Kế hoạch
Phòng trọ Linh. Tầng bốn, ngõ Khâm Thiên, mười hai mét vuông. Bàn gỗ ép sát tường, hai laptop mở, màn hình đều bật. Tường phía sau dán ba lớp giấy A4: bản đồ ga metro, danh sách mất tích, ảnh chụp từ USB Hải. Sáu tuần trước, tường này có tám ghim đỏ. Bây giờ ba mươi bảy.
Linh ngồi bên trái, sổ tay mở, bút trong tay. Khang ngồi đối diện, ba lô dưới chân, vở bìa xanh trên bàn giữa hai cốc cà phê. Cốc Linh đã vơi phân nửa. Cốc Khang chưa uống.
– Sáu mươi chín giờ, Linh nói. Trừ thời gian ngủ, di chuyển, xuống lên, còn khoảng năm mươi.
– Bốn mươi tám. Mỗi lần xuống mất sáu đến tám tiếng trên mặt đất.
Linh ghi. Rồi lật trang mới, kẻ bốn cột: Việc / Ai / Khi nào / Rủi ro.
– Bắt đầu từ đầu. Anh có quyền quản trị toàn phần K-07. Làm được gì?
Khang đặt hai tay lên bàn, ngón xếp.
– Điều phối tàu. Tôi thay đổi lịch trình T-000: ga xuất phát, ga đến, giờ chạy. Trước đây SYS-AUTO quyết định, bây giờ tôi quyết định. Tắt camera hệ thống K-07 từ xa. Mở cửa ga bất kỳ từ hệ thống. Xem nhật ký vận hành toàn bộ.
– Không làm được gì?
– Không điều khiển nút 10.0.15.1. Không biết nút đó phản ứng thế nào khi tàu chạy mà không có lệnh từ nó. Không kiểm soát camera metro công cộng phía trên. Không can thiệp hệ thống dân sự.
Linh ghi. Bút chạy nhanh, chữ nhỏ, nghiêng phải.
– Phương án đưa người lên.
Khang mở vở bìa xanh, trang đầu. Bản đồ tay Soát Vé: mười bốn ga, đường ray chính, ba ray phụ, bốn lối lên.
– Tuyến 0 nối bốn ga công cộng qua tầng kỹ thuật: Cát Linh, Đống Đa, Cầu Giấy, Hà Đông. Bốn cửa thép ký hiệu "0", khóa cơ. Tôi có mã mở từ hệ thống. Mỗi cửa dẫn lên tầng kỹ thuật ga metro phía trên, cách sân ga công cộng hai tầng cầu thang.
– Người ra bằng cách nào?
– Tôi lập trình T-000 chạy từ ga 14 đến ga 3 lúc ba giờ sáng. Hành khách xuống ga 3, lên cầu thang, ra tầng kỹ thuật ga Cát Linh. Từ đó lên sân ga chính, ra cửa.
– Ga Cát Linh có bảo vệ đêm.
– Một người. Ca đêm từ mười một giờ đến sáu giờ. Vị trí: phòng kiểm soát tầng B1, camera tám màn hình. Không tuần tra, ngồi tại chỗ.
Linh nhìn Khang.
– Anh biết vì từng làm ở đó.
– Tôi biết vì đã xem log camera hai tuần gần nhất từ K-07.
Linh gật. Ghi thêm: bảo vệ 1 người, ca 23-06, tĩnh.
– Mấy người mỗi chuyến.
– T-000 bốn toa, mỗi toa hai mươi ghế. Nhưng không chở tám mươi. Ba mươi, tối đa. Cần đủ chỗ cho người yếu, trẻ em, người không quen ánh sáng mạnh. Thời gian dừng ga: mười lăm phút. Cần đủ để mọi người xuống tàu, lên cầu thang, ra ngoài trước khi trời sáng.
– Ba giờ sáng chạy, ba giờ rưỡi đến ga 3. Ra cửa trước năm giờ. Được.
Im lặng. Linh uống cà phê, đặt cốc, lật sổ.
– Camera.
