Người không già
Khang xuống ga Cát Linh lúc một giờ hai mươi sáng.
Chuyến tàu cuối cùng đã đi từ mười một giờ bốn mươi lăm. Ga đóng cửa chính từ nửa đêm, nhưng cửa phụ phía tây vẫn mở cho nhân viên bảo trì ca đêm. Khang biết điều này vì anh từng làm ở đây. Biết giờ đổi ca, biết vị trí camera, biết khu vực nào không có người từ một giờ đến bốn giờ sáng.
Anh không có kế hoạch cụ thể. Hải gọi đêm qua, cảnh cáo. "Đừng quay lại." Giấc mơ sân ga rõ hơn bao giờ hết, rõ đến mức anh nhớ vết nứt trên gạch men, nhớ hướng gió trong tunnel, nhớ khuôn mặt người đồng phục cũ quay lại nhìn anh. Và sáng nay, khi anh tỉnh dậy lúc năm giờ với mồ hôi ướt gáy, anh biết mình sẽ xuống ga đêm nay. Không phải để tìm cửa thép, không phải để xuống K-07. Chỉ để ở đó lúc hai giờ sáng. Nghe. Cảm nhận. Xem giấc mơ có trùng với thực tế hay không.
Cửa phụ không khóa. Cầu thang cuốn tắt, Khang đi bộ xuống. Sân ga chính tầng âm một: rộng, trống, đèn huỳnh quang sáng nhợt. Ghế chờ bằng thép dọc ke ga, không người. Biển chỉ dẫn phản quang. Loa trên trần im lặng. Hai camera ở hai đầu sân ga, đèn đỏ nhấp nháy.
Anh đi dọc sân ga, giày vang trên nền gạch. Dừng ở giữa, gần cột thông gió. Nhìn đường ray: hai thanh thép sáng bóng dưới ánh đèn, khe giữa tối. Không có tàu, không có rung, không có gì. Một giờ hai mươi lăm, còn gần một tiếng nữa.
Khang ngồi xuống ghế chờ. Đặt ba lô bên cạnh, rút sổ tay. Mở trang sơ đồ mười bốn ga, nhìn lại. G3 nằm dưới chỗ anh đang ngồi. Tầng kỹ thuật ở dưới sân ga này, rồi tầng trung gian, rồi K-07. Ba lớp. Anh ở lớp trên cùng.
Tiếng nước nhỏ giọt ở đâu đó trong tunnel. Tiếng quạt thông gió vo vo. Tiếng còn lại là im lặng, loại im lặng nặng của không gian ngầm, không có gió, không có xe, không có người. Khang quen với thứ im lặng này. Năm năm làm kỹ sư metro, anh đã ở lại sân ga vắng nhiều đêm. Lúc đó, im lặng là bình thường. Bây giờ, im lặng có trọng lượng.
Một giờ bốn mươi. Một giờ năm mươi.
Hai giờ.
Khang đứng dậy, đi về cuối sân ga phía nam. Hành lang dẫn đến khu vực kỹ thuật nằm bên trái, cánh cửa thép xám ghi "Chỉ nhân viên." Anh không đi vào. Đứng ở cuối sân ga, nhìn vào tunnel: tối, đường ray chạy thẳng rồi cong nhẹ sang trái, biến mất.
Hai giờ năm phút.
Tiếng bước chân.
Khang quay lại. Sân ga vẫn trống. Ghế chờ, cột, biển chỉ dẫn. Không có ai. Nhưng anh nghe rõ: bước chân, đều, chậm, từ phía đầu kia sân ga. Giày cứng trên gạch, nhịp đi của người không vội.
Anh đứng yên, nhìn.
Người đó xuất hiện từ phía cầu thang. Không phải từ tunnel, không phải từ cửa kỹ thuật. Từ phía cầu thang hành khách, như thể vừa đi xuống từ mặt đất, vào ga lúc một giờ sáng, bình thường.
