Tuyến Metro Số 0
Chương 16: Lịch sử không ai kể
Chương 16

Lịch sử không ai kể

Giấy giới thiệu ghi tên Lê Minh Đức, nghiên cứu sinh Học viện Kỹ thuật Quân sự, đề tài "Đánh giá hạ tầng phòng thủ dân sự Hà Nội giai đoạn 1975-1995." Dấu đỏ, chữ ký, số giấy. Linh làm trong bốn tiếng, dùng mẫu thật quét từ giấy của một nghiên cứu sinh đã bảo vệ xong.

Khang đứng trước cổng Thư viện Quân sự lúc tám giờ sáng. Áo sơ mi trắng, quần tây, cặp da. Trông giống nghiên cứu sinh hơn anh tưởng. Có lẽ vì thư viện quân sự quen với típ người gầy, mất ngủ, mắt có quầng.

Thủ tục mất hai mươi phút. Xuất trình giấy, ký sổ, chờ. Nhân viên thư viện kiểm tra giấy giới thiệu, đối chiếu danh sách đề tài đã đăng ký. Khang không biết Linh đã đăng ký đề tài này từ tuần trước hay chưa, nhưng nhân viên gật đầu, đưa thẻ đọc giả tạm.

Phòng đọc tầng hai, khu tài liệu mật đã giải mật. Bàn gỗ dài, đèn bàn, mùi giấy cũ trộn với mùi gỗ thông của kệ sách. Trần cao, quạt trần quay chậm, ánh sáng vàng nhạt từ cửa kính mờ. Bốn người khác đang đọc, đều mặc quân phục hoặc vest. Một sĩ quan trẻ ở bàn giữa nhìn Khang khi anh đi ngang, rồi quay lại hồ sơ. Khang ngồi góc xa nhất, gần cửa sổ, đặt cặp da lên bàn, mở sổ tay, đợi.

Anh điền phiếu yêu cầu: "Tài liệu về dự án hạ tầng ngầm Hà Nội, mã K-07, giai đoạn 1983-1989." Cụ thể, trực tiếp. Nếu có, sẽ được đưa ra. Nếu không có trong mục giải mật, phiếu sẽ bị trả lại với ghi chú "không tìm thấy" hoặc "ngoài phạm vi khai thác."

Phiếu quay lại sau bốn mươi phút. Không bị từ chối, nhưng cũng không đúng những gì anh yêu cầu. Nhân viên mang ra ba bìa hồ sơ:

Bìa 1: "Đề án Cải tạo Hệ thống Thoát nước Sâu Hà Nội, 1985-1988." Cùng tài liệu Khang đã đọc ở Thư viện Lưu trữ Quốc gia. Bản vẽ tunnel ngụy trang, đường kính năm mét, có ray.

Bìa 2: "Báo cáo nghiệm thu công trình đặc biệt số 7, tháng 8/1987." Mới. Chưa thấy ở thư viện dân sự.

Bìa 3: "Biên bản bàn giao tài sản dự án K-07, tháng 3/1992." Cũng mới.

Khang mở bìa 2 trước.

Báo cáo nghiệm thu dày bốn mươi hai trang, giấy mỏng, đánh máy, có đóng dấu mật ở góc (đã gạch bỏ, ghi "giải mật 2019" bằng bút đỏ). Ngôn ngữ hành chính quân sự: ngắn, khô, không trang trí.

Trang 3, mục "Quy mô công trình":

"Hệ thống K-07 gồm 7 ga (G1 đến G7), tổng chiều dài tuyến 18,4 km, sâu trung bình 38m (điểm nông nhất 28m tại G1, điểm sâu nhất 52m tại G7). Tunnel đường kính 5m, kết cấu bê tông cốt thép cấp B25, chịu tải trọng xung kích cấp III (0,3 MPa). Hệ thống vận hành đoàn tàu T-000 (4 toa, tải trọng 120 người/toa, vận tốc tối đa 45 km/h)."

Bảy ga. Không phải mười bốn.

Khang đọc lại. G1 đến G7. Báo cáo nghiệm thu tháng 8/1987. Hệ thống mà anh đã tìm thấy trong cơ sở dữ liệu metro hiện đại ghi mười bốn ga. Bản đồ sơn trên tường ga 7 đêm qua: mười bốn vòng tròn, G1 đến G14.

