Tại Sao Mẹ Mở Quán Khuya
Đêm ấy quán đóng sớm hơn thường lệ.
Hai giờ bốn mươi lăm, bàn cuối cùng trống, khách cuối cùng đi, Nhật xếp ghế, lau bàn, rửa bát. Mẹ tắt bảng hiệu trước cửa, cái bảng gỗ sơn đỏ chữ "Cơm Khuya 22h" bong ở chữ "khuya," rút dây công tắc đèn sodium, bóng đèn vàng nhạt tắt phụt, hẻm tối hẳn. Chỉ còn ánh sáng từ bếp hắt ra qua ô cửa nhỏ, vàng nhạt, ấm, soi lên mặt bàn nhựa gấp gọn dựa tường và chậu nhôm úp ngược.
Mẹ vào bếp, đun lại ấm nước. Nhật nghe tiếng bếp gas bật, tiếng nước bắt đầu sôi nhỏ, tiếng mẹ đặt hai cái chén sứ lên bàn gỗ trong bếp, cái bàn nhỏ chỉ vừa hai người ngồi, cái bàn mà mẹ con vẫn ăn cơm mỗi sáng trước khi ngủ. Mẹ rót trà, loại trà nhài mà mẹ mua ở chợ Đồng Xuân, mùi thơm nhẹ, thoảng, kiểu mùi chỉ ngửi được khi xung quanh yên tĩnh.
Nhật bước vào bếp, ngồi xuống ghế gỗ thấp, đối diện mẹ. Mẹ đẩy chén trà sang phía cậu, rồi bưng chén mình lên, thổi nhẹ, húp một ngụm nhỏ. Ba giờ sáng, bếp im, gió đêm tháng bảy lùa qua ô cửa thông gió, mang theo mùi xi măng nguội và tiếng dế kêu xa xa trong hẻm.
Những khoảnh khắc này, Nhật thích nhất. Sau khi quán đóng, sau khi khách đi hết, sau khi mọi thứ đã rửa sạch xếp gọn, hai mẹ con ngồi trong bếp nhỏ uống trà. Không nói nhiều. Đôi khi mẹ kể chuyện khách hôm nay, đôi khi cậu kể chuyện vặt, đôi khi chỉ ngồi, nghe gió, nghe dế, nghe tiếng đồng hồ nhựa trên tường chạy chậm, kim giây gãy từ bao giờ mà không ai sửa.
Nhật nhìn mẹ. Mẹ ngồi đối diện, tóc búi cao, vài sợi bạc lòa xòa trên trán, áo bà ba xám nhạt, vai hơi sụp, lưng tựa ghế nhưng không thẳng, lưng của người đã đứng bếp mười mấy năm, lưng quen cúi xuống nồi cơm, xuống chậu rửa bát, xuống cuốn sổ nợ. Mắt mẹ nhắm nửa, mệt, nhưng không buồn ngủ, mệt kiểu đã quen, kiểu cơ thể mệt nhưng đầu vẫn tỉnh, vẫn nghe, vẫn ở đây.
– Mẹ.
– Hả.
– Con hỏi cái này... mẹ đừng giận nhé.
Mẹ mở mắt, nhìn Nhật, hơi nghiêng đầu. Không giận, chỉ ngạc nhiên nhẹ, vì Nhật hiếm khi hỏi gì mẹ phải chuẩn bị tâm lý.
– Tại sao mẹ bán khuya?
Im lặng. Mẹ đặt chén trà xuống. Hai tay ôm chén, ngón tay khô, chai, móng cắt ngắn, vết bỏng nhỏ trên mu bàn tay phải đã lành nhưng da vẫn sẫm hơn xung quanh.
– Bán khuya vì sao?
– Dạ. Tại sao không bán ngày? Bán ngày dễ hơn, đông khách hơn, không phải thức khuya. Tại sao mẹ chọn bán từ mười giờ tối đến ba bốn giờ sáng?
Câu hỏi này Nhật giữ trong đầu từ ngày đầu tiên về phụ quán. Từ đêm đầu tiên cậu bật đèn sodium lúc mười giờ tối và thắc mắc: tại sao mẹ chọn cái giờ mà cả thành phố đi ngủ để mở quán? Tại sao mẹ chọn cái khoảng thời gian mà đường vắng, hẻm tối, khách ít, doanh thu thấp? Cậu đã tự trả lời bằng nhiều lý do: mẹ quen rồi, mẹ thích yên tĩnh, mẹ già rồi không chen được với quán ngày. Nhưng không lý do nào thuyết phục hẳn.
