Tuyến Metro Số 0
Chương 47: Mở cửa
Chương 47

Mở cửa

Hai giờ sáng. Miệng cống Hà Đông, con ngõ tối, đèn cao áp cuối ngõ đã tắt từ nửa đêm.

Khang xuống cống. Ba lô nhỏ trên lưng: hai chai nước nửa lít, bốn thanh năng lượng, đèn pin nhỏ bọc băng keo đen chỉ chừa tia sáng hẹp, pin dự phòng, một cuộn dây dù mỏng. Không điện thoại. Thiết bị tín hiệu 121.5 MHz mà An đưa chiều nay nằm trong túi ngực, nhỏ bằng bao diêm, nặng bốn mươi gam.

Tin nhắn cuối cùng gửi Linh lúc 1 giờ 47: "Xuống. 48h bắt đầu." Linh đọc, không trả lời. Không cần trả lời.

Đường cống cũ quen thuộc, mười lăm phút, mùi bê tông ẩm mốc, tiếng nước chảy nhỏ dọc rãnh, bước chân vang dội trong ống cống đường kính hai mét. Khang đi nhanh, không dùng đèn, tay trái chạm tường dẫn đường, tay phải giữ dây ba lô. Đã đi đường này năm lần trong ba tháng qua, mỗi lần nhanh hơn, mỗi lần bóng tối quen hơn.

Giao lộ ngầm. Biển chỉ hướng G-05/G-07/G-09, sơn trắng trên bê tông, chữ quân sự kiểu 1987. Rẽ trái theo G-07. Cầu thang bê tông hẹp, mười tám bậc, xuống sâu thêm mười mét.

Ga 7. Ke ga vắng, đèn vàng, không khí lạnh hơn trên cống ba bốn độ. An ngồi trên ghế gỗ, chân co, lưng tựa tường, đúng vị trí mọi khi. Bên cạnh cậu trên ghế: một túi vải nhỏ.

Khang dừng ở đầu ke ga. An nhìn sang, gật.

– Đúng giờ.

– 2 giờ 5. Chuyến 2:17 sắp qua.

– Đợi qua rồi đi. Mười hai phút.

Hai người ngồi im. Không nói thêm, tiết kiệm lời như tiết kiệm pin. An lấy từ túi vải một chai nước nhỏ, uống một ngụm, đặt lại. Khang nhìn đường ray, hai thanh thép song song chạy vào bóng tối hai đầu, sáng bóng dưới đèn vàng, dấu mài đều trên bề mặt ray, tàu vẫn chạy qua đây mỗi đêm.

2 giờ 14. Rung. Nhẹ trước, từ phía bắc lần này. Rung mạnh dần, ray bắt đầu kêu, kim loại va kim loại, nhịp đều. An đứng dậy, bước vào hành lang phụ cạnh ke ga, Khang theo. Hai người đứng trong ngách tối, lưng sát tường, nhìn qua khe giữa hai cột bê tông.

2 giờ 17. Gió hút qua đường hầm, mạnh, lạnh, mang theo mùi dầu máy và mùi gì đó khác, mùi kim loại nóng, mùi hệ thống thắng cũ. Tiếng tàu lớn dần, lớn hơn mọi thứ, lấp đầy đường hầm. Ánh đèn pha cắt bóng tối, trắng, sáng, quét qua ke ga như tia rọi.

T-000 chạy qua ga 7 không dừng. Bốn toa, sơn tối, thiết kế cũ hơn tàu metro công cộng, góc cạnh thay vì bo tròn, cửa kính dày, đèn trong toa tối. Tốc độ khoảng ba mươi cây số giờ, qua trong mười giây. Khang nhìn: bóng người bên trong, không rõ, chỉ hình dáng, ngồi bất động trên ghế.

Tàu qua. Gió ngược hút theo, rồi im lại. Ray ngừng rung. Im lặng trở lại, nặng hơn trước vì vừa bị phá.

An bước ra.

– Đi.