Ai đó xây thêm bảy ga sau năm 1987.

Anh đọc tiếp. Trang 7, mục "Bố trí ga":

"G1 — Ba Đình (sâu 28m, diện tích sân ga 640m²) G2 — Hoàn Kiếm (sâu 32m, 580m²) G3 — Đống Đa (sâu 35m, 600m²) G4 — Thanh Xuân (sâu 38m, 620m²) G5 — Hà Đông Bắc (sâu 42m, 660m²) G6 — Hà Đông (sâu 48m, 700m²) G7 — Hà Đông Nam (sâu 52m, 740m²)"

Tuyến chạy từ trung tâm Hà Nội xuống phía tây nam. G3 trùng vị trí ga X-03 mà Khang đã mở dưới Cát Linh. G6 hoặc G7 trùng khu vực ga X-07 ở Hà Đông. Hợp lý: bản đồ trên tường ga 7 ghi đúng, vì ga 7 nằm ở Hà Đông Nam, đúng nơi An dẫn anh tới.

Nhưng bản đồ trên tường có mười bốn ga. Báo cáo nghiệm thu chỉ có bảy. Bảy ga còn lại được xây sau 1987, không có trong tài liệu quân sự. Ai xây, bằng ngân sách nào, trong giai đoạn nào, anh chưa biết.

Trang 12, mục "Mục đích sử dụng":

"Hệ thống K-07 phục vụ yêu cầu sơ tán lãnh đạo cấp cao và cơ quan đầu não trong tình huống tấn công hạt nhân hoặc ném bom chiến lược. Công suất sơ tán: 3.400 người trong 45 phút (7 ga × ~485 người/ga). Hệ thống tự cung cấp điện (máy phát dầu diesel) trong 72 giờ. Dự trữ lương thực 30 ngày."

Hầm trú ẩn hạt nhân. Không phải metro. Không phải giao thông công cộng. K-07 được xây để sơ tán lãnh đạo trong chiến tranh, không phải vận chuyển hành khách thường ngày. Nhưng có ray, có tàu, có ga. Cấu trúc giống metro vì đó là cách hiệu quả nhất để di chuyển số lượng lớn người trong không gian ngầm. Và cấu trúc đó vẫn còn dùng được bốn mươi hai năm sau, cho mục đích mà anh chưa biết.

Trang 18, mục "Lực lượng thi công":

"Ban Quản lý Công trình Đặc biệt Số 7 (trực thuộc Bộ Quốc phòng), phối hợp Đoàn Chuyên gia Liên Xô (15 kỹ sư, 23 kỹ thuật viên). Lực lượng lao động: 1.200 công nhân (quân nhân chuyên nghiệp + dân công). Thời gian thi công: 36 tháng (1984-1987)."

Ban QLCTĐB Số 7 lại xuất hiện. Cùng đơn vị trên bản vẽ "thoát nước" ở Thư viện Lưu trữ Quốc gia. Một nghìn hai trăm công nhân, ba mươi tám chuyên gia Liên Xô, ba năm thi công. Dự án lớn, bí mật, và bây giờ không còn ai nhắc đến.

Khang ghi lại các con số vào sổ tay bằng bút bi. Không chụp ảnh, không sao chép. Thư viện quân sự có camera ở bốn góc phòng đọc và quy định cấm sao chép tài liệu giải mật loại B. Anh viết nhỏ, kín, dùng viết tắt riêng cho các thuật ngữ lặp lại. Mười lăm chuyên gia Liên Xô, hai mươi ba kỹ thuật viên, một nghìn hai trăm công nhân. Ba năm đào xuyên lòng đất Hà Nội. Và bây giờ không còn ai nhắc đến.

Bìa 3. Biên bản bàn giao tháng 3/1992.

Mỏng hơn, chín trang, giấy đã ố vàng. Đóng dấu "MẬT" ở trang bìa (đã gạch bỏ, giải mật 2019, cùng đợt với bìa 2).

