Thành Phố Thứ Hai
Ghi chú: Chương này tái hiện phần Khang ở trong Thành Phố Thứ Hai, trước khi quay ra gặp An. Trình tự thời gian lồng vào khoảng trống ở phần trước.
Bước qua cửa bê tông, Khang dừng lại. Không phải vì sợ, không phải vì ngạc nhiên, mà vì mắt cần thời gian để xử lý thứ trước mặt.
Anh đã thấy bản đồ. Đã thấy sơ đồ phân khu trên màn hình phòng điều phối. Đã nghe An mô tả. Đã đọc số liệu trong cơ sở dữ liệu K-07: diện tích, dân số, hệ thống thông gió, công suất điện. Nhưng bản đồ không phải lãnh thổ, số liệu không phải đời sống, và màn hình phòng điều phối không phải cửa sổ nhìn vào thế giới thật.
Thế giới thật nằm trước mặt anh: một thành phố dưới lòng đất.
Con đường chính chạy thẳng từ cửa ga vào sâu, mất hút ở cuối gian hang lớn nơi ánh sáng nhân tạo không đủ chiếu tới. Hai bên đường, nhà. Không phải phòng trong đường hầm, không phải ô ngăn bê tông, là nhà thật, có tường gạch, có mái, có cửa, có bậc thềm trước hiên. Nhà một tầng phần lớn, một số hai tầng, xây bằng gạch đỏ tái chế và bê tông đúc sẵn, kiểu nhà cấp bốn ở ngoại thành Hà Nội những năm chín mươi, giản dị, chắc, không đẹp nhưng ở được. Tường ngoài quét vôi hoặc sơn, đã cũ, đã ố, nhưng có nơi mới sơn lại, vệt sơn mới đè lên vệt cũ, dấu hiệu của sửa chữa liên tục, của người ở lâu dài chứ không phải tạm trú.
Khang đi dọc đường chính. Chế độ đêm, đèn giảm sáng, phần lớn cư dân ngủ. Nhưng thành phố không hoàn toàn tĩnh. Tiếng quạt thông gió từ trần gian hang, đều, không ngừng, âm nền thay cho tiếng gió. Tiếng nước chảy trong ống dẫn, nhịp đập nhẹ khi bơm hoạt động, hệ thống cấp nước tuần hoàn bằng máy bơm điện, nước lọc từ mạch ngầm tự nhiên qua hệ thống lọc cơ khí. Tiếng chuông nhỏ ở đâu đó, kim loại va kim loại, có thể chuông gió treo trước cửa nhà ai đó, rung bởi luồng khí từ ống thông gió chứ không phải bởi gió trời.
Anh rẽ vào hẻm phụ. Hẹp, đèn treo trên dây nối giữa hai nhà, kiểu đèn dây tóc cũ, ánh sáng vàng rung nhẹ. Tường hẻm có dấu vết sinh hoạt: chậu rửa bát đặt ngoài cửa, thớt gỗ tựa tường, đôi dép nhựa xếp ngay ngắn trên bậc thềm. Phía cuối hẻm, qua một vòm cửa thấp, mở ra gian rộng hơn, có bàn ghế, có mái che, có bếp lửa nhỏ đang tắt, than nguội, mùi tro.
Khang đi tiếp, qua gian bếp cộng đồng, ra đường phụ, rẽ trái theo biển chỉ "Khu B." Đường phụ hẹp nhưng có hệ thống chiếu sáng riêng, đèn LED gắn dọc tường ở độ cao hai mét, chiếu xuống vỉa hè bê tông, ánh sáng trắng ấm, khác với ánh vàng trong hẻm. Ai đó đã lắp đèn này sau, nâng cấp so với hệ thống đèn K-07 ban đầu. Thành phố không ngừng được cải thiện, bằng tay, bằng linh kiện cũ tái sử dụng, bằng sự kiên nhẫn của người có thừa thời gian và thiếu mọi thứ khác.
