Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 61: Xuất Viện
Chương 61

Xuất Viện

Mười một giờ hai mươi, và tiếng dép da.

Nhật đang lau bàn, tay vắt khăn ẩm, mùi nước rửa bát pha loãng dính trên ngón, khi cậu nghe tiếng ấy. Tiếng dép da mòn trên nền xi măng hẻm tối, tiếng chậm, tiếng đều, tiếng mà cậu nhớ bằng tai trước khi nhớ bằng mắt, vì suốt bao nhiêu đêm phụ quán, cậu đã quen phân biệt tiếng bước chân từng khách: tiếng giày vải nhanh của Vy, tiếng dép lê nặng của chú Bình, tiếng giày thể thao êm của Phúc, và tiếng dép da mòn của ông Tư, chậm, đều, cách nhau vừa đúng một nhịp thở.

Cậu ngẩng lên. Và thấy ông.

Ông Tư đứng ở đầu bạt quán, tay phải cầm tờ báo cũ cuộn tròn, tay trái chống nhẹ vào cột sắt giữ bạt. Gầy hơn. Gầy rõ, gầy ở má, ở cổ, ở cổ tay lộ xương khi tay áo khoác hơi tuột. Nhưng lưng vẫn thẳng. Ông Tư bảy mươi tuổi sang năm, nhập viện mười mấy ngày, ngã đập đầu, huyết áp tăng đột ngột, nhưng lưng ông vẫn thẳng kiểu người già Hà Nội giữ, thẳng kiểu thế hệ cha ông giữ, thẳng vì không muốn ai nhìn mình mà thấy yếu.

Mười ba đêm. Ông vắng mười ba đêm. Cậu đếm, đếm không cố ý mà đếm bằng thói quen, bằng cái ghế trống mỗi đêm bên bàn sát tường, bằng bát canh cải mẹ vẫn nấu rồi hâm lại rồi đổ, rồi nấu lại đêm sau, rồi lại hâm, lại đổ, vì ông không đến nhưng mẹ không ngừng nấu.

– Canh cải nhé, cháu.

Giọng ông nhẹ hơn trước, nhẹ kiểu giọng người mới ốm dậy, giọng chưa lấy lại hơi, nhưng câu nói ấy thì không nhẹ, câu nói ấy nặng bằng mười ba đêm vắng, nặng bằng cái cách ông nói "canh cải" như nói "tôi về rồi," không cần thêm gì, chỉ hai chữ, và Nhật hiểu.

– Dạ. Cháu lấy ngay.

Nhật vào bếp, bước nhanh hơn bình thường, nhanh kiểu vui mà không muốn tỏ ra vui quá, vì ông Tư không thích ai lo cho ông, ông không thích ai nhìn ông bằng mắt thương hại, ông thích người ta đối xử bình thường, bình thường kiểu ông đến quán, gọi canh cải, ngồi nghe radio, đọc báo, rồi đi. Bình thường là điều ông cần nhất sau mười ba đêm nằm viện, và Nhật biết, biết vì cậu cũng từng cần bình thường sau khi nghỉ việc, cần ai đó không hỏi "sao nghỉ," chỉ đưa bát cơm rồi để yên.

Mẹ đứng bên bếp gas, tay khuấy nồi canh cải đã sôi nhẹ. Mẹ nhìn Nhật vào bếp, mắt hỏi, và Nhật gật, gật nhẹ, mắt sáng, gật kiểu "ông Tư," và mẹ hiểu ngay. Mẹ quay lại bếp, tay khuấy canh chậm hơn, cẩn thận hơn, miệng mím nhẹ kiểu mẹ mím khi vui mà giấu.

Mẹ đã nấu canh cải mười ba đêm liền. Đêm nào cũng nấu, đêm nào cũng nêm nhạt hơn phần bình thường vì huyết áp ông cao, đêm nào cũng để trên bếp nhỏ lửa chờ đến mười một giờ hai mươi. Và mười ba đêm ông không đến, mẹ vẫn nấu, vẫn chờ, vẫn để canh trên bếp cho đến khi đóng quán rồi mới đổ. Cậu hỏi một lần: "Mẹ biết ông Tư nằm viện mà, sao vẫn nấu?" Mẹ không đáp, chỉ đảo canh, rồi nói nhỏ: "Biết đâu ông trốn viện ghé." Mẹ nấu canh cải mỗi đêm cho một cái ghế trống, vì mẹ tin người ta sẽ về, và khi người ta về thì phải có canh nóng.

