Tuyến Metro Số 0
Chương 67: Master key
Chương 67

Master key

Bảy giờ tối. Căn hộ tầng năm.

Khang đóng rèm, kiểm tra cửa (khóa hai lớp, xích an toàn), rồi ngồi xuống bàn. USB nằm trên mặt gỗ, nhỏ bằng ngón tay út, vỏ nhựa đen, không nhãn. Bên ngoài cửa sổ, xe bán tải trắng vẫn đậu ở đầu ngõ, đèn xi nhan nhấp nháy chậm trong chiều tối.

Anh cắm USB vào máy tính. Ổ đĩa nhận, hiển thị bốn thư mục:

K07-ADMIN NET-MAP DISPATCH MASTER-KEY

Khang mở K07-ADMIN trước. Bên trong: ba tập tin. Tập tin đầu là chứng thực quản trị, dạng văn bản mã hóa, kèm khóa giải mã. Tập tin thứ hai là bản sao cấu hình hệ thống K-07 nội bộ, phiên bản tháng 9/2029, đóng dấu thời gian 03:47:12. Tập tin thứ ba là nhật ký truy cập tài khoản LH-001, từ tháng 1 đến tháng 9/2029, chín tháng, tổng cộng hai trăm bốn mươi bảy lần xác nhận lịch trình đêm.

Khang đọc nhật ký truy cập. Mỗi dòng: ngày, giờ, mã xác nhận, số chuyến, số hành khách. Đều đặn. Hải nhấn nút mỗi đêm, cùng lúc Khang từng nhấn, cùng kiểu, cùng giao thức. Sáu tháng đầu: một đến hai chuyến mỗi đêm, hai đến bốn hành khách. Ba tháng cuối: ba chuyến, năm đến bảy hành khách. Tần suất tăng, ngay trong thời kỳ Hải còn xác nhận.

Hải nhìn thấy con số tăng. Và vẫn nhấn.

NET-MAP: sơ đồ mạng nội bộ K-07. Khang mở, đọc. Mạng không kết nối ra ngoài. Kiến trúc vòng kín: mười bốn nút ga (10.0.1.1 đến 10.0.14.1), một nút phòng điều phối chính (10.0.0.1), một nút dự phòng (10.0.0.2), và một nút không tên (10.0.15.1) không nằm trên sơ đồ ga nào.

10.0.15.1.

Mười bốn ga, đánh số 1 đến 14. Hai phòng điều phối, đánh số 0.1 và 0.2. Nhưng 15.1 không thuộc bất kỳ ga nào trong bản đồ K-07 mà Khang biết. Sơ đồ mạng ghi: "Nút 15, không gán, kết nối vật lý xác nhận, trạng thái: hoạt động."

Không gán. Nhưng hoạt động.

Khang nhìn sơ đồ. Nút 10.0.14.1 (ga 14) kết nối trực tiếp với nút 10.0.15.1 qua đường cáp quang riêng biệt, không qua bộ chuyển mạch trung tâm. Đường kết nối đó đánh dấu "bổ sung sau", không có trong thiết kế gốc 1987.

Cáp quang anh thấy đêm qua. Xuyên tường phòng kỹ thuật ga 14, hướng sâu hơn vào đá. Đầu bên kia là nút 10.0.15.1. Ai đó xây thêm một nút mạng, ở đâu đó sâu hơn ga 14, kết nối trực tiếp, và từ nút đó vận hành toàn bộ hệ thống.

SYS-AUTO không chạy từ ga 14. Chạy từ nút 15.

DISPATCH: bảng điều phối Tuyến 0. Khang mở. Giao diện dạng bảng tính, cột dọc chia thành: ngày, giờ khởi hành, ga xuất phát, ga đến, số hành khách, mã xác nhận, trạng thái.

Tháng gần nhất. Hai mươi hai đêm hoạt động. Ba chuyến mỗi đêm: 23:00, 02:17, 04:00. Ga xuất phát: ga 3 (Cát Linh), ga 7 (Hà Đông), ga 9 (Đống Đa). Ga đến: tất cả ga 14.

