Người Trên Ghế Nhựa
Nhật ra dọn ghế thì thấy ông ta.
Một giờ rưỡi sáng, quán sắp đóng. Cậu bưng mấy cái ghế nhựa từ ngoài hiên vào, xếp lại, thì nhận ra chiếc ghế cuối cùng không xếp được. Có người ngồi trên đó. Không phải ngồi, mà là nằm nghiêng, đầu gối lên thành ghế, hai chân co, tay ôm cái mũ bảo hiểm trước bụng. Một người đàn ông, trung niên, áo sơ mi nhàu, quần tây sẫm, giày da mòn gót. Ngủ.
Nhật dừng lại. Đứng cách chiếc ghế hai bước, nhìn. Ông ta ngủ sâu, thở đều, mặt nghiêng về phía tường rêu, ánh đèn sodium hắt lên nửa gương mặt. Mắt nhắm, miệng hơi mở, chân mày giãn ra, kiểu mặt người ngủ sau khi mệt rã rời, khi cơ thể quyết định ngủ bất kể nơi nào, tư thế nào.
Cái mũ bảo hiểm trong tay ông không phải loại mũ xe ôm. Mũ xe hơi, loại mũ cũ, đen, có ghi dòng chữ của một hãng taxi ở thành bên. Bên cạnh ghế, một cái túi xách nhỏ, da giả, khóa kéo hỏng, bên trong nhô ra cái chai nước khoáng uống dở.
Tài xế taxi.
Nhật đứng đó, không biết nên làm gì. Đánh thức ông ta thì tội. Để mặc thì sợ ông lạnh, gió đêm lúc này mát, và ông chỉ mặc áo sơ mi mỏng, loại áo mặc cả ngày trong xe có máy lạnh nhưng ra ngoài trời đêm thì không đủ ấm.
Cậu quay vào bếp.
– Mẹ, ngoài kia có người ngủ trên ghế.
Mẹ đang rửa nồi. Bà ngẩng lên, nhìn ra cửa, rồi gật, như thể đây là chuyện bình thường.
– Ai?
– Chắc tài xế taxi. Mũ bảo hiểm, áo sơ mi.
Mẹ lau tay vào tạp dề, bước ra. Nhìn người đàn ông ngủ trên ghế. Rồi bà quay vào, lấy cái chăn mỏng gấp trong tủ, loại chăn bông cũ, bạc màu, Nhật nhớ cái chăn này, hồi bé mẹ hay đắp cho cậu ngủ trưa. Bà bước ra, nhẹ nhàng, đắp lên người ông ta, cẩn thận kéo chăn qua vai, không chạm, sợ ông giật mình.
Rồi mẹ quay vào. Bình thường, như thể bà vừa gấp lại một cái khăn bàn.
Nhật ngồi trong bếp, nhìn ra. Người đàn ông ngủ dưới chăn mỏng, trên chiếc ghế nhựa xanh ngoài hiên quán cơm khuya. Gió thổi nhẹ, mép chăn lay. Đèn sodium hắt một vệt vàng trên chăn, trên mặt đường ẩm, trên tường rêu. Yên tĩnh. Chỉ có tiếng thở đều của ông, tiếng gió, tiếng radio FM đang phát nhỏ trong quán.
Nhật nhìn ông ngủ và nghĩ đến cái đêm mình ngất ở văn phòng.
Đêm ấy muộn, gần mười một giờ. Cậu ngồi trước máy tính, mắt mờ, đầu ong ong, tay run trên bàn phím. Cậu biết mình cần nghỉ, nhưng còn một cái cần nộp, còn một cái phải sửa, còn một việc, rồi xong. Rồi cậu đứng dậy, thấy sàn nhà nghiêng, thấy trần nhà quay, rồi không thấy gì.
Khi tỉnh, cậu nằm trên sàn phòng vệ sinh. Lạnh. Đèn huỳnh quang sáng trắng trên đầu, chói. Không ai đắp chăn cho cậu. Không ai biết cậu nằm đó, vì mười một giờ đêm thì ai cũng đã về, chỉ còn cậu, bảo vệ tầng trệt, và những chiếc bàn trống. Cậu nằm trên sàn gạch, lạnh, đầu đau, và nghĩ: Mình có mất đi thì sáng mai cũng chỉ có bảo vệ phát hiện.