Đàn ông, trung niên. Tóc ngắn, gọn. Lưng thẳng, vai ngang. Dáng đi đều, mỗi bước cách nhau chính xác như nhau. Và trên người: đồng phục. Áo sẫm, cổ đứng, cúc đồng hàng dọc, vai có gân nổi. Quần tối, giày da đen. Mũ lưỡi trai có phù hiệu kim loại nhỏ. Đồng phục metro, nhưng không phải đồng phục hiện tại. Kiểu cắt may thập niên chín mươi, vai vuông, vải dày, đường chỉ thẳng. Kiểu Liên Xô, hoặc lấy cảm hứng từ Liên Xô.
Người đó đi dọc ke ga, không nhìn Khang, không nhìn bất kỳ hướng nào cụ thể. Mắt hướng về phía tunnel cuối ga, nơi đường ray biến mất trong bóng tối. Đi chậm, đều, như người đi kiểm tra sân ga hàng đêm và đã đi tuyến này hàng nghìn lần.
Khang không di chuyển. Đứng ở cuối sân ga, cách người đó khoảng ba mươi mét, nhìn.
Người đó dừng lại giữa sân ga. Đứng cạnh cột thông gió, đúng chỗ Khang vừa ngồi. Nhìn xuống đường ray.
Rồi quay mặt về phía Khang.
Trung niên, khoảng bốn mươi lăm hoặc năm mươi. Mặt gầy, xương quai hàm rõ, mắt sâu. Không biểu cảm, không lạnh, không ấm. Bình thản. Khuôn mặt của người không có gì phải che giấu hoặc thể hiện. Nhìn Khang như nhìn một phần của sân ga, có ở đó, không bất ngờ.
– Chuyến tàu cuối đã đi rồi.
Giọng trầm, đều. Không phải câu hỏi, không phải nhắc nhở. Phát biểu, như đọc thông báo.
Khang bước tới. Mười lăm mét. Mười mét. Dừng.
– Tôi không đợi tàu.
Người đó nhìn Khang. Đầu nghiêng nhẹ, chỉ vài độ, như cân nhắc câu trả lời.
– Ai cũng nói vậy lúc đầu.
Im lặng. Quạt thông gió vo vo. Nước nhỏ giọt trong tunnel. Hai người đứng cách nhau mười mét, giữa sân ga trống, dưới ánh đèn huỳnh quang. Không khí lạnh hơn vài độ so với lúc trước, hoặc Khang tưởng vậy.
Khang nhìn kỹ hơn. Đồng phục không cũ theo cách quần áo cũ: không sờn, không bạc, không có vết mồ hôi ở cổ hay nách. Mới. Hoặc được giữ gìn cẩn thận đến mức trông như mới. Vải dày, màu xanh đen sẫm, cổ đứng có viền bạc mỏng. Phù hiệu trên mũ: kim loại hình tròn, có chữ, nhưng ở khoảng cách này Khang không đọc được. Giày da đen, đánh bóng, không có bụi dù đang ở ga ngầm lúc hai giờ sáng.
Người đó không có tuổi. Bốn mươi lăm, hoặc năm mươi, hoặc bất kỳ tuổi nào ở giữa. Loại khuôn mặt không thay đổi nhiều giữa bốn mươi và sáu mươi, xương lộ, da căng, không có dấu hiệu của thời gian ngoài vài nếp nhăn ở đuôi mắt. Tóc ngắn, gọn, không bạc.
– Ông là ai? Khang hỏi.
Người đó không trả lời. Quay người, đi về phía tunnel cuối ga. Bước chân đều, không nhanh hơn, không chậm hơn. Đi thẳng về phía bóng tối.
Khang đuổi theo. Mười mét, hai mươi mét. Người đó đi ngang ke ga, ngang cửa kỹ thuật, đến mép sân ga nơi nền gạch kết thúc và bê tông tunnel bắt đầu. Không dừng, không quay lại. Bước vào bóng tối đều như bước vào phòng khách. Tự nhiên. Như người đi đường quen.
