Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 78: Viết
Chương 78

Viết

Ba giờ mười bảy sáng, và Nhật vẫn ngồi trong quán.

Quán đã đóng. Bàn ghế xếp gọn, nồi cháo rửa sạch úp trên kệ, bạt xanh buộc chặt, đèn sodium tắt. Chỉ còn bóng đèn nhỏ trong bếp hắt ra một vệt vàng mờ lên nền xi măng, và radio tắt, và gió tháng mười một luồn qua khe cửa, lạnh ở gáy.

Cậu ngồi trên ghế nhựa, bàn nhỏ kê sát tường bếp, bàn mẹ hay ngồi gọt khoai buổi chiều. Trước mặt cậu là cuốn sổ.

Cuốn sổ bìa cứng nâu, mua ở tiệm tạp hóa đầu hẻm hồi đầu tháng, loại sổ rẻ tiền mà giấy dày, kẻ ô vuông nhỏ, ruột trắng ngà. Cậu mua vì muốn ghi lại công thức nấu ăn của mẹ, sợ quên, sợ mai mẹ ốm thì cậu phải nấu mà không nhớ mẹ nêm bao nhiêu muối, bao nhiêu đường, hầm xương bao lâu. Nhưng cậu chưa viết công thức nào. Sổ vẫn trắng, nằm trong ngăn kéo bàn bếp, bên cạnh lọ hành phi và cái đèn pin cũ.

Hôm nay cậu lấy sổ ra. Không phải để ghi công thức.

Cậu muốn viết. Không phải viết cho ai đọc, không phải viết để đăng hay để kể. Cậu muốn viết vì cậu sợ quên. Sợ quên cách ông Tư húp canh, sợ quên tiếng guitar Duy lúc ba giờ sáng, sợ quên cách mẹ múc cháo cho người lạ mà không hỏi tên, sợ quên khuôn mặt người phụ nữ hai giờ mười bảy sáng, sợ quên mọi thứ đang xảy ra trong quán này mỗi đêm mà sẽ không bao giờ lặp lại đúng như vậy nữa.

Cậu cầm bút. Bút bi xanh, bút mẹ hay dùng ghi sổ nợ. Mực đều, nét mảnh. Cậu đặt bút lên dòng đầu tiên, và không biết bắt đầu từ đâu.

Từ đèn sodium? Từ mẹ? Từ đêm đầu tiên cậu quay về? Từ bát canh sườn đầu tiên cậu bưng cho Hoàng? Từ tiếng radio rè? Từ cha?

Cậu viết: "Đèn vàng bật lên lúc mười giờ đêm."

Rồi dừng. Đọc lại. Bảy chữ. Cậu không biết đây là câu mở đầu hay câu kết thúc, không biết mình đang viết truyện hay viết nhật ký, không biết ai sẽ đọc hay không ai đọc. Nhưng cậu viết tiếp.

"Quán nằm trong hẻm nhỏ gần bệnh viện. Bốn bàn nhựa, ghế xếp, bạt xanh sờn, quạt máy cũ. Mẹ nấu cơm từ mười giờ đêm đến bốn giờ sáng. Đèn sodium vàng, công tắc dây. Radio FM treo tường, vỏ nhựa ngả vàng, ăng-ten bẻ cong."

Cậu viết về quán. Viết từng chi tiết nhỏ, viết kiểu người vẽ bản đồ, từng đường, từng nét, từng góc. Viết về nền xi măng xám có vết dầu cũ không lau sạch, về bồn rửa inox méo một góc, về cái đồng hồ nhựa tròn kim giây gãy, về lon sữa bò cắt miệng mẹ dùng đong gạo. Viết chậm, tay hơi lạnh, ngón cứng, bút bi đôi lúc nghẹn mực, cậu xoay xoay trên giấy rồi viết tiếp.

Viết xong quán, cậu viết về mẹ.

"Mẹ năm mươi bảy tuổi. Tay chai sạn, lưng hơi còng. Luôn mặc tạp dề xanh, tóc búi gọn. Mẹ nấu cơm cho người lạ mỗi đêm từ khi cha mất, hai mươi bốn năm, không nghỉ ngày nào trừ đêm mẹ nhập viện. Mẹ nhớ tên tất cả mọi người từng ăn ở đây. Mẹ luôn nấu dư một phần cơm."

Cậu dừng. Nhìn dòng cuối. "Mẹ luôn nấu dư một phần cơm." Câu ấy đơn giản, nhưng cậu viết mà tay chậm lại, viết mà thở nặng hơn, vì câu ấy không phải mô tả. Câu ấy là mẹ. Mẹ là người luôn nấu dư, luôn để sẵn, luôn giữ phần cho ai đó sẽ tới muộn, luôn tin "biết đâu có ai cần." Hai mươi bốn năm, mẹ không bỏ thói quen ấy một đêm nào, không phải vì quên mà vì mẹ không biết sống kiểu khác.

Viết xong mẹ, cậu viết về họ.

