Tuyến Metro Số 0
Chương 77: Bảy trăm mét
Chương 77

Bảy trăm mét

Bóng tối. Không phải bóng tối của đêm, loại có trăng, có đèn đường, có ánh sáng hắt từ cửa sổ nhà ai đó vẫn thức. Bóng tối dưới lòng đất là bóng tối hoàn toàn, không có đường biên giữa mở mắt và nhắm mắt, không có gì để mắt bám vào.

Tàu dừng bảy giây trước khi đèn khẩn cấp bật. Ánh sáng đỏ cam, yếu, từ hai bóng đèn pin nhỏ gắn trên trần mỗi toa, chạy bằng ắc quy dự phòng. Đủ để thấy khuôn mặt, không đủ để đọc chữ.

Khang nhìn màn hình cabin. Chữ xanh trên nền đen, nhấp nháy:

> NÚT 10.0.15.1: ĐÃ KẾT NỐI > ĐANG NHẬN LỆNH...

Rồi:

> LỆNH: DỪNG PHIÊN K0-SYS > LỆNH: KHÓA CABIN > LỆNH: PHANH KHẨN CẤP: DUY TRÌ

Ba lệnh, ba giây, không cảnh báo, không xác nhận. Nút 15 không hỏi. Nút 15 ra lệnh.

Khang gõ:

> CANCEL LỆNH PHANH

Màn hình:

> TỪ CHỐI. PHIÊN K0-SYS BỊ TẠM NGƯNG BỞI NÚT CẤP CAO.

Gõ tiếp:

> OVERRIDE PHANH, MÃ QUẢN TRỊ MASTER KEY

> TỪ CHỐI. MASTER KEY KHÔNG CÓ QUYỀN ĐỐI VỚI LỆNH TỪ NÚT 10.0.15.1.

Khang đọc dòng cuối hai lần. Master key mở được mọi thứ trong K-07: cửa, tàu, camera, lịch trình, danh sách. Mọi thứ trừ nút 15. Nút 15 nằm ngoài K-07, nằm trên K-07, và khi nút 15 lên tiếng, K-07 nghe.

Thiết kế một chiều. Hải đã nói. Soát Vé đã cảnh báo. Khang đã biết. Biết không thay đổi gì.

Anh thử bốn lệnh nữa: nhả phanh từ động, chuyển ray, khởi động phụ, ngắt kết nối nút 15. Bốn lần từ chối. Dòng cuối cùng trên màn hình:

> PHIÊN K0-SYS: TẠM NGƯNG VÔ THỜI HẠN > CHỜ LỆNH TỪ NÚT 10.0.15.1

Khang tắt màn hình. Trong bóng tối đỏ cam của cabin, anh ngồi yên ba giây. Rồi đứng dậy, mở cửa cabin, bước ra toa hành khách.

Hai mươi người ngồi trên ghế nhựa hai bên toa. Đèn khẩn cấp chiếu từ trần, bóng dài trên sàn. Không ai nói. Mười bốn đôi mắt nhìn Khang khi anh bước ra. Sáu người nhìn xuống hoặc nhìn tường.

Mẹ Ngọc ngồi hàng đầu, ba lô trên đùi, tay phải ôm con gấu bông nhỏ. Mắt bà nhìn Khang, không hỏi, kiểu nhìn của người đã quen chờ tin xấu.

– Tàu bị dừng từ bên ngoài, Khang nói. Hệ thống tự động. Tôi không khởi động lại được từ cabin.

Im lặng. Rồi đàn ông trung niên ngồi giữa toa hỏi, giọng trầm:

– Chúng tôi kẹt ở đây?

– Không. Ga gần nhất cách bảy trăm mét. Đi bộ được.

– Trong tunnel? Trong bóng tối?

– Tôi có đèn pin. Và có người dẫn đường.

Anh nói câu thứ hai trước khi biết chắc. Nhưng anh biết An. Và An biết khi tàu dừng.

Bộ đàm analog 121.5 MHz. Khang bấm nút phát, nói ngắn:

– An. Tàu dừng giữa tunnel ga 9 và ga 7. Nút 15 khóa cabin. Hai mươi người trên toa.