Ý nghĩ ấy không đáng sợ vào lúc đó. Nó chỉ buồn. Buồn kiểu bình lặng, kiểu nhận ra một sự thật đã ở đó lâu rồi mà mình không muốn nhìn.
Bây giờ, ở đây, một người đàn ông lạ ngủ trên ghế nhựa ngoài quán cơm khuya, và mẹ đắp chăn cho ông, không hỏi, không nói. Nhật ngồi nhìn, và thấy ngực mình ấm lên một chút, ấm kiểu lạ, kiểu vừa thấy một thứ mình từng thiếu mà không biết tên.
Hai giờ rưỡi. Người đàn ông tỉnh.
Ông giật mình, ngẩng đầu, nhìn quanh, mắt đờ đẫn vài giây. Rồi ông thấy cái chăn trên người, thấy quán cơm, thấy đèn sodium, thấy Nhật đang lau bàn bên trong. Ông ngồi dậy, gấp chăn vội, mặt ngượng, tai đỏ.
– Ơ... Tôi, tôi xin lỗi. Tôi ngủ quên. Tôi không cố ý, tôi chỉ...
Nhật bước ra, giọng nhẹ:
– Không sao anh. Anh ngủ được không?
Ông nhìn Nhật, rồi nhìn cái chăn trong tay, rồi nhìn quanh, như muốn tìm người đã đắp chăn cho mình. Giọng ông khàn, kiểu giọng người vừa thức dậy ở nơi không phải nhà.
– Ai... ai đắp chăn cho tôi?
– Mẹ em.
Ông im lặng. Tay ông nắm chặt mép chăn, ngón tay siết, rồi thả. Mắt ông đỏ, không phải vì buồn ngủ, mà là kiểu đỏ của người bất ngờ nhận được một thứ gì đó mà mình không mong đợi, giữa một đêm dài, ở một nơi lạ.
– Bao nhiêu... tôi trả tiền chỗ ngủ.
Mẹ từ trong bếp bước ra, giọng gọn:
– Ngủ thì trả tiền gì. Anh ăn cơm chưa?
Ông lắc đầu.
– Chưa. Tôi chạy từ chiều, tắc đường, rồi hết khách, rồi... mệt quá, tấp vô đây, ngồi nghỉ rồi ngủ luôn. Xin lỗi bác.
– Thì ăn đi.
Mẹ quay vào bếp. Nhật nhìn theo, rồi nhìn người đàn ông. Ông vẫn đứng, tay cầm chăn, ngơ ngác. Cậu kéo ghế ra, mời ông ngồi.
– Anh vào ăn cơm đi. Còn nóng.
Ông ngồi xuống bàn. Nhật bưng cơm ra: đĩa cơm, thịt kho, canh sườn, rau muống. Mẹ múc canh từ nồi đã hâm lại, hơi nước bốc lên. Ông cầm đũa, tay hơi run, rồi ăn.
Ông ăn chậm. Không vội như Hoàng, không vừa ăn vừa kể như chú Bình. Ông ăn kiểu người lâu rồi mới được ngồi yên một chỗ, tay cầm đũa mà đầu vẫn chưa tin là mình đang ngồi đây, ăn cơm nóng, lúc gần ba giờ sáng, trong một quán cơm mà ông tình cờ ngủ quên ở trước cửa.
Thỉnh thoảng ông dừng đũa, nhìn quanh, như kiểm tra xem mình có đang mơ không. Mắt ông lướt qua tấm bạt xanh, qua đèn sodium, qua cái đồng hồ nhựa trên tường, qua bếp gas còn sáng lửa nhỏ. Rồi ông lại cúi xuống ăn, chậm hơn, cẩn thận hơn, gắp từng miếng thịt kho đặt lên cơm rồi mới đưa vào miệng. Nhật nhìn ông ăn và nghĩ đến cha mình. Không biết tại sao. Có lẽ vì cha cậu cũng từng là tài xế đêm, cũng từng chạy xe mệt rã rời, cũng từng cần một chỗ ngồi xuống giữa đêm để ăn bát cơm nóng. Có lẽ vì cái cách ông cầm đũa, tay chai, cổ tay sạm, gợi nhớ đến một hình ảnh mà Nhật không rõ là ký ức hay tưởng tượng.