Tunnel phụ bên phải đường hầm chính, hẹp, trần thấp một mét bảy, Khang phải cúi nhẹ. Tường bê tông thô, không tô, dây điện cũ chạy dọc trần, một số sống, một số chết. Sàn bê tông phẳng, phủ bụi mỏng, dấu chân trên bụi: chân nhỏ, chân trần, nhiều lần qua lại. Dấu chân An.

An đi trước, không đèn, chân trần trên bê tông, bước đều, không do dự, biết từng chỗ trần thấp hơn, từng chỗ sàn gồ ghề, từng ngã rẽ. Khang đi sau, bật đèn pin tia hẹp chiếu sàn, đủ thấy bước, không đủ chiếu xa.

Không nói chuyện khi đi. An dặn: tunnel phụ có ống thông gió nối với đường hầm chính, âm thanh truyền xa, nói ở đây có thể nghe ở ga 9.

Một cây số. Hai mươi phút. Tunnel phụ rẽ phải, hẹp hơn, trần thấp hơn, Khang phải cúi sâu. Mùi ẩm đặc hơn, không khí nặng hơn, thông gió yếu. Tường có rêu, sàn ướt, giọt nước từ trần nhỏ đều trên vai.

An dừng. Khang dừng. An quay lại, đặt ngón tay lên môi, rồi chỉ lên trần: ống thông gió lớn, đường kính sáu mươi phân, nối thẳng lên. Âm thanh từ ống: tiếng quạt thông gió ở ga 9, đều, liên tục. Và đôi khi, tiếng bước chân. Bảo vệ.

An lắng nghe, mười giây, hai mươi giây. Rồi gật, đi tiếp.

Hai cây số. Bốn mươi phút. Tunnel phụ mở rộng thành một gian nhỏ, có trần cao hơn, đủ đứng thẳng. Ba ống dẫn lớn chạy qua, ống nước, ống điện, ống thông gió. Trên tường, bằng phấn trắng, chữ viết tay: "G9 ← → G11". Phía dưới, nhỏ hơn: "300m đường chính."

An dừng ở đây. Mở túi vải, lấy ra chai nước, đưa Khang. Khang uống, vài ngụm, trả lại.

An nói, giọng gần như không nghe, mỗi từ là hơi thở:

– Từ đây, tám trăm mét đường hầm chính. Không có tunnel phụ. Đi trên ray phụ, sát tường phải. Hốc kỹ thuật cứ một trăm mét một. Nếu nghe rung, vào hốc, nằm xuống. Sau tám trăm mét, có cửa thép.

– Cửa vào tầng bốn?

An gật.

– Cửa khóa điện tử. Em dùng tín hiệu mở. Cửa mở ba mươi giây. Qua cửa là cầu thang xuống tiếp, bốn mươi bậc. Dưới cầu thang là ga 11. Rìa vùng sống.

– Bảo vệ?

– Không có bảo vệ ở cửa này. Hệ thống tự động. Camera ở cửa, cũ, không rõ trong tối, nhưng có. Đi nhanh qua.

An đứng dậy. Hai người bước vào đường hầm chính.

Rộng hơn tunnel phụ nhiều lần. Trần cao bốn mét, hai đường ray song song chạy giữa, tường bê tông hai bên, đèn trần mỗi năm mươi mét, sáng yếu, vàng, đủ thấy đường nhưng không đủ sáng để đọc chữ. Không khí lạnh, gió nhẹ từ hướng nam, hệ thống thông gió đang đẩy khí từ sâu lên.

An đi sát tường phải, trên thanh ray phụ dùng cho xe bảo trì, hẹp hơn ray chính. Khang theo, tắt đèn pin, đèn trần đủ. Mỗi bước nghe rõ trong đường hầm yên tĩnh, tiếng đế giày trên bê tông, tiếng ba lô xoay trên lưng. An đi không tiếng, chân trần trên ray, cân bằng như người đi dây.

Một trăm mét. Hốc kỹ thuật đầu tiên ở bên phải: lõm vào tường, rộng sáu mươi phân, sâu bốn mươi phân, đủ một người đứng hoặc nằm ép. An chỉ, Khang gật.