Mẹ múc canh vào bát sứ trắng, bát gia đình, không phải bát nhựa cho khách. Canh cải trong, nước xương hầm nhẹ, vài lát cải thảo mỏng, vài miếng sườn nhỏ, hơi bốc lên mỏng trong ánh đèn bếp. Mẹ đặt bát lên khay, thêm đĩa cơm trắng xới vừa, đĩa rau muống xào tỏi, chén nước mắm nhỏ.

– Con bưng ra cho ông Tư. Mẹ chiên thêm cái trứng.

Nhật bưng khay ra. Ông Tư đã ngồi vào bàn quen, bàn sát tường, ghế nhựa xanh thấp, cái ghế mà mười ba đêm qua không ai ngồi vì tất cả khách quen đều biết đó là chỗ ông Tư, biết không ai bảo mà biết, biết bằng thói quen, bằng mùi báo cũ ông để lại trên mặt bàn, bằng vết xước trên mặt bàn nhựa chỗ ông hay gõ ngón tay theo nhạc bolero.

Ông đã trải tờ báo trên bàn, mở trang thời sự, mắt kính lão trễ trên sống mũi. Radio trên tường phát bài nhạc cũ, giọng nữ, bolero chậm, tiếng phím organ lõm, nhỏ đến mức chỉ nghe rõ khi quán yên. Ông nghe, nghiêng đầu nhẹ, mắt nhắm nửa chừng, và Nhật đặt khay xuống bàn nhẹ nhất có thể, nhẹ kiểu không muốn phá khoảnh khắc ông đang nghe, khoảnh khắc ông đang ở đây, đang ngồi đúng chỗ, đang nghe radio đúng bài, đang về nhà.

Vì đây là nhà ông. Không phải căn nhà cũ ở phố Thái Hà, không phải phòng bệnh tầng ba phòng ba trăm lẻ năm, mà là quán cơm khuya này, bàn này, ghế này, radio này. Ông đến quán mỗi đêm vì ở nhà không có ai nghe, ông nói vậy, nhưng cậu biết thêm: ông đến vì ở đây có tiếng người, có mùi canh cải, có bài bolero trên radio cũ, và có ai đó nhớ mình đến, nhớ mình vắng, nhớ nấu phần canh nhạt cho mình. Ông không cần ai hỏi thăm. Ông cần chỗ ngồi, cần bát canh, cần biết rằng khi ông mở cửa bước vào thì có ai đó gật đầu, có bát canh nóng, có ghế trống đợi ông. Đó là nhà.

Ông Tư húp canh. Húp chậm, chậm hơn trước viện, môi chạm mép bát rồi hút nhẹ, mắt nhắm, lưng tựa tường. Hơi canh bốc lên mặt ông, mặt gầy hơn, xương gò má cao hơn dưới da mỏng, nhưng mắt ông dịu, dịu kiểu người vừa uống ngụm nước sau cơn khát dài, dịu kiểu về đến nhà sau chuyến đi xa.

Nhật đứng cạnh bàn, lau tay vào tạp dề, chưa biết nên đi hay ở. Ông Tư không nói, không nhìn lên, chỉ húp canh, gắp miếng cải, nhai chậm, nuốt. Rồi ông đặt bát xuống, nhìn quán.

Nhìn lâu. Nhìn đèn sodium vàng đầu hẻm chiếu xiên qua bạt, nhìn radio cũ trên tường vỏ nhựa ngả vàng, nhìn bốn bàn nhựa thấp kê ngay ngắn, nhìn bếp gas sáng nhẹ phía trong nơi mẹ đang chiên trứng, nhìn tạp dề treo trên đinh, nhìn đồng hồ nhựa tròn trên tường bếp kim giây gãy, nhìn tất cả bằng mắt người nhìn nơi mình đã nghĩ sẽ không trở lại.

Cậu không biết ông nghĩ gì mười ba đêm nằm viện. Không biết ông có sợ, có nghĩ đến bà Mai, có nghĩ đến bát canh cải, có nghĩ "mình còn quay lại quán được không." Cậu chỉ biết đêm mang canh cải cho ông ở bệnh viện, ông húp xong rồi nói "giống," và mắt ông ướt. Bảy mươi tuổi, mắt ông ướt vì bát canh cải, vì canh cải nhạt vị bà Mai nấu, vị mẹ nấu, vị quán cơm khuya nấu, ba người phụ nữ nấu cùng một bát canh cho một ông già sống một mình.

Mẹ bưng đĩa trứng chiên ra. Trứng ốp la, lòng đỏ chảy nhẹ, viền trắng giòn. Mẹ đặt trước mặt ông Tư, không nói "bác ăn đi," không nói "bác gầy quá," không nói gì, chỉ đặt rồi đứng bên cạnh, tay chống hông nhẹ, nhìn ông.