Đi thêm ba phút, Khang đến khu chợ. Sáu gian hàng dọc hai bên lối đi, bạt che, ban đêm đóng cửa, hàng hóa phủ vải. Nhưng bên cạnh chợ, một gian mở cửa, ánh đèn hắt ra vỉa hè: quán nước nhỏ, ba bàn gỗ, một người phụ nữ đứng sau quầy.
Khang vào quán. Ngồi xuống bàn ngoài cùng. Nhìn quanh: quán đơn giản, bàn gỗ thấp, ghế nhựa xếp, trên quầy có phích nước nóng, ấm trà, vài cốc sứ lật úp trên khay. Trên tường, một tờ lịch viết tay: danh sách ngày theo chu kỳ sáng tối, đánh số từ 1, hiện tại ở số 4.217. Bốn nghìn hai trăm mười bảy chu kỳ kể từ khi ai đó bắt đầu đếm.
Mười một năm rưỡi, nếu mỗi chu kỳ bằng một ngày. Nhưng mỗi chu kỳ ở đây có thể ngắn hơn hoặc dài hơn hai mươi bốn giờ.
Người phụ nữ đi ra từ sau quầy. Khang nhìn lên. Và nhận ra.
Hòa.
Cuộc gặp đó diễn ra trước khi Khang đi sâu hơn vào thành phố, trước khi quay về ga, trước khi gặp người đàn ông trung niên nói "sẽ quen." Hòa kể về ký ức lây nhiễm, về lý do ở lại, về Hạnh. Khang ghi nhớ mọi thứ, không bằng giấy bút, bằng đầu, bằng cách xếp thông tin theo cấu trúc mà ba năm rưỡi làm kỹ sư điều phối đã dạy: phân loại, ưu tiên, liên kết.
Sau khi rời quán Hòa, Khang không quay về ga ngay. Anh đi tiếp, về phía Khu C: y tế, trường.
Khu C nằm ở phần sâu nhất của gian hang, nơi trần cao hai mươi mét, không gian rộng nhất. Hai công trình lớn hơn nhà dân cư: một tòa nhà hai tầng, tường gạch trát xi-măng, mái phẳng, biển gỗ: "Phòng y tế." Bên cạnh, tòa nhà tương tự, nhỏ hơn: "Trường."
Phòng y tế đóng cửa, ban đêm. Nhưng đèn bên trong vẫn sáng, qua cửa kính, Khang nhìn thấy: phòng khám nhỏ, giường bệnh hai chiếc, tủ thuốc, bàn khám. Thiết bị cơ bản: huyết áp kế, ống nghe, bông băng. Không có máy chụp, không có máy siêu âm, không có thiết bị hiện đại. Y tế ở đây ở mức sơ cấp, đủ xử lý vết thương, cảm sốt, đau bụng, nhưng nếu ai đó bị bệnh nặng, cần phẫu thuật, cần chẩn đoán hình ảnh, nơi này không làm được. Và không có cách chuyển bệnh nhân lên trên vì bệnh nhân ở đây không tồn tại trong hệ thống y tế quốc gia. Họ bệnh và chết ở đây, hoặc khỏi bằng phương tiện có sẵn.
Mẹ An chết ở ga 14. Ba năm trước. Bệnh gì? Có ai chữa? Hay cô ấy nằm trên giường bê tông trong phòng y tế này và chờ?
Trường. Cũng đóng cửa, nhưng qua cửa sổ, Khang thấy: hai phòng học, bàn ghế gỗ nhỏ, bảng đen trên tường, phấn trắng trong khay. Trên bảng, ai đó chưa xóa bài học cuối: phép tính cộng trừ, số hai chữ số, chữ viết tay rõ ràng, nét người lớn. Trẻ con ở đây được dạy. Ai dạy? Cư dân nào có trình độ sư phạm, hay ai cũng dạy được vì nội dung cơ bản, vì đọc viết cộng trừ không cần bằng cấp? Và dạy đến đâu? Đến lớp mấy? Dạy về gì? Về thế giới trên mặt đất mà nhiều đứa trẻ ở đây chưa bao giờ thấy?