Hai trăm mét. Hốc thứ hai.

Ba trăm mét. Im lặng tuyệt đối, chỉ tiếng thông gió và bước chân.

Bốn trăm mét. Khang nhìn thấy phía trước: đường hầm cong nhẹ sang phải, đèn trần thưa hơn, bóng tối dày hơn giữa hai đèn.

Năm trăm mét. An dừng. Đứng im, nghiêng đầu, nghe.

Khang dừng. Nghe. Không nghe gì. Nhưng An nghe được thứ gì đó mà Khang không nghe, tai của người sinh dưới lòng đất nhạy hơn nhiều với tần số thấp, với rung chuyền qua bê tông.

An quay lại, mắt rộng, chỉ tay vào hốc kỹ thuật gần nhất, cách năm mét phía sau.

Hai người chạy. Không chạy nhanh, chạy nhẹ, bước ngắn, ít tiếng. Vào hốc, An trước, Khang sau, ép sát nhau trong sáu mươi phân bề rộng, lưng tựa tường, mặt hướng đường hầm.

Rung. Nhẹ, từ phía nam, từ phía sâu. Không phải chuyến 2:17, chuyến đó đã qua. Chuyến khác. An nói có ba chuyến: 11 giờ, 2:17, 4 giờ. Bây giờ 2 giờ 50. Chuyến 2:17 từ ga 14 quay lại, tàu không, chạy ngược về ga 1.

Tàu đến nhanh hơn khi đi về hướng bắc, nhẹ hơn, ít tiếng hơn. T-000 chạy qua: toa trống, đèn tắt, tốc độ cao hơn lúc chở người, có thể bốn mươi cây số giờ. Gió hút theo tàu kéo áo Khang, mạnh, phải bám tường. Bốn toa qua trong tám giây.

Im lại.

An bước ra, tiếp tục đi, không nói.

Sáu trăm mét. Bảy trăm. Tám trăm.

Cửa thép.

Nằm ở cuối đoạn thẳng, tường bên phải, cao hai mét, rộng một mét, thép dày, sơn xám quân sự, không tay nắm bên ngoài. Bảng khóa điện tử bên trái: màn hình nhỏ tắt, bàn phím số, đèn trạng thái đỏ. Trên cửa, ký hiệu quân sự: "K-07 / T0-11 / HẠN CHẾ A". Bên dưới, bằng sơn trắng mới hơn: "V.S." Vùng Sống.

An lấy thiết bị tín hiệu từ túi. Nhìn Khang.

– Sẵn sàng. Cửa mở ba mươi giây. Anh qua trước. Cầu thang ngay sau cửa, bốn mươi bậc xuống, rồi hành lang ngắn, rồi ga 11.

– Em không qua?

– Không. Em đợi ở đây. Khi anh quay lại, phát tín hiệu từ bên trong, cùng tần số, em sẽ mở.

Khang nhìn An. Cậu bé đứng trước cửa thép dẫn vào nơi cậu sinh ra, nơi mẹ cậu sống và chết, nơi cậu mười bốn năm biết là nhà. Và cậu không vào.

– Sao em không vào?

An nhìn cửa. Lâu. Rồi nhìn lại Khang.

– Em là người của tunnel. Không phải người của Thành Phố. Em thuộc về giữa.

Giữa. Không trên, không dưới. Không thuộc mặt đất vì không có giấy tờ. Không thuộc vùng sống vì đã rời đi. An sống ở khoảng giữa, trong đường hầm, trong bóng tối giữa hai thế giới, thuộc về cả hai và không thuộc về đâu.

Khang gật. Không hỏi thêm.

An nhấn nút trên thiết bị. Đèn đỏ nhấp nháy ba lần, phát tín hiệu mã Morse trên 121.5 MHz. Bảng khóa điện tử trên cửa phản ứng: đèn trạng thái chuyển từ đỏ sang vàng, màn hình sáng, hiện ba ký tự, nhấp nháy, rồi xanh.

