Chị em
Nhà Mai nhỏ. Một phòng, tường bê tông sơn trắng ngả vàng, trần thấp, đèn LED trắng gắn trần. Giường đơn sát tường, chăn gấp gọn, gối trắng. Bàn gỗ nhỏ, hai ghế, mấy quyển vở xếp chồng, bút bi cắm trong cốc nhựa. Kệ sách tự chế từ gạch và ván, mười mấy cuốn, bìa cũ, gáy nhăn. Không ảnh, không gương, không đồ trang trí. Phòng của người sống một mình và không cần ai nhìn thấy.
Mai đóng cửa. Đứng cạnh bàn, tay đặt trên lưng ghế nhưng không ngồi. Linh đứng phía đối diện, cách hai mét rưỡi, lưng gần tường. Khoảng cách đó không phải ngẫu nhiên. Linh biết, và Mai biết Linh biết.
Im lặng. Lâu. Có thể ba mươi giây, có thể một phút. Trong im lặng đó, Linh nhìn chị. Nhìn kỹ hơn lúc ở vườn: khuôn mặt tròn hơn, da trắng hơn (thiếu nắng), tóc dài hơn ngày trước, buộc đuôi ngựa kiểu cũ. Tay trái có vết bớt, tay phải có vết mực xanh trên ngón trỏ, kiểu giáo viên viết bảng xong quên rửa. Mắt không thay đổi: to, sáng, nhìn thẳng, không né. Nhưng có thứ khác trong mắt, thứ mà ba năm trước không có: kiểu nhìn của người đã sống đủ lâu với một quyết định mà không ai hiểu.
Mai nói trước.
– Em đọc thư rồi phải không.
Không phải câu hỏi. Giọng phẳng, nhẹ, không trách.
– Đọc.
– Và em không tin.
– Không.
Mai gật. Chậm. Kéo ghế, ngồi xuống. Linh không ngồi.
– Chị biết em sẽ không tin. Chị biết em sẽ xuống. Chị viết thư vì... cần em biết trước, trước khi thấy, trước khi nghe. Để em có thời gian chuẩn bị.
– Tôi không cần chuẩn bị.
Mai nhìn Linh khi nghe chữ "tôi." Mắt chớp một lần. Rồi quay đi, nhìn tường, nhìn lại.
– Em xưng "tôi" với chị à.
Linh không trả lời. Vì nếu trả lời thì phải giải thích, và giải thích thì phải nói "vì nếu gọi em thì tôi sẽ khóc," và cô không xuống đây để khóc.
Mai hiểu. Cô không hỏi thêm.
Im lặng lần thứ hai. Ngắn hơn. Mai đặt hai tay lên bàn, lòng bàn tay úp, ngón tay hơi cong. Thói quen cũ, kiểu ngồi khi Mai chuẩn bị nói chuyện nghiêm túc, kiểu ngồi khi Mai giải thích cho Linh tại sao bố mẹ ly hôn, tại sao mẹ khóc ban đêm, tại sao chị phải đi dạy thêm để đóng tiền học cho em.
– Em hỏi đi. Chị biết em có câu hỏi.
Linh có hàng trăm câu hỏi. Ba năm tích lại, mỗi đêm mất ngủ thêm một câu, mỗi manh mối thêm hai câu. Nhưng ở đây, đứng trong phòng chị dưới lòng đất lúc bốn giờ sáng, chỉ có một câu quan trọng.
– Chị bị bắt hay chị chọn?
Mai không trả lời ngay. Nhìn xuống tay mình trên bàn. Rồi:
– Chọn.
Một chữ. Giọng không run, không ngập ngừng. Giọng của người đã nói câu đó với chính mình hàng nghìn lần, cho đến khi nó thành sự thật không cần biện minh.
Linh nuốt. Cổ họng khô.
– Chọn nghĩa là gì? Ai đó đến nói "xuống đây hoặc chúng tôi sẽ..." rồi chị gọi đó là chọn?
– Không. Mai lắc đầu. Không ai đe dọa. Không ai ép. Họ đến, giải thích, đưa hồ sơ, nói chị có quyền từ chối. Chị nghĩ hai tuần. Rồi chị đi.
– Hai tuần. Linh lặp lại, giọng phẳng nhưng tay siết quai ba lô. Chị nghĩ hai tuần rồi bỏ đi mà không nói với ai.
– Chị không thể nói.
– Không thể hay không muốn?
Mai nhìn Linh. Lần đầu trong cuộc nói chuyện, mắt Mai có thứ gì đó ngoài buồn. Không phải giận. Gần hơn với mệt.