Mẹ nhìn Nhật, lâu, mắt mẹ không buồn, không vui, chỉ sâu, kiểu mắt của người đang nhìn vào một nơi rất xa, nơi không phải cái bếp nhỏ này, không phải ba giờ sáng hôm nay, mà là một đêm khác, nhiều năm trước.
– Vì cha con.
Nhật không nói gì. Cậu biết về cha rất ít. Cha mất khi cậu mười một tuổi. Mẹ hiếm khi nhắc, không phải vì không nhớ, mà vì nhắc thì đau, và mẹ không phải người muốn ai thấy mình đau.
Mẹ húp trà, đặt chén xuống, tay xoay chén chậm trên mặt bàn gỗ, rồi nói.
– Cha con lái xe đêm. Lái cho một chủ nhà hàng ở phố Huế, chở hàng, chở người, từ mười giờ tối đến năm giờ sáng. Bảy ngày một tuần.
Nhật biết cha lái xe. Nhưng cậu không biết chi tiết, không biết lái cho ai, không biết giờ giấc. Khi cha còn sống, cậu ngủ trước khi cha đi, thức sau khi cha về. Hai cha con sống cùng nhà mà gặp nhau ít hơn gặp hàng xóm.
– Cha con hay về nhà lúc năm giờ rưỡi. Mẹ dậy nấu cơm từ năm giờ, đợi cha. Cha về, ăn cơm, tắm rửa, rồi ngủ. Mẹ đi chợ, đi làm. Chiều mẹ về, cha vẫn ngủ. Tối cha dậy, ăn cơm chiều mẹ để sẵn trên bàn, rồi đi.
Mẹ kể bằng giọng đều, nhẹ, không run, không ngắt, giọng của người đã kể câu chuyện này trong đầu hàng nghìn lần mà chưa bao giờ nói ra, nên khi nói thì đã quen, đã thuộc, từng chữ một.
– Hôm đó là rạng sáng. Tháng mười hai. Lạnh. Cha con chở hàng về, xe tải nhỏ, đi đường Giải Phóng.
Mẹ dừng. Không phải vì quên, mà vì đến đoạn này thì dù đã kể trong đầu bao nhiêu lần, miệng vẫn phải dừng lại để thở.
– Xe đầu kéo đi ngược chiều. Cha con tránh không kịp.
Nhật nghe, và ngực cậu nặng, nặng kiểu không đau nhưng khó thở, kiểu nghe ai kể chuyện mà mình đã biết kết cục nhưng nghe lại vẫn muốn kết cục khác. Cậu mười một tuổi, mẹ nói "cha đi rồi con," cậu không hiểu "đi" là đi đâu, hỏi "bao giờ về," mẹ không trả lời, chỉ ôm cậu, lâu, lâu lắm, và cậu nghe tiếng khóc của mẹ qua vai áo, tiếng khóc mà mẹ cố nén, cố giấu, nhưng vai mẹ rung, và cậu hiểu.
– Họ nói cha con mất lúc bốn giờ bốn mươi sáng. Trên đường về nhà. Còn hai cây số nữa là tới.
Hai cây số. Đi xe mười phút, đi bộ hai mươi phút. Hai cây số nữa là cha về tới nhà, ăn cơm mẹ nấu, tắm, ngủ, sáng mai dậy, và mọi thứ sẽ khác. Nhưng hai cây số ấy cha không đi hết.
Mẹ lau mắt bằng mu bàn tay, nhanh, gọn, kiểu lau của người không muốn ai thấy mình khóc. Rồi rót thêm trà, uống, giọng trở lại bình thường, nhẹ, ấm, giọng mẹ mỗi ngày.
– Sau đó mẹ nghĩ nhiều lắm. Nghĩ tại sao cha con phải chạy đêm. Vì tiền. Vì chạy đêm trả nhiều hơn. Vì ban đêm ít xe nhưng đường xa hơn, hàng nặng hơn, người mệt hơn. Cha con suốt bảy năm chạy đêm, chưa bao giờ ăn tối đàng hoàng. Ăn vội trên xe, ăn bánh mì, ăn xôi, ăn gì có cũng được, miễn nhanh. Chưa bao giờ có ai nấu cho cha con một bát cơm nóng lúc nửa đêm.