"Hoàng. Bác sĩ. Ba mươi mốt tuổi. Ăn cơm trong bảy phút. Bảy phút là tất cả thời gian anh có giữa hai ca trực. Anh không nói nhiều. Anh không nhìn ai. Nhưng dần dần, bảy phút thành chín, thành mười lăm, thành bốn mươi lăm. Anh bắt đầu ngồi lại. Bắt đầu nhìn. Bắt đầu nói. Cơm ở đây ngon thật, anh nói, bằng giọng người mệt nhưng không còn muốn giấu."

"Ông Tư. Sáu mươi chín tuổi. Đến đúng mười một giờ hai mươi. Gọi canh cải. Vợ mất năm năm trước, canh cải bà hay nấu. Ông đến quán không phải vì đói. Ông đến vì ở nhà không có ai nghe."

"Vy. Hai mươi mốt tuổi. Sinh viên. Tóc đuôi ngựa, đồng phục quán cà phê, giày vải trắng dính vết cà phê. Ngủ gật khi ăn cơm. Bị quỵt lương. Thi trượt. Suýt bỏ học. Rồi đậu học bổng, đi Đà Nẵng, gọi mẹ là mẹ."

Cậu viết nhanh hơn. Bút chạy, chữ nghiêng, nét vội, nhưng rõ. Viết về Phúc, streamer hai mươi sáu tuổi gọi cơm thêm cay, giả vui trước mặt mọi người rồi im bặt khi quán hết khách. Viết về Duy, nhạc công gầy, tóc dài, đàn bài không tên lúc ba giờ sáng, ngủ trong quán khi phòng trọ bị cắt điện, để lại phím guitar trắng ngà. Viết về chú Bình, tài xế công nghệ ngoài năm mươi, tóc bạc sớm, nụ cười rộng, tay run khi mệt, chạy xe nuôi cháu mỗi đêm.

Viết về Hạnh, cô giáo tiểu học mua cơm mang về lúc một giờ sáng, không ai biết chị đang chăm mẹ Alzheimer một mình.

Và viết về bà.

"Người phụ nữ đến quán lúc hai giờ mười bảy sáng. Mỗi đêm. Mua một phần mang đi. Không bao giờ ngồi lại. Rẽ trái ở đầu hẻm, về phía bệnh viện. Tôi không biết tên bà. Bà không nói nhiều. Chỉ nói cảm ơn em, mỗi đêm. Bà mang cơm cho chồng nằm thực vật ở tầng ba khoa chăm sóc đặc biệt. Cơm bà mang, ông không ăn được. Bà vẫn mang. Mỗi đêm. Hai mươi năm."

Cậu dừng viết. Nhìn trang giấy. Chữ kín, nghiêng, vội, nhưng mỗi dòng là một người, mỗi người là một đêm, mỗi đêm là một câu chuyện mà cậu giữ trong đầu suốt bảy tháng và hôm nay lần đầu tiên đặt xuống giấy.

Không phải để xuất bản. Không phải để ai đọc. Cậu viết vì những câu chuyện này quá nặng để giữ trong đầu một mình, và quá nhẹ để kể thành lời. Chúng cần ở trên giấy, cần tồn tại ở đâu đó ngoài trí nhớ, vì trí nhớ thì phôi pha, nhưng giấy thì giữ được.

Bốn giờ. Trời vẫn tối, gió bấc rít nhẹ ngoài bạt, tiếng xe máy thưa thớt ở đường lớn. Cậu viết trang cuối.

"Quán cơm khuya. Mở mười giờ đêm, đóng khi nào hết khách. Đèn vàng bật lên, ai đi ngang cũng thấy. Mẹ nấu cơm, múc canh, không hỏi tên. Ai đến thì ăn, ai đi thì đi, ai quay lại thì vẫn còn phần. Quán không lớn, không đẹp, không đắt, không nổi tiếng. Nhưng quán sáng đèn mỗi đêm, và đêm nào cũng có người cần ánh đèn ấy."

"Tôi là con trai bà chủ quán. Tôi về đây bảy tháng trước, sau khi nghỉ việc ở công ty công nghệ. Tôi tưởng mình về tạm. Tôi ở lại."

Cậu đóng sổ. Đặt bút xuống. Ngồi yên.

Bếp im, chỉ có tiếng gió và tiếng tích tắc từ cái đồng hồ treo tường, đồng hồ kim giây gãy nhưng kim phút vẫn chạy, chạy chậm, đều, kiểu thời gian trong quán không vội. Cậu nhìn cuốn sổ. Bìa nâu, giấy ô vuông, chữ xanh, mười bảy trang đầy. Không phải tiểu thuyết. Không phải nhật ký. Chỉ là những câu chuyện nhỏ, rời rạc, về những người ăn cơm khuya trong một quán nhỏ ở Hà Nội.

Nhưng tất cả đều có chung một thứ: đèn vàng bật lên lúc mười giờ đêm, và ai đó tìm được chỗ ngồi.