Cửa thép mở. Chậm, nặng, bản lề rít nhẹ, khe hở mở rộng dần, ánh sáng từ bên trong rọi ra: vàng nhạt, ấm hơn ánh đèn đường hầm, khác.

Gió lạnh từ bên trong thổi ra. Lạnh hơn đường hầm, lạnh khô, không ẩm, có mùi bê tông sạch, mùi vải, mùi nước nấu. Mùi người ở.

Khang bước qua cửa. Một bước, hai bước, ba bước. Bên trong: sàn bê tông phẳng, tường sơn trắng cũ, trần cao ba mét, đèn ống huỳnh quang sáng đều. Cầu thang ngay trước mặt, xoắn ốc, bê tông, tay vịn sắt, đi xuống.

Cửa đóng sau lưng. Nặng, khép kín, tiếng khóa điện tử bật: tách. Đèn trạng thái phía trong: đỏ.

Khang đứng một mình ở đầu cầu thang. Phía trên: đường hầm, An, ga 7, mặt đất, thành phố ngủ. Phía dưới: bốn mươi bậc cầu thang, ga 11, vùng sống, và những người mà anh từng đưa xuống đây.

Anh bắt đầu bước xuống. Mỗi bậc vang dội trong giếng cầu thang, tiếng chân anh, chỉ tiếng chân anh, lặp đi lặp lại như nhịp đếm ngược.

Mười bậc. Hai mươi. Ba mươi. Không khí thay đổi ở bậc thứ ba mươi: ấm hơn, có luồng gió ngang, hệ thống thông gió khác, mạnh hơn, đẩy không khí tuần hoàn. Mùi thức ăn, nhạt, cơm hoặc cháo, mùi nấu ở đâu đó gần.

Bốn mươi bậc. Chân cầu thang. Hành lang ngắn, mười mét, rộng hai mét, tường sơn trắng, sàn bê tông, đèn huỳnh quang. Hai bên hành lang: cửa phòng, đóng, không ghi số, không ghi tên. Cuối hành lang: vòm cửa lớn mở ra không gian rộng.

Khang đi qua hành lang. Giày trên bê tông vang đều, tiếng duy nhất, phía sau các cánh cửa đóng có tiếng gì đó, không rõ, tiếng thở, tiếng ngọ nguậy, tiếng người ngủ.

Ra khỏi hành lang. Vòm cửa. Ga 11.

Rộng. Ke ga hai bên, giữa là đường ray, nhưng ke ga đã bị biến đổi: ghế gỗ thay bằng bàn dài, vải trải, đồ dùng sinh hoạt. Bên trái: khu vực giặt phơi, dây phơi mắc ngang giữa hai cột bê tông, quần áo treo phơi, vải sạch, có nếp gấp, không phải đồ rách nát. Bên phải: bếp cộng đồng, hai bếp ga lớn, nồi nhôm, bát đĩa trên kệ sắt, chai lọ gia vị.

Không ai thức. Ga 11 lúc ba giờ sáng, mọi người ngủ. Nhưng ga không tối: đèn trần giảm sáng, chế độ đêm, đủ sáng để đi lại nhưng không đủ để đọc. Hệ thống ánh sáng mô phỏng chu kỳ ngày đêm: sáng ban ngày, tối ban đêm. Ai đó thiết kế điều đó, để người ở dưới vẫn có nhịp sinh học, vẫn biết khi nào ngủ khi nào thức, dù không bao giờ thấy mặt trời.

Khang đứng ở vòm cửa, nhìn ga 11 ngủ. Mùi người ở, mùi bếp nguội, mùi vải giặt. Âm thanh nền: quạt thông gió, tiếng ngáy nhẹ từ phòng nào đó, tiếng trẻ con quấy khóc một giây rồi ngừng.

Đây là nơi tôi đưa người đến.

Anh đứng im. Một phút. Hai phút. Để ý nghĩ đó lắng xuống, nặng, xuống tận đáy.

Rồi đi tiếp. Qua ga 11, theo đường hầm phía nam, về phía ga 12, ga 13. Về phía Thành Phố mà An nói, mà người dưới gọi là nhà, mà Khang chưa bao giờ thấy dù đã điều phối tàu đến đó hàng trăm lần.