Khang dừng ở mép ke ga. Một bước nữa là xuống đường ray, xuống vùng tối. Anh không bước. Nhìn vào tunnel: tối, chỉ thấy đường ray sáng mờ kéo dài rồi mất. Đèn tín hiệu ở xa nhấp nháy một lần, rồi tắt. Không có tiếng bước chân. Không có bóng người. Như thể người đó không đi vào tunnel mà tan vào bê tông, vào không khí, vào bóng tối.
Anh đứng đó hai phút. Lắng nghe. Không có tiếng bước chân xa dần, không có tiếng vải cọ vào bê tông, không có gì. Tunnel nuốt người đó hoàn toàn, như nước nuốt hòn đá.
Khang quay lại, nhìn sân ga phía sau. Trống. Ghế chờ, ba lô của anh, cột thông gió, biển chỉ dẫn. Camera ở đầu ga, đèn đỏ nhấp nháy. Camera đã ghi lại mọi thứ, hoặc anh nghĩ vậy.
Hai giờ mười lăm. Tín hiệu. Khang không có máy quét nhưng cảm nhận được: một thứ gì đó trong không khí thay đổi, như áp suất tăng nhẹ, như tai bị ù thoáng qua.
Hai giờ mười bảy. Rung. Dưới chân, dưới nền gạch, dưới bê tông. T-000. Khang nghe thấy tiếng tàu, lần này gần hơn bất kỳ lần nào trước, vì anh đang ở ngay trên nó. Tiếng kim loại trượt trên kim loại, đều, nhanh, rồi xa dần. Hai mươi ba giây.
Anh quay lại giữa sân ga. Ngồi xuống ghế. Nhìn chỗ người đó đứng. Không có dấu vết, không có mùi, không có gì chứng minh ai vừa ở đây. Chỉ có Khang, sân ga trống, và ký ức về cuộc hội thoại bảy câu.
Sáng hôm sau, Khang về nhà lúc ba giờ. Không ngủ. Ngồi ở bàn, uống trà, nhìn trần nhà cho đến khi trời sáng. Lúc bảy giờ, anh mở máy tính, dùng tài khoản cũ truy cập hệ thống camera ga Cát Linh.
Anh kéo về khung giờ 1:20 đến 2:30 sáng. Camera sân ga chính, góc tây nam, bao quát toàn bộ ke ga và đường ray. Hình ảnh rõ, ánh sáng đủ, không nhiễu.
1:23: Khang xuất hiện từ cầu thang, đi xuống sân ga. Một mình.
1:25: Khang ngồi ghế chờ giữa sân ga. Một mình.
1:40 đến 2:00: Khang ngồi yên. Sân ga trống. Không có ai khác trên hình.
2:00: Khang đứng dậy, đi về cuối sân ga phía nam. Một mình.
2:07: Khang đứng ở cuối sân ga, nhìn về phía tunnel. Sân ga phía sau anh: trống. Camera ghi rõ toàn bộ ke ga, từ đầu đến cuối. Không có người nào khác. Không có bóng nào di chuyển. Không có gì.
Khang tua lại. Xem lần hai. Lần ba. Phóng to từng khung hình từ 2:05 đến 2:12, khi anh nhìn thấy người đó đi dọc sân ga. Camera ghi: Khang đứng cuối ga, quay người, nhìn về phía cầu thang, rồi nhìn dọc sân ga, rồi bước tới, dừng giữa ga, đứng đối diện với ghế trống. Nói chuyện với ghế trống. Đi theo hướng tunnel. Dừng ở mép ke ga. Đứng đó hai phút.
Một mình. Từ đầu đến cuối.
Khang tắt màn hình. Ngồi lại ghế, nhìn bàn tay mình.
Anh không bị ảo giác. Anh nhìn thấy đường chỉ trên đồng phục, nghe giọng nói rõ từng âm tiết, thấy đầu nghiêng nhẹ khi nói "Ai cũng nói vậy lúc đầu." Đó không phải trí tưởng tượng. Năm giác quan xác nhận: thị giác, thính giác, thậm chí cảm giác nhiệt độ không khí lạnh hơn khi người đó đi ngang. Tất cả đều thật. Nhưng camera ghi: không có ai.