Tạp âm. Mười giây. Hai mươi giây. Khang nhìn đồng hồ cabin lần cuối trước khi nó tắt: bảy giờ hai mươi hai phút, thời gian dưới lòng đất. Trên mặt đất, có lẽ đã gần mười giờ tối. Key còn chưa đến hai giờ.

Ba mươi giây. Rồi tiếng An, nhỏ, rõ, không hoảng:

"Em nghe tàu dừng. Đang ở tunnel phụ giữa ga 7 và ga 9. Mười phút."

Khang thở ra. Không phải nhẹ nhõm. Phản xạ.

– Lối lên. Cửa '0' ga Hà Đông. Có bị khóa không?

Im lặng bốn giây. An đang nghĩ.

"Hôm qua em đi qua. Chưa có ổ khóa mới. Nhưng hôm nay em không biết."

Mười một phút. Tiếng gõ vào cửa toa phía sau, ba tiếng đều, nhịp quen. Khang mở cửa toa bằng tay quay khẩn cấp (cơ, không điện). Không khí tunnel tràn vào: lạnh, mùi đá ẩm, mùi dầu máy cũ.

An đứng trên ray, đèn pin đội đầu, ánh sáng vàng nhỏ. Quần dài, áo khoác, giày vải. Nhìn vào toa, đếm đầu, gật.

– Bảy trăm mét. Đi bộ trên ray. Tà vẹt cách nhau sáu mươi phân, cẩn thận bước.

Khang quay vào toa.

– Mọi người xuống tàu. Đi bộ đến ga 7. Bảy trăm mét. Đi hàng một, bám tay người phía trước nếu không thấy đường. Đèn pin phía trước và phía sau.

Đàn ông trung niên đứng dậy đầu tiên. Rồi cặp vợ chồng già, bà nắm tay ông, ông nắm tay quai túi. Ba người đi nhóm ra cùng lúc. Phụ nữ trẻ. Anh thợ điện Khu D. Lần lượt, không chen, không hỏi thêm. Kiểu di chuyển của người đã sống dưới lòng đất đủ lâu để biết: khi ai đó nói đi, thì đi.

Mẹ Ngọc đứng dậy cuối cùng. Bước ra cửa toa, nhìn xuống ray: một mét rưỡi từ sàn toa xuống nền đá dăm. Cao, với người không quen. Khang đưa tay. Bà nhìn tay anh một giây, rồi nhảy xuống, gối hơi khuỵu, đứng thẳng lại, ba lô trên vai, gấu bông trong túi áo.

An đi đầu, đèn pin đội đầu chiếu về phía trước. Khang đi cuối, đèn pin cầm tay quét ngang chiếu xuống ray. Giữa: hai mươi người, hàng một, khoảng cách một sải tay.

Tunnel K-07 đoạn ga 9 đến ga 7: bê tông thô, xây 1987, trần cong hình ống, cao ba mét rưỡi, rộng bốn mét. Ray ở giữa, hai bên có rãnh thoát nước. Không đèn. Không khí tĩnh, lạnh, mùi khoáng và bụi bê tông.

Đèn pin An quét lên tường: vệt nước trắng chạy dọc, ống thông gió gỉ, dây điện cũ buộc bằng kẹp sắt. Cứ năm mươi mét, một bóng đèn sợi đốt trong lồng sắt, tất cả tối. Hệ thống điện tunnel đã bị nút 15 cắt.

Tà vẹt gỗ cách nhau sáu mươi phân, nhô lên bốn phân so với đá dăm. Bước đều thì ổn. Bước lệch thì vấp.

Một trăm mét đầu: im lặng, chỉ có tiếng giày trên gỗ và đá, tiếng thở, tiếng quai túi cọ vải áo. Hai trăm mét: ông già trong cặp vợ chồng vấp tà vẹt, bà đỡ, tiếp tục, không nói. Ba trăm mét: phụ nữ trẻ hỏi nhỏ "Còn bao xa?" An trả lời không quay đầu: "Bốn trăm."