Tiếng bước chân trên cầu thang gỗ. Mẹ xuống, tóc xõa, áo khoác len cũ, dép lê. Mẹ nhìn cậu ngồi trong bếp, nhìn cuốn sổ.

— Con chưa ngủ à?

— Con viết chút.

Mẹ không hỏi viết gì. Mẹ bước vào bếp, bắc ấm nước, pha trà. Rót hai cốc, đặt một cốc trước mặt cậu. Ngồi xuống ghế gỗ nhỏ cạnh bếp, uống trà, yên lặng.

Cậu nâng cốc trà, hơi nóng xông lên mặt, mùi trà mạn nhẹ pha mùi khói bếp, mùi mà bảy tháng trước cậu không nhận ra nhưng bây giờ đã thuộc, đã thành mùi nhà. Trà mẹ pha không bao giờ đậm, không bao giờ nhạt, luôn vừa đúng, vừa kiểu mẹ biết bao nhiêu lá trà cho bao nhiêu nước mà không cần cân đong.

— Mẹ.

— Hm?

— Con viết về quán. Về mẹ. Về mọi người.

Mẹ húp trà, mắt nhìn vào cốc. Không ngước lên. Im lặng kiểu mẹ im lặng khi nghe thứ gì đó quan trọng nhưng chưa biết nói gì.

— Viết gì về mẹ?

— Viết rằng mẹ nhớ tên mọi người. Mẹ luôn nấu dư một phần cơm. Mẹ mở quán vì cha.

Mẹ đặt cốc trà xuống. Tay mẹ ôm lấy cốc, ngón tay chai sạn ấp vào sứ nóng. Lâu lắm mẹ mới nói.

— Con viết thì viết. Nhưng đừng viết mẹ giỏi. Mẹ chỉ nấu cơm thôi.

"Mẹ chỉ nấu cơm thôi." Mẹ nói vậy. Nhưng cậu biết "chỉ nấu cơm thôi" của mẹ là hai mươi bốn năm đứng bếp mỗi đêm, là hàng nghìn bát cháo, hàng nghìn bát canh, hàng nghìn phần cơm dư cho ai đó sẽ tới muộn. "Chỉ nấu cơm thôi" của mẹ là giữ đèn sáng suốt đêm cho thành phố đỡ tối, là cho người lạ chỗ ngồi, cho người mệt bát cháo nóng, cho người buồn tiếng radio cũ. Mẹ không biết mẹ giỏi. Mẹ không bao giờ biết.

Hai mẹ con ngồi trong bếp lúc bốn giờ mười lăm sáng, uống trà nóng. Gió bấc thổi ngoài cửa, trời sắp sáng nhưng chưa sáng, khoảng thời gian giữa đêm và ngày mà Hà Nội yên nhất, yên kiểu cả thành phố đang thở, chờ bình minh. Ánh đèn bếp hắt bóng hai người lên tường vôi, hai cái bóng lớn, chập chờn khi gió thổi đèn.

Cậu cầm cuốn sổ, đặt vào ngăn kéo bàn bếp, bên cạnh lọ hành phi và cái đèn pin. Nơi cậu lấy ra, nơi cậu cất lại. Có thể cậu sẽ viết thêm. Có thể không. Nhưng mười bảy trang ấy đã ở đó, giữa mùi hành phi và mùi bếp gas, giữa quán, giữa nhà.

Và cậu biết, dù ai đọc hay không ai đọc, những câu chuyện ấy là thật, đã xảy ra, và cậu đã giữ lại được. Giữ bằng chữ, bằng mực xanh trên giấy ô vuông, bằng bàn tay lạnh buốt lúc ba giờ sáng tháng mười một. Cậu giữ kiểu mẹ giữ, kiểu người không vứt, không quên, chỉ cất vào ngăn kéo và biết rằng bất cứ lúc nào mở ra, tất cả vẫn còn đó.

Mẹ đứng dậy, rửa cốc trà, úp lên giá. Cậu nghe tiếng nước chảy nhỏ, tiếng sứ chạm inox, tiếng mẹ thở nhẹ khi cúi người. Những âm thanh quen, âm thanh bếp, âm thanh nhà.

— Đi ngủ đi con. Sáng rồi.

Cậu gật. Hai mẹ con lên gác, bước chân trên cầu thang gỗ kẽo kẹt. Mẹ vào phòng, cậu vào phòng. Nằm xuống, mắt nhắm, nhưng đầu vẫn còn chữ, vẫn còn hình ảnh, vẫn còn những khuôn mặt cậu vừa viết. Hoàng bảy phút. Ông Tư mười một giờ hai mươi. Vy ngủ gật. Duy đàn không tên. Bà hai giờ mười bảy.

Đèn vàng bật lên lúc mười giờ đêm.

Câu đầu tiên cậu viết, cũng là câu cuối cùng cậu nghĩ trước khi ngủ.

Ch.78/81
1.994 từ