Tuyến Metro Số 0
Chương 14: Ga niêm phong thứ hai
Chương 14

Ga niêm phong thứ hai

Linh không đợi Khang.

Bảy giờ sáng, cô đã ở ga Hà Đông. Không xuống tàu, không vào bên trong. Đứng ở vỉa hè phía tây, nhìn dọc con đường dẫn ra khu dân cư cũ. Bản đồ K-07 trong sổ tay, ảnh chụp từ bản vẽ thư viện hôm trước: ga X-07 nằm lệch ba trăm mét so với ga metro hiện đại, sâu hơn mười lăm mét. Lối vào qua hệ thống cống cũ mà cô đã khám phá ba tuần trước, khi chưa biết Khang, chưa biết K-07, chỉ theo dấu vết người mất tích.

Ba tuần trước, cô tìm đường cống vì một nhân chứng. Bà Tám bán nước đầu ngõ kể: đêm chị gái cô mất tích, có tiếng động dưới mặt đường, tiếng kim loại va nhau, rồi im. Bà nghĩ cống thoát nước bị tắc. Linh không nghĩ vậy.

Cô đi bộ bảy phút đến miệng cống, qua con ngõ nhỏ ướt nước thải, qua tiệm phở chưa mở, qua bãi xe máy chật kín dưới tán bàng. Nắp bê tông tròn, đường kính tám mươi phân, nặng, nằm giữa bãi cỏ dại sau dãy nhà cấp bốn. Cỏ mọc xung quanh nhưng không mọc trên nắp, nghĩa là nắp thường xuyên bị dịch chuyển. Không ai để ý. Người ta đi qua mỗi ngày, nhìn xuống thấy nắp cống, nghĩ đến nước thải và chuột, rồi đi tiếp. Lần trước cô đã đánh dấu: vạch sơn trắng nhỏ trên mép nắp, hướng bắc. Vạch vẫn còn.

Nhưng nắp bị xê dịch. Hai phân, có thể ba. Vạch sơn lệch so với mốc cô khắc trên mặt đất. Ai đó đã mở và đóng lại, gần đây, trong vài ngày qua.

Linh cúi xuống, soi đèn pin qua khe. Bậc thang sắt rỉ dẫn xuống, giống lần trước. Mùi ẩm, mùi bê tông cũ, mùi nước đọng. Cô kiểm tra ba lô: đèn pin dự phòng, máy ảnh, bút, sổ tay, chai nước, khẩu trang, găng tay. Thiết bị đo khí cô chưa mua kịp, nhưng lần trước không khí dưới đó thở được, và cô không định đi quá sâu.

Trước khi xuống, cô chụp ảnh vị trí nắp cống: tọa độ trên điện thoại, góc rộng bao gồm dãy nhà phía sau làm mốc. Gửi cho Khang kèm ghim bản đồ, không kèm lời nhắn.

Rồi gọi. Chuông reo bốn lần.

– Tôi ở Hà Đông. Xuống trước.

Im lặng hai giây.

– Đợi tôi. Hai tiếng nữa tôi đến.

– Không cần. Tôi đi thăm dò, không vào sâu. Nếu hai tiếng không liên lạc lại, gọi cảnh sát.

– Linh.

– Hai tiếng.

Cô cúp máy. Nhét điện thoại vào túi chống nước, đeo khẩu trang, bật đèn pin, và bước xuống.

Cống cũ dưới Hà Đông không phải hệ thống thoát nước bình thường.

Linh biết điều đó từ lần đầu xuống. Ống chính rộng hơn ba mét, trần hình vòm, bê tông dày, không phải kiểu cống thoát mưa thông thường mà Hà Nội xây hàng loạt. Đây là cấu trúc cũ hơn, chắc hơn, thiết kế để chịu tải trọng lớn. Sàn phẳng, có rãnh thoát nước hai bên, nhưng ở giữa, nơi đáng lẽ phải là đáy cống, có hai đường rãnh song song cách nhau đúng một mét bốn trăm ba lăm. Khoảng cách ray tiêu chuẩn.