An mười bảy tuổi. Sinh ở ga 12. Chưa bao giờ thấy mặt trời thật. Cậu ấy học gì trong trường này? Cậu ấy biết gì về Hà Nội ngoài tên gọi?
Khang đứng trước trường, nhìn bảng đen qua cửa sổ, phép tính trên bảng, phấn trắng trên nền đen. Đơn giản. Bình thường. Như bất kỳ lớp học nào trên mặt đất. Nhưng lớp học này ở sâu năm mươi mét dưới lòng đất, và học sinh ở đây không có lựa chọn nào khác, không có trường nào khác, không có thầy cô nào khác, không có tương lai nào ngoài bốn bức tường bê tông và trần hang sơn xanh giả trời.
Anh quay lưng. Đi về phía đường chính, rẽ vào khu dân cư, đi sâu hơn. Thành phố mở dần trước mắt: từng dãy nhà, từng hẻm, từng gian bếp, từng góc phơi quần áo. Anh đếm nhà: khoảng ba trăm căn nhìn thấy được, từ một đến hai phòng mỗi căn, trung bình ba đến bốn người mỗi nhà, tổng ước tính từ một nghìn đến một nghìn hai trăm người trong phần anh đi qua. Nếu thành phố có bốn khu và phần anh đi qua là một khu, tổng năm nghìn hợp lý.
Ở góc đường gần cuối Khu A, Khang gặp người thứ hai còn thức.
Ông già, sáu mươi lăm hoặc bảy mươi, ngồi trên bậc thềm trước một căn nhà góc đường, lưng tựa tường, hai tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn xa, nhìn con đường vắng trong ánh tối nhân tạo. Trước mặt ông, trên mặt đất, một bàn cờ tướng bằng gỗ, quân xếp sẵn, không có đối thủ. Ông chơi một mình, hoặc chờ ai đó, hoặc chỉ đặt bàn cờ ra như thói quen, như mỗi đêm, như mỗi "ngày" theo chu kỳ sáng tối nơi đây.
Ông nhìn Khang đi ngang. Không gật, không chào. Nhìn, rồi nhìn đi.
Khang dừng lại. Không biết tại sao dừng, có lẽ vì bàn cờ, có lẽ vì cách ông ngồi, bình thản, không chờ đợi gì nhưng cũng không bỏ cuộc, kiểu ngồi của người đã ở một nơi quá lâu để còn sốt ruột nhưng chưa đủ lâu để ngừng hy vọng.
– Đây là đâu?
Khang hỏi, biết câu trả lời nhưng muốn nghe từ người ở đây, muốn nghe cách họ gọi nơi này.
Ông già nhìn lên. Mắt sáng trong ánh đèn yếu, mắt già nhưng không đục, có đáy, có chiều sâu, mắt người đã thấy nhiều thứ và còn nhớ hết.
– Nhà. Chỗ chúng tôi thuộc về.
Giọng trầm, chậm, từng từ đặt xuống cẩn thận, không vì chọn từ mà vì quen nói chậm, quen nhịp chậm của thành phố không gió và không tiếng ồn.
– Ông ở đây bao lâu?
– Mười bảy năm. Theo lịch trên kia. Ở đây, tôi không đếm.
Mười bảy năm. Ông đến đây khoảng năm 2013, khi Tuyến 0 đã mở rộng từ bảy ga thành mười bốn, khi hệ thống cách ly đã hoạt động hơn hai mươi năm. Nếu thời gian dưới lòng đất chậm hơn gấp đôi, mười bảy năm trên mặt đất bằng khoảng tám năm rưỡi với ông. Nhưng ông trông già hơn tám năm rưỡi kể từ bất kỳ thời điểm nào ông có thể đến. Hoặc tỷ lệ thời gian không cố định. Hoặc sống dưới lòng đất già khác, già bằng cách khác, thiếu nắng, thiếu gió, thiếu mùa, cơ thể già theo nhịp riêng.
– Ông muốn ra không?
Ông nhìn Khang. Lâu. Nhìn kiểu đánh giá câu hỏi, không phải đánh giá người hỏi.