– Nếu chị nói với em, em sẽ làm gì?
Linh mở miệng, rồi đóng lại. Vì cô biết câu trả lời: cô sẽ ngăn. Bằng mọi cách. Bằng khóc, bằng giận, bằng giữ tay chị, bằng gọi cảnh sát, bằng tất cả những thứ mà một đứa em gái làm khi chị sắp biến mất. Và nếu cô ngăn, Mai sẽ ở lại. Và nếu Mai ở lại...
– Em thấy không. Mai nói nhẹ. Chị không thể nói vì nếu nói, em sẽ giữ chị. Và nếu chị ở lại...
Mai dừng. Đặt tay phải lên bàn, ngón tay gõ nhẹ một lần, rồi nắm lại.
– Em biết về ký ức lây nhiễm rồi phải không. Trong thư chị đã viết.
– Biết.
– Em biết chị là cấp B.
– Biết.
– Thì em biết tại sao.
Linh biết. Đã đọc hồ sơ, đã nghe Khang kể, đã đọc bài báo Hoàng Duy. IMT-B-147, phạm vi hai mét, tiếp xúc trên hai mươi lăm phút, ký ức không chấn thương nặng nhưng đủ mạnh để ảnh hưởng người gần. Cấp B: không bắt buộc cách ly. Nhưng cũng không an toàn hoàn toàn.
Linh biết. Nhưng biết bằng dữ liệu khác biết bằng giọng chị nói.
– Chị kể đi. Kể hết. Từ đầu.
Mai ngồi im vài giây. Rồi bắt đầu, giọng đều, nhẹ, kiểu người kể chuyện đã kể nhiều lần cho chính mình, đến mức lời đã mòn nhẵn.
– Từ bé. Chị không biết nó có tên. Chỉ biết là... đôi khi người ngồi cạnh chị đột nhiên nhớ thứ mà chị đang nhớ. Bố mẹ không hiểu. Mẹ đưa chị đi khám, bác sĩ nói bình thường, trẻ con hay tưởng tượng. Nhưng không phải tưởng tượng. Bạn Hương ngồi cạnh chị lớp ba, một hôm về nhà khóc nói "con nhớ bà ngoại bị ốm" mà bà ngoại Hương khỏe mạnh. Bà ngoại chị mới là người ốm. Ký ức của chị chảy sang Hương. Hương sợ, chuyển chỗ, không ngồi cạnh chị nữa.
Mai dừng. Nhìn tay mình.
– Chị nghĩ mình lạ. Không nghĩ mình nguy hiểm. Cho đến năm em mười bốn tuổi.
Linh biết phần này. Thư đã viết. Nhưng nghe Mai nói khác đọc trên giấy.
– Chị chia tay Hùng. Em nhớ không?
Linh nhớ. Hùng, anh trai lớn hơn Mai hai tuổi, bán bảo hiểm, hay cười, hay mang trà sữa về cho cả nhà. Một ngày không đến nữa. Mai không giải thích.
– Chị chia tay vì... vì Hùng bắt đầu nhớ những thứ của chị. Nhớ bà ngoại chị bị ốm dù chưa gặp bà bao giờ. Nhớ mùi cơm cháy nhà ngoại. Nhớ cảm giác chị bị bạn bè xa lánh hồi cấp hai. Anh ấy nói: "Em ơi, anh mơ thấy mình đứng trong sân trường mặc áo trắng, không ai chơi cùng." Đó là ký ức của chị, không phải của anh ấy. Chị biết đã bắt đầu ảnh hưởng Hùng. Nếu ở tiếp, nặng hơn.
Mai nhìn Linh.
– Và em. Tuần đó em khóc bảy ngày. Bác sĩ nói trầm cảm tuổi dậy thì. Nhưng chị biết. Em khóc vì ký ức chia tay của chị. Nỗi buồn của chị chảy sang em. Em ngủ cùng phòng chị mỗi cuối tuần, cách hai bước. Hai mét. Đúng phạm vi.
Linh nhớ tuần đó. Mười bốn tuổi, khóc không lý do, không giải thích được, chỉ buồn, buồn đến mức nằm cuộn trên giường không muốn dậy. Mẹ lo, bố gọi điện từ Hưng Yên hỏi. Bác sĩ kê thuốc. Rồi hết. Cô không bao giờ hiểu tại sao.
Bây giờ hiểu.
– Sau đó chị giữ khoảng cách. Với tất cả mọi người. Không ngồi gần, không ngủ chung phòng, không ôm. Em có nhận ra không?