Ông Tư ngẩng lên, nhìn mẹ. Hai người nhìn nhau kiểu người cùng thế hệ nhìn nhau, kiểu không cần hỏi "bác khỏe chưa" vì nhìn là biết, kiểu biết ơn mà không nói ra vì nói ra thì sến, kiểu người già Hà Nội giữ, giữ bằng ánh mắt thay lời.

– Bác Lan.

– Gì anh Tư?

– Canh vẫn giống.

Mẹ cười, cười mắt, cười nhẹ, cười kiểu mẹ cười.

– Canh thì bao giờ cũng giống. Có khác gì đâu mà.

Ông Tư gật, gật chậm, rồi cúi xuống ăn tiếp. Mẹ quay vào bếp, bước nhẹ, và Nhật nghe tiếng mẹ khịt mũi nhẹ, khịt kiểu giấu, kiểu mẹ quay mặt đi khi cảm xúc dâng, vì mẹ không bao giờ khóc trước ai, không bao giờ để ai thấy mẹ mềm, mẹ giữ cứng suốt hai mươi năm đứng bếp, và chỉ khịt mũi khi quay lưng.

Mẹ vui. Cậu biết mẹ vui vì cái cách mẹ chiên trứng cho ông Tư mà không ai bảo, vì cái cách mẹ đặt đĩa trứng nhẹ hơn bình thường, vì cái cách mẹ đứng bên cạnh nhìn ông ăn mà không nói, vì tiếng khịt mũi trong bếp. Mẹ vui kiểu mẹ vui: giấu, giấu kỹ, giấu bằng tay bận, bằng bếp nóng, bằng việc quay lưng. Nhưng cậu biết, vì cậu đã sống với mẹ đủ lâu để biết khi mẹ vui thì mẹ nấu nhiều hơn, tay nhanh hơn, lửa to hơn, và trứng chiên luôn có lòng đỏ chảy đúng kiểu.

Quán vắng đêm nay. Hai khách lạ ăn xong đi từ mười giờ rưỡi. Chú Bình ghé mua mang đi lúc mười một giờ, gật đầu chào Nhật rồi đi. Còn lại chỉ ông Tư, và Nhật, và mẹ trong bếp, và radio phát bolero cũ, và đèn sodium vàng ngoài hẻm, và gió tháng chín mát thổi qua bạt quán mang theo mùi lá bàng ẩm.

Ông Tư ăn chậm. Chậm hơn trước viện, chậm kiểu thưởng thức, kiểu người biết mình vừa suýt mất thứ gì đó bình thường và bây giờ mỗi miếng cơm đều không bình thường nữa. Ông gắp miếng trứng, chấm nước mắm, nhai, mắt nhìn tờ báo nhưng không đọc, mắt nhìn xa hơn tờ báo, nhìn kiểu nhớ.

Nhật ngồi xuống ghế nhựa bên bàn cạnh. Không ngồi đối diện ông, không ngồi cùng bàn, vì cậu biết ông Tư không thích ai ngồi quá gần, ông thích khoảng cách vừa đủ, khoảng cách của quán cơm khuya, gần nhưng không chạm, ở đây nhưng không ép. Cậu ngồi bàn bên, cách một cái bàn nhựa, lau khăn bàn cho có việc, nhưng thật ra là ngồi, ngồi cùng ông, ngồi kiểu im lặng có nghĩa.

Cậu nhớ đêm mang canh cải cho ông ở bệnh viện. Phòng ba trăm lẻ năm, tầng ba, khoa nội, giường sát cửa sổ, chăn trắng, dây truyền dịch. Ông nằm nghiêng, tóc bạc trên gối trắng, và khi cậu đặt hộp canh trên tủ đầu giường, ông húp từng thìa, chậm, mắt nhắm, rồi nói: "Giống. Vẫn giống." Giống canh cải bà Mai nấu, giống canh mẹ nấu, giống vị quán mà ông gọi là nhà. Và cậu nói: "Nếu ông không tới được quán, thì quán sẽ tới với ông." Ông không đáp, chỉ gật, chỉ húp tiếp, và cậu nghĩ ông gật không phải vì nghe mà vì biết rằng ai đó nhớ, ai đó mang canh đến đúng mười một giờ hai mươi, đúng giờ ông hay ngồi quán, và đó là đủ.