Trang 1:

"Căn cứ Quyết định số 47/QĐ-BQP ngày 15/01/1992 về việc chuyển giao tài sản công trình K-07 cho đơn vị tiếp nhận.

Bên giao: Ban QLCTĐB Số 7, Bộ Quốc phòng. Bên nhận: [tên bị bôi đen bằng mực]

Ngày bàn giao: 20/3/1992."

Tên bên nhận bị bôi đen. Khang biết quy trình giải mật: khi tài liệu được hạ cấp từ "Mật" xuống "Công khai", các phần vẫn nhạy cảm sẽ bị bôi đen trước khi đưa ra phòng đọc. Phần bị bôi đen vẫn giữ nguyên cấp mật ban đầu. Ai tiếp nhận K-07 không thuộc diện giải mật năm 2019, có thể không bao giờ được giải mật.

Khang nghiêng giấy dưới ánh đèn bàn. Mực bôi dày, không đọc được chữ bên dưới. Nhưng ở dòng tiếp theo, có ghi:

"Đại diện bên nhận: đ/c [bôi đen], chức vụ: [bôi đen], đơn vị: [bôi đen]."

Ba chỗ bôi đen liên tiếp. Tên, chức vụ, đơn vị. Cả ba đều vẫn mật. Ai tiếp nhận K-07 sau khi quân đội rút đi, hai mươi năm sau, vẫn không được phép biết.

Trang 4, mục "Hiện trạng bàn giao":

"7 ga (G1-G7): tình trạng tốt. Tunnel: không hư hại. Tàu T-000 (4 toa): vận hành bình thường. Hệ thống điện: chuyển từ máy phát diesel sang lưới điện thành phố (đã nối tháng 11/1991). Hệ thống thông gió: hoạt động. Hệ thống liên lạc: hoạt động (tần số 121.5 MHz)."

121.5 MHz. Tần số mà Linh bắt được tín hiệu Morse "ĐÓN" mỗi đêm tại ga Cát Linh. Hệ thống liên lạc K-07 dùng tần số đó từ đầu, và đến bây giờ vẫn đang phát.

Khang ghi con số vào sổ, gạch chân hai lần.

Trang 5, một dòng ngắn:

"Ghi chú: Bên nhận đề nghị mở rộng hệ thống ga (giai đoạn 2, chi tiết theo phụ lục 3). Ban QLCTĐB Số 7 xác nhận bản vẽ kỹ thuật đã bàn giao."

Giai đoạn 2. Mở rộng hệ thống ga. Phụ lục 3 không có trong hồ sơ, có thể chưa giải mật hoặc đã bị rút. Nhưng dòng này xác nhận: ai tiếp nhận K-07 đã có kế hoạch xây thêm ga ngay từ đầu. Không phải dùng nguyên trạng. Họ muốn mở rộng.

Bảy ga ban đầu. Bản đồ trên tường ga 7 có mười bốn ga. Phụ lục 3 mô tả bảy ga mới. Toàn bộ quá trình mở rộng diễn ra sau 1992, không có trong tài liệu quân sự, không có trong hồ sơ dân sự, không có dấu vết trên mặt đất.

Khang đọc lại cả ba bìa hồ sơ trong hai tiếng. Ghi mười một trang sổ tay. Không bỏ sót dòng nào có dữ liệu cụ thể: số liệu kỹ thuật, ngày tháng, tên đơn vị, mã ký hiệu. Bỏ qua các đoạn hành chính lặp.

Anh trả tài liệu lúc mười một giờ. Nhân viên kiểm tra số trang từng bìa, đối chiếu với phiếu xuất, ghi sổ trả. Nhìn Khang một lần, không hỏi gì. Khang cảm ơn, nhận lại giấy giới thiệu có đóng dấu "đã sử dụng", bỏ vào cặp.

Ra khỏi thư viện, nắng buổi trưa đổ lên vai. Khang đi bộ ba trăm mét đến trạm xe buýt. Ngồi xuống ghế chờ, mở sổ tay, đọc lại ghi chép.

Ba giai đoạn.

Giai đoạn 1: 1983-1987. Quân đội xây K-07, bảy ga, hầm trú ẩn hạt nhân. Liên Xô hỗ trợ kỹ thuật. Mục đích rõ ràng, tài liệu đầy đủ. Nghiệm thu tháng 8/1987.