Bốn trăm mét. Tunnel cong nhẹ sang phải, ánh đèn pin An mất phương hướng hai giây khi chạm tường cong, rồi lại thẳng. Tiếng rỉ nước từ trần, nhỏ giọt đều trên ray, âm kim loại mỏng.

Khang đếm bước. Không đếm người. Anh nghe: hai mươi nhịp thở, hai mươi đôi giày, không ai tụt lại. Mẹ Ngọc đi trước Khang ba người, bước đều, lưng thẳng, không cần bám ai.

Năm trăm mét. Ánh sáng phía trước. Không phải đèn pin. Ánh sáng vàng nhạt, tĩnh, kiểu đèn dây ga 7 mà Khang đã thấy nhiều lần. Hệ thống điện ga 7 chạy mạch riêng, không qua K-07. Nút 15 tắt được đèn tunnel, không tắt được đèn ga.

An tắt đèn đội đầu. Phía trước, ke ga hiện ra: gạch cũ, ghế gỗ, bản đồ tuyến 14 ga treo tường, đồng hồ cột chỉ năm giờ mười hai phút. Thời gian dưới lòng đất, chậm hơn bốn giờ so với mặt đất. Trên kia có lẽ gần mười giờ rưỡi.

Key còn khoảng một giờ mười lăm phút.

An dẫn đoàn người qua ke ga, vào hành lang phía bắc. Cầu thang bê tông lên mười sáu bậc. Hành lang kỹ thuật ga Hà Đông, tầng trung gian. Đèn sự cố xanh nhạt, ống thông gió kêu nhẹ. Cầu thang sắt lên tầng kỹ thuật metro công cộng. Cửa thép ký hiệu "0", giống cửa ở Cát Linh, cùng năm đúc (1987), cùng khóa điện tử bốn ký tự.

Khang nhập mã. KC-0007. Đèn xanh. Cửa nhích.

Đẩy mở. Hành lang tầng kỹ thuật ga metro Hà Đông. Sạch hơn Cát Linh, ít bụi hơn, nhưng cùng cấu trúc: ống nước, tủ điện, bóng đèn huỳnh quang. Không có ổ khóa mới. Không có dấu giày bộ đội. Ga Hà Đông chưa bị kiểm tra.

An đi trước, kiểm tra hành lang, quay lại gật đầu. Khang dẫn hai mươi người qua. Cầu thang cuối cùng, lên tầng B1 ga metro Hà Đông. Cửa bảo trì. Phòng kiểm soát an ninh tối, ca đêm chưa vào. Hành lang công cộng. Cửa ra.

Khang đẩy cửa kính. Không khí đêm Hà Nội tràn vào: ấm hơn mười hai độ so với dưới lòng đất, mùi khói xe, mùi nhựa đường, mùi lá cây. Vỉa hè ga Hà Đông, đèn đường vàng, xe máy chạy qua, tiếng còi xe buýt cuối ngày.

Hai mươi người bước ra, từng người một, qua cửa kính. Không ai chạy. Không ai kêu. Đứng trên vỉa hè, nhìn lên. Trời đêm, mây thấp, không sao. Nhưng là trời.

Mẹ Ngọc bước ra, đứng lại hai giây, mặt ngẩng lên. Tay phải rút gấu bông ra khỏi túi áo, giữ ngang ngực. Rồi hạ mắt, nhìn Khang.

– Quỹ Long Biên? bà hỏi.

– Linh sẽ đưa.

Bà gật. Bước sang phải, đứng cạnh cột đèn, đợi.

Bộ đàm. Khang gọi Linh:

– Hai mươi người. Ga Hà Đông. Mặt đất.

Im lặng ba giây. Rồi Linh, giọng nhanh:

"Tôi ở Cát Linh. Bốn mươi phút. Gọi xe trước."

– Không kịp bốn mươi phút. Gọi xe bây giờ, cho địa chỉ ga Hà Đông, cổng phía nam.

Tiếng gõ bàn phím bên kia. Linh đang gọi.