Ray đã bị tháo. Chỉ còn rãnh trên bê tông, và mấy cái bu lông gãy ngang ở vị trí cố định ray. Ai đó đã tháo ray, nhưng không thể tháo dấu vết.

Lần trước, Linh đi được hai trăm mét trước khi quay lại. Hôm nay cô đi tiếp.

Không khí thay đổi ở mét thứ hai trăm năm mươi. Ấm hơn, khô hơn, mùi ẩm giảm. Trần cao lên, vòm mở rộng. Tường có dấu sơn cũ: mũi tên, số, ký hiệu quân sự mà cô không đọc được. Đèn pin quét qua: vạch sơn vàng trên sàn, mờ, nhưng vẫn nhìn ra. Vạch dẫn thẳng về phía trước.

Linh theo vạch sơn. Chân bước đều, đếm: hai trăm sáu mươi, hai trăm bảy mươi, hai trăm tám mươi mét. Tunnel rẽ nhẹ sang phải, dốc xuống. Nhiệt độ tăng, không nhiều, nhưng cô nhận ra vì da cổ tay hết lạnh. Mùi cống biến mất, thay bằng mùi khô, mùi bê tông cũ, mùi dầu máy loãng.

Ở mét thứ ba trăm, tường có ô thoát hiểm. Cánh cửa sắt bị rỉ, bản lề gãy, nhưng đằng sau là hốc nhỏ rộng một mét vuông, đúng thiết kế hầm trú bom. Trong hốc: giá sắt gắn tường, một bình chữa cháy quá hạn mười lăm năm, và trên giá, nằm ngang, một ống nhựa chứa bản đồ cuộn. Linh rút ra, mở: bản đồ hệ thống cống khu vực Hà Đông, in năm 1986, chữ nhỏ, mực phai. Nhưng trên bản đồ, có ai đó dùng bút chì vẽ thêm một đường chạy song song với cống chính, sâu hơn mười lăm mét. Đường đó kết thúc ở một hình chữ nhật ghi "T0-07".

T0-07. Ga số 7 của Tuyến 0.

Cô cuộn bản đồ, nhét vào ba lô. Kiểm tra đồng hồ: tám giờ hai mươi ba phút, đã dưới lòng đất gần nửa tiếng. Tiếp tục.

Tunnel rẽ nhẹ sang phải, dốc xuống thêm. Cô cảm nhận bằng tai: tiếng chân mình vang khác, dội lại từ xa hơn, không gian mở rộng ở phía trước.

Ở mét thứ ba trăm hai mươi, tunnel mở ra thành một gian rộng.

Linh dừng ở mép gian rộng. Quét đèn pin chậm, từ trái sang phải. Trần cao năm mét, tường hai bên cách nhau tám mét. Sàn phẳng, bê tông sạch hơn tunnel phía sau. Và ở giữa, hai đường ray. Không phải rãnh trống, mà ray thật, kim loại, rỉ sét ở mép nhưng mặt trên sáng bóng.

Có thứ gì đó vẫn chạy trên ray này.

Cô chụp ảnh. Bốn tấm, mỗi hướng, đèn pin chiếu rọi. Rồi cúi xuống, soi sàn ga. Bụi mỏng, nhưng có dấu. Dấu giày. Nhiều cỡ, nhiều lần đi lại. Và ở góc tường phía đông, nơi có một ô cửa nhỏ bịt bằng tấm thép mỏng, cô nhìn thấy thứ khiến cô dừng thở.

Dấu giày nhỏ. Cỡ ba mươi bảy hoặc ba mươi tám. Giày vải, mòn gót, bước ngắn. Xung quanh dấu giày: lon nước rỗng, vải cũ xếp gọn thành gối, một chiếc túi nhựa chứa mấy gói mì tôm.

Có người sống ở đây.

Nhưng không phải dấu giày khiến Linh dừng. Mà là chiếc dép. Một chiếc dép xốp, màu hồng nhạt, cỡ ba mươi bảy, nằm cạnh ô cửa thép. Bẩn, cũ, quai giãn, nhưng kiểu dáng quen thuộc. Chị Mai hay mang dép xốp hồng. Nói chúng nhẹ, tiện, mua ba đôi cùng lúc vì hay mất. Linh từng trêu: "Chị mang dép đi đâu mà mất hoài?"