– Camera K-07 tôi tắt được. Mười bốn ga Tuyến 0, mỗi ga bốn camera, tổng năm mươi sáu. Tắt hết từ phiên quản trị. Camera metro công cộng phía trên: mười sáu camera ga Cát Linh, không thuộc K-07. Tôi không tắt được.
– Nhưng lúc ba giờ sáng không ai xem trực tiếp.
– Ghi hình tự động. Lưu ba mươi ngày. Nếu có ai xem lại sau, họ sẽ thấy ba mươi người lên cầu thang từ tầng kỹ thuật vào lúc ba rưỡi sáng.
Linh nghĩ. Ngón tay gõ nhẹ mép bàn, nhịp đều, ba lần rồi dừng.
– Bao nhiêu đêm?
Khang lật vở bìa xanh. Trang cuối, bảng tổng hợp.
– Bốn nghìn bảy trăm sáu mươi ba người có thể lên. Ba mươi mỗi đêm. Cần một trăm năm mươi chín đêm.
– Anh có bảy mươi hai giờ.
– Tôi có ba đêm.
Im lặng. Linh nhìn bảng tổng hợp, rồi nhìn Khang.
– Ba mươi nhân ba. Chín mươi người.
– Chín mươi. Từ gần năm nghìn.
Khang nói đều. Không buồn, không bực, giọng người đã tính toán trước và không thích kết quả nhưng chấp nhận. Chín mươi là giới hạn vật lý: ba đêm, một chuyến mỗi đêm, ba mươi người mỗi chuyến. Không thể chạy hai chuyến vì thời gian quay tàu mất một giờ, sáng sẽ đến trước khi chuyến hai kịp ra mặt đất.
– Chín mươi đầu tiên, Linh nói. Ai?
– Trẻ em. Ba mươi trẻ, đêm đầu.
Linh ghi. Không hỏi tại sao. Cả hai đều biết.
– Đêm hai?
– Người bệnh nặng. Phòng khám Thành Phố có bảy trường hợp cần phẫu thuật mà không có thiết bị. Hai mươi ba người trên sáu mươi tuổi muốn lên, theo danh sách Soát Vé. Cộng lại ba mươi.
– Đêm ba?
– Chưa biết. Phụ thuộc vào ai đăng ký.
Linh đặt bút. Nhìn tường, bản đồ, danh sách. Rồi quay lại nhìn Khang.
– Chín mươi người lên. Bốn nghìn bảy trăm ở lại. Rồi sao?
Khang im. Đây là câu hỏi mà anh không có sẵn câu trả lời, và Linh biết, nhưng vẫn hỏi vì nó phải được nói ra thành tiếng trong căn phòng này.
– Sau bảy mươi hai giờ, mã hết hạn. Hệ thống khôi phục. SYS-AUTO bật lại, tàu chạy lại, cửa khóa lại. Bốn nghìn bảy trăm người ở dưới, y như trước.
– Trừ khi.
– Trừ khi thế giới biết.
Linh lật sổ. Trang trước, trang sau, rồi dừng ở trang trắng.
– Bài viết. Tôi cần ba thứ: bằng chứng vật lý, nhân chứng có tên thật, dữ liệu kỹ thuật mà không ai phản bác được.
– Vở Soát Vé. Bốn mươi ba năm tên hành khách, chữ viết tay. Phong bì Hoàng Duy. Mười lăm năm lệnh Ga-14, viết tay, có ngày tháng. Nhật ký K-07 sáu tháng trên ổ cứng mã hóa.
– Nhân chứng.
– Tôi. Lê Minh Khang, cựu kỹ sư Tuyến 0, mã nhân viên LMK-2024-047. Ba năm vận hành, nhấn nút khởi hành cho hàng trăm chuyến, bao gồm chuyến chở trẻ em.
Linh viết. Bút dừng một giây ở "trẻ em", rồi tiếp.
– Hoàng Duy?
– Không chắc. Ông ấy trao tài liệu nhưng không cam kết lên tiếng. Sợ bị đưa xuống.
– Hải?