Hai khả năng. Một: Khang bị ảo giác, triệu chứng giống nạn nhân mất tích mà Linh mô tả, nghe tàu, mộng du, nhìn thấy thứ không có. Hai: người đó thật, nhưng camera không ghi được, vì lý do anh chưa hiểu.
Cả hai đều tệ. Nhưng có khác biệt quan trọng: nếu ảo giác, Khang cần bác sĩ. Nếu thật, Khang cần hiểu tại sao camera không ghi được. Cả hai trường hợp, anh cần Linh.
Anh nhớ lại từng chi tiết. Giọng nói: trầm, đều, phát âm chuẩn Bắc, không có khẩu âm vùng. Cách đi: đều, chậm, mỗi bước cách nhau khoảng bảy mươi phân, giày chạm đất nhẹ nhưng dứt khoát. Đồng phục: vải dày, cổ đứng, cúc đồng, phù hiệu mũ. Mắt: sâu, bình thản, nhìn Khang không ngạc nhiên. Bảy câu nói. Rồi biến mất.
Anh ghi tất cả vào sổ tay. Từng chi tiết, từng ấn tượng, kể cả thứ mơ hồ: cảm giác nhiệt độ giảm, cảm giác áp suất thay đổi, cảm giác không khí đặc hơn khi người đó ở gần. Ghi xong, đọc lại. Không bỏ sót gì.
Rồi mở điện thoại, gọi Linh. Chuông thứ ba, Linh nghe.
– Đêm qua tôi xuống ga Cát Linh, Khang nói. Một giờ sáng. Gặp một người. Đồng phục metro cũ, thập niên chín mươi. Nói chuyện với tôi. Rồi biến mất vào tunnel.
Im lặng.
– Camera ghi gì? Linh hỏi. Giọng tỉnh, không ngạc nhiên. Như đã chuẩn bị cho câu này.
– Camera ghi tôi đứng một mình. Không có ai.
Im lặng dài hơn. Năm giây. Mười giây.
– Tôi cần xem ảnh hoặc mô tả chi tiết, Linh nói. Tối nay gặp. Mang theo mọi thứ.
Cúp máy. Không hỏi thêm, không tỏ ra lo lắng. Linh xử lý thông tin giống Khang: tiếp nhận, phân loại, hành động. Không lãng phí từ.
Khang đặt điện thoại xuống. Nhìn ra cửa sổ. Nắng sáng, phố đông, xe cộ bình thường. Hà Nội ban ngày bình thường, không có gì bất thường. Nhưng ban đêm, dưới lòng đất, có người mặc đồng phục bốn mươi năm trước đi dọc sân ga, nói chuyện, rồi biến mất trước ống kính camera.
Và người đó biết Khang sẽ đến. "Ai cũng nói vậy lúc đầu." Nghĩa là có nhiều người đã đến trước Khang. Nhiều người đã đứng ở ke ga lúc hai giờ sáng, nói "tôi không đợi tàu", và nhận cùng câu trả lời. "Lúc đầu" nghĩa là có "lúc sau". Nghĩa là cuối cùng, họ đợi tàu. Cuối cùng, họ lên tàu.
Tuấn. Dũng. Bảy kỹ thuật viên "nghỉ việc." Bốn mươi vụ mất tích trong năm năm. Hơn một trăm trong mười năm. Chị Mai, ba năm trước. Tất cả gần ga metro. Tất cả bị xóa dữ liệu. Tất cả có triệu chứng trước khi biến mất: nghe tiếng tàu, mộng du hướng ga.
Khang cũng nghe tiếng tàu. Khang cũng mơ sân ga. Và đêm qua, Khang đã đi xuống ga Cát Linh lúc một giờ sáng, không theo kế hoạch, chỉ vì cơ thể muốn đi. Giống mộng du. Giống triệu chứng.
Câu hỏi không phải "người đó là ai." Câu hỏi là: những người đã gặp ông ta trước Khang, bây giờ ở đâu?
Và câu hỏi đằng sau câu hỏi: bao lâu nữa trước khi Khang trở thành một trong số họ?