– Ra đâu? Trên đó không ai nhớ tôi.
Không phải trả lời buồn. Không phải oán hận. Là phát biểu sự thật, giống cách Hòa nói "tôi không có trên kia." Ông không muốn ra vì không có gì để ra. Mười bảy năm, hồ sơ bị xóa, người quen đã quên hoặc ngừng tìm, công việc cũ đã thay người, căn nhà cũ đã cho thuê hoặc bán, cuộc đời cũ đã đóng lại như thể ông đã chết, chỉ khác là xác không ở trên mà ở dưới, và xác vẫn thở, vẫn ăn, vẫn chơi cờ mỗi đêm trước hiên nhà bê tông.
– Trên đó ai cũng nhớ ai đó, Khang nói.
Ông nhìn anh, nghiêng đầu nhẹ.
– Anh mới. Người mới hay nghĩ vậy. Ở đây một năm, hai năm, anh sẽ hiểu: người ta nhớ nhưng không tìm. Nhớ nhưng không hỏi. Nhớ nhưng sợ câu trả lời. Trên đó, tôi có vợ. Có con trai. Nhưng mười bảy năm, nếu vợ tôi tìm, bà ấy sẽ tìm được, vì tôi không ở xa, tôi ở ngay dưới chân. Bà ấy không tìm. Hoặc tìm rồi dừng. Hoặc không được phép tìm. Kết quả giống nhau: tôi ở đây, bà ấy ở trên, và khoảng cách không phải năm mươi mét mà là cả một hệ thống.
Im lặng. Ông nhặt quân cờ, đặt lại vị trí, không chơi, chỉ sắp xếp, ngón tay gầy đặt quân Tướng vào ô, đặt Sĩ hai bên, thói quen vô thức của người cần tay làm gì đó khi miệng đã nói hết.
Khang đứng. Nhìn ông già chơi cờ một mình trước hiên nhà trong thành phố dưới lòng đất, mười bảy năm, tám nghìn chu kỳ sáng tối, tám nghìn lần trần gian hang sáng lên rồi tối đi, tám nghìn lần thức dậy và biết hôm nay giống hệt hôm qua, và ngày mai giống hệt hôm nay.
Họ không bị nhốt. Họ chấp nhận. Hoặc bị thuyết phục rằng không có lựa chọn nào khác. Ranh giới giữa chấp nhận và bị ép mỏng đến mức không nhìn thấy.
Khang đi thêm mười phút. Qua Khu A, vào rìa Khu D mà biển chỉ dẫn không ghi trên cột giao lộ chính. Khu D nhỏ hơn, nhà thưa hơn, ở phía tây gian hang, gần tường đá tự nhiên. Nhà ở đây khác: không phải gạch xây mà là vách gỗ ép ghép, mái tôn, tạm bợ hơn, cũ hơn. Khu cũ nhất của thành phố, có lẽ nơi những cư dân đầu tiên ở khi gian hang mới được mở rộng từ hầm trú ẩn K-07.
Trên tường một căn nhà gỗ ép, ai đó viết bằng sơn đỏ, chữ lớn, mỗi nét đậm, không phải biển hiệu mà là thông điệp: "30 năm là đủ."
Khang dừng lại. Đọc lại. Ba mươi năm là đủ. An đã nói câu này, ở ga 7, khi kể về người dưới muốn mở cửa lên. Không phải lời nói suông, là khẩu hiệu, là tuyên bố, viết trên tường nhà, ở khu cũ nhất, ở nơi những người ở lâu nhất sinh sống.
Nhìn kỹ hơn: trên tường nhà khác, cũng sơn đỏ, chữ nhỏ hơn: "Cửa ga 7." Và ở một bức tường nữa, gần góc đường: "Chúng tôi không phải tù nhân."
Ba câu. Ba thông điệp. Viết trên tường như graffiti, như biểu tình thầm lặng, như lời nhắc cho chính mình và cho nhau rằng họ không quên, rằng ba mươi năm không phải bình thường, rằng cánh cửa ga 7 tồn tại và có thể mở.