Danh sách hành khách gần nhất: bảy người, chuyến 02:17, bốn ngày trước.

Ba người đánh dấu "A": mã đối tượng IMT-A-012, IMT-A-019, IMT-A-031. Có hồ sơ, có lý do, có xác nhận từ hệ thống cũ (trước khi Duy nghỉ hưu). Cấp A. Nguy hiểm thật, xác nhận bởi dữ liệu y khoa.

Bốn người đánh dấu "ĐB": không có mã đối tượng. Không có hồ sơ. Không có lý do. Chỉ có tên, tuổi, và dòng "Lệnh SYS-AUTO." Bốn cái tên mà hệ thống tự quyết định đưa xuống, không cần ai xác nhận, không cần ai hỏi tại sao.

Khang nhìn bốn cái tên. Một nam, ba mươi tám tuổi. Một nữ, hai mươi sáu. Một nam, năm mươi hai. Một nữ, mười bảy.

Mười bảy tuổi.

Anh ngồi lại, tay trên bàn phím, nhìn con số. Mười bảy. Cùng tuổi An. Cùng tuổi những đứa trẻ trong danh sách ba năm trước mà anh nhìn thấy trên màn hình phòng điều phối ga 9, rồi từ chối nhấn nút, rồi mười bảy người chết.

MASTER-KEY: tập tin cuối cùng. Khang mở. Bên trong: một chuỗi mã hóa dài, kèm hướng dẫn ba dòng.

"Nhập mã vào giao diện K0-SYS tại bất kỳ nút nào trên mạng K-07. Quyền quản trị toàn phần: xem, sửa, điều phối, tắt. Khóa xoay 72 giờ, mã tự hủy sau 72 giờ kể từ lần nhập đầu tiên."

Khóa xoay. Bảy mươi hai giờ. Nghĩa là: nếu Khang nhập mã, anh có ba ngày kiểm soát toàn bộ Tuyến 0. Sau ba ngày, mã hết hiệu lực, hệ thống khóa lại, và anh mất quyền.

Ba ngày.

Khang nhìn mã trên màn hình. Dài, phức tạp, kiểu mã không thể dò bằng thử tuần tự. Nếu mã này thật, anh có thể: truy cập bảng điều phối từ phòng kỹ thuật ga 14 (nơi đêm qua anh bị khóa mười lăm phút), xem toàn bộ danh sách hành khách (quá khứ và tương lai), xem ai đã sửa hệ thống (nhật ký truy cập nút 15), dừng tàu, mở cửa ga.

Nếu mã này là bẫy, anh sẽ bị ghi nhận truy cập trái phép vào hệ thống an ninh quốc gia bằng chứng thực đánh cắp. Bằng chứng hoàn hảo để xử lý anh mà không cần xóa ký ức hay đưa xuống lòng đất. Chỉ cần tòa án.

Khang nghĩ. Hai khả năng, cùng trọng lượng, không phân biệt được từ bên ngoài. Cách duy nhất biết là nhập mã.

Nhưng có thể kiểm tra một phần. Anh quay lại thư mục K07-ADMIN, mở chứng thực quản trị, giải mã bằng khóa đi kèm. Bên trong: tên tài khoản, quyền hạn, dấu thời gian tạo (15/09/2029, 02:31:07), dấu thời gian sửa đổi lần cuối (02/10/2029, 23:58:44).

02/10/2029. Ngày 2 tháng 10. Cùng ngày Hải bị cắt quyền. Hải nói ông sao lưu trước khi mất quyền, tháng 9. Nhưng dấu thời gian sửa đổi là tháng 10, một ngày sau khi quyền bị cắt. Hoặc Hải sao lưu muộn hơn ông nói. Hoặc ai đó sửa tập tin sau khi Hải tải xuống.

Khang ghi nhận. Không kết luận. Tiếp tục.