Linh nghĩ lại. Có. Từ khoảng năm cô mười bốn, Mai bắt đầu khác. Không ôm nữa, không ngồi sát nữa, luôn giữ khoảng cách nhỏ nhưng rõ ràng. Cô tưởng chị lớn rồi, người lớn ít ôm. Không nghĩ sâu hơn.
– Ba mươi năm. Mai nói, giọng không thay đổi nhưng tay trên bàn nắm chặt hơn. Chị cố kiểm soát ba mươi năm. Không được. Càng lớn càng mạnh. Phạm vi rộng hơn, thời gian ngắn hơn. Hồi bé cần nửa tiếng, hai mươi tuổi cần hai mươi phút, hai mươi lăm cần mười lăm phút. Không có chiều ngược lại.
– Chị có thể học...
– Em. Mai cắt, giọng vẫn nhẹ nhưng sắc hơn. Chị đã ba mươi năm cố kiểm soát. Không được. Không phải chưa đủ cố. Là không được. Giống hệt tim đập. Em bảo tim đừng đập được không?
Im lặng. Linh không trả lời. Vì không có gì để trả lời.
Mai đứng dậy. Đi đến kệ sách, lấy quyển vở bìa nâu, đặt lên bàn, mở. Bên trong: bảng ghi chép, cột ngày, cột tên, cột triệu chứng.
– Bọn trẻ chị dạy. Mười bốn đứa. Chị giữ khoảng cách, luôn luôn. Bàn giáo viên cách bàn đầu ba mét, chị đo. Nhưng đôi khi... có đứa chạy lên hỏi bài, đứng sát, cầm tay chị chỉ vào vở. Chị không thể đẩy ra, không thể nói "đừng chạm vào cô," vì bọn trẻ dưới này đã thiếu đủ thứ rồi, thiếu nắng, thiếu gió, thiếu mặt đất, không thể thiếu thêm người lớn chạm vào.
Mai lật trang vở. Ngón tay dừng ở một dòng.
– Bé Hạnh, tám tuổi. Tháng trước, sau giờ học, nói với cô bên cạnh: "Con nhớ mùi hoa sữa." Dưới này không có hoa sữa. Bé Hạnh sinh dưới lòng đất, chưa bao giờ ngửi hoa sữa. Nhưng chị nhớ. Hàng hoa sữa đường Nguyễn Du, tháng mười, mùi nồng đến ngạt. Ký ức của chị, không phải của bé.
Linh nhìn quyển vở. Nhìn cột triệu chứng. Dòng thứ ba: "Minh, 10t, mơ thấy phòng học có cửa sổ lớn. Không giải thích được." Dòng thứ năm: "Tuấn, 11t, nói 'con biết mưa là gì' dù chưa bao giờ thấy mưa. Mô tả đúng."
– Bọn trẻ bắt đầu nhớ những thứ không phải của chúng.
Mai gật. Đóng vở.
– Ký ức của chị. Chảy sang. Chậm, vì chị giữ khoảng cách, nhưng vẫn chảy. Hàng ngày, mỗi buổi học, bốn tiếng, đủ. Chị không muốn. Nhưng không kiểm soát được.
Linh nhìn chị. Câu hỏi từ cuối chương trước cắm lại, sâu hơn: Mai dạy trẻ trong phạm vi IMT hàng ngày, và trẻ đã bắt đầu bị ảnh hưởng. Không phải giả thuyết nữa. Là thực tế, ghi trong vở bìa nâu, bằng nét chữ nghiêng phải của chị.
– Chị biết mà vẫn dạy?
– Ai dạy thay? Mai hỏi lại, giọng không phòng thủ, chỉ mệt. Dưới này có hai giáo viên. Chị và ông Phúc, sáu mươi hai tuổi, dạy toán lớp lớn. Bé Hạnh cần người dạy đọc. Bé Minh cần người dạy viết. Nếu chị dừng, không ai dạy. Bọn trẻ dưới này, hầu hết sinh ở đây, không biết mặt đất, không biết đường phố, không biết trường thật. Chị là thứ gần nhất mà chúng có với giáo viên thật. Chị dừng, chúng mất nốt.
Im lặng. Linh hiểu phép tính đó: dạy thì trẻ bị ảnh hưởng IMT, không dạy thì trẻ mù chữ. Cả hai đều thiệt hại, và Mai chọn thiệt hại nhỏ hơn, mỗi ngày, mỗi buổi học, mỗi lần đứa trẻ chạy lên cầm tay cô.
– Đó là lý do chị chọn ở lại?