Cô cầm chiếc dép lên. Tay run, nhẹ, không kiểm soát được. Lật mặt đế: không có gì đặc biệt. Dép xốp hồng bán đầy chợ, hàng triệu đôi giống nhau. Không có gì chứng minh đây là của Mai. Nhưng cỡ đúng, màu đúng, kiểu đúng, và nó nằm ở sâu ba mươi mét dưới mặt đất Hà Đông, trong một ga tàu bỏ hoang mà không ai thừa nhận tồn tại.

Ba năm. Linh tìm chị ba năm. Đọc hàng nghìn trang hồ sơ, phỏng vấn hàng chục nhân chứng, xây tường bằng chứng trong phòng trọ. Và bây giờ cô đứng trong bóng tối, cầm một chiếc dép xốp, và không biết nên vui hay sợ.

Cô đặt dép xuống đúng vị trí cũ. Đứng thẳng. Hít ba hơi dài. Rồi tiếp tục.

Cô khám phá gian ga thêm mười lăm phút.

Trên tường phía bắc, sơn phun trắng, có chữ. Không phải graffiti, mà chữ in khuôn, kiểu quân sự: "K-07 / X-07 / Lượt kiểm tra: ___". Bên dưới, bảng sắt gắn tường ghi danh sách kiểm tra định kỳ, cột cuối cùng được điền đến ngày mười hai tháng ba, một nghìn chín trăm chín mươi mốt. Sau ngày đó, bảng trống.

Năm 1991. Liên Xô tan rã. Dự án quân sự mất nguồn hỗ trợ. Ga bị bỏ hoang, hoặc bị niêm phong. Nhưng ai đó vẫn ở lại.

Ở cuối sân ga, đường ray chạy vào tunnel tối. Ở đầu kia, tunnel bị chặn bởi cánh cửa thép hàn kín. Không phải khóa, mà hàn. Ai đó hàn cửa lại vĩnh viễn, mối hàn dày, chắc, không thể mở bằng dụng cụ thông thường.

Nhưng bên cạnh cánh cửa hàn, có một lỗ khoét. Rộng bốn mươi phân, cao sáu mươi phân, đủ một người gầy chui qua. Mép lỗ nhẵn, không sắc, được mài cẩn thận. Ai đó đã khoét lỗ này bằng dụng cụ cắt kim loại, và mài mép để không rách da khi chui qua.

Linh soi đèn qua lỗ. Bên kia: hành lang tiếp tục, rộng hơn, trần cao hơn. Tối, nhưng có vệt sáng mờ ở xa, như đèn nhỏ hoặc ánh phản quang.

Cô cúi xuống, sắp chui qua.

Rồi nghe thấy.

Tiếng chân. Nhẹ, nhanh, không phải giày mà chân trần hoặc dép mỏng trên bê tông. Phía bên kia lỗ khoét, trong hành lang tối. Ai đó đang chạy.

– Xin lỗi, Linh gọi, giọng vang trong gian ga trống. Tôi không gây hại. Tôi đang tìm người.

Tiếng chân dừng. Im lặng. Linh nghe nhịp thở của mình, tiếng nước nhỏ giọt đâu đó, và không gì khác.

– Tên tôi là Linh. Tôi tìm chị tôi. Chị mất tích ba năm trước, gần ga Hà Đông.

Không trả lời. Nhưng không có tiếng chân chạy tiếp. Ai đó đang đứng bên kia, trong bóng tối, nghe.

– Nếu em biết gì, xin cho tôi biết.

Ba giây. Năm giây. Mười giây. Linh giữ đèn pin chiếu thấp, không hướng vào lỗ khoét, không muốn làm người bên kia thấy bị đe dọa. Cô nghe tim mình đập, đếm nhịp như thói quen khi phỏng vấn nguồn tin nhạy cảm: giữ bình tĩnh, không ép, để im lặng làm việc.

Một tiếng động nhỏ. Không phải bước chân, mà vật gì đó đặt xuống sàn bê tông. Nhẹ, cẩn thận.