Radio đổi bài. Bài mới, cũng bolero, giọng nam, trầm, tiếng guitar gỗ. Ông Tư gõ ngón tay nhẹ trên mặt bàn theo nhịp, gõ quen, gõ kiểu thói quen mười bao nhiêu năm, ngón tay gõ mà đầu nghĩ chuyện khác, nghĩ chuyện xa. Nhật nghe tiếng gõ nhẹ xen tiếng radio, xen tiếng canh sôi nhỏ trong bếp, xen tiếng gió, và nghĩ: đây là âm thanh quán cơm khuya khi ông Tư ở đây, âm thanh mà mười ba đêm qua thiếu, thiếu kiểu thiếu một nốt trong bài nhạc, không sai nhưng không đủ.

Ông Tư ăn xong. Đặt đũa song song trên bát, gấp tờ báo, đẩy lên góc bàn. Uống ngụm trà mẹ rót từ lúc nào mà ông không để ý, trà mạn nóng, khói mỏng bay lên trong ánh đèn sodium xiên qua bạt.

Ông ngồi yên. Nhìn quán lần nữa. Nhìn mái tôn cũ, nhìn bạt xanh sờn, nhìn bóng mẹ di chuyển trong bếp, nhìn Nhật ngồi bàn bên đang giả vờ lau khăn. Rồi ông nói, giọng nhẹ, giọng người nói với mình nhiều hơn nói với người khác:

– Ông nhớ chỗ này.

Nhật dừng tay lau. Nhìn ông. Ông không nhìn lại, mắt vẫn nhìn quán, nhìn đèn, nhìn radio, nhìn mọi thứ bằng mắt người vừa trở về. Và Nhật nói, nhẹ, nhẹ nhất cậu có thể:

– Chỗ này cũng nhớ ông.

Ông Tư quay sang nhìn Nhật. Nhìn một lúc, mắt dịu, mắt ướt nhẹ dưới kính lão. Rồi ông gật, gật chậm, gật kiểu người nghe được câu mình cần nghe.

Ông đứng dậy, chậm, tay chống bàn, lưng vẫn thẳng. Gấp tờ báo cũ, đặt trên bàn.

– Tờ báo này để cho quán. Ông đọc xong rồi.

Nhật nhận. Tờ báo cũ, giấy ngả vàng, mùi mực in phai, mùi quen, mùi ông Tư, mùi mỗi đêm.

Ông Tư bước ra hẻm, dép da mòn trên nền xi măng, tiếng chậm, đều, xa dần. Cậu đứng ở đầu bạt nhìn theo, nhìn lưng ông thẳng trong bóng tối, nhìn cho đến khi ông rẽ trái cuối hẻm rồi mất hẳn. Và cậu nghĩ: mười ba đêm ông vắng, mẹ vẫn nấu canh cải, cậu vẫn giữ ghế, radio vẫn phát bolero. Không ai nói "ông ơi, mau về," nhưng quán vẫn đợi, đợi kiểu mẹ đợi cha, đợi kiểu bà đợi chồng, đợi bằng bát canh nóng, bằng ghế trống, bằng đèn sáng. Và ông đã về.

Nhật quay vào, dọn bàn ông Tư. Bát canh hết sạch, đĩa cơm hết sạch, đĩa trứng chỉ còn vệt lòng đỏ, chén nước mắm cạn. Cậu bưng vào bếp, rửa, và thấy mẹ đứng bên bồn rửa, tay ướt, mắt nhìn ra cửa bếp.

– Ông ấy gầy, mẹ.

– Ừ. Mai mẹ nấu phần ông ấy nhiều hơn.

Mẹ nói nhẹ, nói kiểu mẹ nói, kiểu không bàn, chỉ thông báo, chỉ quyết định bằng câu ngắn rồi quay lại bếp. Và Nhật cười, cười nhẹ, cười vì mẹ lại giải quyết mọi thứ bằng cơm, bằng canh, bằng phần ăn nhiều hơn, vì mẹ không biết chữa bệnh, không biết nói lời hay, chỉ biết nấu, và nấu là cách mẹ yêu, cách mẹ giữ, cách mẹ nói "tôi mừng ông về."

Mười một giờ năm mươi. Quán vắng, gió tháng chín, radio nhỏ. Ông Tư đã về nhà, mẹ đang vo gạo cho đêm mai, cậu đứng trong bếp rửa bát, tay ướt, mùi nước rửa bát lẫn mùi canh cải. Và cậu nghĩ: quán cơm khuya không chữa được bệnh, không mua được thuốc, không kéo dài được đời ai. Nhưng quán giữ chỗ. Giữ ghế, giữ canh, giữ tiếng radio, giữ cho ai đó khi trở về thì biết mình vẫn thuộc về đây, vẫn có nơi đặt lưng ngồi, có bát canh nóng, có người gật đầu. Quán không hứa gì. Quán chỉ vẫn ở đây.

Và đêm nay, ông Tư vẫn ở đây.

Ch.61/81
2.577 từ