– Một trong những lý do. Mai ngồi xuống lại, hai tay đặt trên đùi. Lý do chính: nếu chị ở trên, em, mẹ, bạn bè em sẽ bắt đầu nhớ những thứ chị nhớ. Và không phải ký ức nào cũng nên chia.
– Ký ức nào?
Mai không trả lời ngay. Nhìn xuống tay, nhìn vết mực xanh trên ngón trỏ, rồi nhìn Linh.
– Có những đêm chị mơ thấy bố đánh mẹ. Em không biết, vì em còn nhỏ, vì bố mẹ ly hôn sớm, vì mẹ không kể. Nhưng chị nhớ. Mỗi chi tiết. Tiếng, mùi, cảm giác. Nếu chị sống cạnh em, em sẽ bắt đầu nhớ những thứ đó. Không phải mơ. Nhớ, như ký ức của chính mình. Và em sẽ không phân biệt được đâu là của em, đâu là của chị.
Linh đứng im. Không nói. Không vì không muốn nói mà vì câu chị vừa nói mở ra một cánh cửa mà cô chưa bao giờ nghĩ đến: Mai mang ký ức mà Linh không có, ký ức đau mà Mai giữ một mình ba mươi năm, và khả năng IMT biến những ký ức đó thành vũ khí không tự nguyện.
– Chị có thể sống cách xa. Thuê phòng riêng. Không cần ở dưới đây.
– Phạm vi tăng. Chị nói. Lúc bé hai mét, bây giờ có lúc ba mét, bốn mét khi chị mệt hoặc căng thẳng. Chị không biết sẽ đến mấy mét. Duy nói không ai biết giới hạn trên.
– Duy. Linh lặp lại. Chị biết Hoàng Duy.
– Ông ấy đến gặp chị trước khi chị quyết định. Giải thích khoa học. Cho chị đọc hồ sơ. Không ép. Nói thẳng: "Cô có quyền từ chối. Nhưng nếu từ chối, tôi không thể bảo vệ người xung quanh cô."
– Và chị tin ông ta.
– Chị tin dữ liệu. Phạm vi tăng từ hai mét lên bốn mét trong mười năm, không có phương pháp kiểm soát. Nếu tiếp tục tăng, năm mét, sáu mét, chị ngồi trong lớp học thì cả lớp bị ảnh hưởng. Chị đi chợ thì người đứng cạnh bắt đầu nhớ bố chị đánh mẹ chị. Chị ngủ thì hàng xóm mơ thấy ác mộng của chị.
Mai nói những câu đó không to, không nhấn, không cường điệu. Giọng phẳng, kiểu người đã cân nhắc mỗi chữ hàng nghìn lần. Linh nghe và nhận ra: chị không kể để thương hại. Chị kể vì cần Linh hiểu, hiểu thật, không phải hiểu kiểu "chị gái hy sinh," mà hiểu kiểu "đây là phép tính không có đáp án tốt."
Linh ngồi xuống ghế. Lần đầu kể từ khi vào phòng. Chân mỏi, nhưng không phải vì mỏi mà vì cô cần ngồi để nghĩ.
– Chị ở đây bao lâu rồi?
– Ba năm trên. Dưới này... Mai nhìn tường, tính. Khoảng một năm rưỡi. Thời gian lệch.
– Và chị sẽ ở đến bao giờ?
Mai nhìn Linh. Lâu. Rồi:
– Đến khi có cách. Hoặc đến khi chị chết. Cái nào đến trước.
Câu đó không phải tuyên bố bi thương. Là tính toán lạnh, kiểu Mai, kiểu chị gái mà Linh biết: người tính trước, tính kỹ, và khi đã quyết thì không quay lại. Mai quyết định xuống không phải vì yếu đuối, vì bị lừa, vì sợ hãi. Quyết định vì đó là đáp án ít tệ nhất trong phép tính không có đáp án tốt.
Linh ghét phép tính đó. Ghét vì nó đúng.
– Chị có muốn lên không?
Mai im. Lâu nhất trong tất cả những lần im lặng đêm nay. Rồi:
– Có.
Một chữ. Nhưng nặng hơn tất cả những gì Mai đã nói. Vì "có" nghĩa là ba năm dưới lòng đất, Mai vẫn muốn lên, vẫn nhớ mặt trời, vẫn nhớ gió, vẫn nhớ quán phở đầu ngõ, vẫn nhớ mẹ, vẫn nhớ Linh. Và mỗi ngày Mai chọn ở lại, Mai chọn ngược với thứ mình muốn.