Khang chụp ảnh tinh thần, ghi nhớ vị trí, nội dung, kiểu chữ. Người viết không giấu, sơn đỏ trên tường trắng ai cũng thấy. Nghĩa là hoặc không có ai ngăn cấm, hoặc có mà người viết không sợ, hoặc cả thành phố đều đồng ý và ngăn cấm vô nghĩa.
Có tổ chức. Có mục tiêu. Có kế hoạch. Không phải nổi loạn bột phát, là chờ đợi có kỷ luật.
Anh quay lại đường chính. Đã đi đủ sâu, đã thấy đủ nhiều. Cần quay về ga, cần ra ngoài, cần đối chiếu thời gian, cần gọi Linh.
Trên đường về, qua giao lộ chính, Khang nhìn thấy thứ mà lúc đi không để ý: trên cột đèn bê tông giữa giao lộ, phía cao, nơi thường treo đèn chiếu sáng, có một thiết bị nhỏ, hộp nhựa đen, kích thước bằng bàn tay, gắn chặt vào cột bằng đai kim loại. Ống kính nhỏ ở mặt trước, hướng xuống giao lộ.
Camera.
Không phải camera cũ kiểu K-07. Camera mới, nhỏ, gọn, kiểu camera giám sát kỹ thuật số. Ở thành phố dưới lòng đất, ai lắp camera? Cư dân tự lắp để an ninh nội bộ, hay hệ thống lắp để giám sát? Nếu hệ thống, tín hiệu đi đâu? Về phòng điều phối ga 9 mà Khang từng ngồi, hay về đâu đó khác, về Ga-14, về người quản lý chưa bao giờ lộ mặt?
Khang nhìn camera, camera nhìn anh. Ống kính tối, không đèn chỉ báo, không biết đang ghi hay không. Nhưng nếu đang ghi, khuôn mặt anh đã được ghi lại, trong thành phố mà anh từng điều phối tàu đến, nơi mà nhiều người có thể nhận ra anh, nếu họ còn nhớ, nếu M-7 không giữ được.
Anh bước nhanh hơn. Về phía ga. Về phía đường hầm. Về phía An và bóng tối quen thuộc.
Nhưng trước khi rời Thành Phố Thứ Hai, trước khi bước qua cửa bê tông lần cuối, Khang dừng lại ở đầu đường chính, quay lại nhìn.
Thành phố ngủ. Trần gian hang tối dần, chế độ đêm sâu, chỉ đèn đường vàng nhạt soi con đường chính chạy thẳng vào sâu, hai bên nhà tối, cửa đóng, im. Giống bất kỳ thị trấn nhỏ nào trên mặt đất nhìn từ đầu đường lúc khuya, giống bất kỳ nơi nào con người sống, ngủ, thức dậy, ăn, làm việc, chơi cờ trước hiên, trồng rau bằng đèn, dạy trẻ con phép cộng trừ trên bảng đen.
Nhưng không giống. Vì trên đầu không phải trời mà là bê tông. Vì ánh sáng không phải nắng mà là đèn. Vì gió không phải gió mà là quạt. Vì cư dân ở đây không có tên trong bất kỳ hệ thống nào trên mặt đất, không có giấy tờ, không có quyền, không tồn tại theo định nghĩa của pháp luật. Năm nghìn người sống mà không sống, có mặt mà không hiện diện, thở mà không được đếm.
Khang quay lưng. Bước qua cửa bê tông. Vào hành lang trắng. Ra ke ga sáng. Và từ ke ga, qua cửa phụ, vào đường hầm, về phía An.
Trên tay, đồng hồ chỉ 3:52 sáng. Trên mặt đất, lúc này có thể đã gần bảy giờ. Thời gian lệch, và mỗi phút anh ở dưới đây là hai phút Linh chờ trên kia, là hai phút thế giới quay mà thành phố này đứng yên, là hai phút nữa mà năm nghìn người dưới lòng đất không bao giờ lấy lại được.
Tôi sẽ lên. Nhưng tôi sẽ quay lại. Không phải một mình.