Rồi tiếng chân lại. Nhẹ, xa dần. Ai đó rời đi, không vội, không hoảng. Bước chân nhỏ, nhẹ, của trẻ con hoặc thanh niên gầy.

Linh đợi tiếng chân mất hẳn. Rồi cúi xuống, soi đèn qua lỗ khoét. Ngay bên kia, cách mép lỗ nửa mét, có vật gì đó trên sàn. Cô với tay qua, chạm, nhặt lên.

Một mảnh giấy gấp đôi, vàng ố, cỡ bàn tay. Mở ra: bản đồ vẽ tay bằng bút chì, nét thô nhưng rõ ràng. Đường tunnel, hai nhánh rẽ, vòng tròn đánh dấu vị trí. Bên cạnh vòng tròn lớn nhất, có chữ viết nguệch ngoạc: "đừng đi ga 14".

Chữ viết trẻ con. Hoặc chữ của người ít khi viết.

Linh không chui qua lỗ. Bản năng nghề nghiệp giữ cô lại: một mình, không ai biết cô ở đâu (Khang biết, nhưng không biết chính xác vị trí), không vũ khí, không đường rút nếu bị chặn ở bên kia. Cô đứng dậy, ghi chép nhanh vào sổ tay: vị trí ga (ước tính 320m từ miệng cống, sâu 25-30m), kích thước lỗ khoét (40×60cm), hướng bước chân (từ phải sang trái, xa dần), thời gian (8:47 sáng). Chụp ảnh: cánh cửa hàn, lỗ khoét, dấu giày, chiếc dép, bảng kiểm tra 1991, bản đồ cuộn trong ống.

Trước khi rời đi, cô nhìn lại gian ga một lần nữa. Đèn pin quét ngang, ánh sáng loang trên bê tông cũ, trên ray rỉ sét nhưng sáng bóng ở giữa, trên chiếc dép hồng nhạt nằm cạnh ô cửa thép. Ga X-07 tồn tại. Tuyến 0 tồn tại. Và ai đó vẫn sử dụng nó, bốn mươi hai năm sau khi được xây.

Cô quay lại, đi ngược tunnel, lên cống, ra mặt đất. Ánh sáng ban ngày chói mắt sau gần hai tiếng trong bóng tối. Chín giờ mười lăm phút.

Gọi Khang. Lần này anh nhấc ngay.

– Có người sống dưới đó. Dấu giày, đồ dùng, lối đi riêng. Và có ga thật, có ray. Cửa chính bị hàn nhưng có lỗ khoét. Ai đó ra vào thường xuyên.

Im lặng ba giây.

– Tối nay.

– Tối nay. Mang đèn dự phòng và radio.

Linh cúp máy. Quay lại nhìn miệng cống giữa bãi cỏ dại. Nắng sáng, xe máy chạy ngoài đường, tiếng trẻ con trong ngõ.

Và trong túi áo, điện thoại rung. Tin nhắn từ số lạ, không có tên.

Chị cô không ở dưới đó.

Linh nhìn tin nhắn. Đọc lại. Đọc lần ba. Số không có trong danh bạ, đầu số Hà Nội, không ảnh đại diện.

Cô không trả lời. Nhưng tay cầm điện thoại siết chặt đến mức vỏ ốp kêu răng rắc.

Hai nguồn tin trong cùng một buổi sáng. Một người dưới lòng đất, để lại bản đồ và lời cảnh báo. Một người trên mặt đất, gửi tin nhắn từ số lạ. Người dưới đất bảo "đừng đi ga 14". Người trên đất bảo "chị cô không ở dưới đó". Cả hai đều biết cô đang tìm gì, nhưng không ai nói đủ.

Linh mở sổ tay, ghi lại số điện thoại lạ, thời gian nhận tin nhắn, nội dung chính xác. Rồi mở ảnh vừa chụp, lướt qua từng tấm: ga X-07, ray sáng bóng, dấu giày, chiếc dép hồng, bản đồ vẽ tay. Bằng chứng. Cô có bằng chứng vật lý lần đầu tiên sau ba năm điều tra.

Nhưng bằng chứng không trả lời câu hỏi duy nhất mà cô quan tâm.

Chị Mai ở đâu?

Ch.14/91
2.326 từ