– Nhưng muốn không phải lý do đủ. Mai nói tiếp, giọng đều nhưng tay trên đùi siết chặt. Chị muốn lên. Nhưng nếu chị lên, em sẽ bắt đầu nhớ thứ không phải của em. Mẹ sẽ bắt đầu mơ ác mộng. Bạn bè chị, đồng nghiệp chị, hàng xóm, người đi cùng thang máy. Chị không kiểm soát được. Và chị không muốn sống mà biết mỗi ngày mình đang làm tổn thương người xung quanh mà không ai hiểu tại sao.
Linh ngồi im. Nghe. Không phản biện, không cãi, không đề xuất giải pháp. Vì trong khoảnh khắc này, cô hiểu rằng ba năm tìm kiếm đã dẫn cô đến đáp án mà cô sợ nhất: chị sống, chị khỏe, chị ở đây vì chị chọn, và lý do chị chọn hợp lý đến mức không ai cãi được.
Linh nhìn đồng hồ tay. Bốn giờ bốn mươi theo thời gian dưới. Còn hơn một giờ trước khi phải quay lại ga 14.
– Chị ôm tôi được không?
Mai nhìn Linh. Mắt chớp hai lần. Rồi lắc đầu. Chậm.
– Hai mét. Nếu chị ôm em, mười lăm phút sau em sẽ bắt đầu nhớ thứ của chị. Em không muốn nhớ bố đánh mẹ. Tin chị.
Linh nuốt. Gật.
Mai đứng dậy. Đi đến kệ sách, lấy phong bì giấy nâu, đặt lên bàn, đẩy về phía Linh.
– Cho mẹ. Chị viết hai tháng trước. Nếu em muốn, đưa cho mẹ. Nếu không muốn, đốt.
Linh cầm phong bì. Giấy thô, kiểu giấy tái chế, không nhãn, chỉ viết bút bi: "Mẹ."
– Và em. Mai nói, giọng nhẹ đi, gần như thì thầm. Đừng quay lại. Sống tốt. Quên chị.
Linh đứng dậy. Nhìn Mai. Khoảng cách hai mét rưỡi giữa hai người, rộng bằng bàn ăn, hẹp bằng hành lang, nhưng là khoảng cách xa nhất mà Linh từng cảm thấy.
– Chị biết tôi không thể quên.
Mai nhìn cô. Lâu. Rồi gật.
– Chị biết. Nên chị mới lo.
Linh đặt phong bì vào ba lô. Bước ra cửa. Dừng, không quay lại.
– Tôi sẽ tìm cách. Chị không cần phải ở đây mãi.
Mai không trả lời. Linh mở cửa, bước ra hành lang, đóng cửa sau lưng. Đứng ngoài, dựa lưng vào tường bê tông lạnh, thở.
Mắt khô. Cô không khóc. Ba năm không khóc, đêm nay cũng không. Nhưng phong bì trong ba lô nặng hơn bất kỳ tập hồ sơ nào cô từng mang, vì trong đó là chữ của chị viết cho mẹ, và chữ đó có nghĩa: chị còn sống, chị nhớ nhà, chị không về được.
Linh đi. Khu phía đông, sang Khu A, qua giao lộ có camera mắt đỏ, sang hành lang trắng, qua cửa bê tông, ra ga 14. Ke ga trống, tàu đến trong mười phút. Cô ngồi trên ke ga, ba lô trên đùi, nhìn tunnel tối phía trước, chờ.
Trong ba lô, phong bì cho mẹ. Trong đầu, quyển vở bìa nâu, cột triệu chứng: "Hạnh, 8t, nhớ mùi hoa sữa."
Chị không bị bắt. Chị chọn. Và phép tính đó, phép tính của Mai, đúng. Nhưng phép tính đó dựa trên giả định: không có cách. Không có cách kiểm soát IMT, không có cách giảm phạm vi, không có cách để Mai sống trên mặt đất mà không ảnh hưởng người xung quanh.
Duy nói không ai biết giới hạn trên. Nhưng Duy cũng nói không ai nghiên cứu cách giảm. Vì khi bạn đã nhốt người ta, bạn không cần tìm cách chữa.
Tàu đến. Cửa mở. Linh bước lên, ngồi xuống ghế gần cửa, một mình trên toa trống lúc năm giờ sáng theo thời gian dưới.
Tàu chạy. Qua bóng tối. Về ga 12. Về ga 7. Về An. Về mặt đất. Về Hà Nội, nơi có mặt trời, có gió, có mùi hoa sữa tháng mười, nơi mà chị gái cô muốn về nhưng không thể vì bộ não chị phát sóng mà không ai chế được bộ lọc.
Tôi sẽ tìm cách. Chưa biết cách nào. Nhưng sẽ tìm.