Ông không kể chuyện. Nhật cũng không hỏi. Quán im, chỉ có tiếng đũa va bát, tiếng canh húp, tiếng gió đêm ngoài hẻm. Radio FM đã tắt từ lúc nào. Đèn sodium vẫn sáng, vàng, ấm.
Ông ăn hết. Đĩa sạch, bát sạch. Đứng dậy, lấy tiền, đặt lên bàn. Rồi ông cầm cái chăn gấp gọn, đưa cho mẹ Nhật.
– Cảm ơn bác. Cảm ơn cháu. Tôi... lâu rồi không ai...
Ông không nói hết câu. Gật đầu, cười nhẹ, quay đi. Bước ra hẻm, bóng lưng hơi còng lẫn vào bóng tối, tiếng giày da gõ trên xi măng ướt xa dần.
Nhật dọn bàn. Đĩa sạch, bát sạch, chỉ còn vết nước trên mặt bàn và mùi nước mắm cay. Cậu bưng vào bếp, rửa. Nước lạnh, xà phòng, bọt trắng.
Mẹ gấp cái chăn mỏng, cất lại vào tủ. Tay bà vuốt phẳng mép chăn, cẩn thận, rồi đóng cửa tủ lại.
Nhật nhìn mẹ. Bà không nói gì. Không nói "tội nghiệp." Không nói "đời khổ." Bà chỉ gấp chăn, cất đi, như mọi đêm, như mọi việc bình thường. Có lẽ với mẹ, đắp chăn cho người lạ ngủ trước quán cũng bình thường như múc thêm canh cho khách, như nấu dư một phần cơm, như giữ đèn sáng đến bốn giờ sáng. Bà đã sống với đêm quá lâu, đã nhìn quá nhiều người mệt mỏi bước vào vùng sáng của quán, đã hiểu rằng đôi khi thứ cứu người không phải lời nói mà chỉ là một hành động nhỏ, im lặng, đúng lúc. Một bát canh. Một đĩa rau. Một chiếc chăn mỏng. Những thứ mà ai cũng làm được, nhưng không phải ai cũng nghĩ đến.
Mình ngất ở văn phòng mà không ai biết. Ông ấy ngủ trước quán mẹ mà được đắp chăn.
Ý nghĩ ấy không cay đắng. Nó chỉ nhẹ nhàng, như một sợi khói bay qua rồi tan. Nhật không trách ai. Văn phòng là văn phòng, quán cơm là quán cơm. Khác nhau ở chỗ: ở văn phòng, người ta bận. Ở quán mẹ, người ta để ý.
Cậu nghĩ đến ông tài xế, cái cách ông nói "lâu rồi không ai" rồi bỏ lửng. Ông không cần nói hết. Lâu rồi không ai đắp chăn. Lâu rồi không ai hỏi ăn cơm chưa. Lâu rồi không ai nhìn thấy ông mệt. Lâu rồi, hai chữ ấy nặng hơn bất kỳ câu chuyện nào, vì nó không kể gì cả, chỉ đo khoảng cách giữa lần cuối cùng ai đó quan tâm và bây giờ. Và khoảng cách ấy, với ông tài xế taxi ngủ trên ghế nhựa trước quán cơm khuya lúc hai giờ sáng, chắc hẳn rất dài.
Mẹ tắt bếp. Nhật tắt đèn. Hẻm tối. Gió mát. Tiếng dế. Mùi xi măng ẩm sau mưa chiều qua chưa khô hẳn.
Nhật khép cửa, ngoái nhìn chiếc ghế nhựa ngoài hiên, chiếc ghế ông tài xế vừa ngủ. Ghế vẫn còn ấm, hoặc Nhật tưởng vậy, vì ghế nhựa không giữ nhiệt, nhưng có những thứ ấm không đo được bằng nhiệt độ.
Ngày mai mình sẽ để cái chăn ở gần cửa hơn.
Không phải vì đêm nào cũng có người ngủ ngoài quán. Mà vì nếu có, thì chăn nên ở trong tầm tay.