Giai đoạn 2: 1992 trở đi. Đơn vị không tên tiếp nhận. Mở rộng từ bảy lên mười bốn ga. Không tài liệu. Không ngân sách công khai. Không ai biết. Mục đích không rõ, nhưng đủ lớn để xây thêm bảy ga ngầm, kéo dài tuyến xuống phía nam, bao gồm ga 14 mà tài liệu cũ gọi là "Ga Chết."

Giai đoạn 3: 2025 trở đi. Metro Hà Nội kế thừa cơ sở dữ liệu K-07. Ga metro mới xây gần lối xuống ga cũ. T-000 vẫn chạy mỗi đêm. Hệ thống liên lạc 121.5 MHz vẫn phát. Ai đó vẫn vận hành Tuyến 0, ba mươi năm sau khi chiến tranh lạnh kết thúc.

Câu hỏi không phải K-07 là gì. Anh đã biết. Câu hỏi là: đơn vị nào tiếp nhận, xây thêm bảy ga để làm gì, và tại sao sau ba thập kỷ, tuyến vẫn hoạt động.

An sống dưới đó. Tàu đen vẫn chạy. Người mất tích không quay lại. Ai đó bảo trì tủ điện ga 7, ai đó bật hệ thống giám sát khi Khang vào Cát Linh, ai đó gửi tin nhắn cho Linh. Hệ thống không hoang. Hệ thống có người.

Khang gấp sổ. Xe buýt đến. Anh không lên, ngồi lại.

Một nghìn hai trăm công nhân xây bảy ga trong ba năm. Vậy bảy ga mới cần bao nhiêu người, bao nhiêu năm, bao nhiêu tiền? Và làm sao giấu được cả quá trình đó giữa lòng Hà Nội?

Anh nhớ dòng ghi chú trong biên bản bàn giao: "Bên nhận đề nghị mở rộng." Đề nghị, không phải ra lệnh. Nghĩa là bên nhận không phải quân đội. Quân đội giao, bên nhận là dân sự hoặc tổ chức khác. Tổ chức nào có đủ nguồn lực xây bảy ga ngầm mà không ai biết?

Không có câu trả lời. Chưa.

Anh nhìn dòng xe chạy trên đường, người đi bộ trên vỉa hè, quán phở đối diện đang dọn bàn trưa. Bình thường. Hà Nội bình thường. Không ai biết dưới lòng thành phố này có mười bốn ga ngầm, đường ray sáng bóng, và đoàn tàu đen chạy lúc hai giờ sáng. Bốn triệu người sống trên bề mặt mà không biết có gì bên dưới.

Khang đứng dậy, đi bộ dọc vỉa hè. Trên đường, anh rút điện thoại, nhắn Linh:

"K-07 ban đầu 7 ga. Ai đó xây thêm 7 ga sau 1992. 121.5 MHz là tần số liên lạc K-07 từ đầu. Tên đơn vị tiếp nhận bị bôi đen. Cần gặp."

Linh trả lời sau ba phút:

"Ông cụ. Chiều nay."

Nhân chứng cựu công nhân mà Linh nhắc tới tuần trước. Người xây K-07 năm 1983-84. Nếu ai biết chuyện gì xảy ra sau khi quân đội rút, có thể là người từng ở đó.

Khang bỏ điện thoại vào túi. Trạm xe buýt nằm cạnh vỉa hè ga Cát Linh. Dưới chân anh, sâu ba mươi lăm mét, ga 3 của Tuyến 0 vẫn có đèn sáng, có điện, có thông gió. Hệ thống liên lạc trên tần số 121.5 MHz vẫn phát tín hiệu mỗi đêm.

Bốn mươi hai năm. Bảy ga thành mười bốn. Hầm trú ẩn thành thứ gì đó khác. Và thứ đó vẫn đang vận hành, vẫn cần điện, cần bảo trì, cần người.

Khang không biết đó là thứ gì. Nhưng anh biết bước tiếp theo.

Ông cụ. Chiều nay.

Ch.16/91
2.309 từ