Mẹ nói câu cuối chậm hơn. Chậm kiểu người nhấn vào từng chữ, vì từng chữ ấy là lý do mẹ đứng bếp suốt mười mấy năm, là lý do mẹ thức đêm, là lý do mẹ nấu dư một phần cơm, là lý do đèn sodium luôn sáng từ mười giờ tối đến ba giờ sáng trong cái hẻm nhỏ này.
– Mẹ mở quán khuya vì cha con. Vì đêm nào cũng có người chưa được ăn tối. Cha con ngày xưa cũng vậy. Mẹ không cứu được cha, nhưng mẹ nấu cơm cho người đi đêm. Ai đi ngang, đói, ghé vào, có cơm nóng ăn. Vậy thôi.
Mẹ nói xong, uống trà, đặt chén xuống, bình thường, nhẹ, như thể vừa kể chuyện thời tiết, chuyện chợ, chuyện gạo tăng giá. Nhưng Nhật ngồi đối diện, tay nắm chén trà lạnh, và cậu không nói được. Không phải vì buồn, dù buồn. Không phải vì thương mẹ, dù thương. Mà vì cậu bỗng hiểu tất cả, hiểu mười mấy năm, hiểu mọi đêm, hiểu phần cơm dư, hiểu cuốn sổ nợ, hiểu tại sao mẹ cho nợ mà không đòi, hiểu tại sao mẹ đắp chăn cho người lạ ngủ trước quán, hiểu tại sao mẹ nói "biết đâu có ai tới muộn" với giọng nhẹ nhất thế giới.
Vì cha. Vì cha đi đêm mà không có ai nấu cơm. Vì cha mất trên đường về nhà, cách nhà hai cây số, và mẹ không muốn ai phải đi đêm mà bụng đói. Quán cơm khuya không phải quán, là ngọn đèn mẹ giữ sáng suốt đêm, như thể nếu đèn còn sáng thì ai ngoài đường cũng có chỗ dừng lại. Như cha ngày xưa không có.
Hai mẹ con ngồi thêm một lúc. Không nói gì. Bếp im, gió ngừng, dế cũng thôi kêu, chỉ còn tiếng đồng hồ chạy chậm trên tường và mùi trà nhài loãng dần trong không khí. Mẹ đứng dậy, xoa lưng nhẹ, rồi bước sang rửa nốt mấy cái chén.
– Mẹ.
– Hả.
– Con... con vui vì con về.
Mẹ không quay lại. Tay vẫn rửa chén, nước chảy đều, nhưng Nhật thấy vai mẹ dừng lại một giây, chỉ một giây, rồi tiếp tục.
– Mẹ cũng vui.
Ba chữ. Mẹ nói ba chữ, giọng nhẹ, bình thường, như mọi câu mẹ nói. Nhưng Nhật nghe, và ba chữ ấy đủ rồi.
Cậu bưng hai chén trà đổ đi, rửa, úp lên giá. Rồi tắt bếp gas, đóng cửa sổ thông gió, kiểm tra khóa cửa quán. Những việc cậu làm mỗi đêm từ khi về, những việc nhỏ mà mẹ trước đây làm một mình suốt mười mấy năm, giờ cậu làm, và mẹ để cậu làm, không nói gì, vì mẹ biết để con làm là cách mẹ chấp nhận con đã ở đây.
Nhật đi lên cầu thang, bước nhẹ. Mẹ đi sau, chậm, tay vịn lan can gỗ, lưng nghiêng, dép lê kéo nhẹ trên bậc thang xi măng.
Cha mất lúc bốn giờ bốn mươi sáng, trên đường về nhà. Còn hai cây số. Mẹ mở quán khuya để không ai phải đi đêm mà bụng đói. Và bây giờ cậu đứng ở quán mẹ, bưng cơm cho người đi đêm, rửa bát lúc ba giờ sáng, xếp ghế lúc bốn giờ sáng, và cậu biết mình ở đây không chỉ vì mình mệt, không chỉ vì mẹ cần, mà vì cha. Vì ngọn đèn sodium cần ai đó bật lên mỗi tối, để nó sáng, để hẻm không tối, để ai đi ngang cũng biết: ở đây có cơm nóng, ở đây có ai đó đang thức.
Cậu nằm xuống giường, trần nhà thấp, quạt trần quay chậm. Nhắm mắt, nhưng chưa ngủ. Trong đầu cậu, hai cây số. Hai cây số mà cha không đi hết. Và mười mấy năm mẹ đứng bếp nấu cơm cho người lạ, để lấp đầy hai cây số ấy.