Đường hầm giữa ga 11 và ga 12 khác với đường hầm phía trên. Có cửa phòng hai bên, một số mở, bên trong: giường tầng bê tông, chăn màn, đồ cá nhân trên kệ. Có bảng thông báo trên tường, viết tay, phấn trắng trên bảng đen: lịch trực bếp, lịch vệ sinh, tên người, ngày giờ. Có cả tranh vẽ trên tường, trẻ con vẽ, bằng phấn màu, hình mặt trời, hình cây, hình ngôi nhà. Hình mặt trời tròn, vàng, có tia, vẽ bởi đứa trẻ có thể chưa bao giờ thấy mặt trời thật.

Khang đi qua, không dừng, không nhìn lâu, bước đều. Đường hầm hẹp dần, rồi mở ra, rồi hẹp, theo cấu trúc của đường tàu cũ: rộng ở ga, hẹp giữa ga. Sau hai mươi phút, hành lang mở rộng, trần cao hơn, ánh sáng mạnh hơn dù vẫn chế độ đêm.

Ga 12. Nơi An sinh ra.

Rộng hơn ga 11. Ke ga hai bên đã trở thành khu dân cư thật: không chỉ bàn và bếp, mà có vách ngăn bằng gỗ ép chia phòng, rèm vải thay cửa, dây điện chạy dọc trần nối đèn riêng cho mỗi "nhà." Trên tường ke ga, bản đồ tuyến mười bốn ga vẫn còn, sơn cũ, nhưng ai đó đã vẽ thêm: đánh dấu đỏ ở ga 7, mũi tên hướng lên, chữ viết tay: "Cửa."

Cửa ga 7. Họ đang lên kế hoạch.

Khang đi qua ga 12 không dừng. Tiếp tục về phía nam, ga 13, rồi xa hơn. Đường hầm giữa ga 12 và ga 13 rộng hơn, trần cao hơn, bê tông được tô phẳng, sơn trắng, sạch. Đèn sáng hơn, dù vẫn chế độ đêm. Có dấu hiệu của tổ chức: biển chỉ dẫn bằng gỗ treo trên tường, mũi tên, ký hiệu, bản đồ đơn giản. Ai đó đã biến đường hầm quân sự thành khu dân cư có hệ thống, từ từ, qua nhiều năm.

Ga 13. Rồi qua ga 13, đường hầm tiếp tục, nhưng thay đổi. Trần cao hơn nữa, rộng hơn nữa. Ánh sáng khác: không phải đèn huỳnh quang đơn, mà dàn đèn lớn trên trần, tắt ở chế độ đêm, nhưng cấu trúc cho thấy khi bật sẽ rất sáng, kiểu sáng mô phỏng ánh trời.

Và phía trước, đường hầm kết thúc ở một cánh cửa lớn. Không phải cửa thép quân sự. Cửa bê tông, rộng bốn mét, cao ba mét, hai cánh, mở hé. Phía bên kia cửa: ánh sáng, dù yếu, dù chế độ đêm, nhưng rõ ràng là ánh sáng nhân tạo mạnh, tỏa đều, không có bóng đổ dài như đèn đường hầm.

Khang đứng trước cửa. Nhìn qua khe hở.

Phía bên kia: không phải ga. Không phải đường hầm. Không phải ke ga hay phòng ở hai bên tường.

Phía bên kia là không gian.

Rộng, xa, trần cao, đủ xa để không nhìn rõ tường bên kia. Sàn phẳng, có đường đi, có khối hình chữ nhật hai bên, thấp, có mái, xếp dọc, giống nhà, giống phố, giống thành phố thu nhỏ nhìn từ xa trong bóng đêm nhân tạo.

Khang đặt tay lên cánh cửa bê tông. Lạnh, trơn, nặng. Đẩy nhẹ. Cửa mở thêm, vừa đủ một người qua.

Anh bước qua.

Ch.47/91
2.829 từ