Chín giờ tối. Khang đã đọc hết bốn thư mục. Tổng hợp:

Một: chứng thực quản trị có vẻ thật. Cấu trúc đúng, định dạng đúng, khớp với kiến trúc K-07 mà anh nhớ từ ký ức phục hồi. Dấu thời gian hợp lý (trừ chi tiết sửa đổi ngày 2/10).

Hai: sơ đồ mạng tiết lộ nút 10.0.15.1, không trên bản đồ ga nào, kết nối trực tiếp ga 14 qua cáp quang. SYS-AUTO chạy từ nút này, không phải từ ga 14.

Ba: bảng điều phối xác nhận những gì Khang đã biết (tần suất, hành khách) và bổ sung điều chưa biết: bốn mươi phần trăm hành khách gần đây là mã "ĐB" không lý do.

Bốn: mã master key có khóa xoay bảy mươi hai giờ. Nếu dùng, phải dùng đúng thời điểm, vì chỉ có một lần.

Khang ngồi trước máy tính, nhìn bốn thư mục. Bên ngoài cửa sổ, đèn ga Cát Linh nhấp nháy. Xe bán tải vẫn ở đầu ngõ. Người trên xe máy thay ca: người mới, kiểu ngồi khác, cùng vị trí.

Anh nghĩ: Hải cho quá dễ. Tám năm im lặng, bây giờ trao chìa khóa toàn bộ hệ thống. Có hai khả năng. Khả năng một: Hải sợ thật, và đây là hành động tuyệt vọng của người biết mình sắp bị xử lý. Khả năng hai: ai đó muốn Khang dùng mã này, để anh tự bước vào bẫy.

Nhưng có khả năng thứ ba mà Khang không muốn nghĩ đến: cả hai đều đúng. Hải sợ thật, và đồng thời ai đó biết Hải sẽ sợ, biết Hải sẽ trao chìa khóa cho Khang, và để mặc vì dù Khang dùng hay không dùng, kết quả đều phục vụ mục đích của họ. Nếu Khang dùng, anh lộ mặt trên hệ thống. Nếu không dùng, hệ thống tiếp tục chạy tự động, hai trăm người mỗi tháng lên tàu không ai gác.

Khang nhìn mã master key trên màn hình. Dài, lạnh, vô nghĩa với bất kỳ ai không biết hệ thống K-07.

Với anh, nó có nghĩa: ba ngày kiểm soát Tuyến 0. Dừng tàu, mở cửa, xem ai đang ở đâu, ai đã sửa gì. Ba ngày để tìm ra nút 10.0.15.1 ở đâu, ai vận hành, và tại sao hệ thống đang nuốt người nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào trong bốn mươi năm.

Anh ghi mã master key ra giấy. Gấp giấy, bỏ vào phong bì, niêm phong. Viết bên ngoài: "Dùng khi xuống ga 14 lần tới."

Chưa dùng. Chưa phải lúc. Cần gặp Soát Vé trước. Cần biết ai ở dưới là nạn nhân, ai là nguy hiểm thật, trước khi nhấn bất kỳ nút nào. Lần trước anh nhấn nút mà không hỏi đủ câu, mười bảy người chết.

Lần này anh sẽ hỏi trước.

Khang tắt máy tính. Rút USB. Bọc trong nilông, giấu cùng chỗ với USB dữ liệu K-07 dưới bồn rửa. Phong bì chứa mã viết tay bỏ vào ngăn kéo bàn, dưới mười hai trang tổng hợp.

Nằm xuống giường. Nhắm mắt. Bên ngoài, tiếng tàu metro chuyến cuối chạy qua ga Cát Linh, rung nhẹ sàn nhà. Bên dưới, sâu ba mươi lăm mét, một chuyến tàu khác đang chờ 2:17.

Mã master key nằm trong ngăn kéo. Bảy mươi hai giờ. Chưa bắt đầu đếm.

Ch.67/91
1.620 từ