biết hành khách. Nhưng tôi không biết máy tính. Tôi là công nhân xây dựng. Tôi đọc sách bốn mươi năm, nhưng mã hóa, lập trình, mạng nội bộ, đó không phải thế giới của tôi.

Ông nhìn Khang.

– Nhưng là thế giới của cậu.

Im lặng. Ngọn đèn dầu chập chờn. Từ đường hầm bên ngoài, xa, rất xa, tiếng rung nhẹ của ray kim loại. Tàu T-000 đang chạy ở đâu đó trong đêm.

Soát Vé đứng dậy, đi đến góc phòng, mở một ngăn kéo nhỏ dưới kệ sách. Lấy ra một chiếc hộp thiếc, cũ, rỉ ở mép, loại hộp bánh quy mà người ta giữ lại để đựng đồ lặt vặt. Đặt lên bàn, mở.

Bên trong: một tấm thẻ nhựa. Ố vàng, góc sứt, chữ in mờ nhưng đọc được.

"Lê Văn Soát. Công nhân xây dựng. Đội 4. Dự án K-07. 1987."

Khang nhìn tấm thẻ. Nhìn lên Soát Vé. Lê Văn Soát.

– Tên thật của ông.

Soát Vé, Lê Văn Soát, không gật, không lắc. Chỉ đóng hộp, cất lại ngăn kéo.

– Cái tên đó không còn nghĩa gì. Không ai nhớ. Gia đình tôi ở ngoài kia chắc đã quên tôi tồn tại. Ký ức lây nhiễm hoạt động hai chiều: tôi lây ký ức cho người khác, nhưng khi tôi đi, ký ức về tôi cũng phai trong đầu họ. Bốn mươi ba năm. Không ai nhớ Lê Văn Soát.

Ông ngồi xuống. Nhìn Khang.

– Cậu muốn tìm người thay đổi hệ thống. Tôi không giúp được. Nhưng có thứ tôi giúp được.

– Gì?

– Ký ức. Của cậu. M-7 chỉ đè nén, không xóa. Tôi có thể kích hoạt lại, nhanh hơn chờ tự hồi phục. Nhưng...

Soát Vé dừng. Nhìn Khang. Ánh mắt ông lần đầu có thứ gì đó gần với lo ngại.

– Tôi truyền ký ức. Không chọn được ký ức nào. Cậu sẽ nhận cả ký ức của tôi lẫn ký ức bị khóa của cậu. Lẫn lộn. Có thể choáng. Có thể đau.

Khang nhìn người đàn ông ngồi đối diện. Hai mươi ba tuổi bị đưa xuống, bốn mươi ba năm dưới lòng đất, biết tất cả nhưng không làm gì vì không thể. Ông không phải Ga-14. Không phải kẻ đứng đầu. Chỉ là người đầu tiên, người bị quên, người giữ cuốn vở ghi tên hàng nghìn hành khách và không cứu được ai.

– Tôi đồng ý.

Ch.61/91
3.063 từ