– Không. Hải trao USB vì muốn sống, không vì muốn nói sự thật.
– Soát Vé?
– Ông ấy không lên mặt đất.
Linh gật. Ghi: nhân chứng: Khang (chính), Duy (khả năng thấp), Hải (không), Soát Vé (không khả thi). Rồi thêm: người lên mặt đất đêm 1-3 = nhân chứng tiềm năng.
Im lặng một lúc. Linh rót thêm cà phê từ bình giữ nhiệt, cốc nhỏ, đen, không đường. Khang vẫn chưa uống cốc của mình.
– Vấn đề không phải đưa người lên, Linh nói. Tay giữ cốc, mắt nhìn bàn. Vấn đề là đưa lên rồi đi đâu.
Khang gật.
– Ba mươi đứa trẻ sinh dưới lòng đất. Không giấy khai sinh. Không hộ khẩu. Không trường nào nhận, không bệnh viện nào mở hồ sơ. Trên giấy tờ, chúng không tồn tại.
– Người lớn cũng vậy. Người mất tích mười năm, hai mươi năm. Hồ sơ bị xóa. Nhà đã bán, người thân đã chuyển. Lên mặt đất, thành người vô gia cư.
Linh đặt cốc.
– Anh có tính chuyện này chưa?
– Có. Nhưng không giải quyết được trong bảy mươi hai giờ.
– Thì giải quyết được gì?
Khang nhìn vở bìa xanh. Bốn nghìn tám trăm mười bảy tên, chữ viết tay Soát Vé, mỗi tên một đời.
– Bước một: đưa chín mươi người lên, chứng minh họ tồn tại. Bước hai: Linh xuất bản bài viết cùng bằng chứng, buộc chính quyền phải thừa nhận Tuyến 0. Bước ba: khi thế giới biết, không ai đóng lại cửa được. Bốn nghìn bảy trăm người dưới sẽ có tiếng nói. Nhưng cần bước một trước: người thật, trên mặt đất, đứng trước ống kính.
– Đứng trước ống kính mà không có tên, không có giấy tờ.
– Vở Soát Vé có tên. Vở Duy có hồ sơ. Đối chiếu được.
Linh viết nhanh. Lật trang, kẻ sơ đồ: Đêm 1 → trẻ em → đưa đến đâu?
– Tôi có hai địa chỉ, Linh nói. Quỹ bảo trợ trẻ em không giấy tờ ở Long Biên, giám đốc là nguồn tin cũ. Và chùa Phúc Lâm, Gia Lâm, sư trụ trì nhận trẻ bị bỏ rơi không hỏi giấy tờ.
– Linh biết từ bao giờ?
– Hôm qua. Khi anh ở dưới, tôi gọi. Không nói lý do cụ thể, chỉ hỏi: nếu có ba mươi đứa trẻ không giấy tờ cần chỗ ở qua đêm, ai nhận? Hai nơi nhận.
Khang nhìn Linh. Cô ngồi thẳng, bút trong tay, mắt sáng dưới đèn huỳnh quang. Bốn giờ trước cô nghe điện thoại lúc chín giờ sáng, pha cà phê, mở laptop, gọi hai nơi. Không hỏi anh trước. Không đợi.
– Người lớn? Linh nói tiếp, không đợi Khang phản hồi. Khó hơn. Không quỹ nào nhận ba mươi người lớn không giấy tờ. Nhưng nếu bài viết lên trước đêm hai, công luận sẽ tạo áp lực. Tôi cần đăng bài trước sáu giờ sáng ngày đưa nhóm đầu lên.
– Nghĩa là đêm nay viết.
– Tôi viết được. Dữ liệu đủ. Cần anh đọc lại phần kỹ thuật, sửa gì sai.
Khang gật.
Linh lật sổ sang trang mới. Kẻ dòng thời gian:
Đêm 1 (tối nay): Khang xuống, phối hợp Soát Vé, gom 30 trẻ em, tàu T-000 ga 14 → ga 3, 03:00. Linh đón ở ga Cát Linh tầng kỹ thuật, xe thuê sẵn, đưa Long Biên/Gia Lâm.