Khang quay lại nhìn hai mươi người. Đứng rải trên vỉa hè, túi xách bên chân, mắt nhìn quanh. Đàn ông trung niên ngồi lên bậc tam cấp, hai tay chống đầu gối. Cặp vợ chồng già ngồi ghế đá, bà gối đầu lên vai ông, mắt nhắm. Ba người đi nhóm nói chuyện nhỏ, lần đầu tiên kể từ khi lên tàu. Phụ nữ trẻ đứng cạnh cây bàng, tay chạm vỏ cây, ngón miết chậm trên lớp vỏ sần.

An đứng cạnh cửa kính, lưng dựa tường. Không ra vỉa hè. Giữ khoảng cách với đèn đường, với đường phố, với mặt đất. Mắt nhìn xuống.

– Em không ở lại trên này? Khang hỏi.

An lắc đầu. Không giải thích.

– Cảm ơn, Khang nói.

An nhìn anh. Ánh mắt kiểu An: không đọc được, không tuổi, mắt người đã sống trong bóng tối đủ lâu để thấy rõ hơn người bình thường.

– Ông Soát nói anh sẽ quay lại.

Không phải câu hỏi. An nói rồi quay người, bước vào cửa kính, mất trong bóng tối hành lang ga Hà Đông. Tiếng bước chân nhỏ dần, rồi không còn.

Mười giờ bốn mươi bảy phút. Xe mười sáu chỗ đến, cùng hai xe bốn chỗ. Linh gọi từ xa, tài xế quen. Khang đưa hai mươi người lên xe: mười bốn xe lớn, sáu xe nhỏ chia hai chuyến. Mẹ Ngọc lên xe đầu tiên, tay vẫn giữ gấu bông.

– Quỹ Long Biên, Khang nói với tài xế.

Xe rời vỉa hè. Đèn hậu đỏ, nhỏ dần, mất sau ngã tư Quang Trung.

Xe thứ hai đi. Xe thứ ba chờ bốn người cuối. Cặp vợ chồng già, anh thợ điện, người phụ nữ. Lên xe, đóng cửa, đi. Vỉa hè trống.

Khang đứng một mình trước ga Hà Đông. Mười giờ năm mươi ba phút. Gió nhẹ, lá bàng rơi trên vỉa hè, tiếng xe máy thưa dần. Phố đêm Hà Đông yên tĩnh kiểu ngoại thành: không hẳn khuya, nhưng đã hết lý do để ở ngoài.

Đồng hồ trong đầu Khang chạy. Không phải đồng hồ trên tường hay trên điện thoại. Đồng hồ K0-SYS, đồng hồ master key, đồng hồ bảy mươi hai giờ mà mỗi giây là một giây không quay lại.

Mười một giờ mười lăm phút. Bộ đàm trong túi áo kêu. Giọng Linh, nhanh, gọn:

"Hai mươi người đã giao. Quỹ Long Biên mười bốn, chùa Phúc Lâm sáu. An toàn."

Bốn mươi bốn người. Mười tám trẻ em, sáu người lớn đêm hai, hai mươi người đêm ba. Từ năm nghìn. Chưa đến một phần trăm.

Mười một giờ bốn mươi bảy.

Khang không nhìn đồng hồ. Không cần. Anh biết vì anh đếm từ khi nhập mã bảy mươi hai giờ trước, đếm từng phiên, từng chuyến, từng khuôn mặt đi qua cửa toa. Bảy mươi hai giờ là con số chính xác, và con số chính xác vừa về không.

Master key hết hạn. K0-SYS đóng phiên. SYS-AUTO khởi động lại, lịch trình mặc định, tàu T-000 quay về ga 3, chờ lệnh từ nút 15. Cửa thép ký hiệu "0" vẫn mở được bằng mã cơ, nhưng không còn lý do để mở. Không có tàu, không có phiên quản trị, không có quyền điều phối. Khang đứng trên mặt đất với đèn đường và gió đêm, và dưới chân anh, bốn mươi lăm mét bê tông, đá, và sự im lặng của một hệ thống vừa tỉnh lại.

Bốn nghìn chín trăm năm mươi sáu người.

Bộ đàm kêu lần nữa. Không phải Linh. Tín hiệu yếu hơn, từ dưới lòng đất.

Giọng An:

"Anh. Ông Soát có chuyện muốn nói."

Ch.77/91
2.242 từ