Sáng sau đêm 1: Linh đăng bài + bằng chứng. Khang sẵn sàng trả lời phỏng vấn nếu cần.
Đêm 2: 30 người bệnh/già. Điểm đến: tùy phản ứng bài viết.
Đêm 3: 30 người đăng ký. Điểm đến: tùy tình hình.
Hết 72h: mã hết hạn. Hệ thống khôi phục hoặc không.
Linh đọc lại. Rồi thêm một dòng cuối, gạch chân:
Rủi ro: nút 10.0.15.1 phản ứng. Hệ thống giám sát phát hiện. Theo dõi tăng. Xe bán tải.
– Xe bán tải vẫn ở đầu ngõ Cát Linh, Khang nói.
– Xe Wave vẫn ở Khâm Thiên.
Im lặng. Tiếng quạt trần quay chậm, tiếng xe máy ngoài ngõ, tiếng ai đó gọi con ăn sáng tầng dưới. Chín giờ bốn mươi ba phút sáng, ánh nắng xiên qua rèm, vàng, rọi lên góc vở bìa xanh.
– Có một thứ nữa, Linh nói. Nhẹ hơn, chậm hơn, kiểu người đã nghĩ kỹ nhưng chưa biết cách nói.
Khang chờ.
– Chị tôi.
Im lặng.
– Mai là cấp B. Lên được. Nhưng cô ấy chọn ở lại. Nếu tôi xuất bản bài viết, nếu chính quyền xuống, nếu Thành Phố mở, chị tôi sẽ phải đối mặt thế giới mà chị trốn ba năm. IMT của chị sẽ là chủ đề trên mạng. Chị sẽ bị gọi tên, bị phân loại, bị sợ.
Linh nói đều, không run, nhưng bút trong tay dừng lại.
– Tôi biết. Tôi vẫn viết.
Khang không nói. Linh không cần anh nói. Cô cần nói ra, trong căn phòng này, với người duy nhất hiểu tại sao câu đó nặng.
Linh cầm bút lại. Viết tiếp:
Linh: viết bài, chuẩn bị xe, liên hệ điểm nhận trẻ.
Khang: xuống đêm nay, phối hợp Soát Vé, lập trình tàu, đưa nhóm 1 lên.
An: dẫn đường dưới.
– Soát Vé nói đúng, Khang nói. Khi cửa mở, không đóng lại được.
Linh gập sổ.
– Thì đừng đóng.
Mười giờ sáng. Khang uống cà phê, nguội, đắng. Linh mở laptop, bắt đầu gõ. Anh ngồi đọc lại vở bìa xanh, trang trang, tên tên. Bốn nghìn tám trăm mười bảy. Chín mươi sẽ lên. Bốn nghìn bảy trăm hai mươi bảy sẽ chờ.
Đồng hồ điện thoại: mười giờ mười hai. Đồng hồ tay: sáu giờ năm mươi chín. Dưới lòng đất, phòng kỹ thuật ga 14, màn hình nhấp nháy, đếm ngược.
61:35:17.
Anh đặt vở, đứng dậy.
– Tôi về chuẩn bị. Mười một giờ đêm, xuống qua Hà Đông.
Linh không ngẩng lên. Tay gõ, mắt nhìn màn hình.
– Tôi sẽ ở ga Cát Linh tầng kỹ thuật lúc ba giờ rưỡi. Xe ở ngõ phía bắc, động cơ nổ sẵn.
Khang xách ba lô, đứng ở cửa. Nhìn Linh một giây. Lưng cô thẳng, vai hẹp, gõ nhanh. Tường phía sau đầy giấy, dây, ghim.
Anh mở cửa, bước ra cầu thang. Nắng ngoài ngõ, chói, ấm. Dưới chân anh, sâu bốn mươi lăm mét, năm nghìn người đang thức dậy trong ánh sáng nhân tạo, không biết rằng tối nay, lần đầu tiên trong ba mươi năm, tàu sẽ chạy về hướng khác.